Phổ biến · Page 101

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Sự kiện

Hong Kông trở về Trung Quốc

Hong Kông trở về Trung Quốc ngày 1 tháng 7 năm 1997. Thông báo của chính quyền thành phố Bắc Kinh lên kế hoạch bắn pháo hoa mừng sự kiện tại Quảng trường Thiên An Môn ngày 30 tháng 6 và nhiều địa điểm ở Bắc Kinh ngày 1 tháng 7.

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Pfronten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pfronten位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PAVO。

Địa điểm

惠勒陆军飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

惠勒陆军飞行场是位于美国(Wahiawa)的小型机场,IATA 代码 HHI,ICAO 代码 PHHI。

# Sân bay

Địa điểm

欧福特空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

欧福特空军基地是位于美国(Omaha)的中型机场,IATA 代码 OFF,ICAO 代码 KOFF。

# Sân bay

Địa điểm

吕梁市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山西省·吕梁市

吕梁市是山西省下辖的地级市,行政区划代码为141100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔沁右翼中旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·兴安盟·科尔沁右翼中旗

科尔沁右翼中旗是内蒙古自治区兴安盟下辖的旗,行政区划代码为152222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宝应县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江苏省·扬州市·宝应县

宝应县是江苏省扬州市下辖的县,行政区划代码为321023。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霞浦县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·宁德市·霞浦县

霞浦县是福建省宁德市下辖的县,行政区划代码为350921。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

武宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江西省·九江市·武宁县

武宁县是江西省九江市下辖的县,行政区划代码为360423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

平乐县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·平乐县

平乐县是广西壮族自治区桂林市下辖的县,行政区划代码为450330。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

灵山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·钦州市·灵山县

灵山县是广西壮族自治区钦州市下辖的县,行政区划代码为450721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贺州市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·贺州市

贺州市是广西壮族自治区下辖的地级市,行政区划代码为451100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

江津区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·江津区

江津区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

咸阳市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市

咸阳市是陕西省下辖的地级市,行政区划代码为610400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乐都区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·青海省·海东市·乐都区

乐都区是青海省海东市下辖的市辖区,行政区划代码为630202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博湖县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·巴音郭楞蒙古自治州·博湖县

博湖县是新疆维吾尔自治区巴音郭楞蒙古自治州下辖的县,行政区划代码为652829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

城中区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·青海省·西宁市·城中区

城中区是青海省西宁市下辖的市辖区,行政区划代码为630103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南门站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

南门站是苏州市的地铁车站,2017年4月15日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

双山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市北区

双山站是青岛市的地铁车站,2015年12月16日开通,位于山东省青岛市市北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

错埠岭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市北区

错埠岭站是青岛市的地铁车站,2016年12月18日开通,位于山东省青岛市市北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

焦家湾站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·甘肃省·兰州市·城关区

焦家湾站是兰州市的地铁车站,2019年6月23日开通,位于甘肃省兰州市城关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

丝绸之路大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·新城区

丝绸之路大道站是呼和浩特市的地铁车站,2020年10月1日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市新城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

神舟路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

神舟路站是广州市的地铁车站,2019年12月20日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

昌公堰站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·双流区

昌公堰站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市双流区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

宽平桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·朝阳区

宽平桥站是长春市的地铁车站,2002年10月30日开通,位于吉林省长春市朝阳区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

三官堂站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·锦江区

三官堂站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市锦江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

黄家湾站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·湘潭市·雨湖区

黄家湾站是长株潭城际轨道交通西环线车站,2023年6月28日开通,位于湖南省湘潭市雨湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Khái niệm

東西線

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

東西線は、中野と西船橋を結ぶ東京メトロの路線で、東西方向の通勤輸送を担う。路線カラーはスカイブルー、路線記号はT。

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Nhân vật

徐福

Bản gốc tiếng Trung · 公元前254年 · 历史人物

徐福(公元前254年—?),秦朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

马塔努斯卡-苏西特纳自治市

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿拉斯加州 · 马塔努斯卡-苏西特纳自治市

马塔努斯卡-苏西特纳自治市(Matanuska-Susitna Borough)是美国阿拉斯加州下辖的县,县治为帕尔默。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Communications Hill

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Communications Hill

Communications Hill(Communications Hill)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 11,267。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Otterbein

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Otterbein

Otterbein(Otterbein)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,677。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Centerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Centerville

Centerville(Centerville)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Eagle Butte

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · North Eagle Butte

North Eagle Butte(North Eagle Butte)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,954。

# Đơn vị hành chính