Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

knowledge · Page 13

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

57885 mục54305 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

卡斯特利翁-橙花海岸机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

卡斯特利翁-橙花海岸机场是位于西班牙(Castellón de la Plana)的中型机场,IATA 代码 CDT,ICAO 代码 LECH。

# Airport

Địa điểm

艾塞克斯县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

艾塞克斯县机场是位于美国(Caldwell)的小型机场,IATA 代码 CDW,ICAO 代码 KCDW。

# Airport

Địa điểm

Jack Mc Namara Field Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Jack Mc Namara Field Airport是位于美国(Crescent City)的中型机场,IATA 代码 CEC,ICAO 代码 KCEC。

# Airport

Địa điểm

麦克坦-宿务国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

麦克坦-宿务国际机场是位于菲律宾(Cebu City/Lapu-Lapu City)的大型机场,IATA 代码 CEB,ICAO 代码 RPVM。

# Airport

Địa điểm

塞杜纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

塞杜纳机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CED,ICAO 代码 YCDU。

# Airport

Địa điểm

柴尔德里斯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

柴尔德里斯市立机场是位于美国(Childress)的中型机场,IATA 代码 CDS,ICAO 代码 KCDS。

# Airport

Địa điểm

Chelinda机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维

Chelinda机场是位于马拉维的小型机场,IATA 代码 CEH,ICAO 代码 FWCD。

# Airport

Địa điểm

Cessna飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cessna飞行场是位于美国(Wichita)的小型机场,IATA 代码 CEA,ICAO 代码 KCEA。

# Airport

Địa điểm

切列波韦茨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

切列波韦茨机场是位于俄罗斯(Cherepovets)的中型机场,IATA 代码 CEE,ICAO 代码 ULWC。

# Airport

Địa điểm

韦斯托弗空军储备基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦斯托弗空军储备基地是位于美国(Chicopee)的中型机场,IATA 代码 CEF,ICAO 代码 KCEF。

# Airport

Địa điểm

Cagayan de Sulu机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Cagayan de Sulu机场是位于菲律宾(Mapun)的小型机场,IATA 代码 CDY,ICAO 代码 RPMU。

# Airport

Địa điểm

清莱国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

清莱国际机场是位于泰国(Chiang Rai)的大型机场,IATA 代码 CEI,ICAO 代码 VTCT。

# Airport

Địa điểm

车里雅宾斯克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

车里雅宾斯克机场是位于俄罗斯(Chelyabinsk)的大型机场,IATA 代码 CEK,ICAO 代码 USCC。

# Airport

Địa điểm

中央机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

中央机场是位于美国(Central)的小型机场,IATA 代码 CEM,ICAO 代码 PACE。

# Airport

Địa điểm

奥夫雷贡城国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

奥夫雷贡城国际机场是位于墨西哥(Ciudad Obregón)的中型机场,IATA 代码 CEN,ICAO 代码 MMCN。

# Airport

Địa điểm

哈登机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

哈登机场是位于英国(Broughton)的中型机场,IATA 代码 CEG,ICAO 代码 EGNR。

# Airport

Địa điểm

Canela Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Canela Airport是位于巴西(Canela)的小型机场,IATA 代码 CEL,ICAO 代码 SSCN。

# Airport

Địa điểm

康塞普西翁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

康塞普西翁机场是位于玻利维亚(Concepción)的小型机场,IATA 代码 CEP,ICAO 代码 SLCP。

# Airport

Địa điểm

瓦库昆戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

瓦库昆戈机场是位于安哥拉(Waco Kungo)的小型机场,IATA 代码 CEO,ICAO 代码 FNWK。

# Airport

Địa điểm

瑟堡-莫佩尔蒂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

瑟堡-莫佩尔蒂机场是位于法国(Cherbourg)的中型机场,IATA 代码 CER,ICAO 代码 LFRC。

# Airport

Địa điểm

坎城-芒代利厄机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

坎城-芒代利厄机场是位于法国(Cannes)的中型机场,IATA 代码 CEQ,ICAO 代码 LFMD。

# Airport

Địa điểm

塞斯诺克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

塞斯诺克机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CES,ICAO 代码 YCNK。

# Airport

Địa điểm

奥康尼县支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥康尼县支线机场是位于美国(Clemson)的小型机场,IATA 代码 CEU,ICAO 代码 KCEU。

# Airport

Địa điểm

卡萨多尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

卡萨多尔机场是位于巴西(Caçador)的小型机场,IATA 代码 CFC,ICAO 代码 SBCD。

# Airport

Địa điểm

Mettel飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mettel飞行场是位于美国(Connersville)的小型机场,IATA 代码 CEV,ICAO 代码 KCEV。

