Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 332
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
桑巴瓦机场是位于马达加斯加(Sambava)的中型机场,IATA 代码 SVB,ICAO 代码 FMNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Suntar Airport是位于俄罗斯(Suntar)的小型机场,IATA 代码 SUY,ICAO 代码 UENS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣文森特和格林纳丁斯
雅盖国际机场是位于圣文森特和格林纳丁斯(Kingstown)的大型机场,IATA 代码 SVD,ICAO 代码 TVSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
苏城机场是位于美国(Sioux City)的中型机场,IATA 代码 SUX,ICAO 代码 KSUX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
斯塔万格机场是位于挪威(Stavanger)的大型机场,IATA 代码 SVG,ICAO 代码 ENZV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Eduardo Falla Solano Airport是位于哥伦比亚(San Vicente Del Caguán)的中型机场,IATA 代码 SVI,ICAO 代码 SKSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Statesville Regional Airport是位于美国(Statesville)的小型机场,IATA 代码 SVH,ICAO 代码 KSVH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
萨翁林纳机场是位于芬兰(Savonlinna)的中型机场,IATA 代码 SVL,ICAO 代码 EFSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
斯沃尔韦尔机场是位于挪威(Svolvær)的中型机场,IATA 代码 SVJ,ICAO 代码 ENSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 贝宁
Savé Airport是位于贝宁(Savé)的小型机场,IATA 代码 SVF,ICAO 代码 DBBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
Silver Creek Airport是位于伯利兹(Silver Creek)的小型机场,IATA 代码 SVK,ICAO 代码 MZKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grant County Airport是位于美国(Silver City)的中型机场,IATA 代码 SVC,ICAO 代码 KSVC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Kuito Airport是位于安哥拉(Kuito)的中型机场,IATA 代码 SVP,ICAO 代码 FNKU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
谢列梅捷沃国际机场是位于俄罗斯(Moscow)的大型机场,IATA 代码 SVO,ICAO 代码 UUEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
亨特陆军机场是位于美国(Savannah)的中型机场,IATA 代码 SVN,ICAO 代码 KSVN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
萨武萨武机场是位于斐济(Savusavu)的小型机场,IATA 代码 SVU,ICAO 代码 NFNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sparrevohn LRRS Airport是位于美国(Sparrevohn)的中型机场,IATA 代码 SVW,ICAO 代码 PASV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
Savuti Airport是位于博茨瓦纳(Savuti)的小型机场,IATA 代码 SVT,ICAO 代码 FBSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Venezuela
San Salvador de Paul Airport是位于Venezuela(San Salvador de Paul)的小型机场,IATA 代码 SVV,ICAO 代码 VE-0208。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stevens Village Airport是位于美国(Stevens Village)的小型机场,IATA 代码 SVS,ICAO 代码 PFSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Juan Vicente Gómez International Airport是位于委内瑞拉(San Antonio del Tachira)的中型机场,IATA 代码 SVZ,ICAO 代码 SVSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
科利佐沃国际机场是位于俄罗斯(Yekaterinburg)的大型机场,IATA 代码 SVX,ICAO 代码 USSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Swan Hill Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 SWH,ICAO 代码 YSWH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
揭阳潮汕机场是位于中华人民共和国(Jieyang (Rongcheng))的大型机场,IATA 代码 SWA,ICAO 代码 ZGOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Seward Airport是位于美国(Seward)的中型机场,IATA 代码 SWD,ICAO 代码 PAWD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Stawell Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 SWC,ICAO 代码 YSWL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Shaw River Airport是位于澳大利亚(Shaw River)的小型机场,IATA 代码 SWB,ICAO 代码 AU-SWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
Southwest Bay Airport是位于瓦努阿图(Malekula Island)的小型机场,IATA 代码 SWJ,ICAO 代码 NVSX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Philippines
San Vicente Airport是位于Philippines(San Vicente)的小型机场,IATA 代码 SWL,ICAO 代码 RPSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Satwag Airport是位于Papua New Guinea(Satwag)的小型机场,IATA 代码 SWG,ICAO 代码 AYSW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Siwea Airport是位于巴布亚新几内亚(Siwea)的小型机场,IATA 代码 SWE,ICAO 代码 AYEW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
斯图尔特国际机场是位于美国(Newburgh)的中型机场,IATA 代码 SWF,ICAO 代码 KSWF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Swakopmund Municipal Aerodrome是位于纳米比亚(Swakopmund)的小型机场,IATA 代码 SWP,ICAO 代码 FYSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India
