Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 335
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
丹戎哈拉潘机场是位于印度尼西亚(Tanjung Selor-Borneo Island)的小型机场,IATA 代码 TJS,ICAO 代码 WAGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塔吉克斯坦
库洛布机场是位于塔吉克斯坦(Kulob)的大型机场,IATA 代码 TJU,ICAO 代码 UTDK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Takume Airport是位于法国(Takume)的小型机场,IATA 代码 TJN,ICAO 代码 NTKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
H.A.S.哈南柔丁国际机场是位于印度尼西亚(Tanjung Pandan)的小型机场,IATA 代码 TJQ,ICAO 代码 WIKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Thanjavur Air Force Station是位于印度(Thanjavur)的小型机场,IATA 代码 TJV,ICAO 代码 VOTJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
Tiko Airport是位于喀麦隆(Tiko)的中型机场,IATA 代码 TKC,ICAO 代码 FKKC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tekadu Airport是位于巴布亚新几内亚(Tekadu)的小型机场,IATA 代码 TKB,ICAO 代码 AYTZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加纳
塔科拉迪机场是位于加纳(Sekondi-Takoradi)的中型机场,IATA 代码 TKD,ICAO 代码 DGTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Talkeetna Airport是位于美国(Talkeetna)的中型机场,IATA 代码 TKA,ICAO 代码 PATK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
达欺皇家空军基地是位于泰国(Takhli)的中型机场,IATA 代码 TKH,ICAO 代码 VTPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Truckee Tahoe Airport是位于美国(Truckee)的中型机场,IATA 代码 TKF,ICAO 代码 KTRK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
特纳基水上航空基地是位于美国(Tenakee Springs)的水上飞机基地,IATA 代码 TKE,ICAO 代码 TKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 密克罗尼西亚联邦
楚克国际机场是位于密克罗尼西亚联邦(Weno Island)的大型机场,IATA 代码 TKK,ICAO 代码 PTKK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tokeen Seaplane Base是位于美国(Tokeen)的水上飞机基地,IATA 代码 TKI,ICAO 代码 57A。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
拉丁·因滕二世机场是位于印度尼西亚(Bandar Lampung)的中型机场,IATA 代码 TKG,ICAO 代码 WILL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Taku Lodge Seaplane Base是位于United States(Taku Lodge)的水上飞机基地,IATA 代码 TKL,ICAO 代码 PTFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
德之岛机场是位于日本(Amagi)的中型机场,IATA 代码 TKN,ICAO 代码 RJKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tok Junction Airport是位于美国(Tok)的小型机场,IATA 代码 TKJ,ICAO 代码 PFTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Takapoto Airport是位于法国的中型机场,IATA 代码 TKP,ICAO 代码 NTGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国
Thakurgaon Airport是位于孟加拉国(Thakurgaon)的小型机场,IATA 代码 TKR,ICAO 代码 VGSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
Taksimo Airport是位于危地马拉(Taksimo)的小型机场,IATA 代码 TKM,ICAO 代码 UIKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
基戈马机场是位于坦桑尼亚(Kigoma)的小型机场,IATA 代码 TKQ,ICAO 代码 HTKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
Tak Airport是位于泰国的中型机场,IATA 代码 TKT,ICAO 代码 VTPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Turkey Creek Airport是位于Australia(Turkey Creek)的小型机场,IATA 代码 TKY,ICAO 代码 YTKY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
图尔库机场是位于芬兰(Turku)的大型机场,IATA 代码 TKU,ICAO 代码 EFTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tekin Airport是位于巴布亚新几内亚(Tekin)的小型机场,IATA 代码 TKW,ICAO 代码 AYTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Tatakoto Airport是位于法国(Tatakoto)的小型机场,IATA 代码 TKV,ICAO 代码 NTGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
德岛飞行场是位于日本(Tokushima)的大型机场,IATA 代码 TKS,ICAO 代码 RJOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳
Tuli Lodge Airport是位于博茨瓦纳(Tuli Lodge)的小型机场,IATA 代码 TLD,ICAO 代码 FBTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Takaroa Airport是位于法国的中型机场,IATA 代码 TKX,ICAO 代码 NTKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Teller Airport是位于美国(Teller)的小型机场,IATA 代码 TLA,ICAO 代码 PATE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Tokoroa Airfield是位于新西兰(Tokoroa)的小型机场,IATA 代码 TKZ,ICAO 代码 NZTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Telida Airport是位于美国(Telida)的小型机场,IATA 代码 TLF,ICAO 代码 2K5。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
