Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 336
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mongolia
Tosontsengel Airport是位于Mongolia(Tosontsengel)的小型机场,IATA 代码 TNZ,ICAO 代码 ZMTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Toccoa Airport - R.G. Letourneau Field是位于美国(Toccoa)的小型机场,IATA 代码 TOC,ICAO 代码 KTOC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
托伦斯机场是位于美国(Torrance)的小型机场,IATA 代码 TOA,ICAO 代码 KTOA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
Tabuaeran Island Airport是位于基里巴斯(Tabuaeran Island)的小型机场,IATA 代码 TNV,ICAO 代码 PLFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Jumandy Airport是位于厄瓜多尔(Ahuano)的中型机场,IATA 代码 TNW,ICAO 代码 SEJD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Newton Municipal Airport是位于美国(Newton)的小型机场,IATA 代码 TNU,ICAO 代码 KTNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
托布鲁克机场是位于利比亚(Adam)的小型机场,IATA 代码 TOB,ICAO 代码 HLTQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
刁曼国际机场是位于马来西亚(Tioman Island)的中型机场,IATA 代码 TOD,ICAO 代码 WMBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
Torres Airstrip是位于瓦努阿图(Loh/Linua)的小型机场,IATA 代码 TOH,ICAO 代码 NVSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯
托泽尔-内夫塔国际机场是位于突尼斯(Tozeur)的中型机场,IATA 代码 TOE,ICAO 代码 DTTZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
柏加谢沃机场是位于俄罗斯(Tomsk)的大型机场,IATA 代码 TOF,ICAO 代码 UNTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Togiak Airport是位于美国(Togiak Village)的小型机场,IATA 代码 TOG,ICAO 代码 PATG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Troy Municipal Airport at N Kenneth Campbell Field是位于美国(Troy)的中型机场,IATA 代码 TOI,ICAO 代码 KTOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Torokina Airport是位于巴布亚新几内亚(Torokina)的小型机场,IATA 代码 TOK,ICAO 代码 TOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tonu Airport是位于巴布亚新几内亚(Tonu)的小型机场,IATA 代码 TON,ICAO 代码 AYVO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
马德里-托雷洪机场是位于西班牙(Madrid)的中型机场,IATA 代码 TOJ,ICAO 代码 LETO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
San Vito de Java Airport是位于哥斯达黎加(Coto Brus)的小型机场,IATA 代码 TOO,ICAO 代码 MRSV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
特罗姆瑟机场是位于挪威(Tromsø)的大型机场,IATA 代码 TOS,ICAO 代码 ENTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
托莱多机场是位于美国(Toledo)的中型机场,IATA 代码 TOL,ICAO 代码 KTOL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
菲利普比尔德市立机场是位于美国(Topeka)的中型机场,IATA 代码 TOP,ICAO 代码 KTOP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马里
廷巴克图机场是位于马里(Timbuktu)的大型机场,IATA 代码 TOM,ICAO 代码 GATB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Barriles Airport是位于智利(Tocopilla)的中型机场,IATA 代码 TOQ,ICAO 代码 SCBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Torrington Municipal Airport是位于美国(Torrington)的小型机场,IATA 代码 TOR,ICAO 代码 KTOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
Totness Airport是位于苏里南(Totness)的小型机场,IATA 代码 TOT,ICAO 代码 SMCO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Tortola West End Seaplane Base是位于英国(Tortola)的水上飞机基地,IATA 代码 TOV,ICAO 代码 TOV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Toledo - Luiz Dalcanale Filho Municipal Airport是位于巴西(Toledo)的小型机场,IATA 代码 TOW,ICAO 代码 SBTD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Tobolsk Airport是位于俄罗斯(Tobolsk)的小型机场,IATA 代码 TOX,ICAO 代码 USTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
富山机场是位于日本(Toyama)的中型机场,IATA 代码 TOY,ICAO 代码 RJNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
坦帕国际机场是位于美国(Tampa)的大型机场,IATA 代码 TPA,ICAO 代码 KTPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tapini Airport是位于巴布亚新几内亚(Tapini)的小型机场,IATA 代码 TPI,ICAO 代码 AYTI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Touho Airport是位于法国(Touho)的中型机场,IATA 代码 TOU,ICAO 代码 NWWU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tonopah Airport是位于美国(Tonopah)的中型机场,IATA 代码 TPH,ICAO 代码 KTPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
