Tìm kiếm · Page 419

50001 mục

Địa điểm

奥斯卡卢萨

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 艾奥瓦州 · 奥斯卡卢萨

奥斯卡卢萨(Oskaloosa)是美国艾奥瓦州马哈斯卡县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edina

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Edina

Edina是美国密苏里州诺克斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博蒙特市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

博蒙特市立机场位于美国得克萨斯州博蒙特,IATA 代码 BMT,ICAO 代码 KBMT。

# Sân bay

Địa điểm

农业大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·城阳区

农业大学站是青岛市的地铁车站,2020年12月24日开通,位于山东省青岛市城阳区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

艾尔帕索

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · 伍德福德县

艾尔帕索(El Paso)是美国伊利诺伊州伍德福德县的城镇;GeoNames 数据集记录人口约 2,798。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

中华书局

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1912年1月1日

中华书局是中国的国有出版机构,以古籍整理出版为主,也出版学术著作和通俗读物。

# Xuất bản

Địa điểm

Diyawanna Oya Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡 · 斯里贾亚瓦德纳普拉科特

Diyawanna Oya Seaplane Base 位于斯里兰卡斯里贾亚瓦德纳普拉科特,OurAirports 将 DWO 列为其 IATA 代码。

# Sân bay

Địa điểm

The Kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·萨克拉门托

The Kitchen 是美国加利福尼亚州萨克拉门托的餐厅,提供当代加州料理;获《米其林指南加州版》2025、2026 年一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

于韦斯屈莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰

于韦斯屈莱机场服务芬兰于韦斯屈莱地区,IATA 代码 JYV,ICAO 代码 EFJY。

# Sân bay

Địa điểm

Hoxie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Hoxie

Hoxie是美国堪萨斯州谢里敦县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Bridgeport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Lake Bridgeport

Lake Bridgeport是美国得克萨斯州怀斯县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯特伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · 韦斯特伍德

韦斯特伍德(Westwood)是美国堪萨斯州约翰逊县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jeffersonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Jeffersonville

Jeffersonville是美国俄亥俄州费耶特县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

紫林庵站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·贵州省·贵阳市·云岩区

紫林庵站是贵阳市的地铁车站,2021年4月28日开通,位于贵州省贵阳市云岩区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

多多马机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

多多马机场位于坦桑尼亚多多马,IATA 代码 DOD,ICAO 代码 HTDO。

# Sân bay

Địa điểm

Lake Heritage

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lake Heritage

Lake Heritage是美国宾夕法尼亚州亚当斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃克斯格林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 道格拉斯县

埃克斯格林(Acres Green)是美国科罗拉多州道格拉斯县的社区;GeoNames 数据集记录人口约 3,007。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Windsor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · New Windsor

New Windsor是美国马里兰州卡洛尔县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Island Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Pine Island Center

Pine Island Center是美国佛罗里达州李县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Celina

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Celina

Celina是美国俄亥俄州默瑟县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacksonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Jacksonville

Jacksonville是美国密苏里州拉克利德县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

사하구

Bản gốc tiếng Trung · 자치구 · 대한민국·부산광역시

沙下区(사하구)是韩国釜山广域市下辖的自治区域。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔蒙地森林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 德尔蒙地森林

德尔蒙地森林(Del Monte Forest)是美国加利福尼亚州蒙特雷县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

CEBO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

CEBO 是马德里 Hotel Urban 内的创意料理餐厅,由 Javier Sanz 与 Juan Sahuquillo 主理;MICHELIN 指南资料显示其于 2026 年获一星。

Địa điểm

卡姆登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 特拉华州 · 卡姆登

卡姆登(Camden)是美国特拉华州肯特县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gewoia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Gewoia Airport位于巴布亚新几内亚 Gewoia,IATA 代码 GEW,ICAO 代码 AYGC。

# Sân bay

Địa điểm

Wapanitia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Wapanitia

Wapanitia是美国俄勒冈州克拉克默斯县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

什邡市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·四川省·德阳市·什邡市

什邡市是四川省德阳市下辖的县级市,行政区划代码为510682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Greely

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Fort Greely

Fort Greely是美国阿拉斯加州东南费尔班克斯人口普查区的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolfdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wolfdale

Wolfdale是美国宾夕法尼亚州华盛顿县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Moore

Moore是美国得克萨斯州弗里奥县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

开司米

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · 开司米

开司米(Cashmere)是美国华盛顿州奇兰县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

宋美龄在美国

Bản gốc tiếng Trung · 作品 · 洪亮, 姚岚

《宋美龄在美国》是洪亮、姚岚编著、介绍宋美龄在美国活动的图书,由团结出版社于2008年出版。

Tác phẩm

亲密关系

Bản gốc tiếng Trung · 人际关系 · 乔恩·戈登, 凯瑟琳·戈登

《亲密关系》是乔恩·戈登与凯瑟琳·戈登合著、讨论人际关系的著作,中文译本由中国广播影视出版社于2021年出版。[^online]

Địa điểm

Le Roy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Le Roy

Le Roy是美国明尼苏达州毛尔县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moore Station

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Moore Station

Moore Station是美国得克萨斯州亨德森县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goodfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Goodfield

Goodfield是美国伊利诺伊州伍德福德县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金门机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

金门机场位于金门县金湖镇,IATA 代码 KNH,ICAO 代码 RCBS。

# Sân bay

Địa điểm

Terney Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Terney Airport位于俄罗斯滨海边疆区捷尔内伊居民点,IATA 代码 NEI,ICAO 代码 UHWT。

# Sân bay

Địa điểm

Dundas

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Dundas

Dundas是美国明尼苏达州赖斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

Tân văn học trong lịch sử văn học Trung Quốc hiện đại

Phong trào

Trong lịch sử văn học Trung Quốc hiện đại, “tân văn học” chỉ các thực hành văn học hình thành đầu thế kỷ 20 giữa những biến đổi xã hội, tư tưởng và ngôn ngữ. Khái niệm bao gồm thử nghiệm về ngôn ngữ, thể loại và cách biểu đạt; không đồng nghĩa với văn bạch thoại hay một phong cách duy nhất.

# Văn học# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Mendi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Mendi Airport是位于巴布亚新几内亚(Mendi)的中型机场,IATA 代码 MDU,ICAO 代码 AYMN。

# Sân bay

Địa điểm

师宗县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·曲靖市·师宗县

师宗县是云南省曲靖市下辖的县,行政区划代码为530323。

# Đơn vị hành chính