Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 339
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Unguía Airport是位于哥伦比亚(Unguía)的小型机场,IATA 代码 UNC,ICAO 代码 SK-197。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托
Qacha's Nek Airport是位于莱索托(Qacha's Nek)的小型机场,IATA 代码 UNE,ICAO 代码 FXQN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Una-Comandatuba Airport是位于巴西(Una)的小型机场,IATA 代码 UNA,ICAO 代码 SBTC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
拉廊机场是位于泰国(Ranong)的中型机场,IATA 代码 UNN,ICAO 代码 VTSR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣文森特和格林纳丁斯
尤宁岛机场是位于圣文森特和格林纳丁斯(Union Island)的中型机场,IATA 代码 UNI,ICAO 代码 TVSU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
昆都士机场是位于阿富汗(Kunduz)的中型机场,IATA 代码 UND,ICAO 代码 OAUZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
尤纳拉克利特机场是位于美国(Unalakleet)的中型机场,IATA 代码 UNK,ICAO 代码 PAUN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · French Polynesia
Moruroa Airport是位于French Polynesia(Moruroa Atoll)的小型机场,IATA 代码 UOA,ICAO 代码 NTTX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mongolia
Öndörkhaan Airport是位于Mongolia(Öndörkhaan)的小型机场,IATA 代码 UNR,ICAO 代码 ZMUH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Dodge County Airport是位于美国(Juneau)的小型机场,IATA 代码 UNU,ICAO 代码 KUNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
基永加机场是位于巴布亚新几内亚(Kiunga)的小型机场,IATA 代码 UNG,ICAO 代码 AYKI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Uruapan - Licenciado y General Ignacio Lopez Rayon International Airport是位于墨西哥(Uruapan)的中型机场,IATA 代码 UPN,ICAO 代码 MMPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加
Upala Airport是位于哥斯达黎加(Upala)的中型机场,IATA 代码 UPL,ICAO 代码 MRUP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
望加锡国际机场是位于印度尼西亚(Makassar)的大型机场,IATA 代码 UPG,ICAO 代码 WAAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Playa Baracoa Airport是位于古巴(Havana)的中型机场,IATA 代码 UPB,ICAO 代码 MUPB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
University Oxford Airport是位于美国(Oxford)的中型机场,IATA 代码 UOX,ICAO 代码 KUOX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
乌鲁木齐天山国际机场是位于中华人民共和国(Ürümqi)的大型机场,IATA 代码 URC,ICAO 代码 ZWWW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
布奥尔机场是位于印度尼西亚(Buol)的小型机场,IATA 代码 UOL,ICAO 代码 WAFY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Franklin County Airport是位于美国(Sewanee)的小型机场,IATA 代码 UOS,ICAO 代码 KUOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
乌波卢机场是位于美国(Hawi)的小型机场,IATA 代码 UPP,ICAO 代码 PHUP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Upavon Aerodrome是位于英国(Pewsey, Wiltshire)的小型机场,IATA 代码 UPV,ICAO 代码 EGDJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Upiara Airport是位于Papua New Guinea(Upiara)的小型机场,IATA 代码 UPR,ICAO 代码 AYUR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Rubem Berta Airport是位于巴西(Uruguaiana)的中型机场,IATA 代码 URG,ICAO 代码 SBUG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
Urgun Airport是位于阿富汗(Urgun)的小型机场,IATA 代码 URN,ICAO 代码 OAOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱沙尼亚
库雷萨雷机场是位于爱沙尼亚(Kuressaare)的中型机场,IATA 代码 URE,ICAO 代码 EEKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Burg Feuerstein Airport是位于德国(Ebermannstadt)的小型机场,IATA 代码 URD,ICAO 代码 EDQE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Uray Airport是位于俄罗斯(Uray)的中型机场,IATA 代码 URJ,ICAO 代码 USHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Uribe Airport是位于哥伦比亚(La Uribe)的小型机场,IATA 代码 URI,ICAO 代码 SKUB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
Manshuk Mametova International Airport是位于哈萨克斯坦(Uralsk)的大型机场,IATA 代码 URA,ICAO 代码 UARR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
鲁昂塞纳河谷机场是位于法国(Boos)的中型机场,IATA 代码 URO,ICAO 代码 LFOP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
库尔斯克东方机场是位于俄罗斯(Kursk)的中型机场,IATA 代码 URS,ICAO 代码 UUOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Urrao Airport是位于哥伦比亚(Urrao)的小型机场,IATA 代码 URR,ICAO 代码 SKUR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