Sarsawa Air Force Station是位于India(Sherpur Naqeebpur)的小型机场,IATA 代码 SWN,ICAO 代码 VISP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Sultan Muhammad Kaharuddin III Airport是位于印度尼西亚(Sumbawa Besar)的小型机场,IATA 代码 SWQ,ICAO 代码 WADS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Silur Airport是位于巴布亚新几内亚(Silur Mission)的小型机场,IATA 代码 SWR,ICAO 代码 AYZI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
水原空军基地是位于大韩民国(Suwon)的中型机场,IATA 代码 SWU,ICAO 代码 RKSW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Swansea Airport是位于英国(Swansea)的中型机场,IATA 代码 SWS,ICAO 代码 EGFH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
斯特列热沃伊机场是位于俄罗斯(Strezhevoy)的中型机场,IATA 代码 SWT,ICAO 代码 UNSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stillwater Regional Airport是位于美国(Stillwater)的中型机场,IATA 代码 SWO,ICAO 代码 KSWO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
斯特拉斯堡国际机场是位于法国(Strasbourg)的大型机场,IATA 代码 SXB,ICAO 代码 LFST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
Shakawe Airport是位于博茨瓦纳(Shakawe)的小型机场,IATA 代码 SWX,ICAO 代码 FBSW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
实兆远机场是位于马来西亚(Sitiawan)的小型机场,IATA 代码 SWY,ICAO 代码 WMBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Severo-Evensk Airport是位于俄罗斯(Evensk)的中型机场,IATA 代码 SWV,ICAO 代码 UHMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
West Sale Airport是位于澳大利亚(Sale)的中型机场,IATA 代码 SXE,ICAO 代码 YWSL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Avenger Field是位于美国(Sweetwater)的小型机场,IATA 代码 SWW,ICAO 代码 KSWW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Sialum Airport是位于Papua New Guinea(Sialum)的小型机场,IATA 代码 SXA,ICAO 代码 AYQS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
Senanga Airport是位于赞比亚(Senanga)的小型机场,IATA 代码 SXG,ICAO 代码 FLSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
鄯善机场是位于中华人民共和国(Shanshan)的中型机场,IATA 代码 SXJ,ICAO 代码 ZWSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
Sligo Airport是位于爱尔兰(Sligo)的中型机场,IATA 代码 SXL,ICAO 代码 EISG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷属圣马丁
朱丽安娜公主国际机场是位于荷属圣马丁(Sint Maarten)的大型机场,IATA 代码 SXM,ICAO 代码 TNCM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Sehulea Airport是位于巴布亚新几内亚(Sehulea)的小型机场,IATA 代码 SXH,ICAO 代码 AYSL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
马蒂尔达·巴特拉耶里机场是位于印度尼西亚(Saumlaki-Yamdena Island)的小型机场,IATA 代码 SXK,ICAO 代码 WAPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
斯利那加机场是位于印度(Srinagar)的大型机场,IATA 代码 SXR,ICAO 代码 VISR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Nunam Iqua Airport是位于美国(Nunam Iqua)的小型机场,IATA 代码 SXP,ICAO 代码 SXP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
索尔多特纳机场是位于美国(Soldotna)的中型机场,IATA 代码 SXQ,ICAO 代码 PASX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
São Félix do Araguaia Airport是位于巴西(São Félix Do Araguaia)的小型机场,IATA 代码 SXO,ICAO 代码 SWFX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
Sahabat [Sahabat 16] Airport是位于马来西亚(Sahabat)的小型机场,IATA 代码 SXS,ICAO 代码 WBKH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
Sua Pan Airport是位于博茨瓦纳(Sowa)的中型机场,IATA 代码 SXN,ICAO 代码 FBSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
Sungai Tiang Airport是位于马来西亚(Taman Negara)的小型机场,IATA 代码 SXT,ICAO 代码 WMAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Soddu Airport是位于埃塞俄比亚(Soddu)的小型机场,IATA 代码 SXU,ICAO 代码 HASD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Sauren Airport是位于Papua New Guinea(Sauren)的小型机场,IATA 代码 SXW,ICAO 代码 AYSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Sidney Municipal Airport是位于美国(Sidney)的小型机场,IATA 代码 SXY,ICAO 代码 N23。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
锡尔特机场是位于土耳其(Siirt)的中型机场,IATA 代码 SXZ,ICAO 代码 LTCL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
São Félix do Xingu Airport是位于巴西(São Félix do Xingu)的小型机场,IATA 代码 SXX,ICAO 代码 SNFX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Salem Airport是位于印度(Salem)的中型机场,IATA 代码 SXV,ICAO 代码 VOSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
