Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
knowledge · Page 15
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
59034 mục55698 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 1919 mục Địa điểm 55823 mục Sự kiện 60 mục Tổ chức 290 mục Tác phẩm 397 mục Khái niệm 545 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
雅富顿市立机场是位于美国(Afton)的小型机场,IATA 代码 AFO,ICAO 代码 KAFO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
阿菲永机场是位于土耳其(Afyonkarahisar)的中型机场,IATA 代码 AFY,ICAO 代码 LTAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Sabzevar National Airport是位于伊朗(Sabzevar)的中型机场,IATA 代码 AFZ,ICAO 代码 OIMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
阿富塔拉机场是位于所罗门群岛(Bila)的小型机场,IATA 代码 AFT,ICAO 代码 AGAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦
札拉夫尚机场是位于乌兹别克斯坦(Zarafshan)的小型机场,IATA 代码 AFS,ICAO 代码 UZSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
奥格斯堡机场是位于德国(Augsburg)的中型机场,IATA 代码 AGB,ICAO 代码 EDMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
阿加迪尔机场是位于摩洛哥(Agadir (Temsia))的大型机场,IATA 代码 AGA,ICAO 代码 GMAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Angoram Airport是位于巴布亚新几内亚(Angoram)的小型机场,IATA 代码 AGG,ICAO 代码 AGG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
旺格奥格机场是位于德国(Wangerooge)的小型机场,IATA 代码 AGE,ICAO 代码 EDWG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿利根尼县机场是位于美国(Pittsburgh)的中型机场,IATA 代码 AGC,ICAO 代码 KAGC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
安基机场是位于印度尼西亚(Anggi-Papua Island)的小型机场,IATA 代码 AGD,ICAO 代码 WAUA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿让-拉加雷讷机场是位于法国(Agen)的中型机场,IATA 代码 AGF,ICAO 代码 LFBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
恩厄尔霍尔姆-赫尔辛堡机场是位于瑞典(Ängelholm)的中型机场,IATA 代码 AGH,ICAO 代码 ESTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
瓦赫宁恩机场是位于苏里南(Wageningen)的小型机场,IATA 代码 AGI,ICAO 代码 SMWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Kagua Airport是位于巴布亚新几内亚(Kagua)的小型机场,IATA 代码 AGK,ICAO 代码 AGK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
塔西拉克直升机场是位于格陵兰(Tasiilaq)的直升机机场,IATA 代码 AGM,ICAO 代码 BGAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
瓦尼盖拉机场是位于巴布亚新几内亚(Wanigela)的小型机场,IATA 代码 AGL,ICAO 代码 AYWG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
粟国机场是位于日本(Aguni)的小型机场,IATA 代码 AGJ,ICAO 代码 RORA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
木兰市立机场是位于美国(Magnolia)的小型机场,IATA 代码 AGO,ICAO 代码 KAGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安贡水上飞机基地是位于美国(Angoon)的水上飞机基地,IATA 代码 AGN,ICAO 代码 PAGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
瓜拉尼国际机场是位于巴拉圭(Ciudad del Este)的大型机场,IATA 代码 AGT,ICAO 代码 SGES。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
奥斯瓦尔多Guevara Mujica机场是位于委内瑞拉(Acarigua)的中型机场,IATA 代码 AGV,ICAO 代码 SVAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
赫苏斯·特兰·佩雷多国际机场是位于墨西哥(Aguascalientes)的大型机场,IATA 代码 AGU,ICAO 代码 MMAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阿格纽机场是位于澳大利亚(Agnew)的小型机场,IATA 代码 AGW,ICAO 代码 YAGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿梅迪陆军飞行场是位于美国(Herlong)的小型机场,IATA 代码 AHC,ICAO 代码 KAHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
阿格蒂机场是位于印度(Agatti)的中型机场,IATA 代码 AGX,ICAO 代码 VOAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
艾卜哈地区机场是位于沙特阿拉伯(Abha)的大型机场,IATA 代码 AHB,ICAO 代码 OEAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿德摩尔市中心行政机场是位于美国(Ardmore)的小型机场,IATA 代码 AHD,ICAO 代码 K1F0。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
