Phổ biến · Page 96

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Edgemoor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 特拉华州 · Edgemoor

Edgemoor(Edgemoor)是美国特拉华州下辖的城镇,人口约 5,677。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴黎

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 巴黎

巴黎(Paris)是美国阿肯色州下辖的城镇,人口约 3,443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古丁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 爱达荷州 · 古丁县

古丁县(Gooding County)是美国爱达荷州下辖的县,人口约 15,618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沙利文县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 沙利文县

沙利文县(Sullivan County)是美国密苏里州下辖的县,人口约 5,999。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Phillips县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · Phillips县

Phillips县(Phillips County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 4,981。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米德尔塞克斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新泽西州 · 米德尔塞克斯县

米德尔塞克斯县(Middlesex County)是美国新泽西州下辖的县,县治为新不伦瑞克。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海德公园

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥 · 海德公园

海德公园(Hyde Park)是芝加哥下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

俄勒冈州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 俄勒冈州

俄勒冈州(Oregon)是美国的一个州,FIPS 州代码为41,首府为塞勒姆。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

克洛德·西蒙

Bản gốc tiếng Trung · 1913年10月10日 – 2005年7月6日

克洛德·西蒙(Claude Simon,1913年10月10日—2005年7月6日)是1985 年诺贝尔文学奖得主。

# Nobel Prize

Nhân vật

赵云

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

赵云是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物赵云),在小说中为刘备五虎上将之一,长坂坡单骑救主,号称常胜将军。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

荀攸

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

荀攸是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物荀攸),在小说中为曹操谋士,荀彧之侄,参与官渡、平河北的谋划。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

李丰

Bản gốc tiếng Trung · 150年 – 197年 · 历史人物

李丰(?—197年),东汉末年人物,袁术部下将领。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

外星人在巴塞罗那

Bản gốc tiếng Trung · 中篇小说 · 门多萨

《外星人在巴塞罗那》是门多萨的中篇小说。一个外星人来到即将举办奥运会的巴塞罗那,寻找他失踪的伙伴古尔布。为了掩盖身份,他变成各种各样的人,譬如西班牙著名女歌星玛尔塔·桑切斯、男高音歌唱家帕瓦罗蒂。他每晚要穿睡衣才睡觉,爱吃垃圾食品,最后爱上了邻居太太……在寻找古尔布的过程中,外星

Tác phẩm

IEEE Std 1610-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1610-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Application of Faulted Circuit Indicators on Distribution Circuits”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2017 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1068-2015

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1068-2015 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for the Repair and Rewinding of AC Electric Motors in the Petroleum, Chemical, and Process Industries - Redline”;公开目录标为非现行(Inactive),红线对照(Redline),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1023-1988

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1023-1988 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Application of Human Factors Engineering to Systems, Equipment and Facilities of Nuclear Power Generating Stations”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1988 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1735-2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1735-2023 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Encryption and Management of Electronic Design Intellectual Property (IP)”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1484.13.4-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1484.13.4-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Learning Technology—IMS Content Packaging Information Model (CP) Version 1.2—Mapping to the Conceptual Model for Resource Aggregation”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Địa điểm

孟北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·栖霞区

孟北站是南京地铁4号线栖霞区车站,位于大寨路尽头附近、庙山湖旁,2017年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

通化市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·吉林省·通化市

通化市是吉林省下辖的地级市,行政区划代码为220500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hawthorne Industrial Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Hawthorne Industrial Airport是位于美国内华达州霍桑的机场,IATA 代码为 HTH,ICAO 代码为 KHTH。

# Sân bay

Địa điểm

芝加哥唐人街

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥

芝加哥唐人街是芝加哥的一个社区,商业街区主要沿 Cermak Road 与 Wentworth Avenue 展开。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Slow & Low

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Spain

Slow & Low 位于巴塞罗那 Comte Borrell 119,米其林指南将菜系标注为 Actual(当代料理);餐厅列入米其林 2024、2025、2026 年度西班牙星级名单,为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Benoit

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市四区的经典料理小酒馆,保留 Belle Époque 时期木作、铜饰与天鹅绒长椅的巴黎风情,米其林指南收录,价位 €€€,以鹅肝酱派、牛头肉等传统菜式闻名。

Địa điểm

Hémicycle

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市七区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市七区国民议会附近的现代料理餐厅,2024年获米其林一星,列入《米其林指南法国版2025》巴黎星级名单;主厨 Flavio Lucarini 呈现带意式气息的法式料理。

Địa điểm

Ariana's Persian Kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

Ariana's Persian Kitchen是名厨Ariana Bundy主理、位于迪拜Atlantis The Royal的波斯餐厅,米其林指南监察员最爱,列入2026版《米其林指南迪拜版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Staderer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Staderer是德国Eichstätt的创意现代料理餐厅,设于Hotel Das Altmühltal内、紧邻阿尔特米尔河,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bayern (Freistaat Bayern)

Bundesland · Deutschland

Bayern với diện tích khoảng 70.500 km² là bang lớn nhất và với khoảng 13,1 triệu dân (Điều tra dân số 2022) là bang đông dân thứ hai của Đức; thủ phủ là München.

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

Tuyến Nagahori Tsurumi-ryokuchi

Tuyến tàu điện ngầm

Tuyến Nagahori Tsurumi-ryokuchi của Osaka Metro nối Taishō với Kadoma-minami. Đây là tuyến vận tải nhanh đầu tiên được xây dựng tại Nhật Bản sử dụng công nghệ động cơ tuyến tính. Tuyến dài 15,0 km với 17 ga; ký hiệu là N và màu xanh chanh.

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Địa điểm

Annapolis

Thành phố · 美国 · 马里兰州 · 安纳波利斯

Annapolis là thủ phủ bang [[place_us_md|Maryland]] và là nơi đặt trụ sở chính quyền của quận Anne Arundel, Hoa Kỳ. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận thành phố có 40.812 cư dân[^zhwiki].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

红桥区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·红桥区

红桥区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东阳市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·金华市·东阳市

东阳市是浙江省金华市下辖的县级市,行政区划代码为330783。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

闽清县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·福州市·闽清县

闽清县是福建省福州市下辖的县,行政区划代码为350124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

郸城县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·周口市·郸城县

郸城县是河南省周口市下辖的县,行政区划代码为411625。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鹿邑县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·周口市·鹿邑县

鹿邑县是河南省周口市下辖的县,行政区划代码为411628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宜昌市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市

宜昌市是湖北省下辖的地级市,行政区划代码为420500。

# Đơn vị hành chính