Phổ biến · Page 67

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

怀俄明州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 怀俄明州

怀俄明州(Wyoming)是美国的一个州,FIPS 州代码为56,首府为夏延。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

拥有快乐的秘密

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 沃克

《拥有快乐的秘密》是沃克的长篇小说。书目百科国家出版发行信息公共服务平台。沃克曾说:“塔希在《紫颜色》中短暂出现过,在写作这本书时,她一直在我脑海中盘桓,深深印在我的心里。她让我最终决定,她需要一个独立成篇的故事,她值得我写作一本属于她自己的书。”塔希是《紫颜色》中的主人公西

Tác phẩm

小于一

Bản gốc tiếng Trung · 散文集 · 约瑟夫·布罗茨基

《小于一》是约瑟夫·约瑟夫·布罗茨基的散文集,2014年由浙江文艺出版社出版。

Nhân vật

唐文宗

Bản gốc tiếng Trung · 809年 – 840年 · 历史人物

唐文宗李昂(809年—840年)是唐朝皇帝,在位期间朝廷与宦官集团的权力冲突加剧。

# Trung Quốc cổ đại

Tổ chức

作家出版社

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1953年

作家出版社是1953年成立、隶属中国作家协会的出版社,总部位于北京,出版物以中国当代文学为主。

# Xuất bản# Văn học

Tổ chức

上海文艺出版社

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1952年6月1日

上海文艺出版社是1952年在上海成立的综合性文学艺术出版社,前身为新文艺出版社,现隶属上海世纪出版集团。

# Xuất bản# Văn học

Địa điểm

Kasumigaseki

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜Emirates Hills的日本料理餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》入选名单;以经典日式技法结合炭火烹调,座位大多面向炭火厨房。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

PURS NEW NORDIC JAPANESE CUISINE

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

PURS(PURS Nordic Japanese)是位于德国 Andernach Steinweg 30 的融合/现代料理餐厅,由主厨 Peter Fridén 呈现新北欧日式料理;获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schlossberg

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Schlossberg是德国Baiersbronn穆尔格河谷的餐饮名店,由Jörg与Nico Sackmann父子搭档主理,2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Sự kiện

Lễ kỷ niệm 70 năm chiến thắng trong Chiến tranh kháng Nhật và Chiến tranh chống phát xít thế giới

2015-09-03 · 北京市

Lễ kỷ niệm 70 năm được tổ chức tại Bắc Kinh ngày 3 tháng 9 năm 2015. Công báo thành phố Bắc Kinh ghi nhận các biện pháp kiểm soát phương tiện tạm thời từ ngày 20 tháng 8 đến ngày 3 tháng 9 trong thời gian diễn ra các sự kiện cùng kỳ.

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Apéro Food & Wine

Nhà hàng · 新西兰 · 奥克兰

Nhà hàng Bib Gourmand tại Auckland, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Sự kiện

团九二期工程

Bản gốc tiếng Trung

连接团城湖调节池与第九水厂供水系统的北京市南水北调配套工程。

Địa điểm

中国

Bản gốc tiếng Trung · Country

中国位于东亚。

Địa điểm

Sân bay quốc tế María Montez

Sân bay · 多米尼加

Sân bay quốc tế María Montez (IATA: BRX; ICAO: MDBH) phục vụ thành phố Barahona ở Cộng hòa Dominica. Đây là sân bay cỡ trung, cao khoảng 3 m so với mực nước biển và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ: 18,2515° Bắc, 71,1204° Tây[^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

康保县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·康保县

康保县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芙蓉区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·芙蓉区

芙蓉区是湖南省长沙市下辖的市辖区,行政区划代码为430102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陆丰市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·汕尾市·陆丰市

陆丰市是广东省汕尾市下辖的县级市,行政区划代码为441581。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贡山独龙族怒族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·云南省·怒江傈僳族自治州·贡山独龙族怒族自治县

贡山独龙族怒族自治县是云南省怒江傈僳族自治州下辖的自治县,行政区划代码为533324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莲湖区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区

莲湖区是陕西省西安市下辖的市辖区,行政区划代码为610104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

永寿县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·永寿县

永寿县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

达日县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·果洛藏族自治州·达日县

达日县是青海省果洛藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

衢州市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·浙江省·衢州市

衢州市是浙江省下辖的地级市,行政区划代码为330800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锦江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·四川省·成都市·锦江区

锦江区是四川省成都市下辖的市辖区,行政区划代码为510104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

文殊院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·青羊区

文殊院站是成都市的地铁车站,2010年9月27日开通,位于四川省成都市青羊区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东莞火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

东莞站是广东省东莞市的铁路车站与地铁车站。铁路站位于石龙镇与茶山镇之间,是广深铁路上的车站,2014年1月8日启用;地铁站是东莞轨道交通2号线的起点站,位于国铁站地下,可与国铁站换乘。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

林森

Bản gốc tiếng Trung · 1868年3月16日 – 1943年8月1日 · 历史人物

林森(1868年3月16日—1943年8月1日),中华民国国民政府主席。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

乔治王子县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 马里兰州 · 乔治王子县

乔治王子县(Prince George's County)是美国马里兰州下辖的县,县治为上马尔伯勒。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Camp Pendleton North

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Camp Pendleton North

Camp Pendleton North(Camp Pendleton North)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Damascus

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · Damascus

Damascus(Damascus)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 10,952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rupert

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Rupert

Rupert(Rupert)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 5,705。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Olivehurst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Olivehurst

Olivehurst(Olivehurst)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 13,656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Briarwood Beach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Briarwood Beach

Briarwood Beach(Briarwood Beach)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 766。

# Đơn vị hành chính