Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 338
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
乌贝拉巴机场是位于巴西(Uberaba)的中型机场,IATA 代码 UBA,ICAO 代码 SBUR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安德森空军基地是位于美国(Yigo)的中型机场,IATA 代码 UAM,ICAO 代码 PGUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
Uaxactun Airport是位于危地马拉(Uaxactun)的小型机场,IATA 代码 UAX,ICAO 代码 MGUX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Mabuiag Island Airport是位于澳大利亚(Mabuiag Island)的小型机场,IATA 代码 UBB,ICAO 代码 YMAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
Bouarfa Airport是位于摩洛哥(Bouarfa)的中型机场,IATA 代码 UAR,ICAO 代码 GMFB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
山口宇部机场是位于日本(Ube)的中型机场,IATA 代码 UBJ,ICAO 代码 RJDC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Buin Airport是位于巴布亚新几内亚(Buin)的小型机场,IATA 代码 UBI,ICAO 代码 AYUI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
新乌兰巴托国际机场是位于蒙古国(Ulaanbaatar (Sergelen))的大型机场,IATA 代码 UBN,ICAO 代码 ZMCK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Samburu Airport是位于肯尼亚(Isiolo West)的小型机场,IATA 代码 UAS,ICAO 代码 HKSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ubatuba Gastão Madeira State Airport是位于巴西(Ubatuba)的小型机场,IATA 代码 UBT,ICAO 代码 SDUB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
乌汶叻差他尼国际机场是位于泰国(Ubon Ratchathani)的中型机场,IATA 代码 UBP,ICAO 代码 VTUU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Columbus Lowndes County Airport是位于美国(Columbus)的小型机场,IATA 代码 UBS,ICAO 代码 KUBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
乌兰察布集宁机场是位于中华人民共和国(Ulanqab)的中型机场,IATA 代码 UCB,ICAO 代码 ZBUC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Ukhta Airport是位于俄罗斯(Ukhta)的中型机场,IATA 代码 UCT,ICAO 代码 UUYH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Yucca Airstrip是位于美国(Mercury)的小型机场,IATA 代码 UCC,ICAO 代码 NV11。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Kalumburu Airport是位于澳大利亚(Kalumburu)的小型机场,IATA 代码 UBU,ICAO 代码 YKAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚
Buchanan Airport是位于利比里亚(Buchanan)的小型机场,IATA 代码 UCN,ICAO 代码 GLBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Eunice Airport是位于United States(Eunice)的小型机场,IATA 代码 UCE,ICAO 代码 4R7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Uchiza Airport是位于秘鲁(Uchiza)的小型机场,IATA 代码 UCZ,ICAO 代码 SPIZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Undara Airport是位于Australia(Undara)的小型机场,IATA 代码 UDA,ICAO 代码 YUDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Everett-Stewart Regional Airport是位于美国(Union City)的小型机场,IATA 代码 UCY,ICAO 代码 KUCY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
Lutsk Airport是位于乌克兰(Lutsk)的小型机场,IATA 代码 UCK,ICAO 代码 UKLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ten. Cel. Aviador César Bombonato Airport是位于巴西(Uberlândia)的中型机场,IATA 代码 UDI,ICAO 代码 SBUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
普拉塔普机场是位于印度(Udaipur)的中型机场,IATA 代码 UDR,ICAO 代码 VAUD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
乌日霍罗德国际机场是位于乌克兰(Uzhhorod)的中型机场,IATA 代码 UDJ,ICAO 代码 UKLU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Bermuda Dunes Airport是位于美国(Bermuda Dunes)的小型机场,IATA 代码 UDD,ICAO 代码 KUDD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
Volkel空军基地是位于荷兰(Uden)的中型机场,IATA 代码 UDE,ICAO 代码 EHVK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Queenstown Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 UEE,ICAO 代码 YQNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
克利马内机场是位于莫桑比克(Quelimane)的中型机场,IATA 代码 UEL,ICAO 代码 FQQL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沃基肖郡机场是位于美国(Waukesha)的小型机场,IATA 代码 UES,ICAO 代码 KUES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
久米岛机场是位于日本(Kumejima)的中型机场,IATA 代码 UEO,ICAO 代码 ROKJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
乌尔根奇国际机场是位于乌兹别克斯坦(Urgench)的大型机场,IATA 代码 UGC,ICAO 代码 UZNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
