knowledge · Page 336

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Tosontsengel Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mongolia

Tosontsengel Airport是位于Mongolia(Tosontsengel)的小型机场,IATA 代码 TNZ,ICAO 代码 ZMTL。

# Sân bay

Địa điểm

托伦斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

托伦斯机场是位于美国(Torrance)的小型机场,IATA 代码 TOA,ICAO 代码 KTOA。

# Sân bay

Địa điểm

Tabuaeran Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

Tabuaeran Island Airport是位于基里巴斯(Tabuaeran Island)的小型机场,IATA 代码 TNV,ICAO 代码 PLFA。

# Sân bay

Địa điểm

Jumandy Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

Jumandy Airport是位于厄瓜多尔(Ahuano)的中型机场,IATA 代码 TNW,ICAO 代码 SEJD。

# Sân bay

Địa điểm

Newton Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Newton Municipal Airport是位于美国(Newton)的小型机场,IATA 代码 TNU,ICAO 代码 KTNU。

# Sân bay

Địa điểm

托布鲁克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

托布鲁克机场是位于利比亚(Adam)的小型机场,IATA 代码 TOB,ICAO 代码 HLTQ。

# Sân bay

Địa điểm

刁曼国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

刁曼国际机场是位于马来西亚(Tioman Island)的中型机场,IATA 代码 TOD,ICAO 代码 WMBT。

# Sân bay

Địa điểm

Torres Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Torres Airstrip是位于瓦努阿图(Loh/Linua)的小型机场,IATA 代码 TOH,ICAO 代码 NVSD。

# Sân bay

Địa điểm

托泽尔-内夫塔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯

托泽尔-内夫塔国际机场是位于突尼斯(Tozeur)的中型机场,IATA 代码 TOE,ICAO 代码 DTTZ。

# Sân bay

Địa điểm

柏加谢沃机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

柏加谢沃机场是位于俄罗斯(Tomsk)的大型机场,IATA 代码 TOF,ICAO 代码 UNTT。

# Sân bay

Địa điểm

Togiak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Togiak Airport是位于美国(Togiak Village)的小型机场,IATA 代码 TOG,ICAO 代码 PATG。

# Sân bay

Địa điểm

Torokina Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Torokina Airport是位于巴布亚新几内亚(Torokina)的小型机场,IATA 代码 TOK,ICAO 代码 TOK。

# Sân bay

Địa điểm

Tonu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Tonu Airport是位于巴布亚新几内亚(Tonu)的小型机场,IATA 代码 TON,ICAO 代码 AYVO。

# Sân bay

Địa điểm

马德里-托雷洪机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

马德里-托雷洪机场是位于西班牙(Madrid)的中型机场,IATA 代码 TOJ,ICAO 代码 LETO。

# Sân bay

Địa điểm

San Vito de Java Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

San Vito de Java Airport是位于哥斯达黎加(Coto Brus)的小型机场,IATA 代码 TOO,ICAO 代码 MRSV。

# Sân bay

Địa điểm

特罗姆瑟机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

特罗姆瑟机场是位于挪威(Tromsø)的大型机场,IATA 代码 TOS,ICAO 代码 ENTC。

# Sân bay

Địa điểm

托莱多机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

托莱多机场是位于美国(Toledo)的中型机场,IATA 代码 TOL,ICAO 代码 KTOL。

# Sân bay

Địa điểm

菲利普比尔德市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

菲利普比尔德市立机场是位于美国(Topeka)的中型机场,IATA 代码 TOP,ICAO 代码 KTOP。

# Sân bay

Địa điểm

廷巴克图机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马里

廷巴克图机场是位于马里(Timbuktu)的大型机场,IATA 代码 TOM,ICAO 代码 GATB。

# Sân bay

Địa điểm

Barriles Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Barriles Airport是位于智利(Tocopilla)的中型机场,IATA 代码 TOQ,ICAO 代码 SCBE。

# Sân bay

Địa điểm

Torrington Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Torrington Municipal Airport是位于美国(Torrington)的小型机场,IATA 代码 TOR,ICAO 代码 KTOR。

# Sân bay

Địa điểm

Totness Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

Totness Airport是位于苏里南(Totness)的小型机场,IATA 代码 TOT,ICAO 代码 SMCO。

# Sân bay

Địa điểm

Tortola West End Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Tortola West End Seaplane Base是位于英国(Tortola)的水上飞机基地,IATA 代码 TOV,ICAO 代码 TOV。

# Sân bay

Địa điểm

Tobolsk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Tobolsk Airport是位于俄罗斯(Tobolsk)的小型机场,IATA 代码 TOX,ICAO 代码 USTO。