# Airport

Địa điểm

穆雷-卡洛威县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

穆雷-卡洛威县机场是位于美国(Murray)的小型机场,IATA 代码 CEY,ICAO 代码 KCEY。

# Airport

Địa điểm

绍莱Le Pontreau机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

绍莱Le Pontreau机场是位于法国(Cholet)的小型机场,IATA 代码 CET,ICAO 代码 LFOU。

# Airport

Địa điểm

科尔特斯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

科尔特斯市立机场是位于美国(Cortez)的中型机场,IATA 代码 CEZ,ICAO 代码 KCEZ。

# Airport

Địa điểm

Chena Hot Springs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Chena Hot Springs Airport是位于United States(Chena Hot Springs)的小型机场,IATA 代码 CEX,ICAO 代码 AK13。

# Airport

Địa điểm

卡波弗里奥国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

卡波弗里奥国际机场是位于巴西(Cabo Frio)的小型机场,IATA 代码 CFB,ICAO 代码 SBCB。

# Airport

Địa điểm

Coulter飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Coulter飞行场是位于美国(Bryan)的小型机场,IATA 代码 CFD,ICAO 代码 KCFD。

# Airport

Địa điểm

Bob Sikes机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Bob Sikes机场是位于美国(Crestview)的中型机场,IATA 代码 CEW,ICAO 代码 KCEW。

# Airport

Địa điểm

克莱蒙费朗奥弗涅机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

克莱蒙费朗奥弗涅机场是位于法国(Clermont-Ferrand)的大型机场,IATA 代码 CFE,ICAO 代码 LFLC。

# Airport

Địa điểm

Jaime González机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

Jaime González机场是位于古巴(Cienfuegos)的中型机场,IATA 代码 CFG,ICAO 代码 MUCF。

# Airport

Địa điểm

Cafunfo机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Cafunfo机场是位于安哥拉(Cafunfo)的小型机场,IATA 代码 CFF,ICAO 代码 FNCF。

# Airport

Địa điểm

Camfield Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Camfield Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CFI,ICAO 代码 YCFD。

# Airport

Địa điểm

多尼戈尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰

多尼戈尔机场是位于爱尔兰(Donegal)的中型机场,IATA 代码 CFN,ICAO 代码 EIDL。

# Airport

Địa điểm

Coffeyville市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Coffeyville市立机场是位于美国(Coffeyville)的小型机场,IATA 代码 CFV,ICAO 代码 KCFV。

# Airport

Địa điểm

Confresa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Confresa Airport是位于巴西(Confresa)的小型机场,IATA 代码 CFO,ICAO 代码 SJHG。

# Airport

Địa điểm

克雷斯顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

克雷斯顿机场是位于加拿大(Creston)的小型机场,IATA 代码 CFQ,ICAO 代码 CAJ3。

# Airport

Địa điểm

Conklin (Leismer) Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Conklin (Leismer) Airport是位于加拿大(Conklin)的小型机场,IATA 代码 CFM,ICAO 代码 CET2。

# Airport

Địa điểm

Clifton Hills Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Clifton Hills Airport是位于澳大利亚(Clifton Hills)的小型机场,IATA 代码 CFH,ICAO 代码 YCFH。

# Airport

Địa điểm

Carpentaria Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Carpentaria Downs Airport是位于Australia(Carpentaria Downs)的小型机场,IATA 代码 CFP,ICAO 代码 YCPN。

# Airport

Địa điểm

科夫斯港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

科夫斯港机场是位于澳大利亚(Coffs Harbour)的中型机场,IATA 代码 CFS,ICAO 代码 YCFS。

# Airport

Địa điểm

Chlef Aboubakr Belkaid International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Chlef Aboubakr Belkaid International Airport是位于阿尔及利亚(Chlef)的大型机场,IATA 代码 CFK,ICAO 代码 DAOI。