乌发机场是位于俄罗斯(Ufa)的大型机场,IATA 代码 UFA,ICAO 代码 UWUU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ugashik Bay Airport是位于美国(Pilot Point)的小型机场,IATA 代码 UGB,ICAO 代码 UGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Uige Airport是位于安哥拉(Uige)的中型机场,IATA 代码 UGO,ICAO 代码 FNUG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
San Juan /Uganik/ Seaplane Base是位于美国(San Juan)的水上飞机基地,IATA 代码 UGI,ICAO 代码 WSJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
奎达国际机场是位于巴基斯坦(Quetta)的大型机场,IATA 代码 UET,ICAO 代码 OPQT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
布尔干机场是位于蒙古国(Bulgan)的中型机场,IATA 代码 UGA,ICAO 代码 ZMBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Union Glacier Blue-Ice Runway是位于智利(Union Glacier)的小型机场,IATA 代码 UGL,ICAO 代码 SCGC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ugashik Airport是位于美国(Ugashik)的小型机场,IATA 代码 UGS,ICAO 代码 9A8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Waukegan National Airport是位于美国(Chicago/Waukegan)的小型机场,IATA 代码 UGN,ICAO 代码 KUGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Bilorai Airport是位于印度尼西亚(Bilogai)的中型机场,IATA 代码 UGU,ICAO 代码 WAYB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mongolia
Bulagtai Resort Airport是位于Mongolia(Khankhongor)的小型机场,IATA 代码 UGT,ICAO 代码 ZMBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克
Kunovice Airport是位于捷克(Uherské Hradiště)的中型机场,IATA 代码 UHE,ICAO 代码 LKKU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Utila Airport是位于洪都拉斯(Utila Island)的小型机场,IATA 代码 UII,ICAO 代码 MHUT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Aleksandrovsk-Sakhalinskiy Airport是位于Russia(Aleksandrovsk-Sakhalinskiy)的小型机场,IATA 代码 UHS,ICAO 代码 UHSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
埃尔卡拉诺机场是位于哥伦比亚(Quibdó)的中型机场,IATA 代码 UIB,ICAO 代码 SKUI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
符吉机场是位于越南(Quy Nohn)的中型机场,IATA 代码 UIH,ICAO 代码 VVPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Ust-Ilimsk Airport是位于俄罗斯(Ust-Ilimsk)的小型机场,IATA 代码 UIK,ICAO 代码 UIBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
昆西地区机场是位于美国(Quincy)的中型机场,IATA 代码 UIN,ICAO 代码 KUIN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
坎佩尔机场是位于法国(Quimper/Pluguffan)的中型机场,IATA 代码 UIP,ICAO 代码 LFRQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
苏克雷元帅国际机场是位于厄瓜多尔(Quito)的大型机场,IATA 代码 UIO,ICAO 代码 SEQM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Quillayute Airport是位于美国(Quillayute)的小型机场,IATA 代码 UIL,ICAO 代码 KUIL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
乌贾机场是位于马绍尔群岛(Ujae Atoll)的小型机场,IATA 代码 UJE,ICAO 代码 MH-0004。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Jaluit Airport是位于马绍尔群岛(Jabor Jaluit Atoll)的小型机场,IATA 代码 UIT,ICAO 代码 N55。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Quirindi Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 UIR,ICAO 代码 YQDI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Ust-Kuyga Airport是位于俄罗斯(Ust-Kuyga)的小型机场,IATA 代码 UKG,ICAO 代码 UEBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 朝鲜民主主义人民共和国
义州空军基地是位于朝鲜民主主义人民共和国(Uiju)的小型机场,IATA 代码 UJU,ICAO 代码 ZKUJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
Uljin Airport是位于大韩民国(Bongsan-ri, Uljin)的小型机场,IATA 代码 UJN,ICAO 代码 RKTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Ukunda Airstrip是位于肯尼亚(Ukunda)的小型机场,IATA 代码 UKA,ICAO 代码 HKUK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ukiah Municipal Airport是位于美国(Ukiah)的中型机场,IATA 代码 UKI,ICAO 代码 KUKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Waukon Municipal Airport是位于United States(Waukon)的小型机场,IATA 代码 UKN,ICAO 代码 Y01。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
Mukhaizna Airport是位于阿曼(Mukhaizna Oil Field)的小型机场,IATA 代码 UKH,ICAO 代码 OOMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
厄斯克门机场是位于哈萨克斯坦(Ust-Kamenogorsk (Oskemen))的大型机场,IATA 代码 UKK,ICAO 代码 UASK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Quakertown Airport是位于美国(Quakertown)的小型机场,IATA 代码 UKT,ICAO 代码 KUKT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图
Uléi Airport是位于瓦努阿图(Ambrym Island)的小型机场,IATA 代码 ULB,ICAO 代码 NVSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
