Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
knowledge · Page 13
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
57885 mục54305 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 1919 mục Địa điểm 54745 mục Sự kiện 60 mục Tổ chức 289 mục Tác phẩm 334 mục Khái niệm 538 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
卡斯特利翁-橙花海岸机场是位于西班牙(Castellón de la Plana)的中型机场,IATA 代码 CDT,ICAO 代码 LECH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾塞克斯县机场是位于美国(Caldwell)的小型机场,IATA 代码 CDW,ICAO 代码 KCDW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jack Mc Namara Field Airport是位于美国(Crescent City)的中型机场,IATA 代码 CEC,ICAO 代码 KCEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
麦克坦-宿务国际机场是位于菲律宾(Cebu City/Lapu-Lapu City)的大型机场,IATA 代码 CEB,ICAO 代码 RPVM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
塞杜纳机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CED,ICAO 代码 YCDU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
柴尔德里斯市立机场是位于美国(Childress)的中型机场,IATA 代码 CDS,ICAO 代码 KCDS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维
Chelinda机场是位于马拉维的小型机场,IATA 代码 CEH,ICAO 代码 FWCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cessna飞行场是位于美国(Wichita)的小型机场,IATA 代码 CEA,ICAO 代码 KCEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
切列波韦茨机场是位于俄罗斯(Cherepovets)的中型机场,IATA 代码 CEE,ICAO 代码 ULWC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
韦斯托弗空军储备基地是位于美国(Chicopee)的中型机场,IATA 代码 CEF,ICAO 代码 KCEF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Cagayan de Sulu机场是位于菲律宾(Mapun)的小型机场,IATA 代码 CDY,ICAO 代码 RPMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
清莱国际机场是位于泰国(Chiang Rai)的大型机场,IATA 代码 CEI,ICAO 代码 VTCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
车里雅宾斯克机场是位于俄罗斯(Chelyabinsk)的大型机场,IATA 代码 CEK,ICAO 代码 USCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
中央机场是位于美国(Central)的小型机场,IATA 代码 CEM,ICAO 代码 PACE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
奥夫雷贡城国际机场是位于墨西哥(Ciudad Obregón)的中型机场,IATA 代码 CEN,ICAO 代码 MMCN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
哈登机场是位于英国(Broughton)的中型机场,IATA 代码 CEG,ICAO 代码 EGNR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Canela Airport是位于巴西(Canela)的小型机场,IATA 代码 CEL,ICAO 代码 SSCN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
康塞普西翁机场是位于玻利维亚(Concepción)的小型机场,IATA 代码 CEP,ICAO 代码 SLCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
瓦库昆戈机场是位于安哥拉(Waco Kungo)的小型机场,IATA 代码 CEO,ICAO 代码 FNWK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
瑟堡-莫佩尔蒂机场是位于法国(Cherbourg)的中型机场,IATA 代码 CER,ICAO 代码 LFRC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
坎城-芒代利厄机场是位于法国(Cannes)的中型机场,IATA 代码 CEQ,ICAO 代码 LFMD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
塞斯诺克机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CES,ICAO 代码 YCNK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥康尼县支线机场是位于美国(Clemson)的小型机场,IATA 代码 CEU,ICAO 代码 KCEU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
卡萨多尔机场是位于巴西(Caçador)的小型机场,IATA 代码 CFC,ICAO 代码 SBCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mettel飞行场是位于美国(Connersville)的小型机场,IATA 代码 CEV,ICAO 代码 KCEV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
穆雷-卡洛威县机场是位于美国(Murray)的小型机场,IATA 代码 CEY,ICAO 代码 KCEY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
绍莱Le Pontreau机场是位于法国(Cholet)的小型机场,IATA 代码 CET,ICAO 代码 LFOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科尔特斯市立机场是位于美国(Cortez)的中型机场,IATA 代码 CEZ,ICAO 代码 KCEZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Chena Hot Springs Airport是位于United States(Chena Hot Springs)的小型机场,IATA 代码 CEX,ICAO 代码 AK13。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
卡波弗里奥国际机场是位于巴西(Cabo Frio)的小型机场,IATA 代码 CFB,ICAO 代码 SBCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Coulter飞行场是位于美国(Bryan)的小型机场,IATA 代码 CFD,ICAO 代码 KCFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Bob Sikes机场是位于美国(Crestview)的中型机场,IATA 代码 CEW,ICAO 代码 KCEW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