图里阿拉机场是位于马达加斯加(Toliara)的中型机场,IATA 代码 TLE,ICAO 代码 FMST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Solomon Islands
Tulaghi Heliport是位于Solomon Islands(Tulaghi Island)的直升机机场,IATA 代码 TLG,ICAO 代码 AGTI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Tarbela Dam Airport是位于巴基斯坦(Tarbela)的小型机场,IATA 代码 TLB,ICAO 代码 OPTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
阿道夫·洛佩斯·马特奥斯国际机场是位于墨西哥(Toluca)的大型机场,IATA 代码 TLC,ICAO 代码 MMTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tatalina LRRS Airport是位于美国(Takotna)的中型机场,IATA 代码 TLJ,ICAO 代码 PATL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
塔拉哈西国际机场是位于美国(Tallahassee)的中型机场,IATA 代码 TLH,ICAO 代码 KTLH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
塔拉坎机场是位于俄罗斯(Talakan Oil Field)的小型机场,IATA 代码 TLK,ICAO 代码 UECT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
特莱姆森机场是位于阿尔及利亚(Zenata)的大型机场,IATA 代码 TLM,ICAO 代码 DAON。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
苏丹巴蒂兰机场是位于印度尼西亚(Toli Toli-Celebes Island)的小型机场,IATA 代码 TLI,ICAO 代码 WAFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱沙尼亚
塔林机场是位于爱沙尼亚(Tallinn)的大型机场,IATA 代码 TLL,ICAO 代码 EETN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
土伦-耶尔机场是位于法国(Hyères, Var)的中型机场,IATA 代码 TLN,ICAO 代码 LFTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
托尔机场是位于巴布亚新几内亚(Tol)的小型机场,IATA 代码 TLO,ICAO 代码 AYXO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tuluksak Airport是位于美国(Tuluksak)的小型机场,IATA 代码 TLT,ICAO 代码 PALT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
吐鲁番交河机场是位于中华人民共和国(Turpan)的中型机场,IATA 代码 TLQ,ICAO 代码 ZWTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
图卢兹-布拉尼亚克机场是位于法国(Toulouse/Blagnac)的大型机场,IATA 代码 TLS,ICAO 代码 LFBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mefford Field是位于美国(Tulare)的小型机场,IATA 代码 TLR,ICAO 代码 KTLR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tumolbil Airport是位于巴布亚新几内亚(Tumolbil)的小型机场,IATA 代码 TLP,ICAO 代码 AYQL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列
本-古里安国际机场是位于以色列(Tel Aviv)的大型机场,IATA 代码 TLV,ICAO 代码 LLBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Golfo de Morrosquillo Airport是位于哥伦比亚(Santiago de Tolú)的小型机场,IATA 代码 TLU,ICAO 代码 SKTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Panguilemo Airport是位于智利(Talca)的中型机场,IATA 代码 TLX,ICAO 代码 SCTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Talasea Airport是位于巴布亚新几内亚(Talasea)的小型机场,IATA 代码 TLW,ICAO 代码 AYVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Plastun Airport是位于Russia(Plastun)的小型机场,IATA 代码 TLY,ICAO 代码 UHWP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
Timbedra Airport是位于毛里塔尼亚(Timbedra)的小型机场,IATA 代码 TMD,ICAO 代码 GQNH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
莱德卡伦邦机场是位于印度尼西亚(Radamata)的小型机场,IATA 代码 TMC,ICAO 代码 WATK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Catalão Airport是位于巴西(Catalão)的小型机场,IATA 代码 TLZ,ICAO 代码 SWKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Miami Executive Airport是位于美国(Miami)的中型机场,IATA 代码 TMB,ICAO 代码 KTMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Henry Tift Myers Airport是位于美国(Tifton)的小型机场,IATA 代码 TMA,ICAO 代码 KTMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
Tommanggong机场是位于马来西亚(Tomanggong)的小型机场,IATA 代码 TMG,ICAO 代码 WBKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
塔纳默拉机场是位于印度尼西亚(Tanah Merah)的中型机场,IATA 代码 TMH,ICAO 代码 WAKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加纳
Yakubu Tali International Airport是位于加纳(Tamale)的大型机场,IATA 代码 TML,ICAO 代码 DGLE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
图阿马西纳机场是位于马达加斯加(Toamasina)的大型机场,IATA 代码 TMM,ICAO 代码 FMMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
泰尔梅兹机场是位于乌兹别克斯坦(Termez)的中型机场,IATA 代码 TMJ,ICAO 代码 UZST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
图姆林塔尔机场是位于尼泊尔(Tumling Tar)的小型机场,IATA 代码 TMI,ICAO 代码 VNTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Gustavo Vargas Airport是位于哥伦比亚(Tame)的中型机场,IATA 代码 TME,ICAO 代码 SKTM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Thimarafushi机场是位于马尔代夫(Thimarafushi)的小型机场,IATA 代码 TMF,ICAO 代码 VRNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