塞瓦斯托波尔国际机场是位于乌克兰(Sevastopol)的中型机场,IATA 代码 UKS,ICAO 代码 UKFB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
神户机场是位于日本(Kobe)的大型机场,IATA 代码 UKB,ICAO 代码 RJBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India
Utkela Airport是位于India(Bhawanipatna)的中型机场,IATA 代码 UKE,ICAO 代码 VEUK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
乌斯季库特机场是位于俄罗斯(Ust-Kut)的中型机场,IATA 代码 UKX,ICAO 代码 UITT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Nuku Airport是位于巴布亚新几内亚(Nuku)的小型机场,IATA 代码 UKU,ICAO 代码 AYNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门
Mukeiras Airport是位于也门(Mukayras)的小型机场,IATA 代码 UKR,ICAO 代码 OYMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
乌兰固木机场是位于蒙古国(Ulaangom)的中型机场,IATA 代码 ULO,ICAO 代码 ZMUG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Capitan D Daniel Vazquez Airport是位于阿根廷(San Julian)的中型机场,IATA 代码 ULA,ICAO 代码 SAWJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Sule Airport是位于巴布亚新几内亚(Sule)的小型机场,IATA 代码 ULE,ICAO 代码 PG-ULE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 密克罗尼西亚联邦
Ulithi Airport是位于密克罗尼西亚联邦(Falalop Island)的小型机场,IATA 代码 ULI,ICAO 代码 PTYU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Prince Mangosuthu Buthelezi Airport是位于南非(Ulundi)的中型机场,IATA 代码 ULD,ICAO 代码 FAUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
阿卜杜勒·马吉德·本·阿卜杜拉兹王子国际机场是位于沙特阿拉伯(Al-Ula)的大型机场,IATA 代码 ULH,ICAO 代码 OEAO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
乌列盖机场是位于蒙古国(Ölgii)的中型机场,IATA 代码 ULG,ICAO 代码 ZMUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Quilpie Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 ULP,ICAO 代码 YQLP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
New Ulm Municipal Airport是位于美国(New Ulm)的小型机场,IATA 代码 ULM,ICAO 代码 KULM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
成吉思汗国际机场是位于蒙古国(Ulaanbaatar)的大型机场,IATA 代码 ULN,ICAO 代码 ZMUB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
连斯克机场是位于俄罗斯(Lensk)的中型机场,IATA 代码 ULK,ICAO 代码 UERL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Ulusaba Airport是位于南非(Ulusaba)的小型机场,IATA 代码 ULX,ICAO 代码 FAUS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
乌里扬诺夫斯克东方港机场是位于苏联(Cherdakly)的中型机场,IATA 代码 ULY,ICAO 代码 UWLW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Mulatos Airport是位于哥伦比亚(Mulatos)的小型机场,IATA 代码 ULS,ICAO 代码 SK-012。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
道诺伊机场是位于蒙古国(Uliastai)的小型机场,IATA 代码 ULZ,ICAO 代码 ZMDN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Greenland
Uummannaq Heliport是位于Greenland(Uummannaq)的直升机机场,IATA 代码 UMD,ICAO 代码 BGUM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Umba Airport是位于巴布亚新几内亚(Umba)的小型机场,IATA 代码 UMC,ICAO 代码 AYUC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Zambia
Kalumbila Airport是位于Zambia(Kalumbila)的中型机场,IATA 代码 UMB,ICAO 代码 ZM-0045。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Alfredo Noa Díaz Airport是位于古巴(Maisí)的小型机场,IATA 代码 UMA,ICAO 代码 MUMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Woomera Airfield是位于澳大利亚(Woomera)的小型机场,IATA 代码 UMR,ICAO 代码 YPWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Quincemil Air Base是位于秘鲁(Quince Mil)的小型机场,IATA 代码 UMI,ICAO 代码 SPIL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
乌里扬诺夫斯克机场是位于俄罗斯(Ulyanovsk)的中型机场,IATA 代码 ULV,ICAO 代码 UWLL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
于默奥机场是位于瑞典(Umeå)的大型机场,IATA 代码 UME,ICAO 代码 ESNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Summit Airport是位于美国(Cantwell)的小型机场,IATA 代码 UMM,ICAO 代码 PAST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Ust-Maya Airport是位于俄罗斯(Ust-Maya)的小型机场,IATA 代码 UMS,ICAO 代码 UEMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Orlando de Carvalho Airport是位于巴西(Umuarama)的小型机场,IATA 代码 UMU,ICAO 代码 SSUM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
苏梅机场 (乌克兰)是位于乌克兰(Sumy)的小型机场,IATA 代码 UMY,ICAO 代码 UKHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mena Intermountain Municipal Airport是位于美国(Mena)的小型机场,IATA 代码 UMZ,ICAO 代码 KMEZ。