克莱蒙费朗奥弗涅机场是位于法国(Clermont-Ferrand)的大型机场,IATA 代码 CFE,ICAO 代码 LFLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
Jaime González机场是位于古巴(Cienfuegos)的中型机场,IATA 代码 CFG,ICAO 代码 MUCF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Cafunfo机场是位于安哥拉(Cafunfo)的小型机场,IATA 代码 CFF,ICAO 代码 FNCF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Camfield Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CFI,ICAO 代码 YCFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰
多尼戈尔机场是位于爱尔兰(Donegal)的中型机场,IATA 代码 CFN,ICAO 代码 EIDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Coffeyville市立机场是位于美国(Coffeyville)的小型机场,IATA 代码 CFV,ICAO 代码 KCFV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Confresa Airport是位于巴西(Confresa)的小型机场,IATA 代码 CFO,ICAO 代码 SJHG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
克雷斯顿机场是位于加拿大(Creston)的小型机场,IATA 代码 CFQ,ICAO 代码 CAJ3。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Conklin (Leismer) Airport是位于加拿大(Conklin)的小型机场,IATA 代码 CFM,ICAO 代码 CET2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Clifton Hills Airport是位于澳大利亚(Clifton Hills)的小型机场,IATA 代码 CFH,ICAO 代码 YCFH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Carpentaria Downs Airport是位于Australia(Carpentaria Downs)的小型机场,IATA 代码 CFP,ICAO 代码 YCPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
科夫斯港机场是位于澳大利亚(Coffs Harbour)的中型机场,IATA 代码 CFS,ICAO 代码 YCFS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
Chlef Aboubakr Belkaid International Airport是位于阿尔及利亚(Chlef)的大型机场,IATA 代码 CFK,ICAO 代码 DAOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
卡昂-卡尔皮凯机场是位于法国(Caen)的中型机场,IATA 代码 CFR,ICAO 代码 LFRK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
克基拉岛扬尼斯·卡波迪斯特里亚斯国际机场是位于希腊(Kerkyra (Corfu))的大型机场,IATA 代码 CFU,ICAO 代码 LGKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格林利县机场是位于美国(Clifton)的小型机场,IATA 代码 CFT,ICAO 代码 KCFT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
告士打角机场是位于巴布亚新几内亚(Cape Gloucester)的小型机场,IATA 代码 CGC,ICAO 代码 AYCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
常德桃花源机场是位于中华人民共和国(Changde (Dingcheng))的中型机场,IATA 代码 CGD,ICAO 代码 ZGCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
克雷格水上飞机基地是位于美国(Craig)的水上飞机基地,IATA 代码 CGA,ICAO 代码 CGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
剑桥-多彻斯特机场是位于美国(Cambridge)的小型机场,IATA 代码 CGE,ICAO 代码 KCGE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
Kasompe机场是位于赞比亚(Chingola)的中型机场,IATA 代码 CGJ,ICAO 代码 FLKE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
库亚巴国际机场是位于巴西(Cuiabá)的大型机场,IATA 代码 CGB,ICAO 代码 SBCY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
孔戈尼亚斯/圣保罗机场是位于巴西(São Paulo)的大型机场,IATA 代码 CGH,ICAO 代码 SBSP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
凯霍加县机场是位于美国(Cleveland)的中型机场,IATA 代码 CGF,ICAO 代码 KCGF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Philippines
Casiguran Airport是位于Philippines(Casiguran)的小型机场,IATA 代码 CGG,ICAO 代码 CGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
开普吉拉多支线机场是位于美国(Cape Girardeau)的中型机场,IATA 代码 CGI,ICAO 代码 KCGI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
甘米银机场是位于菲律宾(Mambajao)的中型机场,IATA 代码 CGM,ICAO 代码 RPMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
科隆/波恩机场是位于德国(Köln (Cologne))的大型机场,IATA 代码 CGN,ICAO 代码 EDDK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
郑州新郑国际机场是位于中华人民共和国(Zhengzhou)的大型机场,IATA 代码 CGO,ICAO 代码 ZHCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
长春龙嘉国际机场是位于中华人民共和国(Changchun)的大型机场,IATA 代码 CGQ,ICAO 代码 ZYCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
苏加诺-哈达国际机场是位于印度尼西亚(Jakarta)的大型机场,IATA 代码 CGK,ICAO 代码 WIII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国
沙赫阿马纳国际机场是位于孟加拉国(Chattogram (Chittagong))的大型机场,IATA 代码 CGP,ICAO 代码 VGEG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