Tambao Airport是位于布基纳法索(Tambao)的小型机场,IATA 代码 TMQ,ICAO 代码 DFEM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Tumeremo Airport是位于委内瑞拉的中型机场,IATA 代码 TMO,ICAO 代码 SVTM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
Tamana Island Airport是位于基里巴斯(Tamana Island)的小型机场,IATA 代码 TMN,ICAO 代码 NGTM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
坦佩雷-皮尔卡拉机场是位于芬兰(Tampere / Pirkkala)的大型机场,IATA 代码 TMP,ICAO 代码 EFTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣多美和普林西比
圣多美国际机场是位于圣多美和普林西比(São Tomé)的大型机场,IATA 代码 TMS,ICAO 代码 FPST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
塔曼拉塞特机场是位于阿尔及利亚(Tamanrasset)的大型机场,IATA 代码 TMR,ICAO 代码 DAAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Trombetas Airport是位于巴西(Oriximiná)的中型机场,IATA 代码 TMT,ICAO 代码 SBTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
塔姆沃思机场是位于澳大利亚(Tamworth)的中型机场,IATA 代码 TMW,ICAO 代码 YSTW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Tiom Airport是位于Indonesia(Tiom-Papua Island)的小型机场,IATA 代码 TMY,ICAO 代码 WABH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Timimoun Airport是位于阿尔及利亚(Timimoun)的中型机场,IATA 代码 TMX,ICAO 代码 DAUT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
坦博尔机场是位于哥斯达黎加(Nicoya)的小型机场,IATA 代码 TMU,ICAO 代码 MRTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Thames Aerodrome是位于新西兰的小型机场,IATA 代码 TMZ,ICAO 代码 NZTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tin City Long Range Radar Station Airport是位于美国(Tin City)的小型机场,IATA 代码 TNC,ICAO 代码 PATC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Tanah Grogot Airport是位于印度尼西亚(Tanah Grogot)的小型机场,IATA 代码 TNB,ICAO 代码 WRLH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
济南遥墙国际机场是位于中华人民共和国(Jinan (Licheng))的大型机场,IATA 代码 TNA,ICAO 代码 ZSJN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
丹吉尔伊本·巴托塔机场是位于摩洛哥(Tangier)的大型机场,IATA 代码 TNG,ICAO 代码 GMTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Antarctica
特尼恩特·R·马什机场是位于Antarctica(Villa Las Estrellas)的小型机场,IATA 代码 TNM,ICAO 代码 SCRM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
通化三源浦机场是位于中华人民共和国(Tonghua)的中型机场,IATA 代码 TNH,ICAO 代码 ZYTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Alberto Delgado Airport是位于古巴(Trinidad)的中型机场,IATA 代码 TND,ICAO 代码 MUTD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Satna Airport是位于印度的小型机场,IATA 代码 TNI,ICAO 代码 VEST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
特诺皮尔机场是位于乌克兰(Ternopil)的小型机场,IATA 代码 TNL,ICAO 代码 UKLT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
拉贾·哈吉·斐萨比里拉国际机场是位于印度尼西亚(Tanjung Pinang-Bintan Island)的中型机场,IATA 代码 TNJ,ICAO 代码 WIDN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
台南机场是位于中华民国(Tainan (Rende))的大型机场,IATA 代码 TNN,ICAO 代码 RCNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
种子岛机场是位于日本(Tanegashima)的中型机场,IATA 代码 TNE,ICAO 代码 RJFG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Twentynine Palms Airport是位于美国(Twentynine Palms)的小型机场,IATA 代码 TNP,ICAO 代码 KTNP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Toussus-le-Noble Airport是位于法国(Toussus-le-Noble, Yvelines)的中型机场,IATA 代码 TNF,ICAO 代码 LFPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tununak Airport是位于美国(Tununak)的小型机场,IATA 代码 TNK,ICAO 代码 POKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
塔马林多机场是位于哥斯达黎加(Tamarindo)的小型机场,IATA 代码 TNO,ICAO 代码 MRTM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Dade Collier Training and Transition Airport是位于美国(Miami)的小型机场,IATA 代码 TNT,ICAO 代码 KTNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
塔那那利佛/伊瓦图国际机场是位于马达加斯加(Antananarivo)的大型机场,IATA 代码 TNR,ICAO 代码 FMMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Tungsten (Cantung) Airport是位于加拿大(Tungsten)的小型机场,IATA 代码 TNS,ICAO 代码 CBX5。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
Washington Island Airstrip是位于基里巴斯(Teraina)的小型机场,IATA 代码 TNQ,ICAO 代码 PLWN。