knowledge · Page 334

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Tenkodogo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Tenkodogo Airport是位于布基纳法索(Tenkodogo)的小型机场,IATA 代码 TEG,ICAO 代码 DFET。

# Sân bay

Địa điểm

Telfer Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Telfer Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 TEF,ICAO 代码 YTEF。

# Sân bay

Địa điểm

铜仁凤凰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

铜仁凤凰机场是位于中华人民共和国(Tongren (Daxing))的中型机场,IATA 代码 TEN,ICAO 代码 ZUTR。

# Sân bay

Địa điểm

Tezu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Tezu Airport是位于印度(Tezu)的小型机场,IATA 代码 TEI,ICAO 代码 VETJ。

# Sân bay

Địa điểm

Temora Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Temora Airport是位于澳大利亚(Temora)的中型机场,IATA 代码 TEM,ICAO 代码 YTEM。

# Sân bay

Địa điểm

Tetlin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Tetlin Airport是位于United States(Tetlin)的小型机场,IATA 代码 TEH,ICAO 代码 3T4。

# Sân bay

Địa điểm

Tatitlek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Tatitlek Airport是位于美国(Tatitlek)的小型机场,IATA 代码 TEK,ICAO 代码 PAKA。

# Sân bay

Địa điểm

Telupid Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

Telupid Airport是位于马来西亚(Telupid)的小型机场,IATA 代码 TEL,ICAO 代码 WBKE。

# Sân bay

Địa điểm

Terapo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Terapo Airport是位于巴布亚新几内亚(Terapo Mission)的小型机场,IATA 代码 TEO,ICAO 代码 AYTY。

# Sân bay

Địa điểm

乔尔卢机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

乔尔卢机场是位于土耳其(Çorlu)的中型机场,IATA 代码 TEQ,ICAO 代码 LTBU。

# Sân bay

Địa điểm

Tep Tep Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Tep Tep Airport是位于Papua New Guinea(Teptep)的小型机场,IATA 代码 TEP,ICAO 代码 AYTP。

# Sân bay

Địa điểm

Manapouri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Manapouri Airport是位于新西兰的中型机场,IATA 代码 TEU,ICAO 代码 NZMO。

# Sân bay

Địa điểm

Tete Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

Tete Airport是位于莫桑比克(Tete)的大型机场,IATA 代码 TET,ICAO 代码 FQTT。

# Sân bay

Địa điểm

拉日什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙

拉日什机场是位于葡萄牙(Praia da Vitória)的中型机场,IATA 代码 TER,ICAO 代码 LPLA。

# Sân bay

Địa điểm

泰兹普尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

泰兹普尔机场是位于印度的中型机场,IATA 代码 TEZ,ICAO 代码 VETZ。

# Sân bay

Địa điểm

特鲁埃尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

特鲁埃尔机场是位于西班牙(Teruel)的中型机场,IATA 代码 TEV,ICAO 代码 LETL。

# Sân bay

Địa điểm

Þingeyri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Þingeyri Airport是位于冰岛(Þingeyri)的小型机场,IATA 代码 TEY,ICAO 代码 BITE。

# Sân bay

Địa điểm

特柳赖德区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

特柳赖德区域机场是位于美国(Telluride)的中型机场,IATA 代码 TEX,ICAO 代码 KTEX。

# Sân bay

Địa điểm

Tufi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Tufi Airport是位于巴布亚新几内亚(Tufi)的小型机场,IATA 代码 TFI,ICAO 代码 AYTU。

# Sân bay

Địa điểm

Tifalmin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Tifalmin Airport是位于巴布亚新几内亚(Tifalmin)的小型机场,IATA 代码 TFB,ICAO 代码 AYTH。

# Sân bay

Địa điểm

Taftan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Pakistan

Taftan Airport是位于Pakistan(Taftan)的小型机场,IATA 代码 TFT,ICAO 代码 OPTT。

# Sân bay

Địa điểm

Tefé Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Tefé Airport是位于巴西(Tefé)的中型机场,IATA 代码 TFF,ICAO 代码 SBTF。