素叻国际机场是位于泰国(Surat Thani)的中型机场,IATA 代码 URT,ICAO 代码 VTSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Union County, Troy Shelton Field是位于United States(Union)的小型机场,IATA 代码 USC,ICAO 代码 K35A。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Uriman Airport是位于委内瑞拉(Urimán)的小型机场,IATA 代码 URM,ICAO 代码 SVUM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Uroubi Airport是位于巴布亚新几内亚(Uroubi)的小型机场,IATA 代码 URU,ICAO 代码 AYUE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
乌斯怀亚国际机场是位于阿根廷(Ushuaia)的中型机场,IATA 代码 USH,ICAO 代码 SAWH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Concord-Padgett Regional Airport是位于美国(Concord)的中型机场,IATA 代码 USA,ICAO 代码 KJQF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
乌辛斯克机场是位于俄罗斯(Usinsk)的中型机场,IATA 代码 USK,ICAO 代码 UUYS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
Usharal Airport是位于哈萨克斯坦(Usharal)的小型机场,IATA 代码 USJ,ICAO 代码 UAAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
苏梅国际机场是位于泰国(Na Thon (Ko Samui Island))的大型机场,IATA 代码 USM,ICAO 代码 VTSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Ust-Nera Airport是位于俄罗斯(Ust-Nera)的中型机场,IATA 代码 USR,ICAO 代码 UEMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Useless Loop Airport是位于Australia(Useless Loop)的小型机场,IATA 代码 USL,ICAO 代码 YUSL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
乌沙克机场是位于土耳其(Uşak)的中型机场,IATA 代码 USQ,ICAO 代码 LTBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Mabaruma Airport是位于圭亚那(Mabaruma)的小型机场,IATA 代码 USI,ICAO 代码 SYMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Nutwood Downs Airport是位于Australia(Nutwood Downs)的小型机场,IATA 代码 UTD,ICAO 代码 YNUT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Sancti Spiritus Airport是位于古巴(Sancti Spiritus)的小型机场,IATA 代码 USS,ICAO 代码 MUSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
蔚山机场是位于大韩民国(Ulsan)的中型机场,IATA 代码 USN,ICAO 代码 RKPU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Northeast Florida Regional Airport是位于美国(St Augustine)的中型机场,IATA 代码 UST,ICAO 代码 KSGJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦
Mutare Airport是位于津巴布韦(Mutare)的小型机场,IATA 代码 UTA,ICAO 代码 FVMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Muttaburra Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 UTB,ICAO 代码 YMTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
布苏安加机场是位于菲律宾(Coron)的中型机场,IATA 代码 USU,ICAO 代码 RPVV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
乌隆他尼国际机场是位于泰国(Udon Thani)的大型机场,IATA 代码 UTH,ICAO 代码 VTUD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
Utirik Airport是位于马绍尔群岛(Utirik Island)的小型机场,IATA 代码 UTK,ICAO 代码 03N。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
乌斯季齐利马机场是位于俄罗斯(Ust-Tsylma)的中型机场,IATA 代码 UTS,ICAO 代码 UUYX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托
Quthing Airport是位于莱索托(Quthing)的小型机场,IATA 代码 UTG,ICAO 代码 FXQG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tunica Municipal Airport是位于美国(Tunica)的小型机场,IATA 代码 UTM,ICAO 代码 KUTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Africa
Bultfontein Airport是位于South Africa(Bultfontein)的小型机场,IATA 代码 UTE,ICAO 代码 FABU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
阿平顿机场是位于南非(Upington)的中型机场,IATA 代码 UTN,ICAO 代码 FAUP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
乌蒂机场是位于芬兰(Utti / Valkeala)的中型机场,IATA 代码 UTI,ICAO 代码 EFUT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
乌塔保国际机场是位于泰国(Rayong)的大型机场,IATA 代码 UTP,ICAO 代码 VTBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
印第安山长程雷达站机场是位于美国(Utopia Creek)的中型机场,IATA 代码 UTO,ICAO 代码 PAIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Ustupu Airport是位于巴拿马(Ustupu)的小型机场,IATA 代码 UTU,ICAO 代码 MPUP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
乌姆塔塔机场是位于南非(Mthatha)的中型机场,IATA 代码 UTT,ICAO 代码 FAUT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Garner Field是位于美国(Uvalde)的小型机场,IATA 代码 UVA,ICAO 代码 KUVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
