Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 337
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
苏丹巴布拉机场是位于印度尼西亚(Ternate)的中型机场,IATA 代码 TTE,ICAO 代码 WAEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
塔塔加尔-恩里克·莫斯科尼将军机场是位于阿根廷(Tartagal)的中型机场,IATA 代码 TTG,ICAO 代码 SAST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Las Breas Airport是位于智利(Taltal)的中型机场,IATA 代码 TTC,ICAO 代码 SCTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Portland Troutdale Airport是位于美国(Portland)的中型机场,IATA 代码 TTD,ICAO 代码 KTTD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
Turtle Island Seaplane Base是位于斐济(Nanuya Levu Island)的水上飞机基地,IATA 代码 TTL,ICAO 代码 NFUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Tablón De Tamara Airport是位于哥伦比亚(Tablón De Tamara)的小型机场,IATA 代码 TTM,ICAO 代码 SQUJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
鸟取机场是位于日本(Tottori)的中型机场,IATA 代码 TTJ,ICAO 代码 RJOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
特伦顿–默瑟机场是位于美国(Ewing Township)的中型机场,IATA 代码 TTN,ICAO 代码 KTTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
Thumrait Air Base是位于阿曼(Thumrait)的中型机场,IATA 代码 TTH,ICAO 代码 OOTH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
托尔图格罗机场是位于哥斯达黎加(Tortuguero)的小型机场,IATA 代码 TTQ,ICAO 代码 MRBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
Sania Ramel Airport是位于摩洛哥(Tétouan)的大型机场,IATA 代码 TTU,ICAO 代码 GMTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
台东机场是位于中华民国(Taitung City)的中型机场,IATA 代码 TTT,ICAO 代码 RCFN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Tetiaroa Airport是位于法国(Tetiaroa)的小型机场,IATA 代码 TTI,ICAO 代码 NTTE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Britton Municipal Airport是位于美国(Britton)的小型机场,IATA 代码 TTO,ICAO 代码 KBTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
察拉坦那那机场是位于马达加斯加(Tsaratanana)的小型机场,IATA 代码 TTS,ICAO 代码 FMNT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
庞蒂库机场是位于印度尼西亚(Makale)的小型机场,IATA 代码 TTR,ICAO 代码 WAFT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka
Tissa Tank Waterdrome是位于Sri Lanka(Tissamaharama)的水上飞机基地,IATA 代码 TTW,ICAO 代码 TTW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Tubuai Airport是位于法国的中型机场,IATA 代码 TUB,ICAO 代码 NTAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
路易斯·曼蒂利亚中校国际机场是位于厄瓜多尔(Tulcán)的中型机场,IATA 代码 TUA,ICAO 代码 SETU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
蒙加拉鲁·特鲁斯科特空军基地是位于澳大利亚(Anjo Peninsula)的小型机场,IATA 代码 TTX,ICAO 代码 YTST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
土格加劳机场是位于菲律宾(Tuguegarao City)的中型机场,IATA 代码 TUG,ICAO 代码 RPUT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
圣米格尔-德图库曼机场是位于阿根廷(San Miguel de Tucumán)的大型机场,IATA 代码 TUC,ICAO 代码 SANT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
图尔-卢瓦尔河谷机场是位于法国(Tours, Indre-et-Loire)的中型机场,IATA 代码 TUF,ICAO 代码 LFOT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔
Tambacounda Airport是位于塞内加尔(Tambacounda)的中型机场,IATA 代码 TUD,ICAO 代码 GOTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
Turaif Domestic Airport是位于沙特阿拉伯(Turaif)的中型机场,IATA 代码 TUI,ICAO 代码 OETR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
廷姆机场是位于埃塞俄比亚(Tum)的小型机场,IATA 代码 TUJ,ICAO 代码 TUJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
土尔巴特国际机场是位于巴基斯坦(Turbat)的大型机场,IATA 代码 TUK,ICAO 代码 OPTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
图珀洛区域机场是位于美国(Tupelo)的中型机场,IATA 代码 TUP,ICAO 代码 KTUP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Arnold Air Force Base是位于United States(Manchester)的小型机场,IATA 代码 TUH,ICAO 代码 KAYX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 突尼斯
突尼斯-迦太基国际机场是位于突尼斯(Tunis)的大型机场,IATA 代码 TUN,ICAO 代码 DTTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Tumut Aerodrome是位于澳大利亚(Tumut)的中型机场,IATA 代码 TUM,ICAO 代码 YTMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Taupo Airport是位于新西兰(Taupo)的中型机场,IATA 代码 TUO,ICAO 代码 NZAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
塔尔萨国际机场是位于美国(Tulsa)的大型机场,IATA 代码 TUL,ICAO 代码 KTUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