# Sân bay

Địa điểm

Telefomin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Telefomin Airport是位于巴布亚新几内亚(Telefomin)的小型机场,IATA 代码 TFM,ICAO 代码 AYTE。

# Sân bay

Địa điểm

Juscelino Kubitscheck Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Juscelino Kubitscheck Airport是位于巴西(Teófilo Otoni)的小型机场,IATA 代码 TFL,ICAO 代码 SNTO。

# Sân bay

Địa điểm

登加空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新加坡

登加空军基地是位于新加坡(Western Water Catchment)的中型机场,IATA 代码 TGA,ICAO 代码 WSAT。

# Sân bay

Địa điểm

特内里费南部机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

特内里费南部机场是位于西班牙(Tenerife)的大型机场,IATA 代码 TFS,ICAO 代码 GCTS。

# Sân bay

Địa điểm

特内里费北部-拉拉古纳市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

特内里费北部-拉拉古纳市机场是位于西班牙(Tenerife)的大型机场,IATA 代码 TFN,ICAO 代码 GCXO。

# Sân bay

Địa điểm

Tongoa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Tongoa Airport是位于瓦努阿图(Tongoa Island)的小型机场,IATA 代码 TGH,ICAO 代码 NVST。

# Sân bay

Địa điểm

成都天府国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

成都天府国际机场是位于中华人民共和国(Chengdu (Jianyang))的大型机场,IATA 代码 TFU,ICAO 代码 ZUTF。

# Sân bay

Địa điểm

Muhammad Taufiq Kiemas Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Muhammad Taufiq Kiemas Airport是位于印度尼西亚(Krui)的小型机场,IATA 代码 TFY,ICAO 代码 WILP。

# Sân bay

Địa điểm

丹绒玛尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

丹绒玛尼机场是位于马来西亚(Belawai)的小型机场,IATA 代码 TGC,ICAO 代码 WBTM。

# Sân bay

Địa điểm

波德戈里察国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 黑山

波德戈里察国际机场是位于黑山(Podgorica)的大型机场,IATA 代码 TGD,ICAO 代码 LYPG。

# Sân bay

Địa điểm

苏丹马末国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

苏丹马末国际机场是位于马来西亚(Kuala Terengganu)的中型机场,IATA 代码 TGG,ICAO 代码 WMKN。

# Sân bay

Địa điểm

Tingo Maria Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

Tingo Maria Airport是位于秘鲁(Tingo Maria)的小型机场,IATA 代码 TGI,ICAO 代码 SPGM。

# Sân bay

Địa điểm

Tiga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Tiga Airport是位于法国(Tiga)的中型机场,IATA 代码 TGJ,ICAO 代码 NWWA。

# Sân bay

Địa điểm

Tagula Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Tagula Airport是位于巴布亚新几内亚(Sudest Island)的小型机场,IATA 代码 TGL,ICAO 代码 AYTG。

# Sân bay

Địa điểm

特尔古穆列什国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

特尔古穆列什国际机场是位于罗马尼亚(Recea)的中型机场,IATA 代码 TGM,ICAO 代码 LRTM。

# Sân bay

Địa điểm

通辽机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

通辽机场是位于中华人民共和国(Tongliao)的中型机场,IATA 代码 TGO,ICAO 代码 ZBTL。

# Sân bay

Địa điểm

Latrobe Valley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Latrobe Valley Airport是位于澳大利亚(Morwell)的中型机场,IATA 代码 TGN,ICAO 代码 YLTV。

# Sân bay

Địa điểm

Tagbita Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Philippines

Tagbita Airstrip是位于Philippines(Rizal)的小型机场,IATA 代码 TGB,ICAO 代码 PH-0502。

# Sân bay

Địa điểm

Touggourt Sidi Madhi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Touggourt Sidi Madhi Airport是位于阿尔及利亚(Touggourt)的中型机场,IATA 代码 TGR,ICAO 代码 DAUK。

