Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 331
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 立陶宛
希奥利艾机场是位于立陶宛(Šiauliai)的中型机场,IATA 代码 SQQ,ICAO 代码 EYSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
索罗阿科机场是位于印度尼西亚(Soroako)的小型机场,IATA 代码 SQR,ICAO 代码 WAWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
San Carlos Airport是位于美国(San Carlos)的中型机场,IATA 代码 SQL,ICAO 代码 KSQL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Peru
Saposoa Airport是位于Peru(Plaza Saposoa)的小型机场,IATA 代码 SQU,ICAO 代码 SPOA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
埃马拉莫机场是位于印度尼西亚(Sanana)的小型机场,IATA 代码 SQN,ICAO 代码 WAES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
圣伊格纳西奥机场是位于伯利兹(Spanish Lookout)的小型机场,IATA 代码 SQS,ICAO 代码 MZCF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
Skive Airport是位于丹麦(Skive)的中型机场,IATA 代码 SQW,ICAO 代码 EKSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
São Miguel do Oeste Hélio Wasum Airport是位于巴西(São Miguel do Oeste)的小型机场,IATA 代码 SQX,ICAO 代码 SSOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sequim Valley Airport是位于美国(Sequim)的小型机场,IATA 代码 SQV,ICAO 代码 W28。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Luis Alberto Lehr Airport是位于巴西(Santa Rosa)的小型机场,IATA 代码 SRA,ICAO 代码 SSZR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
São Lourenço do Sul Airport是位于巴西(São Lourenço Do Sul)的小型机场,IATA 代码 SQY,ICAO 代码 SSRU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Searcy Municipal Airport是位于美国(Searcy)的小型机场,IATA 代码 SRC,ICAO 代码 KSRC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
Santa Rosa de Yacuma Airport是位于玻利维亚(Santa Rosa)的小型机场,IATA 代码 SRB,ICAO 代码 SLSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
San Ramón Airport是位于玻利维亚(San Ramón / Mamoré)的小型机场,IATA 代码 SRD,ICAO 代码 SLRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
China Strait Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Samarai Island)的小型机场,IATA 代码 SQT,ICAO 代码 AYCS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
艾哈迈德·雅尼国际机场是位于印度尼西亚(Semarang)的大型机场,IATA 代码 SRG,ICAO 代码 WAHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
Capitán Av. German Quiroga G. Airport是位于玻利维亚(San Borja)的小型机场,IATA 代码 SRJ,ICAO 代码 SLSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Siorapaluk Heliport是位于格陵兰(Siorapaluk)的直升机机场,IATA 代码 SRK,ICAO 代码 BGSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Sandringham Airport是位于Australia(Sandringham Station)的小型机场,IATA 代码 SRM,ICAO 代码 SRM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
苏克雷机场是位于玻利维亚(Sucre)的大型机场,IATA 代码 SRE,ICAO 代码 SLAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
斯图尔机场是位于挪威(Leirvik)的中型机场,IATA 代码 SRP,ICAO 代码 ENSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Strahan Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SRN,ICAO 代码 YSRN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
萨尔机场是位于乍得(Sarh)的小型机场,IATA 代码 SRH,ICAO 代码 FTTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Santana Ramos Airport是位于哥伦比亚(Santana Ramos)的小型机场,IATA 代码 SRO,ICAO 代码 SK-245。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
萨拉索塔-布雷登顿国际机场是位于美国(Sarasota/Bradenton)的大型机场,IATA 代码 SRQ,ICAO 代码 KSRQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Dunwich Airport是位于Australia(North Stradbroke Island)的小型机场,IATA 代码 SRR,ICAO 代码 YDUN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达
Soroti Airport是位于乌干达(Soroti)的中型机场,IATA 代码 SRT,ICAO 代码 HUSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
圣马科斯机场是位于哥伦比亚(San Marcos)的小型机场,IATA 代码 SRS,ICAO 代码 SKSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stony River 2 Airport是位于美国(Stony River)的小型机场,IATA 代码 SRV,ICAO 代码 SRV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
Surbung机场是位于缅甸(Falam)的小型机场,IATA 代码 SRU,ICAO 代码 VYFS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
El Trompillo Airport是位于玻利维亚(Santa Cruz)的中型机场,IATA 代码 SRZ,ICAO 代码 SLET。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mid-Carolina Regional Airport是位于美国(Salisbury)的小型机场,IATA 代码 SRW,ICAO 代码 KRUQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
