Tìm kiếm · Page 420

50001 mục

Địa điểm

霍姆兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 霍姆兰

霍姆兰(Homeland)是美国佛罗里达州波尔克县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rio Grande Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Rio Grande Regional Airport是位于巴西Rio Grande的机场,IATA 代码为 RIG,ICAO 代码为 SJRG。

# Sân bay

Tác phẩm

何以笙箫默

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 顾漫

《何以笙箫默》是顾漫创作的都市爱情长篇小说,围绕一对恋人从大学相识、分离到多年后重逢展开。[^online]

Địa điểm

怀茨维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 怀茨维尔

怀茨维尔(Whitesville)是美国肯塔基州戴维斯县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乌鲁港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

乌鲁港机场是位于所罗门群岛Atoifi的机场,IATA 代码为 ATD,ICAO 代码为 AGAT。

# Sân bay

Tác phẩm

茅山后裔

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 大力金刚掌

《茅山后裔》是大力金刚掌创作的长篇悬疑小说,讲述茅山道传人张国忠因古尸中发现的丝绢而卷入寻宝与道术谜团。

Địa điểm

Michiana

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Michiana

Michiana是美国密歇根州贝林县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marmet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Marmet

Marmet是美国西弗吉尼亚州卡诺瓦县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Park Layne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Park Layne

Park Layne是美国俄亥俄州克拉克县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Porto Nacional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西 · 托坎廷斯州 · Porto Nacional

Porto Nacional Airport位于巴西托坎廷斯州的Porto Nacional,是一座无定期航班的中型机场,IATA代码PNB,GPS代码SDPE。[^ourairports]

# Sân bay

Địa điểm

波普拉德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛伐克

波普拉德机场是位于斯洛伐克波普拉德市的机场,IATA 代码为 TAT,ICAO 代码为 LZTT。

# Sân bay

Địa điểm

Aubergine

Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·卡梅尔海滨

Nhà hàng đương đại tại L’Auberge Carmel do Justin Cogley điều hành, cân bằng kỹ thuật cổ điển với phong cách hiện đại và dấu ấn địa phương. Nổi bật có taco bắp cải, cuộn cơm cua Dungeness và ribeye dry-aged phủ wagyu XO. Hai sao trong MICHELIN Guide California 2025 và 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nowata Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚 · 米尔恩湾省 · Nowata

Nowata Airport位于巴布亚新几内亚米尔恩湾省的Nowata,IATA代码为NWT,GPS代码为AYNW,本地代码为NTA;无定期航班。

# Sân bay

Địa điểm

梅迪纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · 梅迪纳

梅迪纳(Medinah)是美国伊利诺伊州杜佩吉县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cudahy

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Cudahy

Cudahy是美国威斯康星州密尔沃基县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗克韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 罗克韦尔

罗克韦尔(Rockwell)是美国阿肯色州加兰县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

弗洛伦斯·威廉姆斯

Bản gốc tiếng Trung · 作者

弗洛伦斯·威廉姆斯是关注环境与健康议题的科学记者和作家,著有《自然修复》等作品。

Địa điểm

Fundación Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Fundación Airport是位于哥伦比亚马格达莱纳省Fundación的机场,IATA 代码为 FDA,ICAO 代码为 SKFU。

# Sân bay

Địa điểm

员岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·番禺区

员岗站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省广州市番禺区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

高家岭镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

高家岭镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻龙岭,辖17个村委会,面积98.9平方千米。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Wellsburg

Wellsburg是美国西弗吉尼亚州布鲁克县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔诺特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 德尔诺特县

德尔诺特县是美国加利福尼亚州的县,FIPS 代码为 CA015。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Takilma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Takilma

Takilma是美国俄勒冈州约瑟芬县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oliver Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · Oliver Springs

Oliver Springs是美国田纳西州罗恩县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clearbrook Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Clearbrook Park

Clearbrook Park是美国新泽西州米德尔塞克斯县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和政县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·甘肃省·临夏回族自治州·和政县

和政县是甘肃省临夏回族自治州下辖的县,行政区划代码为622925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aucilla

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Aucilla

Aucilla是美国佛罗里达州杰斐逊县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

天堂高地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 天堂高地

天堂高地(Paradise Heights)是美国佛罗里达州奥兰治县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

石勒苏益格

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 石勒苏益格

石勒苏益格(Schleswig)是美国艾奥瓦州克劳福德县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里奇菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 里奇菲尔德

里奇菲尔德(Richfield)是美国爱达荷州林肯县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shelburn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Shelburn

Shelburn是美国印第安纳州沙利文县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rossville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Rossville

Rossville是美国纽约州里士满县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢迪赛德

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 匹兹堡 · 谢迪赛德

谢迪赛德(Shadyside)是美国宾夕法尼亚州匹兹堡东区的社区。

Địa điểm

Scoundrel

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 南卡罗来纳州 · 格林维尔

Scoundrel 是位于美国南卡罗来纳州格林维尔的法式餐厅,由主厨 Joe Cash 主理,入选2026年 MICHELIN Guide 美国南部指南一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

道斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 道斯县

道斯县是美国内布拉斯加州的县,FIPS 代码为 NE045。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blönduós Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Blönduós Airport是位于冰岛Blönduós的机场,IATA 代码为 BLO,ICAO 代码为 BIBL。

# Sân bay

Địa điểm

Hodgkins

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Hodgkins

Hodgkins是美国伊利诺伊州库克县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉尔克里斯特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛罗里达州 · 吉尔克里斯特县

吉尔克里斯特县是美国佛罗里达州的县,FIPS 代码为 FL041。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Inta Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Inta Airport是位于俄罗斯Inta的机场,IATA 代码为 INA,ICAO 代码为 UUYI。

# Sân bay

Địa điểm

Charleston Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Charleston Park

Charleston Park是美国佛罗里达州李县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

University Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · University Park

University Park是美国得克萨斯州达拉斯县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baron

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

Baron是位于多哈Mina District的中东融合菜餐厅,获2026《米其林指南多哈版》必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mooresville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · Mooresville

Mooresville是美国亚拉巴马州莱姆斯通县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manana Housing

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Manana Housing

Manana Housing是美国夏威夷州檀香山市县的居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Meadville

Meadville是美国宾夕法尼亚州克劳福德县的城市。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

查尔斯·佩德森

Bản gốc tiếng Trung · 1904年10月3日 – 1989年10月26日

查尔斯·佩德森(Charles J. Pedersen)是研究配位化学与冠醚的化学家,1987年与唐纳德·克拉姆、让-马里·莱恩共同获得诺贝尔化学奖。

# Nobel Prize