# Airport

Địa điểm

卡昂-卡尔皮凯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

卡昂-卡尔皮凯机场是位于法国(Caen)的中型机场,IATA 代码 CFR,ICAO 代码 LFRK。

# Airport

Địa điểm

格林利县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

格林利县机场是位于美国(Clifton)的小型机场,IATA 代码 CFT,ICAO 代码 KCFT。

# Airport

Địa điểm

告士打角机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

告士打角机场是位于巴布亚新几内亚(Cape Gloucester)的小型机场,IATA 代码 CGC,ICAO 代码 AYCG。

# Airport

Địa điểm

常德桃花源机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

常德桃花源机场是位于中华人民共和国(Changde (Dingcheng))的中型机场,IATA 代码 CGD,ICAO 代码 ZGCD。

# Airport

Địa điểm

克雷格水上飞机基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

克雷格水上飞机基地是位于美国(Craig)的水上飞机基地,IATA 代码 CGA,ICAO 代码 CGA。

# Airport

Địa điểm

剑桥-多彻斯特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

剑桥-多彻斯特机场是位于美国(Cambridge)的小型机场,IATA 代码 CGE,ICAO 代码 KCGE。

# Airport

Địa điểm

Kasompe机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

Kasompe机场是位于赞比亚(Chingola)的中型机场,IATA 代码 CGJ,ICAO 代码 FLKE。

# Airport

Địa điểm

库亚巴国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

库亚巴国际机场是位于巴西(Cuiabá)的大型机场,IATA 代码 CGB,ICAO 代码 SBCY。

# Airport

Địa điểm

孔戈尼亚斯/圣保罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

孔戈尼亚斯/圣保罗机场是位于巴西(São Paulo)的大型机场,IATA 代码 CGH,ICAO 代码 SBSP。

# Airport

Địa điểm

凯霍加县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

凯霍加县机场是位于美国(Cleveland)的中型机场,IATA 代码 CGF,ICAO 代码 KCGF。

# Airport

Địa điểm

Casiguran Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Philippines

Casiguran Airport是位于Philippines(Casiguran)的小型机场,IATA 代码 CGG,ICAO 代码 CGG。

# Airport

Địa điểm

开普吉拉多支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

开普吉拉多支线机场是位于美国(Cape Girardeau)的中型机场,IATA 代码 CGI,ICAO 代码 KCGI。

# Airport

Địa điểm

甘米银机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

甘米银机场是位于菲律宾(Mambajao)的中型机场,IATA 代码 CGM,ICAO 代码 RPMH。

# Airport

Địa điểm

科隆/波恩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

科隆/波恩机场是位于德国(Köln (Cologne))的大型机场,IATA 代码 CGN,ICAO 代码 EDDK。

# Airport

Địa điểm

郑州新郑国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

郑州新郑国际机场是位于中华人民共和国(Zhengzhou)的大型机场,IATA 代码 CGO,ICAO 代码 ZHCC。

# Airport

Địa điểm

长春龙嘉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

长春龙嘉国际机场是位于中华人民共和国(Changchun)的大型机场,IATA 代码 CGQ,ICAO 代码 ZYCC。

# Airport

Địa điểm

苏加诺-哈达国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

苏加诺-哈达国际机场是位于印度尼西亚(Jakarta)的大型机场,IATA 代码 CGK,ICAO 代码 WIII。

# Airport

Địa điểm

沙赫阿马纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国

沙赫阿马纳国际机场是位于孟加拉国(Chattogram (Chittagong))的大型机场,IATA 代码 CGP,ICAO 代码 VGEG。

# Airport

Địa điểm

Laguindingan国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Laguindingan国际机场是位于菲律宾(Laguindingan)的大型机场,IATA 代码 CGY,ICAO 代码 RPMY。

# Airport

Địa điểm

Chunga Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Chunga Airstrip是位于美国(Chunga)的小型机场,IATA 代码 CGX,ICAO 代码 FLCU。

# Airport

Địa điểm

Chagual Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Peru

Chagual Airport是位于Peru的小型机场,IATA 代码 CGL,ICAO 代码 SPGL。

# Airport

Địa điểm

书院公园机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

书院公园机场是位于美国(College Park)的小型机场,IATA 代码 CGS,ICAO 代码 KCGS。

# Airport

Địa điểm

大坎普国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

大坎普国际机场是位于巴西(Campo Grande)的中型机场,IATA 代码 CGR,ICAO 代码 SBCG。

# Airport

Địa điểm

克赖斯特彻奇国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

克赖斯特彻奇国际机场是位于新西兰(Christchurch)的大型机场,IATA 代码 CHC,ICAO 代码 NZCH。

# Airport

Địa điểm

Caiguna Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Caiguna Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 CGV,ICAO 代码 YCAG。

# Airport

Địa điểm

Tallinn Linnahall Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Estonia

Tallinn Linnahall Heliport是位于Estonia(Tallinn)的直升机机场,IATA 代码 CHE,ICAO 代码 EECL。

# Airport

Địa điểm

卡萨格兰德市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

卡萨格兰德市立机场是位于美国(Casa Grande)的小型机场,IATA 代码 CGZ,ICAO 代码 KCGZ。

# Airport

Địa điểm

查塔努加大都会机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

查塔努加大都会机场是位于美国(Chattanooga)的中型机场,IATA 代码 CHA,ICAO 代码 KCHA。

# Airport

Địa điểm

Chilas机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Chilas机场是位于巴基斯坦(Chilas)的小型机场,IATA 代码 CHB,ICAO 代码 OPCL。