萨尔瓦多-路易斯·爱德华多·马加良斯议员国际机场是位于巴西(Salvador)的大型机场,IATA 代码 SSA,ICAO 代码 SBSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
萨里机场是位于伊朗(Sari)的中型机场,IATA 代码 SRY,ICAO 代码 OINZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Víctor Lafón Airport是位于智利(San Felipe)的小型机场,IATA 代码 SSD,ICAO 代码 SCSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
Sirt International Airport / Ghardabiya Airbase是位于利比亚(Sirt)的大型机场,IATA 代码 SRX,ICAO 代码 HLGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Christiansted Harbor Seaplane Base是位于美国(Christiansted)的水上飞机基地,IATA 代码 SSB,ICAO 代码 VI32。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赤道几内亚
马拉博机场是位于赤道几内亚(Malabo)的大型机场,IATA 代码 SSG,ICAO 代码 FGSL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Solapur Airport是位于印度(Solapur)的中型机场,IATA 代码 SSE,ICAO 代码 VASL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
史汀森市立机场是位于美国(San Antonio)的中型机场,IATA 代码 SSF,ICAO 代码 KSSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
肖空军基地是位于美国(Sumter)的中型机场,IATA 代码 SSC,ICAO 代码 KSSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Sturt Creek Airport是位于澳大利亚(Sturt Creek)的小型机场,IATA 代码 SSK,ICAO 代码 AU-SSK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
St Simons Island Airport是位于美国(St Simons Island)的中型机场,IATA 代码 SSI,ICAO 代码 KSSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
São Lourenço Airport是位于巴西(São Lourenço)的小型机场,IATA 代码 SSO,ICAO 代码 SNLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
首尔空军基地是位于大韩民国(Seongnam)的中型机场,IATA 代码 SSN,ICAO 代码 RKSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Santa Rosalia Airport是位于哥伦比亚(Santa Rosalia)的小型机场,IATA 代码 SSL,ICAO 代码 SKSL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Silver Plains Airport是位于Australia(Silver Plains)的小型机场,IATA 代码 SSP,ICAO 代码 YSVP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Sandnessjøen Airport, Stokka是位于挪威(Alstahaug)的中型机场,IATA 代码 SSJ,ICAO 代码 ENST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Siassi Airport是位于巴布亚新几内亚(Siassi)的小型机场,IATA 代码 SSS,ICAO 代码 SSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
La Sarre Airport是位于加拿大(La Sarre)的小型机场,IATA 代码 SSQ,ICAO 代码 CSR8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Santos Nero Moura Air Base / Guarujá Airport是位于巴西(Guarujá)的中型机场,IATA 代码 SSZ,ICAO 代码 SBST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
圣泰蕾西塔机场是位于阿根廷(Santa Teresita)的中型机场,IATA 代码 SST,ICAO 代码 SAZL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Singita Safari Lodge Airport是位于南非(Singita Safari Lodge)的小型机场,IATA 代码 SSX,ICAO 代码 FASP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Miguel Urdaneta Fernández Airport是位于委内瑞拉(San Carlos del Zulia)的中型机场,IATA 代码 STB,ICAO 代码 SVSZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stevens Point Municipal Airport是位于美国(Stevens Point)的小型机场,IATA 代码 STE,ICAO 代码 KSTE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Mbanza Congo Airport是位于安哥拉(Mbanza Congo)的中型机场,IATA 代码 SSY,ICAO 代码 FNBC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣克劳德地域机场是位于美国(Saint Cloud)的中型机场,IATA 代码 STC,ICAO 代码 KSTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
Stauning Vestjylland Airport是位于丹麦(Skjern)的中型机场,IATA 代码 STA,ICAO 代码 EKVJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
圣多明哥机场是位于委内瑞拉(Santo Domingo)的中型机场,IATA 代码 STD,ICAO 代码 SVSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Strathmore Airport是位于加拿大(Strathmore)的小型机场,IATA 代码 STH,ICAO 代码 YSMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣路易斯兰伯特国际机场是位于美国(St Louis)的大型机场,IATA 代码 STL,ICAO 代码 KSTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Stuart Island Airpark是位于United States(Friday Harbor)的小型机场,IATA 代码 SSW,ICAO 代码 7WA5。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sterling Municipal Airport是位于美国(Sterling)的小型机场,IATA 代码 STK,ICAO 代码 KSTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加
雌豹国际机场是位于多米尼加(Santiago)的大型机场,IATA 代码 STI,ICAO 代码 MDST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
