Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 333
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
斯库库扎机场是位于南非(Skukuza)的中型机场,IATA 代码 SZK,ICAO 代码 FASZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
苏州光福机场是位于中华人民共和国(Suzhou)的中型机场,IATA 代码 SZV,ICAO 代码 ZSSZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Santa Paula Airport是位于美国(Santa Paula)的小型机场,IATA 代码 SZP,ICAO 代码 KSZP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Santa Cruz Island Airport是位于美国(Santa Cruz Island)的小型机场,IATA 代码 SZN,ICAO 代码 KSZN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Sesriem Airport是位于纳米比亚(Sesriem)的小型机场,IATA 代码 SZM,ICAO 代码 FYSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰
斯塞新机场是位于波兰(Szczecin(Glewice))的大型机场,IATA 代码 SZZ,ICAO 代码 EPSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
深圳宝安国际机场是位于中华人民共和国(Shenzhen)的大型机场,IATA 代码 SZX,ICAO 代码 ZGSZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
派瑞斯托克斯机场是位于美国(Trinidad)的小型机场,IATA 代码 TAD,ICAO 代码 KTAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Ryan's Creek Aerodrome是位于新西兰(Oban)的小型机场,IATA 代码 SZS,ICAO 代码 NZRC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰
Olsztyn-Mazury Airport是位于波兰(Szymany)的中型机场,IATA 代码 SZY,ICAO 代码 EPSY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
独鲁万机场是位于菲律宾(Tacloban City)的中型机场,IATA 代码 TAC,ICAO 代码 RPVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 特立尼达和多巴哥
多巴哥机场是位于特立尼达和多巴哥(Scarborough)的大型机场,IATA 代码 TAB,ICAO 代码 TTCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
大邱国际机场是位于大韩民国(Daegu)的大型机场,IATA 代码 TAE,ICAO 代码 RKTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
白草机场是位于瓦努阿图(Tanna Island)的中型机场,IATA 代码 TAH,ICAO 代码 NVVW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tadji Airport是位于巴布亚新几内亚(Aitape)的小型机场,IATA 代码 TAJ,ICAO 代码 AYTJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
塔伊兹国际机场是位于也门(Taiz)的中型机场,IATA 代码 TAI,ICAO 代码 OYTZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
邦劳岛国际机场是位于菲律宾(Panglao)的大型机场,IATA 代码 TAG,ICAO 代码 RPSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
高松机场是位于日本(Takamatsu)的大型机场,IATA 代码 TAK,ICAO 代码 RJOT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ralph M Calhoun Memorial Airport是位于美国(Tanana)的小型机场,IATA 代码 TAL,ICAO 代码 PATA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
坦皮科国际机场是位于墨西哥(Ciudad Madero)的中型机场,IATA 代码 TAM,ICAO 代码 MMTM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Oran Tafraoui Airport是位于阿尔及利亚(Tafraoui)的中型机场,IATA 代码 TAF,ICAO 代码 DAOL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Tarcoola Airport是位于澳大利亚(Tarcoola)的小型机场,IATA 代码 TAQ,ICAO 代码 YTAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tangalooma Airport是位于美国的小型机场,IATA 代码 TAN,ICAO 代码 YTGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
青岛胶东国际机场是位于中华人民共和国(Qingdao (Jiaozhou))的大型机场,IATA 代码 TAO,ICAO 代码 ZSQD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
塔帕丘拉国际机场是位于墨西哥(Tapachula)的中型机场,IATA 代码 TAP,ICAO 代码 MMTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Tauramena Airport是位于Colombia(Tauramena)的小型机场,IATA 代码 TAU,ICAO 代码 SKTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Taliabu Island Airport是位于印度尼西亚(Tikong-Taliabu Island)的小型机场,IATA 代码 TAX,ICAO 代码 WAPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
Taranto-Grottaglie Marcello Arlotta Airport是位于意大利(Grottaglie)的中型机场,IATA 代码 TAR,ICAO 代码 LIBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱沙尼亚
塔尔图机场是位于爱沙尼亚(Tartu)的中型机场,IATA 代码 TAY,ICAO 代码 EETU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭
Tacuarembo Airport是位于乌拉圭(Tacuarembo)的小型机场,IATA 代码 TAW,ICAO 代码 SUTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
Dong Tac Airport是位于越南(Tuy Hoa)的中型机场,IATA 代码 TBB,ICAO 代码 VVTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tuba City Airport是位于美国(Tuba City)的小型机场,IATA 代码 TBC,ICAO 代码 KT03。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
Tabiteuea North Airport是位于基里巴斯的中型机场,IATA 代码 TBF,ICAO 代码 NGTE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土库曼斯坦
