Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
knowledge · Page 14
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
58341 mục54762 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 1919 mục Địa điểm 55191 mục Sự kiện 60 mục Tổ chức 290 mục Tác phẩm 342 mục Khái niệm 539 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
黑水机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 BLT,ICAO 代码 YBTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
奔巴机场是位于刚果民主共和国(Bumba)的小型机场,IATA 代码 BMB,ICAO 代码 FZFU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
贝卢-齐里比希纳机场是位于马达加斯加(Belo sur Tsiribihina)的小型机场,IATA 代码 BMD,ICAO 代码 FMML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
斯德哥尔摩布罗马机场是位于瑞典(Stockholm)的中型机场,IATA 代码 BMA,ICAO 代码 ESSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
中伊利诺伊支线机场是位于美国(Bloomington/Normal)的中型机场,IATA 代码 BMI,ICAO 代码 KBMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
门罗县机场 (印第安纳州)是位于美国(Bloomington)的中型机场,IATA 代码 BMG,ICAO 代码 KBMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布里格姆城机场是位于美国(Brigham City)的小型机场,IATA 代码 BMC,ICAO 代码 KBMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
布鲁姆机场是位于澳大利亚(Broome)的大型机场,IATA 代码 BME,ICAO 代码 YBRM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Baramita Airport是位于圭亚那(Baramita)的小型机场,IATA 代码 BMJ,ICAO 代码 SYBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Bomai Airport是位于巴布亚新几内亚(Bomai)的小型机场,IATA 代码 BMH,ICAO 代码 AYBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
巴库马机场是位于中非共和国(Bakouma)的小型机场,IATA 代码 BMF,ICAO 代码 FEGM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
柏林支线机场是位于美国(Berlin)的小型机场,IATA 代码 BML,ICAO 代码 KBML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
博尔库姆飞行场是位于德国(Borkum)的小型机场,IATA 代码 BMK,ICAO 代码 EDWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Brampton Island Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 BMP,ICAO 代码 YBPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
比塔姆机场是位于加蓬(Bitam)的中型机场,IATA 代码 BMM,ICAO 代码 FOOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Iraq
Bamarni Airport是位于Iraq(Bamarni)的小型机场,IATA 代码 BMN,ICAO 代码 ORBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Bamburi Airport是位于肯尼亚(Bamburi)的小型机场,IATA 代码 BMQ,ICAO 代码 HKBM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
八莫机场是位于缅甸(Banmaw)的小型机场,IATA 代码 BMO,ICAO 代码 VYBM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Sócrates Mariani Bittencourt Airport是位于巴西(Brumado)的小型机场,IATA 代码 BMS,ICAO 代码 SSXH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Baltrum Airport是位于德国(Baltrum)的小型机场,IATA 代码 BMR,ICAO 代码 EDWZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
邦美蜀机场是位于越南(Buon Ma Thuot)的中型机场,IATA 代码 BMV,ICAO 代码 VVBM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
苏丹穆罕默德·萨拉胡丁机场是位于印度尼西亚(Bima)的中型机场,IATA 代码 BMU,ICAO 代码 WADB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大山空军基地是位于美国(Big Mountain)的小型机场,IATA 代码 BMX,ICAO 代码 PABM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
博恩代机场是位于刚果民主共和国(Boende)的小型机场,IATA 代码 BNB,ICAO 代码 FZGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Bordj Mokhtar机场是位于阿尔及利亚(Bordj Badji Mokhtar)的中型机场,IATA 代码 BMW,ICAO 代码 DATM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
博蒙特市立机场是位于美国(Beaumont)的小型机场,IATA 代码 BMT,ICAO 代码 KBMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
贝尼机场是位于刚果民主共和国(Beni)的小型机场,IATA 代码 BNC,ICAO 代码 FZNP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Cape Air Seaplanes on Boston Harbor Seaplane Base是位于United States(Boston)的水上飞机基地,IATA 代码 BNH,ICAO 代码 MA87。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
纳什维尔国际机场是位于美国(Nashville)的大型机场,IATA 代码 BNA,ICAO 代码 KBNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿尔岛-瓦拉机场是位于法国(Waala)的小型机场,IATA 代码 BMY,ICAO 代码 NWWC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Bamu Airport是位于巴布亚新几内亚(Bamu)的小型机场,IATA 代码 BMZ,ICAO 代码 AYBF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