# Sân bay

Địa điểm

富山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

富山机场是位于日本(Toyama)的中型机场,IATA 代码 TOY,ICAO 代码 RJNT。

# Sân bay

Địa điểm

坦帕国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

坦帕国际机场是位于美国(Tampa)的大型机场,IATA 代码 TPA,ICAO 代码 KTPA。

# Sân bay

Địa điểm

Tapini Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Tapini Airport是位于巴布亚新几内亚(Tapini)的小型机场,IATA 代码 TPI,ICAO 代码 AYTI。

# Sân bay

Địa điểm

Touho Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Touho Airport是位于法国(Touho)的中型机场,IATA 代码 TOU,ICAO 代码 NWWU。

# Sân bay

Địa điểm

Tonopah Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Tonopah Airport是位于美国(Tonopah)的中型机场,IATA 代码 TPH,ICAO 代码 KTPH。

# Sân bay

Địa điểm

台湾桃园国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

台湾桃园国际机场是位于中华民国(Taoyuan)的大型机场,IATA 代码 TPE,ICAO 代码 RCTP。

# Sân bay

Địa điểm

Mahana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

Mahana Airport是位于科特迪瓦(Touba)的小型机场,IATA 代码 TOZ,ICAO 代码 DITM。

# Sân bay

Địa điểm

Peter O Knight Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Peter O Knight Airport是位于美国(Tampa)的小型机场,IATA 代码 TPF,ICAO 代码 KTPF。

# Sân bay

Địa điểm

Tarapoa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

Tarapoa Airport是位于厄瓜多尔(Tarapoa)的中型机场,IATA 代码 TPC,ICAO 代码 SETR。

# Sân bay

Địa điểm

Teuku Cut Ali Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Teuku Cut Ali Airport是位于印度尼西亚(Tapaktuan)的小型机场,IATA 代码 TPK,ICAO 代码 WIMT。

# Sân bay

Địa điểm

太平机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

太平机场是位于马来西亚(Taiping)的小型机场,IATA 代码 TPG,ICAO 代码 WMBI。

# Sân bay

Địa điểm

地旁庄机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

地旁庄机场是位于尼泊尔(Taplejung)的中型机场,IATA 代码 TPJ,ICAO 代码 VNTJ。

# Sân bay

Địa điểm

Tom Price Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Tom Price Airport是位于澳大利亚(Tom Price)的小型机场,IATA 代码 TPR,ICAO 代码 YTMP。

# Sân bay

Địa điểm

特拉帕尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

特拉帕尼机场是位于意大利(Trapani (TP))的中型机场,IATA 代码 TPS,ICAO 代码 LICT。

# Sân bay

Địa điểm

Amado Nervo National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Amado Nervo National Airport是位于墨西哥(Tepic)的中型机场,IATA 代码 TPQ,ICAO 代码 MMEP。

# Sân bay

Địa điểm

Tiputini Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

Tiputini Airport是位于厄瓜多尔(Tiputini)的小型机场,IATA 代码 TPN,ICAO 代码 SETI。

# Sân bay

Địa điểm

Tupai Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Tupai Airport是位于法国(Tupai Atoll)的小型机场,IATA 代码 TPX,ICAO 代码 NTTU。

# Sân bay

Địa điểm

Al Taqaddum Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克

Al Taqaddum Air Base是位于伊拉克(Al Habbaniyah)的中型机场,IATA 代码 TQD,ICAO 代码 ORAT。

# Sân bay

Địa điểm

Tikapur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Tikapur Airport是位于尼泊尔(Tikapur)的小型机场,IATA 代码 TPU,ICAO 代码 VNTP。

# Sân bay

Địa điểm

Tarko-Sale Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Tarko-Sale Airport是位于俄罗斯(Tarko-Sale)的小型机场,IATA 代码 TQL,ICAO 代码 USDS。

# Sân bay

Địa điểm

Trepell机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Trepell机场是位于澳大利亚(Trepell)的小型机场,IATA 代码 TQP,ICAO 代码 YTEE。

# Sân bay

Địa điểm

Tasiusaq Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

Tasiusaq Heliport是位于格陵兰(Tasiusaq)的直升机机场,IATA 代码 TQA,ICAO 代码 BGTA。

# Sân bay

Địa điểm

Tiniteqilaaq Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

Tiniteqilaaq Heliport是位于格陵兰(Tiniteqilaaq)的直升机机场,IATA 代码 TQI,ICAO 代码 BGTN。

# Sân bay

Địa điểm

Tapeta Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Liberia

Tapeta Airport是位于Liberia(Tapeta)的小型机场,IATA 代码 TPT,ICAO 代码 TPT。

# Sân bay

Địa điểm

San Domino Island Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

San Domino Island Heliport是位于意大利(Tremiti Islands)的直升机机场,IATA 代码 TQR,ICAO 代码 LINI。