St George Airport是位于美国(St George)的中型机场,IATA 代码 STG,ICAO 代码 PAPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Rosecrans Memorial Airport是位于美国(St Joseph)的中型机场,IATA 代码 STJ,ICAO 代码 KSTJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Stephens Island Seaplane Base是位于Australia(Stephens Island)的水上飞机基地,IATA 代码 STF,ICAO 代码 YSTI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
圣塔伦机场是位于巴西(Santarém)的中型机场,IATA 代码 STM,ICAO 代码 SBSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Saint Paul Downtown Holman Field是位于美国(Saint Paul)的中型机场,IATA 代码 STP,ICAO 代码 KSTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
伦敦斯坦斯特德机场是位于英国(London, Essex)的大型机场,IATA 代码 STN,ICAO 代码 EGSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
St Marys Municipal Airport是位于美国(St Marys)的小型机场,IATA 代码 STQ,ICAO 代码 KOYM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣-托马斯机场是位于美国(Charlotte Amalie)的大型机场,IATA 代码 STT,ICAO 代码 TIST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
苏拉特机场是位于印度(Surat)的大型机场,IATA 代码 STV,ICAO 代码 VASU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
斯图加特机场是位于德国(Stuttgart)的大型机场,IATA 代码 STR,ICAO 代码 EDDS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Belize
Santa Cruz Airport是位于Belize(Santa Cruz)的小型机场,IATA 代码 STU,ICAO 代码 BZ-STU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
斯塔夫罗波尔什帕科夫斯科耶机场是位于苏联(Stavropol)的中型机场,IATA 代码 STW,ICAO 代码 URMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣克罗伊岛(美属维尔京群岛)机场是位于美国(Christiansted)的中型机场,IATA 代码 STX,ICAO 代码 TISX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
朱安达国际机场是位于印度尼西亚(Surabaya)的大型机场,IATA 代码 SUB,ICAO 代码 WARR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
苏里高机场是位于菲律宾(Surigao City)的中型机场,IATA 代码 SUG,ICAO 代码 RPMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Witham Field是位于美国(Stuart)的小型机场,IATA 代码 SUA,ICAO 代码 KSUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Door County Cherryland Airport是位于美国(Sturgeon Bay)的小型机场,IATA 代码 SUE,ICAO 代码 KSUE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭
Nueva Hesperides International Airport是位于乌拉圭(Salto)的中型机场,IATA 代码 STY,ICAO 代码 SUSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
萨图马雷机场是位于罗马尼亚(Satu Mare)的中型机场,IATA 代码 SUJ,ICAO 代码 LRSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stroud Municipal Airport是位于美国(Stroud)的小型机场,IATA 代码 SUD,ICAO 代码 KSUD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
拉梅齐亚泰尔梅机场是位于意大利(Lamezia Terme (CZ))的大型机场,IATA 代码 SUF,ICAO 代码 LICA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Sakkyryr Airport是位于俄罗斯(Batagay-Alyta)的小型机场,IATA 代码 SUK,ICAO 代码 UEBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Sui Airport是位于巴基斯坦(Sui)的中型机场,IATA 代码 SUL,ICAO 代码 OPSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿布哈兹共和国
Vladislav Ardzinba Sukhum International Airport是位于阿布哈兹共和国(Sukhumi)的大型机场,IATA 代码 SUI,ICAO 代码 UGSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sunriver Airport是位于美国(Sunriver)的小型机场,IATA 代码 SUO,ICAO 代码 KS21。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sumter Airport是位于美国(Sumter)的小型机场,IATA 代码 SUM,ICAO 代码 KSMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
漯水机场是位于印度尼西亚(Sumenep)的小型机场,IATA 代码 SUP,ICAO 代码 WART。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
太阳谷机场是位于美国(Hailey)的中型机场,IATA 代码 SUN,ICAO 代码 KSUN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Summer Beaver Airport是位于加拿大(Summer Beaver)的小型机场,IATA 代码 SUR,ICAO 代码 CJV7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Sumbawanga Airport是位于坦桑尼亚(Sumbawanga)的小型机场,IATA 代码 SUT,ICAO 代码 HTSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
特拉维斯空军基地是位于美国(Fairfield)的中型机场,IATA 代码 SUU,ICAO 代码 KSUU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Spirit of St Louis Airport是位于美国(St Louis)的中型机场,IATA 代码 SUS,ICAO 代码 KSUS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Savoonga Airport是位于美国(Savoonga)的中型机场,IATA 代码 SVA,ICAO 代码 PASA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Sucúa Airport是位于厄瓜多尔(Sucúa)的小型机场,IATA 代码 SUQ,ICAO 代码 SESC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Richard I Bong Memorial Airport是位于美国(Superior)的小型机场,IATA 代码 SUW,ICAO 代码 KSUW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
瑙索里国际机场是位于斐济(Nausori)的大型机场,IATA 代码 SUV,ICAO 代码 NFNA。