达沙古兹机场是位于土库曼斯坦(Daşoguz)的大型机场,IATA 代码 TAZ,ICAO 代码 UTAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Timber Creek Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 TBK,ICAO 代码 YTBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Timbunke Airport是位于Papua New Guinea(Timbunke)的小型机场,IATA 代码 TBE,ICAO 代码 AYTV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
塔巴拉斯机场是位于菲律宾(Tablas Island)的中型机场,IATA 代码 TBH,ICAO 代码 RPVU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Timbiqui Airport是位于哥伦比亚(Timbiqui)的小型机场,IATA 代码 TBD,ICAO 代码 SKMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Tableland Homestead Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 TBL,ICAO 代码 YTAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Tabora Airport是位于坦桑尼亚(Tabora)的小型机场,IATA 代码 TBO,ICAO 代码 HTTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Waynesville-St. Robert Regional Airport-Forney Field是位于美国(Fort Leonard Wood)的中型机场,IATA 代码 TBN,ICAO 代码 KTBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
卡特岛机场是位于巴哈马(Cat Island)的中型机场,IATA 代码 TBI,ICAO 代码 MYCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯
塔巴卡国际机场是位于突尼斯(Tabarka)的中型机场,IATA 代码 TBJ,ICAO 代码 DTKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
通贝斯机场是位于秘鲁(Tumbes)的中型机场,IATA 代码 TBP,ICAO 代码 SPME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Tumbang Samba Airport是位于Indonesia(Tumbang Samba-Borneo Island)的小型机场,IATA 代码 TBM,ICAO 代码 WAGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
塔巴廷加国际机场是位于巴西(Tabatinga)的中型机场,IATA 代码 TBT,ICAO 代码 SBTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tabubil Airport是位于巴布亚新几内亚(Tabubil)的小型机场,IATA 代码 TBG,ICAO 代码 AYTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Tarabo Airport是位于Papua New Guinea(Tarabo)的小型机场,IATA 代码 TBQ,ICAO 代码 AYTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
斯泰茨伯勒-布洛克县机场是位于美国(Statesboro)的小型机场,IATA 代码 TBR,ICAO 代码 KTBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 汤加
努瓜娄发国际机场是位于汤加(Nuku'alofa)的大型机场,IATA 代码 TBU,ICAO 代码 NFTF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
Tshabong Airport是位于博茨瓦纳(Tshabong)的小型机场,IATA 代码 TBY,ICAO 代码 FBTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
滕南特克里克机场是位于澳大利亚(Tennant Creek)的中型机场,IATA 代码 TCA,ICAO 代码 YTNK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Tambelan Airport是位于印度尼西亚(Tambelan)的小型机场,IATA 代码 TBX,ICAO 代码 WIDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
坦波夫顿斯科耶机场是位于俄罗斯(Tambov)的中型机场,IATA 代码 TBW,ICAO 代码 UUOT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tucumcari Municipal Airport是位于美国(Tucumcari)的中型机场,IATA 代码 TCC,ICAO 代码 KTCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
大不里士国际机场是位于伊朗(Tabriz)的大型机场,IATA 代码 TBZ,ICAO 代码 OITT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
阿巴科机场是位于巴哈马(Treasure Cay)的中型机场,IATA 代码 TCB,ICAO 代码 MYAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
Tulcea Danube Delta Airport是位于罗马尼亚(Mihail Kogălniceanu)的中型机场,IATA 代码 TCE,ICAO 代码 LRTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Tabal Airstrip是位于马绍尔群岛(Tabal Island)的小型机场,IATA 代码 TBV,ICAO 代码 TBV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Torembi Airport是位于Papua New Guinea(Torembi)的小型机场,IATA 代码 TCJ,ICAO 代码 AYVM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Tarapacá Airport是位于哥伦比亚(Tarapacá)的小型机场,IATA 代码 TCD,ICAO 代码 SKRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Honduras
Tocoa Airport是位于Honduras(Tocoa)的小型机场,IATA 代码 TCF,ICAO 代码 MHTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
塔城机场是位于中华人民共和国(Tacheng)的小型机场,IATA 代码 TCG,ICAO 代码 ZWTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
Tchibanga Airport是位于加蓬(Tchibanga)的小型机场,IATA 代码 TCH,ICAO 代码 FOOT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Tinboli Airport是位于Papua New Guinea(Tinboli)的小型机场,IATA 代码 TCK,ICAO 代码 AYYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
提瓦坎机场是位于墨西哥(Tehuacán)的小型机场,IATA 代码 TCN,ICAO 代码 MMHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