申雅岛空军基地是位于美国(Shemya)的中型机场,IATA 代码 SYA,ICAO 代码 PASY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Syangboche Airport是位于尼泊尔(Namche Bazaar)的小型机场,IATA 代码 SYH,ICAO 代码 VNSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Seal Bay Seaplane Base是位于美国(Seal Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 SYB,ICAO 代码 SYB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
悉尼机场是位于澳大利亚(Sydney (Mascot))的大型机场,IATA 代码 SYD,ICAO 代码 YSSY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
萨达机场是位于也门(Sa'dah)的小型机场,IATA 代码 SYE,ICAO 代码 OYSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Peru
Shiringayoc Airport是位于Peru(Shiringayoc)的小型机场,IATA 代码 SYC,ICAO 代码 SPSY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada
Silva Bay Seaplane Base是位于Canada(Gabriola Island)的水上飞机基地,IATA 代码 SYF,ICAO 代码 SYF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Stanton Airfield是位于美国(Dennison)的小型机场,IATA 代码 SYN,ICAO 代码 KSYN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
Stykkishólmur Airport是位于冰岛(Stykkishólmur)的小型机场,IATA 代码 SYK,ICAO 代码 BIST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Roberts Army Heliport是位于美国(Camp Roberts/San Miguel)的直升机机场,IATA 代码 SYL,ICAO 代码 KSYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Sirjan Airport是位于伊朗(Sirjan)的中型机场,IATA 代码 SYJ,ICAO 代码 OIKY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
托维亚斯·博拉尼奥斯国际机场是位于哥斯达黎加(San Jose)的中型机场,IATA 代码 SYQ,ICAO 代码 MRPV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
普洱思茅机场是位于中华人民共和国(Pu'er)的小型机场,IATA 代码 SYM,ICAO 代码 ZPSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Bomar Field / Shelbyville Municipal Airport是位于美国(Shelbyville)的小型机场,IATA 代码 SYI,ICAO 代码 KSYI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
庄内机场是位于日本(Shonai)的中型机场,IATA 代码 SYO,ICAO 代码 RJSY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Ruben Cantu Airport是位于巴拿马(Santiago)的中型机场,IATA 代码 SYP,ICAO 代码 MPSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Sylvester Airport是位于United States(Sylvester)的小型机场,IATA 代码 SYV,ICAO 代码 KSYV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Warraber Island Airport是位于澳大利亚(Sue Islet)的小型机场,IATA 代码 SYU,ICAO 代码 YWBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Sehwan Sharif Airport是位于巴基斯坦(Sehwan Sharif)的中型机场,IATA 代码 SYW,ICAO 代码 OPSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
圣扬机场是位于法国(L'Hôpital-le-Mercier, Saône-et-Loire)的中型机场,IATA 代码 SYT,ICAO 代码 LFLN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Saskylakh Airport是位于俄罗斯(Saskylakh)的中型机场,IATA 代码 SYS,ICAO 代码 UERS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
三亚凤凰国际机场是位于中华人民共和国(Sanya (Tianya))的大型机场,IATA 代码 SYX,ICAO 代码 ZJSY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
锡拉丘兹国际机场是位于美国(Syracuse)的大型机场,IATA 代码 SYR,ICAO 代码 KSYR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
外赫布里底群岛斯托诺韦(SYY)机场是位于英国(Stornoway, Western Isles)的中型机场,IATA 代码 SYY,ICAO 代码 EGPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Soyo Airport是位于安哥拉(Soyo)的中型机场,IATA 代码 SZA,ICAO 代码 FNSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
沙希德·阿亚图拉·达斯特盖卜国际机场是位于伊朗(Shiraz)的大型机场,IATA 代码 SYZ,ICAO 代码 OISS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
苏丹阿卜杜勒·阿齐兹·沙阿机场是位于马来西亚(Subang)的大型机场,IATA 代码 SZB,ICAO 代码 WMSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
朔州滋润机场是位于中华人民共和国(Shuozhou)的中型机场,IATA 代码 SZH,ICAO 代码 ZBSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
Zaysan Airport是位于哈萨克斯坦(Zaysan)的小型机场,IATA 代码 SZI,ICAO 代码 UASZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
怀特曼空军基地是位于美国(Knob Noster)的中型机场,IATA 代码 SZL,ICAO 代码 KSZL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Siguanea Airport是位于古巴(Isla de la Juventud)的中型机场,IATA 代码 SZJ,ICAO 代码 MUSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
萨姆松机场是位于土耳其(Samsun)的中型机场,IATA 代码 SZF,ICAO 代码 LTFH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Semera Airport是位于埃塞俄比亚(Semera)的小型机场,IATA 代码 SZE,ICAO 代码 HASM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 奥地利
萨尔茨堡沃尔夫冈·阿马多伊斯·莫扎特机场是位于奥地利(Salzburg)的大型机场,IATA 代码 SZG,ICAO 代码 LOWS。