# Sân bay

Địa điểm

Captain Ernesto Esguerra Cubides Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Captain Ernesto Esguerra Cubides Air Base是位于哥伦比亚(Tres Esquinas)的中型机场,IATA 代码 TQS,ICAO 代码 SKTQ。

# Sân bay

Địa điểm

莫龙格机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

莫龙格机场是位于印度尼西亚(Waha-Tomea Island)的小型机场,IATA 代码 TQQ,ICAO 代码 WAWC。

# Sân bay

Địa điểm

内赫布里底群岛泰里(TRE)机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

内赫布里底群岛泰里(TRE)机场是位于英国(Balemartine, Argyll and Bute)的中型机场,IATA 代码 TRE,ICAO 代码 EGPU。

# Sân bay

Địa điểm

Gonzalo Mejía Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Gonzalo Mejía Airport是位于哥伦比亚(Turbo)的直升机机场,IATA 代码 TRB,ICAO 代码 SKTU。

# Sân bay

Địa điểm

多良间机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

多良间机场是位于日本(Tarama)的中型机场,IATA 代码 TRA,ICAO 代码 RORT。

# Sân bay

Địa điểm

Tauranga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Tauranga Airport是位于新西兰(Tauranga)的中型机场,IATA 代码 TRG,ICAO 代码 NZTG。

# Sân bay

Địa điểm

Trona Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Trona Airport是位于美国(Trona)的小型机场,IATA 代码 TRH,ICAO 代码 L72。

# Sân bay

Địa điểm

图卢姆国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

图卢姆国际机场是位于墨西哥(Tulum)的大型机场,IATA 代码 TQO,ICAO 代码 MMTL。

# Sân bay

Địa điểm

托雷翁国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

托雷翁国际机场是位于墨西哥(Torreón)的中型机场,IATA 代码 TRC,ICAO 代码 MMTC。

# Sân bay

Địa điểm

桑讷菲尤尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

桑讷菲尤尔机场是位于挪威(Sandefjord(Torp))的大型机场,IATA 代码 TRF,ICAO 代码 ENTO。

# Sân bay

Địa điểm

朱瓦塔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

朱瓦塔国际机场是位于印度尼西亚(Tarakan)的中型机场,IATA 代码 TRK,ICAO 代码 WAQQ。

# Sân bay

Địa điểm

Tarakbits Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Tarakbits Airport是位于巴布亚新几内亚(Tarakbits)的小型机场,IATA 代码 TRJ,ICAO 代码 AYTT。

# Sân bay

Địa điểm

三城区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

三城区域机场是位于美国(Blountville)的中型机场,IATA 代码 TRI,ICAO 代码 KTRI。

# Sân bay

Địa điểm

Terrell Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Terrell Municipal Airport是位于美国(Terrell)的小型机场,IATA 代码 TRL,ICAO 代码 KTRL。

# Sân bay

Địa điểm

Tarauacá Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Tarauacá Airport是位于巴西(Tarauacá)的中型机场,IATA 代码 TRQ,ICAO 代码 SBTK。

# Sân bay

Địa điểm

塔里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

塔里机场是位于澳大利亚(Taree)的中型机场,IATA 代码 TRO,ICAO 代码 YTRE。

# Sân bay

Địa điểm

China Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡

China Bay Airport是位于斯里兰卡(Trincomalee)的中型机场,IATA 代码 TRR,ICAO 代码 VCCT。

# Sân bay

Địa điểm

Toraja Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Toraja Airport是位于印度尼西亚(Toraja)的中型机场,IATA 代码 TRT,ICAO 代码 WAFB。

# Sân bay

Địa điểm

Jacqueline Cochran Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Jacqueline Cochran Regional Airport是位于美国(Palm Springs)的中型机场,IATA 代码 TRM,ICAO 代码 KTRM。

# Sân bay

Địa điểm

特鲁希略国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

特鲁希略国际机场是位于秘鲁(Trujillo)的大型机场,IATA 代码 TRU,ICAO 代码 SPRU。

# Sân bay

Địa điểm

都灵机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

都灵机场是位于意大利(Caselle Torinese (TO))的大型机场,IATA 代码 TRN,ICAO 代码 LIMF。

# Sân bay

Địa điểm

Trenton Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Trenton Municipal Airport是位于美国(Trenton)的小型机场,IATA 代码 TRX,ICAO 代码 KTRX。