# Airport

Địa điểm

Mucugê Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Mucugê Airport是位于Brazil(Mucugê)的小型机场,IATA 代码 CHD,ICAO 代码 SNQU。

# Airport

Địa điểm

镇海飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国

镇海飞行场是位于大韩民国(Jinhae)的小型机场,IATA 代码 CHF,ICAO 代码 RKPE。

# Airport

Địa điểm

朝阳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

朝阳机场是位于中华人民共和国(Shuangta, Chaoyang)的中型机场,IATA 代码 CHG,ICAO 代码 ZYCY。

# Airport

Địa điểm

查查波亚斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

查查波亚斯机场是位于秘鲁(Chachapoyas)的中型机场,IATA 代码 CHH,ICAO 代码 SPPY。

# Airport

Địa điểm

奇克谢市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奇克谢市立机场是位于美国(Chickasha)的小型机场,IATA 代码 CHK,ICAO 代码 KCHK。

# Airport

Địa điểm

Tnte. FAP Jaime Montreuil Morales机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

Tnte. FAP Jaime Montreuil Morales机场是位于秘鲁(Chimbote)的中型机场,IATA 代码 CHM,ICAO 代码 SPEO。

# Airport

Địa điểm

奇平加机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦

奇平加机场是位于津巴布韦(Chipinge)的小型机场,IATA 代码 CHJ,ICAO 代码 FVCH。

# Airport

Địa điểm

查利斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

查利斯机场是位于美国(Challis)的小型机场,IATA 代码 CHL,ICAO 代码 KLLJ。

# Airport

Địa điểm

圆形温泉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圆形温泉机场是位于美国(Circle Hot Springs)的小型机场,IATA 代码 CHP,ICAO 代码 CHP。

# Airport

Địa điểm

夏洛茨维尔-阿尔伯马尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

夏洛茨维尔-阿尔伯马尔机场是位于美国(Charlottesville)的中型机场,IATA 代码 CHO,ICAO 代码 KCHO。

# Airport

Địa điểm

沙托鲁中央机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

沙托鲁中央机场是位于法国(Châteauroux)的中型机场,IATA 代码 CHR,ICAO 代码 LFLX。

# Airport

Địa điểm

全州机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国

全州机场是位于大韩民国(Jeonju)的小型机场,IATA 代码 CHN,ICAO 代码 RKJU。

# Airport

Địa điểm

查塔姆群岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

查塔姆群岛机场是位于新西兰(Te One)的中型机场,IATA 代码 CHT,ICAO 代码 NZCI。

# Airport

Địa điểm

舒瓦瑟尔湾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

舒瓦瑟尔湾机场是位于所罗门群岛(Choiseul Bay)的小型机场,IATA 代码 CHY,ICAO 代码 AGGC。

# Airport

Địa điểm

Chuathbaluk机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Chuathbaluk机场是位于美国(Chuathbaluk)的小型机场,IATA 代码 CHU,ICAO 代码 PACH。

# Airport

Địa điểm

罗马钱皮诺机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

罗马钱皮诺机场是位于意大利(Rome)的大型机场,IATA 代码 CIA,ICAO 代码 LIRA。

# Airport

Địa điểm

查尔斯顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

查尔斯顿机场是位于美国(Charleston)的大型机场,IATA 代码 CHS,ICAO 代码 KCHS。

# Airport

Địa điểm

奇洛昆州立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奇洛昆州立机场是位于美国(Chiloquin)的小型机场,IATA 代码 CHZ,ICAO 代码 K2S7。

# Airport

Địa điểm

爱荷华城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

爱荷华城机场是位于美国(Cedar Rapids)的中型机场,IATA 代码 CID,ICAO 代码 KCID。

# Airport

Địa điểm

Collie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Collie Airport是位于Australia(Collie)的小型机场,IATA 代码 CIE,ICAO 代码 YCOI。

# Airport

Địa điểm

克雷格-莫弗特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

克雷格-莫弗特机场是位于美国(Craig)的小型机场,IATA 代码 CIG,ICAO 代码 KCAG。

# Airport

Địa điểm

赤峰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

赤峰机场是位于中华人民共和国(Chifeng)的中型机场,IATA 代码 CIF,ICAO 代码 ZBCF。

# Airport

Địa điểm

艾登机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

艾登机场是位于土耳其(Aydın)的小型机场,IATA 代码 CII,ICAO 代码 LTBD。

# Airport