台湾桃园国际机场是位于中华民国(Taoyuan)的大型机场,IATA 代码 TPE,ICAO 代码 RCTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Mahana Airport是位于科特迪瓦(Touba)的小型机场,IATA 代码 TOZ,ICAO 代码 DITM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Peter O Knight Airport是位于美国(Tampa)的小型机场,IATA 代码 TPF,ICAO 代码 KTPF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Tarapoa Airport是位于厄瓜多尔(Tarapoa)的中型机场,IATA 代码 TPC,ICAO 代码 SETR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Teuku Cut Ali Airport是位于印度尼西亚(Tapaktuan)的小型机场,IATA 代码 TPK,ICAO 代码 WIMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
太平机场是位于马来西亚(Taiping)的小型机场,IATA 代码 TPG,ICAO 代码 WMBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
地旁庄机场是位于尼泊尔(Taplejung)的中型机场,IATA 代码 TPJ,ICAO 代码 VNTJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Draughon Miller Central Texas Regional Airport是位于美国(Temple)的中型机场,IATA 代码 TPL,ICAO 代码 KTPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Tom Price Airport是位于澳大利亚(Tom Price)的小型机场,IATA 代码 TPR,ICAO 代码 YTMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
特拉帕尼机场是位于意大利(Trapani (TP))的中型机场,IATA 代码 TPS,ICAO 代码 LICT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Amado Nervo National Airport是位于墨西哥(Tepic)的中型机场,IATA 代码 TPQ,ICAO 代码 MMEP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Tiputini Airport是位于厄瓜多尔(Tiputini)的小型机场,IATA 代码 TPN,ICAO 代码 SETI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Tupai Airport是位于法国(Tupai Atoll)的小型机场,IATA 代码 TPX,ICAO 代码 NTTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克
Al Taqaddum Air Base是位于伊拉克(Al Habbaniyah)的中型机场,IATA 代码 TQD,ICAO 代码 ORAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Tikapur Airport是位于尼泊尔(Tikapur)的小型机场,IATA 代码 TPU,ICAO 代码 VNTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Tarko-Sale Airport是位于俄罗斯(Tarko-Sale)的小型机场,IATA 代码 TQL,ICAO 代码 USDS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Trepell机场是位于澳大利亚(Trepell)的小型机场,IATA 代码 TQP,ICAO 代码 YTEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Tasiusaq Heliport是位于格陵兰(Tasiusaq)的直升机机场,IATA 代码 TQA,ICAO 代码 BGTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Tiniteqilaaq Heliport是位于格陵兰(Tiniteqilaaq)的直升机机场,IATA 代码 TQI,ICAO 代码 BGTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Liberia
Tapeta Airport是位于Liberia(Tapeta)的小型机场,IATA 代码 TPT,ICAO 代码 TPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
San Domino Island Heliport是位于意大利(Tremiti Islands)的直升机机场,IATA 代码 TQR,ICAO 代码 LINI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Captain Ernesto Esguerra Cubides Air Base是位于哥伦比亚(Tres Esquinas)的中型机场,IATA 代码 TQS,ICAO 代码 SKTQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
莫龙格机场是位于印度尼西亚(Waha-Tomea Island)的小型机场,IATA 代码 TQQ,ICAO 代码 WAWC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
内赫布里底群岛泰里(TRE)机场是位于英国(Balemartine, Argyll and Bute)的中型机场,IATA 代码 TRE,ICAO 代码 EGPU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Gonzalo Mejía Airport是位于哥伦比亚(Turbo)的直升机机场,IATA 代码 TRB,ICAO 代码 SKTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
多良间机场是位于日本(Tarama)的中型机场,IATA 代码 TRA,ICAO 代码 RORT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Tauranga Airport是位于新西兰(Tauranga)的中型机场,IATA 代码 TRG,ICAO 代码 NZTG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Trona Airport是位于美国(Trona)的小型机场,IATA 代码 TRH,ICAO 代码 L72。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
图卢姆国际机场是位于墨西哥(Tulum)的大型机场,IATA 代码 TQO,ICAO 代码 MMTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
托雷翁国际机场是位于墨西哥(Torreón)的中型机场,IATA 代码 TRC,ICAO 代码 MMTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
桑讷菲尤尔机场是位于挪威(Sandefjord(Torp))的大型机场,IATA 代码 TRF,ICAO 代码 ENTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
朱瓦塔国际机场是位于印度尼西亚(Tarakan)的中型机场,IATA 代码 TRK,ICAO 代码 WAQQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tarakbits Airport是位于巴布亚新几内亚(Tarakbits)的小型机场,IATA 代码 TRJ,ICAO 代码 AYTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