# Sân bay

Địa điểm

Taganrog Yuzhny Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Taganrog Yuzhny Airport是位于俄罗斯(Taganrog)的中型机场,IATA 代码 TGK,ICAO 代码 XRRT。

# Sân bay

Địa điểm

Tangará da Serra Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Tangará da Serra Airport是位于巴西(Tangará da Serra)的小型机场,IATA 代码 TGQ,ICAO 代码 SWTS。

# Sân bay

Địa điểm

Podkamennaya Tunguska Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Podkamennaya Tunguska Airport是位于俄罗斯(Bor)的中型机场,IATA 代码 TGP,ICAO 代码 UNIP。

# Sân bay

Địa điểm

Tanga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

Tanga Airport是位于坦桑尼亚(Tanga)的中型机场,IATA 代码 TGT,ICAO 代码 HTTG。

# Sân bay

Địa điểm

特古西加尔巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

特古西加尔巴机场是位于洪都拉斯(Tegucigalpa)的中型机场,IATA 代码 TGU,ICAO 代码 MHTG。

# Sân bay

Địa điểm

Chokwé Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

Chokwé Airport是位于莫桑比克(Chokwé)的小型机场,IATA 代码 TGS,ICAO 代码 MZ-TGS。

# Sân bay

Địa điểm

Tchien Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚

Tchien Airport是位于利比里亚(Zwedru)的小型机场,IATA 代码 THC,ICAO 代码 GLTN。

# Sân bay

Địa điểm

图斯特拉古铁雷斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

图斯特拉古铁雷斯国际机场是位于墨西哥(Tuxtla Gutiérrez)的中型机场,IATA 代码 TGZ,ICAO 代码 MMTG。

# Sân bay

Địa điểm

Thaba-Tseka Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Thaba-Tseka Airport是位于莱索托(Thaba-Tseka)的小型机场,IATA 代码 THB,ICAO 代码 FXTA。

# Sân bay

Địa điểm

特雷西纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

特雷西纳机场是位于巴西(Teresina)的中型机场,IATA 代码 THE,ICAO 代码 SBTE。

# Sân bay

Địa điểm

Thompson Falls Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Thompson Falls Airport是位于美国(Thompson Falls)的小型机场,IATA 代码 THM,ICAO 代码 KTHM。

# Sân bay

Địa điểm

提希特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

提希特机场是位于毛里塔尼亚(Tichitt)的小型机场,IATA 代码 THI,ICAO 代码 GQNC。

# Sân bay

Địa điểm

Trollhättan-Vänersborg Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

Trollhättan-Vänersborg Airport是位于瑞典(Trollhättan)的中型机场,IATA 代码 THN,ICAO 代码 ESGT。

# Sân bay

Địa điểm

比洛威拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

比洛威拉机场是位于澳大利亚(Biloela)的中型机场,IATA 代码 THG,ICAO 代码 YTNG。

# Sân bay

Địa điểm

寿春机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

寿春机场是位于越南(Thanh Hóa)的小型机场,IATA 代码 THD,ICAO 代码 VVTX。

# Sân bay

Địa điểm

Tachileik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Tachileik Airport是位于缅甸(Tachileik)的中型机场,IATA 代码 THL,ICAO 代码 VYTL。

# Sân bay

Địa điểm

Thakhek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝

Thakhek Airport是位于老挝(Thakhek)的小型机场,IATA 代码 THK,ICAO 代码 VLTK。

# Sân bay

Địa điểm

天水麦积山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

天水麦积山机场是位于中华人民共和国(Tianshui (Maiji))的中型机场,IATA 代码 THQ,ICAO 代码 ZLTS。

# Sân bay

Địa điểm

梅赫拉巴德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

梅赫拉巴德国际机场是位于伊朗(Tehran)的大型机场,IATA 代码 THR,ICAO 代码 OIII。

# Sân bay

Địa điểm

素可泰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

素可泰机场是位于泰国的中型机场,IATA 代码 THS,ICAO 代码 VTPO。

# Sân bay

Địa điểm

Hot Springs County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Hot Springs County Airport是位于美国(Thermopolis)的小型机场,IATA 代码 THP,ICAO 代码 KHSG。