布古利马机场是位于俄罗斯(Bugulma)的中型机场,IATA 代码 UUA,ICAO 代码 UWKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Queenstown Airport是位于南非(Queenstown)的中型机场,IATA 代码 UTW,ICAO 代码 FAQT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ugnu-Kuparuk Airport是位于美国(Kuparuk)的小型机场,IATA 代码 UUK,ICAO 代码 PAKU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
贝加尔国际机场是位于俄罗斯(Ulan Ude)的大型机场,IATA 代码 UUD,ICAO 代码 UIUU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
Ouvéa Airport是位于法国(Ouvéa)的中型机场,IATA 代码 UVE,ICAO 代码 NWWV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣卢西亚
圣卢西亚机场是位于圣卢西亚(Vieux Fort)的大型机场,IATA 代码 UVF,ICAO 代码 TLPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
西乌尔特机场是位于蒙古国的中型机场,IATA 代码 UUN,ICAO 代码 ZMBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
José Cleto Airport是位于巴西(União da Vitória)的小型机场,IATA 代码 UVI,ICAO 代码 SSUV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Manumu Airport是位于巴布亚新几内亚(Manumu)的小型机场,IATA 代码 UUU,ICAO 代码 UUU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
El Kharja Airport是位于埃及(Kharja Oases)的小型机场,IATA 代码 UVL,ICAO 代码 HEKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Uvol Airport是位于Papua New Guinea(Uvol)的小型机场,IATA 代码 UVO,ICAO 代码 AYUZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ware Airport是位于美国(Ware)的小型机场,IATA 代码 UWA,ICAO 代码 MA53。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
南萨哈林斯克机场是位于俄罗斯(Yuzhno-Sakhalinsk)的大型机场,IATA 代码 UUS,ICAO 代码 UHSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
Nyala Airport是位于苏丹(Nyala)的中型机场,IATA 代码 UYL,ICAO 代码 HSNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
榆林榆阳机场是位于中华人民共和国(Yulin)的中型机场,IATA 代码 UYN,ICAO 代码 ZLYL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
霍普湾机场是位于加拿大(Hope Bay)的小型机场,IATA 代码 UZM,ICAO 代码 UZM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
Urzhar Airport是位于哈萨克斯坦(Urzhar)的小型机场,IATA 代码 UZR,ICAO 代码 UASU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
瓦萨机场是位于芬兰(Vaasa)的大型机场,IATA 代码 VAA,ICAO 代码 EFVA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia
Yavarate Airport是位于Colombia(Yavarate)的小型机场,IATA 代码 VAB,ICAO 代码 SK-510。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Varrelbusch Airfield是位于德国(Cloppenburg)的小型机场,IATA 代码 VAC,ICAO 代码 EDWU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
安第斯明珠机场是位于玻利维亚(Quijarro)的大型机场,IATA 代码 UYU,ICAO 代码 SLUY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
Capitán Av. Vidal Villagomez Toledo Airport是位于玻利维亚(Vallegrande)的小型机场,IATA 代码 VAH,ICAO 代码 SLVG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Curuzu Cuatia Airport是位于阿根廷(Curuzu Cuatia)的中型机场,IATA 代码 UZU,ICAO 代码 SATU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
瓦尼莫机场是位于巴布亚新几内亚(Vanimo)的中型机场,IATA 代码 VAI,ICAO 代码 AYVN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Major Brigadeiro Trompowsky Airport是位于巴西(Varginha)的中型机场,IATA 代码 VAG,ICAO 代码 SBVG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
瓦朗斯-沙伯伊机场是位于法国(Chabeuil, Drôme)的中型机场,IATA 代码 VAF,ICAO 代码 LFLU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
穆迪空军基地是位于美国(Valdosta)的中型机场,IATA 代码 VAD,ICAO 代码 KVAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
瓦伦萨机场是位于巴西(Valença)的小型机场,IATA 代码 VAL,ICAO 代码 SNVB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
凡城费里特·梅伦机场是位于土耳其(Van)的中型机场,IATA 代码 VAN,ICAO 代码 LTCI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Villa International机场是位于马尔代夫(Maamigili)的中型机场,IATA 代码 VAM,ICAO 代码 VRMV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 保加利亚
瓦尔纳机场是位于保加利亚(Varna)的大型机场,IATA 代码 VAR,ICAO 代码 LBWN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Vanavara Airport是位于Russia(Vanavara)的中型机场,IATA 代码 VAQ,ICAO 代码 UNIW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
Sivas Nuri Demirağ Airport是位于土耳其(Sivas)的中型机场,IATA 代码 VAS,ICAO 代码 LTAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
Vardø Airport, Svartnes是位于挪威(Vardø)的中型机场,IATA 代码 VAW,ICAO 代码 ENSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
苏阿瓦瑙机场是位于所罗门群岛(Suavanao)的小型机场,IATA 代码 VAO,ICAO 代码 AGGV。