麦科德空军基地是位于美国(Tacoma)的中型机场,IATA 代码 TCM,ICAO 代码 KTCM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
图题扣林机场是位于印度(Vagaikulam)的小型机场,IATA 代码 TCR,ICAO 代码 VOTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Thaba Nchu Tar Airport是位于南非(Homeward)的小型机场,IATA 代码 TCU,ICAO 代码 FATN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
塔克纳机场是位于秘鲁(Tacna)的中型机场,IATA 代码 TCQ,ICAO 代码 SPTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
塔巴国际机场是位于埃及(Taba)的中型机场,IATA 代码 TCP,ICAO 代码 HETB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
塔斯卡卢萨机场是位于美国(Tuscaloosa)的中型机场,IATA 代码 TCL,ICAO 代码 KTCL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Tabas Airport是位于伊朗(Tabas)的中型机场,IATA 代码 TCX,ICAO 代码 OIMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Takotna Airport是位于美国(Takotna)的小型机场,IATA 代码 TCT,ICAO 代码 PPCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Terrace Bay Airport是位于美国(Terrace Bay)的小型机场,IATA 代码 TCY,ICAO 代码 FYTE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Truth or Consequences Municipal Airport是位于美国(Truth or Consequences)的中型机场,IATA 代码 TCS,ICAO 代码 KTCS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Tocumwal Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 TCW,ICAO 代码 YTOC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉布提
Tadjoura Airport是位于吉布提(Tadjoura)的小型机场,IATA 代码 TDJ,ICAO 代码 HDTJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
腾冲驼峰机场是位于中华人民共和国(Baoshan (Tengchong))的中型机场,IATA 代码 TCZ,ICAO 代码 ZPTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
丹达机场是位于菲律宾(Tandag)的中型机场,IATA 代码 TDG,ICAO 代码 RPMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
千里达机场是位于玻利维亚(Trinidad)的中型机场,IATA 代码 TDD,ICAO 代码 SLTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Trinidad Airport是位于哥伦比亚(Trinidad)的小型机场,IATA 代码 TDA,ICAO 代码 SKTD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
La Florida Airport是位于哥伦比亚(Tumaco)的中型机场,IATA 代码 TCO,ICAO 代码 SKCO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Theda Station Airport是位于Australia(Drysdale River)的小型机场,IATA 代码 TDN,ICAO 代码 YTHD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
坦迪尔机场是位于阿根廷(Tandil)的中型机场,IATA 代码 TDL,ICAO 代码 SAZT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
Taldykorgan Airport是位于哈萨克斯坦(Taldykorgan)的中型机场,IATA 代码 TDK,ICAO 代码 UAAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tetebedi Airport是位于巴布亚新几内亚(Tetebedi)的小型机场,IATA 代码 TDB,ICAO 代码 AYTF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Samangoky Airport是位于马达加斯加(Tanandava)的小型机场,IATA 代码 TDV,ICAO 代码 FMSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ed Carlson Memorial Field South Lewis County Airport是位于美国(Toledo)的小型机场,IATA 代码 TDO,ICAO 代码 KTDO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Theodore Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 TDR,ICAO 代码 YTDR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Peru
Trompeteros Airport是位于Peru(Corrientes)的小型机场,IATA 代码 TDP,ICAO 代码 SPDR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
信风机场是位于美国(Amarillo)的小型机场,IATA 代码 TDW,ICAO 代码 KTDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
桐艾机场是位于泰国(Laem Ngop)的中型机场,IATA 代码 TDX,ICAO 代码 VTBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Telêmaco Borba Airport是位于巴西(Telêmaco Borba)的中型机场,IATA 代码 TEC,ICAO 代码 SSVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
泰特伯勒机场是位于美国(Teterboro)的中型机场,IATA 代码 TEB,ICAO 代码 KTEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
托莱多行政机场是位于美国(Toledo)的小型机场,IATA 代码 TDZ,ICAO 代码 KTDZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Sasereme Airport是位于巴布亚新几内亚(Sasereme)的小型机场,IATA 代码 TDS,ICAO 代码 AYSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Tela Airport是位于洪都拉斯(Tela)的中型机场,IATA 代码 TEA,ICAO 代码 MHTE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
齐斯泰兹机场是位于丹麦(Thisted)的中型机场,IATA 代码 TED,ICAO 代码 EKTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Cheikh Larbi Tébessi Airport是位于阿尔及利亚(Tébessi)的中型机场,IATA 代码 TEE,ICAO 代码 DABS。