Phổ biến · Page 94

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

三一县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 三一县

三一县(Trinity County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 13,602。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚当斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 亚当斯县

亚当斯县(Adams County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 27,477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

约翰逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 印第安纳州 · 约翰逊县

约翰逊县(Johnson County)是美国印第安纳州下辖的县,人口约 161,765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

国会山

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 华盛顿州 · 西雅图 · 国会山

国会山(Capitol Hill)是西雅图下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

教会区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 旧金山 · 教会区

教会区(Mission District)是旧金山下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

园博园西门站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

北京市公安交通管理通告中所称地铁1号线支线工程车站;该名称为文件所用名称,不推断最终名称或开通状态。

# Trung Quốc cận hiện đại

Nhân vật

弗兰科·莫迪利安尼

Bản gốc tiếng Trung · 1918年6月18日 – 2003年9月25日

弗兰科·莫迪利安尼(Franco Modigliani,1918年6月18日—2003年9月25日)是意大利裔美国经济学家,提出储蓄生命周期假说与莫迪利安尼-米勒定理,1985年获诺贝尔经济学奖。

# Nobel Prize

Nhân vật

孙和

Bản gốc tiếng Trung · 224年 – 253年 · 历史人物

孙和(224年—253年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

莫言

Bản gốc tiếng Trung · 作者

莫言(1955年—),本名管谟业,是中国作家,2012年获诺贝尔文学奖。

Tác phẩm

IEEE Std P62659_D2

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P62659_D2 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE/IEC Draft Standard for Large Scale Manufacturing of Nanoelectronics”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2013 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P524/D3, Feb 2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P524/D3, Feb 2016 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Guide to the Installation of Overhead Transmission Line Conductors”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 87-1961

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 87-1961 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“AIEE Proposed Recommended Practice for Medium-Voltage Motor Controllers for Rubber and Plastics Industries”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1961 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 62209-1528-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 62209-1528-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEC/IEEE International Standard - Measurement procedure for the assessment of specific absorption rate of human exposure to radio frequency fields from hand-held and body-mounted wir”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2020 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1076c-2007

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1076c-2007 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard VHDL Language Reference Manual - Procedural Language Application Interface”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2007 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1027-1996

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1027-1996 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard Method for Measurement of the Magnetic Field in the Vicinity of a Telephone Receiver”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1995 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1020-1988

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1020-1988 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Control of Small Hydroelectric Power Plants”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1988 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std RDD 25:2014

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 25:2014 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Registered Disclosure Doc - AVC MXF Proxies”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2014 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1076.4-2000

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1076.4-2000 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard VITAL ASIC (Application Specific Integrated Circuit) Modeling Specification”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2001 年。

# IEEE standard

Địa điểm

管城回族区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区

管城回族区是河南省郑州市下辖的市辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scoundrel

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 南卡罗来纳州 · 格林维尔

Scoundrel 是位于美国南卡罗来纳州格林维尔的法式餐厅,由主厨 Joe Cash 主理,入选2026年 MICHELIN Guide 美国南部指南一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Tác phẩm

生命的单行道

Bản gốc tiếng Trung · 日记 · 程浩

《生命的单行道》是程浩的作品。程浩去逝后,母亲给他整理的文字中,有一部十余万字的日记。日记写于2009年一次濒临死亡的状况后,记录了程浩十六岁到二十岁的生命光影。日记中少有鸡毛蒜皮、人生琐事,多为对生命、对人世的反刍与思考,记录了无数让他内心激荡的段落和时光。之中有少年

Địa điểm

Le Chiberta

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

Le Chiberta 列入2025巴黎星级名单,位于巴黎八区凯旋门附近 rue Arsène-Houssaye;米其林页面称其为一星餐厅,主厨 Clément Leroy 以现代手法演绎传统食谱。

Địa điểm

Gourmetrestaurant Dichter

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Gourmetrestaurant Dichter位于德国Rottach-Egern的Parkhotel Egerner Höfe内,提供现代与法式创意料理,套餐五至九道式。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Almayass

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Lebanon và Armenia tại Abu Dhabi, có tên trong danh sách Bib Gourmand của MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

In Love (Gongti East Road)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京工人体育场东路的湘菜餐厅,融合粤川元素,2022《米其林指南北京版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Tổ chức

墨西哥城地铁(STC)

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

墨西哥城地铁由集体运输系统(STC)运营,12 条线路(含 A/B 线)约 160 余站,是拉丁美洲最大的地铁系统之一。

# Tàu điện ngầm

Tác phẩm

2026《米其林指南阿布扎比版》完整餐厅名单

Bản gốc tiếng Trung

2026版官方发布时完整名单共56家:一星3家、必比登推介10家、Selected 43家。官方文章逐家列出56项;截至当前,同一官网Bib目录页显示9家,与发布文章的10家统计不同,故记录发布名单并注明跨页面数量冲突。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

Jian dui Long Giang (bánh gạo nổ phủ vừng)

Món ăn vặt

Jian dui Long Giang là món ăn Tết truyền thống của Long Giang, Thuận Đức, có từ thời Minh: vỏ bột nếp bọc nhân gạo nổ và siro đậu phộng, viên chiên tròn tượng trưng cho "vàng bạc đầy nhà".

Tổ chức

熊猫不走蛋糕

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2017年

熊猫不走蛋糕是2017年创立于广东惠州的互联网烘焙品牌,以免费送蛋糕上门并表演歌舞制造生日惊喜,全国曾有110多家直营店,2024年3月因资金链断裂停业。

Địa điểm

Six Test Kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·帕索罗布尔斯

帕索罗布尔斯当代菜餐厅。餐厅位于 Tin City 工业区,主厨 Ricky Odbert 以熟成鱼肉和时令农产品设计料理。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ida Grove Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ida Grove Municipal Airport是位于美国(Ida Grove)的小型机场,IATA 代码 IDG,ICAO 代码 KIDG。

# Sân bay

Địa điểm

延边朝鲜族自治州

Bản gốc tiếng Trung · 自治州 · 中华人民共和国·吉林省·延边朝鲜族自治州

延边朝鲜族自治州是吉林省下辖的自治州,行政区划代码为222400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萝北县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·鹤岗市·萝北县

萝北县是黑龙江省鹤岗市下辖的县,行政区划代码为230421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佳木斯市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·佳木斯市

佳木斯市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为230800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安阳市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·安阳市

安阳市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为410500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

点军区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市·点军区

点军区是湖北省宜昌市下辖的市辖区,行政区划代码为420504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坡头区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·湛江市·坡头区

坡头区是广东省湛江市下辖的市辖区,行政区划代码为440804。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

都兰县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·海西蒙古族藏族自治州·都兰县

都兰县是青海省海西蒙古族藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大关县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·昭通市·大关县

大关县是云南省昭通市下辖的县,行政区划代码为530624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

二里岗东站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区

二里岗东站是郑州市的地铁车站,2024年11月30日开通,位于河南省郑州市管城回族区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm