Tìm kiếm · Page 422

50001 mục

Địa điểm

Blue Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密西西比州 · 犹尼昂县

Blue Springs 是美国密西西比州犹尼昂县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nuguria Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Nuguria Airstrip 是巴布亚新几内亚努古里亚岛的一座机场,代码为 NUG、AYNI。

# Sân bay

Địa điểm

Overberg Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Overberg Airport 是位于南非 Overberg 地区的一座机场,代码为 OVG、FAOB。

# Sân bay

Địa điểm

里奇菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 里奇菲尔德

里奇菲尔德是美国华盛顿州克拉克县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richton Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Richton Park

Richton Park 是美国伊利诺伊州库克县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沙姆沙伊赫国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及 · 南西奈省 · 沙姆沙伊赫

沙姆沙伊赫国际机场位于埃及南西奈省沙姆沙伊赫市,是 IATA 代码 SSH、ICAO 代码 HESH 的大型机场。

# Sân bay

Địa điểm

Cloverdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Cloverdale

Cloverdale 是美国俄亥俄州普特南县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰斐逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 西弗吉尼亚州 · 杰斐逊县

杰斐逊县是美国西弗吉尼亚州的一个县,县治为查尔斯镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rutledge

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rutledge

Rutledge 是美国宾夕法尼亚州特拉华县的一处自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔金

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 北达科他州 · 格兰特县

埃尔金(Elgin)是美国北达科他州格兰特县的建制市(city)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sawmills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Sawmills

Sawmills 是美国北卡罗来纳州考德威尔县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pittsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Pittsburg

Pittsburg 是美国新罕布什尔州库斯县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ozona Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States · Texas · Ozona

Ozona Municipal Airport 位于美国得克萨斯州奥佐纳,IATA代码为 OZA,ICAO代码为 KOZA。

# Sân bay

Địa điểm

Barnstead

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 贝尔纳普县

Barnstead 是美国新罕布什尔州贝尔纳普县下辖的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kasaan Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Kasaan Seaplane Base 是位于美国阿拉斯加州卡桑的水上飞机基地,IATA 与 GPS 代码均为 KXA。

# Sân bay

Tác phẩm

九州·殇翼

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 唐缺

《九州·殇翼》是唐缺创作的奇幻长篇小说,故事以羽族和人族两条线索展开。

Địa điểm

Van Buren

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · 汉考克县

Van Buren 是美国俄亥俄州汉考克县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迈阿密斯普林斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 迈阿密斯普林斯

迈阿密斯普林斯是美国佛罗里达州迈阿密-戴德县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Royersford

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Royersford

Royersford 是美国宾夕法尼亚州蒙哥马利县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fiotto

Nhà hàng · 韩国釜山

Nhà hàng Ý do một cặp vợ chồng điều hành tại khu Dalmaji, Busan, nổi tiếng với thực đơn nếm thử tập trung vào mì pasta và rau từ trang trại riêng; một sao trong cả năm 2024 và 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

鄂尔多斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国 · 内蒙古自治区 · 鄂尔多斯市 · 伊金霍洛旗 · 乌兰木伦镇

鄂尔多斯机场位于内蒙古自治区鄂尔多斯市伊金霍洛旗,是提供定期航班服务的大型机场;IATA 代码 DSN,ICAO 代码 ZBDS。

# Sân bay

Địa điểm

Martinsburg

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Martinsburg

Martinsburg 是美国宾夕法尼亚州布莱尔县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

正定宋记八大碗

Bản gốc tiếng Trung

正定宋记八大碗是河北省石家庄市正定县的传统宴席菜,其制作技艺于2006年列入河北省级非物质文化遗产名录。

Địa điểm

Murrieta Hot Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Murrieta Hot Springs

Murrieta Hot Springs 是美国加利福尼亚州河滨县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Allen

Allen 是美国密歇根州希尔斯代尔县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特尔比奥河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

特尔比奥河机场位于阿根廷圣克鲁斯省,IATA代码为 RYO,ICAO代码为 SAWT。

# Sân bay

Địa điểm

Hämmerle's Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨尔州

Hämmerle's Restaurant 是德国布利斯卡斯特尔的现代法式餐厅,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Escalon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Escalon

Escalon 是美国加利福尼亚州圣华金县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morgantown

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Morgantown

Morgantown 是美国宾夕法尼亚州伯克县的人口普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克里夫兰县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北卡罗来纳州 · 克利夫兰县

克里夫兰县是美国北卡罗来纳州下辖的县,人口普查局 GEOID 为 37045。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣西蒙

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣西蒙

圣西蒙是美国加利福尼亚州圣路易斯-奥比斯波县的一个村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Villa del Sol

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Villa del Sol

Villa del Sol 是美国得克萨斯州卡梅伦县的一个村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

广德市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·安徽省·宣城市·广德市

广德市是安徽省宣城市下辖的县级市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

犹尼昂县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 犹尼昂县

犹尼昂县是美国田纳西州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Escanaba

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Escanaba

Escanaba 是美国密歇根州德尔塔县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨拉纳普

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 萨拉纳普

萨拉纳普是美国加利福尼亚州康特拉科斯塔县的人口普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Honor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Honor

Honor 是美国密歇根州本西县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mesa Verde

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 河滨县

Mesa Verde 是美国加利福尼亚州河滨县的普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

内丘县

Bản gốc tiếng Trung · County · 中华人民共和国·河北省·邢台市·内丘县

内丘县是河北省邢台市下辖的县,2023年行政区划代码为130523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tamalpais-Homestead Valley

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · Tamalpais-Homestead Valley

Tamalpais-Homestead Valley 是美国加利福尼亚州马林县的人口普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Stanley

Stanley 是美国路易斯安那州艾伦堂区的一个村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitehall

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Whitehall

Whitehall 是美国俄亥俄州富兰克林县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bartlett

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 田纳西州 · Bartlett

Bartlett 是美国田纳西州谢尔比县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rialto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

Rialto 是位于迪拜 Jumeirah Marsa Al Arab 酒店内的意大利餐厅,入选 2026 年《米其林指南迪拜版》。

# Cẩm nang MICHELIN

Tổ chức

北京优派克包装印刷有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 企业或机构

北京优派克包装印刷有限公司被列入北京市政府2008年北京奥运会、残奥会供应商名单。