图库皮塔机场是位于委内瑞拉(Tucupita)的中型机场,IATA 代码 TUV,ICAO 代码 SVTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
Tougan Airport是位于布基纳法索(Tougan)的小型机场,IATA 代码 TUQ,ICAO 代码 DFOT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
图森机场是位于美国(Tucson)的大型机场,IATA 代码 TUS,ICAO 代码 KTUS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
塔布克机场是位于沙特阿拉伯(Tabuk)的大型机场,IATA 代码 TUU,ICAO 代码 OETB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Tumbler Ridge Airport是位于加拿大(Tumbler Ridge)的小型机场,IATA 代码 TUX,ICAO 代码 CBX7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
莫拉凡诺比机场是位于马达加斯加(Morafenobe)的小型机场,IATA 代码 TVA,ICAO 代码 FMMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Tubualá Airport是位于巴拿马(Coetupo)的小型机场,IATA 代码 TUW,ICAO 代码 PA-0018。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Thomasville Regional Airport是位于美国(Thomasville)的小型机场,IATA 代码 TVI,ICAO 代码 KTVI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Thief River Falls Regional Airport是位于美国(Thief River Falls)的中型机场,IATA 代码 TVF,ICAO 代码 KTVF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
特拉弗斯城机场是位于美国(Traverse City)的中型机场,IATA 代码 TVC,ICAO 代码 KTVC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Twin Hills Airport是位于美国(Twin Hills)的小型机场,IATA 代码 TWA,ICAO 代码 A63。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Base Aeronaval de Tulum是位于墨西哥(Tulum)的小型机场,IATA 代码 TUY,ICAO 代码 MMTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济
塔韦乌尼机场是位于斐济(Matei)的小型机场,IATA 代码 TVU,ICAO 代码 NFNM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Uzbekistan
Tashkent-Khumo International Airport是位于Uzbekistan(Tashkent)的中型机场,IATA 代码 TVT,ICAO 代码 UZTP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
图木舒克机场是位于中华人民共和国(Tumxuk)的小型机场,IATA 代码 TWC,ICAO 代码 ZWTS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
唐山三女河机场是位于中华人民共和国(Tangshan (Fengrun))的小型机场,IATA 代码 TVS,ICAO 代码 ZBSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Toowoomba Airport是位于澳大利亚(Toowoomba)的小型机场,IATA 代码 TWB,ICAO 代码 YTWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lake Tahoe Airport是位于美国(South Lake Tahoe)的中型机场,IATA 代码 TVL,ICAO 代码 KTVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Torwood Airport是位于澳大利亚(Torwood)的小型机场,IATA 代码 TWP,ICAO 代码 AU-TWP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Two Harbors Amphibious Terminal是位于United States(Two Harbors)的水上飞机基地,IATA 代码 TWH,ICAO 代码 TWH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
土瓦机场是位于缅甸(Dawei)的中型机场,IATA 代码 TVY,ICAO 代码 VYDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jefferson County International Airport是位于美国(Port Townsend)的小型机场,IATA 代码 TWD,ICAO 代码 0S9。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Joslin Field Magic Valley Regional Airport是位于美国(Twin Falls)的中型机场,IATA 代码 TWF,ICAO 代码 KTWF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Tawa Airport是位于巴布亚新几内亚(Tawa)的小型机场,IATA 代码 TWY,ICAO 代码 AYTW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Taylor Airport是位于United States(Taylor)的小型机场,IATA 代码 TWE,ICAO 代码 AK49。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
Orsha Airport - Balbasovo Air Base是位于苏联(Orsha)的中型机场,IATA 代码 TXC,ICAO 代码 UMIO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Pukaki Airport是位于新西兰(Twitzel)的中型机场,IATA 代码 TWZ,ICAO 代码 NZUK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
塔威他威机场是位于菲律宾(Bongao)的中型机场,IATA 代码 TWT,ICAO 代码 RPMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia
Teminabuan Airport是位于Indonesia(Atinjoe)的小型机场,IATA 代码 TXM,ICAO 代码 WAST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
斗湖国际机场是位于马来西亚(Tawau)的中型机场,IATA 代码 TWU,ICAO 代码 WBKW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Tanbar Airport是位于Australia(Tanbar Station)的小型机场,IATA 代码 TXR,ICAO 代码 YTNB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
特克萨卡纳地方机场是位于美国(Texarkana)的中型机场,IATA 代码 TXK,ICAO 代码 KTXK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
特希拉德弗雷塔斯机场是位于巴西(Teixeira de Freitas)的小型机场,IATA 代码 TXF,ICAO 代码 SNTF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Tabou Airport是位于科特迪瓦(Tabou)的小型机场,IATA 代码 TXU,ICAO 代码 DITB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