# Sân bay

Địa điểm

特里凡得琅国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

特里凡得琅国际机场是位于印度(Thiruvananthapuram)的大型机场,IATA 代码 TRV,ICAO 代码 VOTV。

# Sân bay

Địa điểm

台北松山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

台北松山机场是位于中华民国(Taipei (Songshan))的大型机场,IATA 代码 TSA,ICAO 代码 RCSS。

# Sân bay

Địa điểm

蒂鲁吉拉帕利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

蒂鲁吉拉帕利机场是位于印度(Tiruchirappalli)的大型机场,IATA 代码 TRZ,ICAO 代码 VOTR。

# Sân bay

Địa điểm

邦里基国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

邦里基国际机场是位于基里巴斯(South Tarawa)的大型机场,IATA 代码 TRW,ICAO 代码 NGTA。

# Sân bay

Địa điểm

Tsumeb Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Tsumeb Airport是位于纳米比亚(Tsumeb)的中型机场,IATA 代码 TSB,ICAO 代码 FYTM。

# Sân bay

Địa điểm

Tshipise Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Africa

Tshipise Airport是位于South Africa(Tshipise)的小型机场,IATA 代码 TSD,ICAO 代码 ZA-0098。

# Sân bay

Địa điểm

Taisha Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

Taisha Airport是位于厄瓜多尔(Taisha)的小型机场,IATA 代码 TSC,ICAO 代码 SETH。

# Sân bay

Địa điểm

Tororo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达

Tororo Airport是位于乌干达(Tororo)的小型机场,IATA 代码 TRY,ICAO 代码 HUTO。

# Sân bay

Địa điểm

对马机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

对马机场是位于日本(Tsushima)的中型机场,IATA 代码 TSJ,ICAO 代码 RJDT。

# Sân bay

Địa điểm

Tamuín National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Tamuín National Airport是位于墨西哥(Tamuín)的小型机场,IATA 代码 TSL,ICAO 代码 MMTN。

# Sân bay

Địa điểm

塔奈克罗斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

塔奈克罗斯机场是位于美国(Tanacross)的小型机场,IATA 代码 TSG,ICAO 代码 TSG。

# Sân bay

Địa điểm

特雷维索机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

特雷维索机场是位于意大利(Treviso (TV))的大型机场,IATA 代码 TSF,ICAO 代码 LIPH。

# Sân bay

Địa điểm

Tshikapa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Tshikapa Airport是位于刚果民主共和国(Tshikapa)的小型机场,IATA 代码 TSH,ICAO 代码 FZUK。

# Sân bay

Địa điểm

Taos Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Taos Regional Airport是位于美国(Taos)的中型机场,IATA 代码 TSM,ICAO 代码 KSKX。

# Sân bay

Địa điểm

Tehachapi Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Tehachapi Municipal Airport是位于美国(Tehachapi)的小型机场,IATA 代码 TSP,ICAO 代码 KTSP。

# Sân bay

Địa điểm

Tsile Tsile Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Tsile Tsile Airport是位于巴布亚新几内亚(Tsile Tsile)的小型机场,IATA 代码 TSI,ICAO 代码 TSI。

# Sân bay

Địa điểm

天津滨海国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

天津滨海国际机场是位于中华人民共和国(Tianjin)的大型机场,IATA 代码 TSN,ICAO 代码 ZBTJ。

# Sân bay

Địa điểm

Tabiteuea South Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

Tabiteuea South Airport是位于基里巴斯(Tabiteuea South)的小型机场,IATA 代码 TSU,ICAO 代码 NGTS。

# Sân bay

Địa điểm

威里亚迪纳达空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

威里亚迪纳达空军基地是位于印度尼西亚(Cibeureum, Tasikmalaya-Java Island)的小型机场,IATA 代码 TSY,ICAO 代码 WICM。

# Sân bay

Địa điểm

坦坦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

坦坦机场是位于摩洛哥(Tan Tan)的中型机场,IATA 代码 TTA,ICAO 代码 GMAT。

# Sân bay

Địa điểm

汤斯维尔皇家空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

汤斯维尔皇家空军基地是位于澳大利亚(Townsville)的中型机场,IATA 代码 TSV,ICAO 代码 YBTL。

# Sân bay

Địa điểm

Tsetserleg Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mongolia

Tsetserleg Airport是位于Mongolia(Tsetserleg)的小型机场,IATA 代码 TSZ,ICAO 代码 ZMTG。

# Sân bay

Địa điểm

东34街直升机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

东34街直升机场是位于美国(New York)的直升机机场,IATA 代码 TSS,ICAO 代码 6N5。

# Sân bay

Địa điểm

Tsewi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Tsewi Airport是位于巴布亚新几内亚(Tsewi)的小型机场,IATA 代码 TSW,ICAO 代码 AYTS。

# Sân bay