Phổ biến · Page 68

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

陆丰市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·汕尾市·陆丰市

陆丰市是广东省汕尾市下辖的县级市,行政区划代码为441581。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贡山独龙族怒族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·云南省·怒江傈僳族自治州·贡山独龙族怒族自治县

贡山独龙族怒族自治县是云南省怒江傈僳族自治州下辖的自治县,行政区划代码为533324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莲湖区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区

莲湖区是陕西省西安市下辖的市辖区,行政区划代码为610104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

永寿县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·永寿县

永寿县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

达日县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·果洛藏族自治州·达日县

达日县是青海省果洛藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

衢州市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·浙江省·衢州市

衢州市是浙江省下辖的地级市,行政区划代码为330800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锦江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·四川省·成都市·锦江区

锦江区是四川省成都市下辖的市辖区,行政区划代码为510104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东莞火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

东莞站是广东省东莞市的铁路车站与地铁车站。铁路站位于石龙镇与茶山镇之间,是广深铁路上的车站,2014年1月8日启用;地铁站是东莞轨道交通2号线的起点站,位于国铁站地下,可与国铁站换乘。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

林森

Bản gốc tiếng Trung · 1868年3月16日 – 1943年8月1日 · 历史人物

林森(1868年3月16日—1943年8月1日),中华民国国民政府主席。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

乔治王子县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 马里兰州 · 乔治王子县

乔治王子县(Prince George's County)是美国马里兰州下辖的县,县治为上马尔伯勒。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Camp Pendleton North

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Camp Pendleton North

Camp Pendleton North(Camp Pendleton North)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 5,200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Damascus

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · Damascus

Damascus(Damascus)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 10,952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rupert

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Rupert

Rupert(Rupert)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 5,705。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cactus Flat

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Cactus Flat

Cactus Flat(Cactus Flat)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Briarwood Beach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Briarwood Beach

Briarwood Beach(Briarwood Beach)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 766。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Abie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Abie

Abie(Abie)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 67。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

银城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 银城

银城(Silver City)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 243。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waverly

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Waverly

Waverly(Waverly)是美国弗吉尼亚州下辖的城镇,人口约 2,073。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坦普尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 坦普尔

坦普尔(Temple)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 72,277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Southwest Center City Philadelphia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Southwest Center City Philadelphia

Southwest Center City Philadelphia(Southwest Center City Philadelphia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 11,228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dunkirk Town Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Dunkirk Town Center

Dunkirk Town Center(Dunkirk Town Center)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kinder

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · Kinder

Kinder(Kinder)是美国路易斯安那州下辖的城镇,人口约 2,442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Augustine Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Saint Augustine Beach

Saint Augustine Beach(Saint Augustine Beach)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 6,176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切尔西

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 纽约州 · 纽约 · 曼哈顿区 · 切尔西

切尔西(Chelsea)是曼哈顿区下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陇南市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·甘肃省·陇南市

陇南市是甘肃省下辖的地级市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Echo Heights

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Glen Echo Heights

Glen Echo Heights 是美国马里兰州蒙哥马利县的社区。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

我心中尚未崩坏的部分

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 白石一文

《我心中尚未崩坏的部分》是白石一文的长篇小说。《我心中尚未崩坏的部分》是日本新晋人气作家白石一文的代表性小说。此书以男主人公的视角展开叙述,是一部敏锐探讨爱与欲、生与死等问题,既声色犬马而又充满哲思的异色小说。n从小缺乏父母关爱且家境贫寒的松原直人,幼年时险遭母亲遗弃而学会只依赖自己,

Tổ chức

新潮社

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1896年7月

新潮社是1896年创业、总部位于东京都新宿区矢来町的日本出版社,发行《新潮》《周刊新潮》和新潮文库等。

# Xuất bản# Văn học

Địa điểm

Imperfecto: The Chef’s Table

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Imperfecto: The Chef's Table 是位于华盛顿特区 West End 的地中海与拉丁美洲融合餐厅,由主厨 Enrique Limardo 主理,获米其林一星,设有主厨餐桌多道式品尝体验与露天餐区。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Sho

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

Sushi Sho 是位于纽约 3 E. 41st St. 的日式寿司 omakase 餐厅,主厨 Keiji Nakazawa 以发酵技艺与 hinoki 吧台著称,2025 年列米其林三星。

Địa điểm

Gaya par Pierre Gagnaire

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市七区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市七区的现代料理、鱼类与海鲜料理餐厅,米其林星级。餐厅以亮蓝色立面与遮阳篷为特色,室内是简洁舒适的雅致啤酒馆风格,价位中高。

Khái niệm

里约热内卢地铁

Bản gốc tiếng Trung · Khác

里约地铁 1979 年开通,1/2/4 号线共 41 站,4 号线为 2016 奥运遗产,1/4 号线贯通运营,票价 R$ 7.90。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

Tuyến Sennichimae

Tuyến tàu điện ngầm

Tuyến Sennichimae của Osaka Metro chạy theo hướng đông–tây giữa Nodahanshin và Minami-Tatsumi bên dưới đường Sennichimae. Tuyến có 14 ga; chiều dài khai thác là 12,6 km và cự ly tính giá vé là 13,1 km. Ký hiệu tuyến là S, màu hồng anh đào.

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Tác phẩm

Android

Andy Rubin, Rich Miner, Nick Sears, Chris White

Hệ điều hành và nền tảng di động mã nguồn mở do Google dẫn dắt, phát hành năm 2007; Android 17 là phiên bản chính mới nhất năm 2026.

Địa điểm

静乐县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·忻州市·静乐县

静乐县是山西省忻州市下辖的县,行政区划代码为140926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长海县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·长海县

长海县是辽宁省大连市下辖的县,行政区划代码为210224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

颍州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·安徽省·阜阳市·颍州区

颍州区是安徽省阜阳市下辖的市辖区,行政区划代码为341202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

崂山区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·青岛市·崂山区

崂山区是山东省青岛市下辖的市辖区,行政区划代码为370212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

固始县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·信阳市·固始县

固始县是河南省信阳市下辖的县,行政区划代码为411525。

# Đơn vị hành chính