Laguindingan国际机场是位于菲律宾(Laguindingan)的大型机场,IATA 代码 CGY,ICAO 代码 RPMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chunga Airstrip是位于美国(Chunga)的小型机场,IATA 代码 CGX,ICAO 代码 FLCU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Peru
Chagual Airport是位于Peru的小型机场,IATA 代码 CGL,ICAO 代码 SPGL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
书院公园机场是位于美国(College Park)的小型机场,IATA 代码 CGS,ICAO 代码 KCGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
大坎普国际机场是位于巴西(Campo Grande)的中型机场,IATA 代码 CGR,ICAO 代码 SBCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
克赖斯特彻奇国际机场是位于新西兰(Christchurch)的大型机场,IATA 代码 CHC,ICAO 代码 NZCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Caiguna Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 CGV,ICAO 代码 YCAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Estonia
Tallinn Linnahall Heliport是位于Estonia(Tallinn)的直升机机场,IATA 代码 CHE,ICAO 代码 EECL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡萨格兰德市立机场是位于美国(Casa Grande)的小型机场,IATA 代码 CGZ,ICAO 代码 KCGZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
查塔努加大都会机场是位于美国(Chattanooga)的中型机场,IATA 代码 CHA,ICAO 代码 KCHA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Chilas机场是位于巴基斯坦(Chilas)的小型机场,IATA 代码 CHB,ICAO 代码 OPCL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Mucugê Airport是位于Brazil(Mucugê)的小型机场,IATA 代码 CHD,ICAO 代码 SNQU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
镇海飞行场是位于大韩民国(Jinhae)的小型机场,IATA 代码 CHF,ICAO 代码 RKPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
朝阳机场是位于中华人民共和国(Shuangta, Chaoyang)的中型机场,IATA 代码 CHG,ICAO 代码 ZYCY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
查查波亚斯机场是位于秘鲁(Chachapoyas)的中型机场,IATA 代码 CHH,ICAO 代码 SPPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奇克谢市立机场是位于美国(Chickasha)的小型机场,IATA 代码 CHK,ICAO 代码 KCHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Tnte. FAP Jaime Montreuil Morales机场是位于秘鲁(Chimbote)的中型机场,IATA 代码 CHM,ICAO 代码 SPEO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦
奇平加机场是位于津巴布韦(Chipinge)的小型机场,IATA 代码 CHJ,ICAO 代码 FVCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
查利斯机场是位于美国(Challis)的小型机场,IATA 代码 CHL,ICAO 代码 KLLJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圆形温泉机场是位于美国(Circle Hot Springs)的小型机场,IATA 代码 CHP,ICAO 代码 CHP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
夏洛茨维尔-阿尔伯马尔机场是位于美国(Charlottesville)的中型机场,IATA 代码 CHO,ICAO 代码 KCHO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
沙托鲁中央机场是位于法国(Châteauroux)的中型机场,IATA 代码 CHR,ICAO 代码 LFLX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
全州机场是位于大韩民国(Jeonju)的小型机场,IATA 代码 CHN,ICAO 代码 RKJU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
哈尼亚扬尼斯·达斯卡洛伊安尼斯国际机场是位于希腊(Souda)的大型机场,IATA 代码 CHQ,ICAO 代码 LGSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
查塔姆群岛机场是位于新西兰(Te One)的中型机场,IATA 代码 CHT,ICAO 代码 NZCI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
舒瓦瑟尔湾机场是位于所罗门群岛(Choiseul Bay)的小型机场,IATA 代码 CHY,ICAO 代码 AGGC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chuathbaluk机场是位于美国(Chuathbaluk)的小型机场,IATA 代码 CHU,ICAO 代码 PACH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
罗马钱皮诺机场是位于意大利(Rome)的大型机场,IATA 代码 CIA,ICAO 代码 LIRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
查尔斯顿机场是位于美国(Charleston)的大型机场,IATA 代码 CHS,ICAO 代码 KCHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
钱吉诺拉"Capitán Manuel Niño"国际机场是位于巴拿马(Changuinola)的中型机场,IATA 代码 CHX,ICAO 代码 MPCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奇洛昆州立机场是位于美国(Chiloquin)的小型机场,IATA 代码 CHZ,ICAO 代码 K2S7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
爱荷华城机场是位于美国(Cedar Rapids)的中型机场,IATA 代码 CID,ICAO 代码 KCID。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Collie Airport是位于Australia(Collie)的小型机场,IATA 代码 CIE,ICAO 代码 YCOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
克雷格-莫弗特机场是位于美国(Craig)的小型机场,IATA 代码 CIG,ICAO 代码 KCAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
赤峰机场是位于中华人民共和国(Chifeng)的中型机场,IATA 代码 CIF,ICAO 代码 ZBCF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
艾登机场是位于土耳其(Aydın)的小型机场,IATA 代码 CII,ICAO 代码 LTBD。