伦贝勒机场是位于印度尼西亚(Takengon)的中型机场,IATA 代码 TXE,ICAO 代码 WITK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Tibooburra Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 TYB,ICAO 代码 YTIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tyonek Airport是位于美国(Tyonek)的小型机场,IATA 代码 TYE,ICAO 代码 TYE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Klokovo Air Base是位于俄罗斯(Tula)的小型机场,IATA 代码 TYA,ICAO 代码 RU-10050。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Taiyuan Yaocheng Airport是位于中华人民共和国(Taiyuan)的小型机场,IATA 代码 TYC,ICAO 代码 CN-0300。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
黄山屯溪机场是位于中华人民共和国(Huangshan)的大型机场,IATA 代码 TXN,ICAO 代码 ZSTX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
史坦尼尔礁机场是位于巴哈马(Staniel Cay)的中型机场,IATA 代码 TYM,ICAO 代码 MYES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
滕达机场是位于俄罗斯(Tynda)的小型机场,IATA 代码 TYD,ICAO 代码 UHBW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
图什比机场是位于瑞典(Torsby)的中型机场,IATA 代码 TYF,ICAO 代码 ESST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Captain Victor Montes Arias International Airport是位于秘鲁(Talara)的中型机场,IATA 代码 TYL,ICAO 代码 SPYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
泰勒机场是位于美国(Tyler)的中型机场,IATA 代码 TYR,ICAO 代码 KTYR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Thylungra Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 TYG,ICAO 代码 YTHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
太原武宿国际机场是位于中华人民共和国(Taiyuan)的大型机场,IATA 代码 TYN,ICAO 代码 ZBYN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Tobermorey Airport是位于Australia(Tobermorey)的小型机场,IATA 代码 TYP,ICAO 代码 YTMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波斯尼亚和黑塞哥维那
图兹拉国际机场是位于波斯尼亚和黑塞哥维那(Dubrave Gornje)的大型机场,IATA 代码 TZL,ICAO 代码 LQTZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
诺克斯维尔机场是位于美国(Knoxville/Maryville)的大型机场,IATA 代码 TYS,ICAO 代码 KTYS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭
Treinta y Tres Airport是位于乌拉圭(Treinta y Tres)的小型机场,IATA 代码 TYT,ICAO 代码 SUTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Taylor Airport是位于美国(Taylor)的小型机场,IATA 代码 TYZ,ICAO 代码 KTYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tuscola Area Airport是位于美国(Caro)的小型机场,IATA 代码 TZC,ICAO 代码 KCFS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
Sir Barry Bowen Municipal Airport是位于伯利兹(Belize City)的中型机场,IATA 代码 TZA,ICAO 代码 MZBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
特拉布宗机场是位于土耳其(Trabzon)的中型机场,IATA 代码 TZX,ICAO 代码 LTCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Aeródromo de Cupul是位于墨西哥(Tizimin)的小型机场,IATA 代码 TZM,ICAO 代码 MM72。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Ua Huka Airport是位于法国(Ua Huka)的小型机场,IATA 代码 UAH,ICAO 代码 NTMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
Congo Town Airport是位于巴哈马(Andros)的中型机场,IATA 代码 TZN,ICAO 代码 MYAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
因切尔利克空军基地是位于土耳其(Sarıçam)的中型机场,IATA 代码 UAB,ICAO 代码 LTAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
San Luis Río Colorado Airport是位于墨西哥(San Luis Río Colorado)的小型机场,IATA 代码 UAC,ICAO 代码 MM76。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Ua Pou Airport是位于法国(Ua Pou)的小型机场,IATA 代码 UAP,ICAO 代码 NTMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Tsimiroro Airport是位于马达加斯加(Ankisatra)的小型机场,IATA 代码 TZO,ICAO 代码 TZO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Mount Aue Airport是位于巴布亚新几内亚(Aue)的小型机场,IATA 代码 UAE,ICAO 代码 AYAE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Luau Airport是位于安哥拉(Luau)的小型机场,IATA 代码 UAL,ICAO 代码 FNUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
纳沙斯瓦哥机场是位于格陵兰(Narsarsuaq)的直升机机场,IATA 代码 UAK,ICAO 代码 BGBW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 东帝汶
Commander in Chief of FALINTIL, Kay Rala Xanana Gusmão, International Airport是位于东帝汶(Suai)的中型机场,IATA 代码 UAI,ICAO 代码 WPDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
圣胡安-多明哥·福斯蒂诺·萨尔门托机场是位于阿根廷(San Juan)的中型机场,IATA 代码 UAQ,ICAO 代码 SANU。