# Sân bay

Địa điểm

Tamchakett Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

Tamchakett Airport是位于毛里塔尼亚(Tamchakett)的小型机场,IATA 代码 THT,ICAO 代码 GQNT。

# Sân bay

Địa điểm

Þórshöfn Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Þórshöfn Airport是位于冰岛(Þórshöfn)的小型机场,IATA 代码 THO,ICAO 代码 BITN。

# Sân bay

Địa điểm

Pituffik Space Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

Pituffik Space Base是位于格陵兰(Pituffik)的中型机场,IATA 代码 THU,ICAO 代码 BGTL。

# Sân bay

Địa điểm

图鲁汉斯克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

图鲁汉斯克机场是位于俄罗斯(Turukhansk)的小型机场,IATA 代码 THX,ICAO 代码 UOTT。

# Sân bay

Địa điểm

地拉那特蕾莎修女国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔巴尼亚

地拉那特蕾莎修女国际机场是位于阿尔巴尼亚(Rinas)的大型机场,IATA 代码 TIA,ICAO 代码 LATI。

# Sân bay

Địa điểm

Thohoyandou Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Thohoyandou Airport是位于南非(Thohoyandou)的小型机场,IATA 代码 THY,ICAO 代码 FATH。

# Sân bay

Địa điểm

Trincomalee Harbor Waterdrome

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka

Trincomalee Harbor Waterdrome是位于Sri Lanka(Trincomalee)的水上飞机基地,IATA 代码 THW,ICAO 代码 THW。

# Sân bay

Địa điểm

Tahoua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日尔

Tahoua Airport是位于尼日尔(Tahoua)的中型机场,IATA 代码 THZ,ICAO 代码 DRRT。

# Sân bay

Địa điểm

Tinak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛

Tinak Airport是位于马绍尔群岛(Arno Atoll)的小型机场,IATA 代码 TIC,ICAO 代码 N18。

# Sân bay

Địa điểm

Tibú Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Tibú Airport是位于哥伦比亚(Tibú)的小型机场,IATA 代码 TIB,ICAO 代码 SKTB。

# Sân bay

Địa điểm

Tippi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

Tippi Airport是位于埃塞俄比亚(Tippi)的小型机场,IATA 代码 TIE,ICAO 代码 HATP。

# Sân bay

Địa điểm

塔伊夫地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

塔伊夫地区机场是位于沙特阿拉伯(Taif)的大型机场,IATA 代码 TIF,ICAO 代码 OETF。

# Sân bay

Địa điểm

廷克空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

廷克空军基地是位于美国(Oklahoma City)的中型机场,IATA 代码 TIK,ICAO 代码 KTIK。

# Sân bay

Địa điểm

Cheadle Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Cheadle Airport是位于加拿大(Cheadle)的小型机场,IATA 代码 TIL,ICAO 代码 CFQ4。

# Sân bay

Địa điểm

Abdelhafid Boussouf Bou Chekif Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Abdelhafid Boussouf Bou Chekif Airport是位于阿尔及利亚(Tiaret)的中型机场,IATA 代码 TID,ICAO 代码 DAOB。

# Sân bay

Địa điểm

Tikehau Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Tikehau Airport是位于法国(Tuherahera)的中型机场,IATA 代码 TIH,ICAO 代码 NTGC。

# Sân bay

Địa điểm

Tindouf Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Tindouf Airport是位于阿尔及利亚(Tindouf)的中型机场,IATA 代码 TIN,ICAO 代码 DAOF。