三城区域机场是位于美国(Blountville)的中型机场,IATA 代码 TRI,ICAO 代码 KTRI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Terrell Municipal Airport是位于美国(Terrell)的小型机场,IATA 代码 TRL,ICAO 代码 KTRL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Tarauacá Airport是位于巴西(Tarauacá)的中型机场,IATA 代码 TRQ,ICAO 代码 SBTK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
塔里机场是位于澳大利亚(Taree)的中型机场,IATA 代码 TRO,ICAO 代码 YTRE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
China Bay Airport是位于斯里兰卡(Trincomalee)的中型机场,IATA 代码 TRR,ICAO 代码 VCCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Toraja Airport是位于印度尼西亚(Toraja)的中型机场,IATA 代码 TRT,ICAO 代码 WAFB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jacqueline Cochran Regional Airport是位于美国(Palm Springs)的中型机场,IATA 代码 TRM,ICAO 代码 KTRM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
特鲁希略国际机场是位于秘鲁(Trujillo)的大型机场,IATA 代码 TRU,ICAO 代码 SPRU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
都灵机场是位于意大利(Caselle Torinese (TO))的大型机场,IATA 代码 TRN,ICAO 代码 LIMF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Trenton Municipal Airport是位于美国(Trenton)的小型机场,IATA 代码 TRX,ICAO 代码 KTRX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
特里凡得琅国际机场是位于印度(Thiruvananthapuram)的大型机场,IATA 代码 TRV,ICAO 代码 VOTV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
台北松山机场是位于中华民国(Taipei (Songshan))的大型机场,IATA 代码 TSA,ICAO 代码 RCSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
蒂鲁吉拉帕利机场是位于印度(Tiruchirappalli)的大型机场,IATA 代码 TRZ,ICAO 代码 VOTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
邦里基国际机场是位于基里巴斯(South Tarawa)的大型机场,IATA 代码 TRW,ICAO 代码 NGTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
Tsumeb Airport是位于纳米比亚(Tsumeb)的中型机场,IATA 代码 TSB,ICAO 代码 FYTM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Africa
Tshipise Airport是位于South Africa(Tshipise)的小型机场,IATA 代码 TSD,ICAO 代码 ZA-0098。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Taisha Airport是位于厄瓜多尔(Taisha)的小型机场,IATA 代码 TSC,ICAO 代码 SETH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达
Tororo Airport是位于乌干达(Tororo)的小型机场,IATA 代码 TRY,ICAO 代码 HUTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
对马机场是位于日本(Tsushima)的中型机场,IATA 代码 TSJ,ICAO 代码 RJDT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Tamuín National Airport是位于墨西哥(Tamuín)的小型机场,IATA 代码 TSL,ICAO 代码 MMTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
塔奈克罗斯机场是位于美国(Tanacross)的小型机场,IATA 代码 TSG,ICAO 代码 TSG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
特雷维索机场是位于意大利(Treviso (TV))的大型机场,IATA 代码 TSF,ICAO 代码 LIPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
Tshikapa Airport是位于刚果民主共和国(Tshikapa)的小型机场,IATA 代码 TSH,ICAO 代码 FZUK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Taos Regional Airport是位于美国(Taos)的中型机场,IATA 代码 TSM,ICAO 代码 KSKX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tehachapi Municipal Airport是位于美国(Tehachapi)的小型机场,IATA 代码 TSP,ICAO 代码 KTSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tsile Tsile Airport是位于巴布亚新几内亚(Tsile Tsile)的小型机场,IATA 代码 TSI,ICAO 代码 TSI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
天津滨海国际机场是位于中华人民共和国(Tianjin)的大型机场,IATA 代码 TSN,ICAO 代码 ZBTJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
Tabiteuea South Airport是位于基里巴斯(Tabiteuea South)的小型机场,IATA 代码 TSU,ICAO 代码 NGTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
威里亚迪纳达空军基地是位于印度尼西亚(Cibeureum, Tasikmalaya-Java Island)的小型机场,IATA 代码 TSY,ICAO 代码 WICM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
坦坦机场是位于摩洛哥(Tan Tan)的中型机场,IATA 代码 TTA,ICAO 代码 GMAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
汤斯维尔皇家空军基地是位于澳大利亚(Townsville)的中型机场,IATA 代码 TSV,ICAO 代码 YBTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mongolia
Tsetserleg Airport是位于Mongolia(Tsetserleg)的小型机场,IATA 代码 TSZ,ICAO 代码 ZMTG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
蒂米什瓦拉特拉伊安·维亚国际机场是位于罗马尼亚(Timişoara)的大型机场,IATA 代码 TSR,ICAO 代码 LRTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
东34街直升机场是位于美国(New York)的直升机机场,IATA 代码 TSS,ICAO 代码 6N5。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tsewi Airport是位于巴布亚新几内亚(Tsewi)的小型机场,IATA 代码 TSW,ICAO 代码 AYTS。