布里斯班机场是位于澳大利亚(Brisbane)的大型机场,IATA 代码 BNE,ICAO 代码 YBBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
贝宁机场是位于尼日利亚(Benin)的中型机场,IATA 代码 BNI,ICAO 代码 DNBE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
巴恩韦尔支线机场是位于美国(Barnwell)的小型机场,IATA 代码 BNL,ICAO 代码 KBNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
班宁市立机场是位于美国(Banning)的小型机场,IATA 代码 BNG,ICAO 代码 KBNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Baranof Warm Springs Float and Seaplane Base是位于United States(Baranof)的水上飞机基地,IATA 代码 BNF,ICAO 代码 BNF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿巴斯港国际机场是位于伊朗(Bandar Abbas)的大型机场,IATA 代码 BND,ICAO 代码 OIKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
巴利纳机场是位于澳大利亚(Ballina)的中型机场,IATA 代码 BNK,ICAO 代码 YBNA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
布伦讷于松机场是位于挪威(Brønnøy)的中型机场,IATA 代码 BNN,ICAO 代码 ENBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Bodinumu Airport是位于Papua New Guinea(Bodinumu)的小型机场,IATA 代码 BNM,ICAO 代码 AYBD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
邦福拉机场是位于布基纳法索(Banfora)的小型机场,IATA 代码 BNR,ICAO 代码 DFOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布恩市立机场是位于美国(Boone)的小型机场,IATA 代码 BNW,ICAO 代码 KBNW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Bundi Airport是位于Papua New Guinea(Bundi)的小型机场,IATA 代码 BNT,ICAO 代码 AYDI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
柏恩斯市立机场是位于美国(Burns)的中型机场,IATA 代码 BNO,ICAO 代码 KBNO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Blumenau Airport是位于巴西(Blumenau)的小型机场,IATA 代码 BNU,ICAO 代码 SSBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Boana Airport是位于Papua New Guinea(Boana)的小型机场,IATA 代码 BNV,ICAO 代码 BNV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国
博马机场是位于刚果民主共和国(Boma)的小型机场,IATA 代码 BOA,ICAO 代码 FZAJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
巴里纳斯机场是位于委内瑞拉(Barinas)的中型机场,IATA 代码 BNS,ICAO 代码 SVBI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波斯尼亚和黑塞哥维那
巴尼亚卢卡国际机场是位于波斯尼亚和黑塞哥维那(Mahovljani)的大型机场,IATA 代码 BNX,ICAO 代码 LQBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
博卡斯德尔托罗-科隆岛国际机场是位于巴拿马(Isla Colón)的中型机场,IATA 代码 BOC,ICAO 代码 MPBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
伯恩茅斯机场是位于英国(Bournemouth)的中型机场,IATA 代码 BOH,ICAO 代码 EGHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
本吉机场是位于刚果共和国(Boundji)的小型机场,IATA 代码 BOE,ICAO 代码 FCOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
埃尔多拉多国际机场是位于哥伦比亚(Bogota)的大型机场,IATA 代码 BOG,ICAO 代码 SKBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
博拉博拉岛机场是位于法国(Motu Mute)的中型机场,IATA 代码 BOB,ICAO 代码 NTTB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 保加利亚
布尔加斯机场是位于保加利亚(Burgas)的大型机场,IATA 代码 BOJ,ICAO 代码 LBBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
博德机场是位于挪威(Bodø)的大型机场,IATA 代码 BOO,ICAO 代码 ENBO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
博伊西机场是位于美国(Boise)的大型机场,IATA 代码 BOI,ICAO 代码 KBOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
贝罗纳机场是位于所罗门群岛(Anua)的小型机场,IATA 代码 BNY,ICAO 代码 AGGB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
布鲁金斯机场是位于美国(Brookings)的小型机场,IATA 代码 BOK,ICAO 代码 KBOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
贾特拉帕蒂·希瓦吉国际机场是位于印度(Mumbai)的大型机场,IATA 代码 BOM,ICAO 代码 VABB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
波尔多-梅里尼亚克机场是位于法国(Bordeaux)的大型机场,IATA 代码 BOD,ICAO 代码 LFBD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
布阿尔机场是位于中非共和国(Bouar)的小型机场,IATA 代码 BOP,ICAO 代码 FEFO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
佛林明哥国际机场是位于荷兰(Kralendijk)的大型机场,IATA 代码 BON,ICAO 代码 TNCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Boang Airport是位于巴布亚新几内亚(Boang Island)的小型机场,IATA 代码 BOV,ICAO 代码 BOV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
爱德华·劳伦斯·洛根将军国际机场是位于美国(Boston)的大型机场,IATA 代码 BOS,ICAO 代码 KBOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
布尔日机场是位于法国(Bourges)的中型机场,IATA 代码 BOU,ICAO 代码 LFLD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝
博胶国际机场是位于老挝(Ton Phueng)的中型机场,IATA 代码 BOR,ICAO 代码 VLBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Bosset机场是位于巴布亚新几内亚(Bosset)的小型机场,IATA 代码 BOT,ICAO 代码 AYET。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
巴托市立机场是位于美国(Bartow)的小型机场,IATA 代码 BOW,ICAO 代码 KBOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Borroloola机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 BOX,ICAO 代码 YBRL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Bapi Airstrip是位于巴布亚新几内亚(Bapi)的小型机场,IATA 代码 BPD,ICAO 代码 AYBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆
巴门达机场是位于喀麦隆(Bamenda)的中型机场,IATA 代码 BPC,ICAO 代码 FKKV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Borongan Airport是位于菲律宾(Borongan City)的小型机场,IATA 代码 BPA,ICAO 代码 RPVW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
博祖姆机场是位于中非共和国(Bozoum)的小型机场,IATA 代码 BOZ,ICAO 代码 FEGZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
Batuna Aerodrome是位于所罗门群岛(Batuna Mission Station)的小型机场,IATA 代码 BPF,ICAO 代码 AGBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
博博迪乌拉索机场是位于布基纳法索(Bobo Dioulasso)的大型机场,IATA 代码 BOY,ICAO 代码 DFOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
秦皇岛北戴河机场是位于中华人民共和国(Qinhuangdao (Changli))的中型机场,IATA 代码 BPE,ICAO 代码 ZBDH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Miley纪念飞行场是位于美国(Big Piney)的中型机场,IATA 代码 BPI,ICAO 代码 KBPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
巴拉-杜加萨斯机场是位于巴西(Barra do Garças)的中型机场,IATA 代码 BPG,ICAO 代码 SBBW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Biangabip机场是位于巴布亚新几内亚(Biangabip)的小型机场,IATA 代码 BPK,ICAO 代码 AYBQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
比斯利格机场是位于菲律宾(Bislig)的中型机场,IATA 代码 BPH,ICAO 代码 RPMF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
苏丹阿吉·穆罕默德·苏莱曼·瑟宾甘国际机场是位于印度尼西亚(Balikpapan)的大型机场,IATA 代码 BPN,ICAO 代码 WALL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英属印度
Begumpet机场是位于英属印度(Hyderabad)的中型机场,IATA 代码 BPM,ICAO 代码 VOHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿拉山口机场是位于中华人民共和国(Bole)的中型机场,IATA 代码 BPL,ICAO 代码 ZWBL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
杰克·布鲁克斯区域机场是位于美国(Beaumont/Port Arthur)的中型机场,IATA 代码 BPT,ICAO 代码 KBPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
贝萨兰皮机场是位于马达加斯加(Besalampy)的中型机场,IATA 代码 BPY,ICAO 代码 FMNQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
昌都邦达机场是位于中华人民共和国(Bangda)的中型机场,IATA 代码 BPX,ICAO 代码 ZUBD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Juan C. Angara博士机场是位于菲律宾(Baler)的中型机场,IATA 代码 BQA,ICAO 代码 RPUR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
塞古罗港机场是位于巴西(Porto Seguro)的大型机场,IATA 代码 BPS,ICAO 代码 SBPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Busselton支线机场是位于澳大利亚(Busselton)的小型机场,IATA 代码 BQB,ICAO 代码 YBLN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚比绍
布巴克机场是位于几内亚比绍(Bubaque)的小型机场,IATA 代码 BQE,ICAO 代码 GGBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
伦敦比根希尔机场是位于英国(London)的中型机场,IATA 代码 BQH,ICAO 代码 EGKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
拉斐尔·埃尔南德斯机场是位于美国(Aguadilla)的中型机场,IATA 代码 BQN,ICAO 代码 TJBQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
博戈罗季茨科耶机场是位于俄罗斯(Bogorodskoye)的小型机场,IATA 代码 BQG,ICAO 代码 UHNB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
不伦瑞克金群岛机场是位于美国(Brunswick)的中型机场,IATA 代码 BQK,ICAO 代码 KBQK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Batagay机场是位于俄罗斯(Batagay)的小型机场,IATA 代码 BQJ,ICAO 代码 UEBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣文森特和格林纳丁斯
J. F. Mitchell机场是位于圣文森特和格林纳丁斯(Bequia)的中型机场,IATA 代码 BQU,ICAO 代码 TVSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Namibia
Bagani Airport是位于Namibia(Bagani)的小型机场,IATA 代码 BQI,ICAO 代码 FYBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Boulia机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 BQL,ICAO 代码 YBOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Tehini机场是位于科特迪瓦(Bouna)的小型机场,IATA 代码 BQO,ICAO 代码 DIBN。