# Sân bay

Địa điểm

蒂华纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

蒂华纳国际机场是位于墨西哥(Tijuana)的大型机场,IATA 代码 TIJ,ICAO 代码 MMTJ。

# Sân bay

Địa điểm

莫泽什吉朗因国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

莫泽什吉朗因国际机场是位于印度尼西亚(Timika)的中型机场,IATA 代码 TIM,ICAO 代码 WAYY。

# Sân bay

Địa điểm

塔林库特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

塔林库特机场是位于阿富汗(Tarinkot)的小型机场,IATA 代码 TII,ICAO 代码 OATN。

# Sân bay

Địa điểm

蒂瓦特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 黑山

蒂瓦特机场是位于黑山(Tivat)的中型机场,IATA 代码 TIV,ICAO 代码 LYTV。

# Sân bay

Địa điểm

天宁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

天宁机场是位于美国(Tinian Island)的中型机场,IATA 代码 TIQ,ICAO 代码 PGWT。

# Sân bay

Địa điểm

蒂鲁帕蒂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

蒂鲁帕蒂机场是位于印度(Tirupati)的大型机场,IATA 代码 TIR,ICAO 代码 VOTP。

# Sân bay

Địa điểm

Tacoma Narrows Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Tacoma Narrows Airport是位于美国(Tacoma)的中型机场,IATA 代码 TIW,ICAO 代码 KTIW。

# Sân bay

Địa điểm

Tilin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Tilin Airport是位于缅甸(Tilin)的小型机场,IATA 代码 TIO,ICAO 代码 VYHN。

# Sân bay

Địa điểm

Timaru Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Timaru Airport是位于新西兰的中型机场,IATA 代码 TIU,ICAO 代码 NZTU。

# Sân bay

Địa điểm

塔里哈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

塔里哈机场是位于玻利维亚(Tarija)的中型机场,IATA 代码 TJA,ICAO 代码 SLTJ。

# Sân bay

Địa điểm

Tidjikja Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

Tidjikja Airport是位于毛里塔尼亚(Tidjikja)的小型机场,IATA 代码 TIY,ICAO 代码 GQND。

# Sân bay

Địa điểm

塔里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

塔里机场是位于巴布亚新几内亚(Tari)的小型机场,IATA 代码 TIZ,ICAO 代码 AYTA。

# Sân bay

Địa điểm

Space Coast Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Space Coast Regional Airport是位于美国(Titusville)的中型机场,IATA 代码 TIX,ICAO 代码 KTIX。

# Sân bay

Địa điểm

Raja Haji Abdullah Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Raja Haji Abdullah Airport是位于印度尼西亚(Tanjung Balai-Karinmunbesar Island)的小型机场,IATA 代码 TJB,ICAO 代码 WIDT。

# Sân bay

Địa điểm

Ticantiquí Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Panama

Ticantiquí Airport是位于Panama(Ticantiquí)的小型机场,IATA 代码 TJC,ICAO 代码 TJC。

# Sân bay

Địa điểm

Warukin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Warukin Airport是位于印度尼西亚(Tanta-Tabalong)的中型机场,IATA 代码 TJG,ICAO 代码 WAON。

# Sân bay

Địa điểm

Trujillo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Trujillo Airport是位于洪都拉斯(Trujillo)的中型机场,IATA 代码 TJI,ICAO 代码 MHTJ。

# Sân bay

Địa điểm

但马飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

但马飞行场是位于日本(Toyooka)的中型机场,IATA 代码 TJH,ICAO 代码 RJBT。

# Sân bay

Địa điểm

Plínio Alarcom Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Plínio Alarcom Airport是位于巴西(Três Lagoas)的小型机场,IATA 代码 TJL,ICAO 代码 SBTG。

# Sân bay

Địa điểm

Tokat Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

Tokat Airport是位于土耳其(Tokat)的中型机场,IATA 代码 TJK,ICAO 代码 LTAW。

# Sân bay