阿格内斯机场是位于南非(Aggeneys)的中型机场,IATA 代码 AGZ,ICAO 代码 FAAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿拉珀霍市立机场是位于美国(Arapahoe)的小型机场,IATA 代码 AHF,ICAO 代码 K37V。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿坝红原机场是位于中华人民共和国(Ngawa (Hongyuan))的中型机场,IATA 代码 AHJ,ICAO 代码 ZUHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿亥机场是位于法国(Ahe Atoll)的中型机场,IATA 代码 AHE,ICAO 代码 NTHE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿马哈伊机场是位于印度尼西亚(Amahai)的小型机场,IATA 代码 AHI,ICAO 代码 WAPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥古斯塔区域机场是位于美国(Augusta)的中型机场,IATA 代码 AGS,ICAO 代码 KAGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那
Aishalton Airport是位于圭亚那(Aishalton)的小型机场,IATA 代码 AHL,ICAO 代码 SYAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Ashland Municipal Airport Sumner Parker Field是位于美国(Ashland)的小型机场,IATA 代码 AHM,ICAO 代码 KS03。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
雅典本·埃普斯机场是位于美国(Athens)的中型机场,IATA 代码 AHN,ICAO 代码 KAHN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥
谢里夫·伊德里斯西机场是位于摩洛哥(Al Hoceima)的中型机场,IATA 代码 AHU,ICAO 代码 GMTA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
埃默里市立机场是位于美国(Amery)的小型机场,IATA 代码 AHH,ICAO 代码 KAHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
阿尔盖罗机场是位于意大利(Alghero)的中型机场,IATA 代码 AHO,ICAO 代码 LIEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Ambatolhy Airport是位于马达加斯加(Ambatolahy)的小型机场,IATA 代码 AHY,ICAO 代码 AHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Ahuas Airport是位于洪都拉斯(Ahuas)的小型机场,IATA 代码 AHS,ICAO 代码 MHAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿尔普迪埃兹机场是位于法国(Huez, Isère)的小型机场,IATA 代码 AHZ,ICAO 代码 LFHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿莱恩斯市立机场是位于美国(Alliance)的中型机场,IATA 代码 AIA,ICAO 代码 KAIA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
艾奥梅机场是位于巴布亚新几内亚(Aiome)的小型机场,IATA 代码 AIE,ICAO 代码 AYAO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
亚林加机场是位于中非共和国(Yalinga)的小型机场,IATA 代码 AIG,ICAO 代码 FEFY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
艾安姆巴克机场是位于巴布亚新几内亚(Aiambak)的小型机场,IATA 代码 AIH,ICAO 代码 AYAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿西斯机场是位于巴西(Assis)的小型机场,IATA 代码 AIF,ICAO 代码 SNAX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
埃林拉普拉普艾罗克机场是位于马绍尔群岛(Bigatyelang Island)的小型机场,IATA 代码 AIC,ICAO 代码 AIP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
艾卢克机场是位于马绍尔群岛(Ailuk Island)的小型机场,IATA 代码 AIM,ICAO 代码 MH-AIM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉布提
阿里萨比赫机场是位于吉布提(Ali-Sabieh)的小型机场,IATA 代码 AII,ICAO 代码 HDAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Adampur Airport是位于印度(Adampur)的小型机场,IATA 代码 AIP,ICAO 代码 VIAX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿里普阿南机场是位于巴西(Aripuanã)的小型机场,IATA 代码 AIR,ICAO 代码 SSOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾肯市立机场是位于美国(Aiken)的小型机场,IATA 代码 AIK,ICAO 代码 KAIK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大西洋市立机场是位于美国(Atlantic)的小型机场,IATA 代码 AIO,ICAO 代码 KAIO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Aitutaki Airport是位于新西兰(Aitutaki)的小型机场,IATA 代码 AIT,ICAO 代码 NCAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
阿罗赖岛机场是位于基里巴斯(Arorae Island)的小型机场,IATA 代码 AIS,ICAO 代码 NGTR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Ailigandí Airport是位于巴拿马(Isla Lorenzo Bello)的小型机场,IATA 代码 AIL,ICAO 代码 MPAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
乔治·唐纳机场是位于美国(Aliceville)的小型机场,IATA 代码 AIV,ICAO 代码 KAIV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Enua Airport是位于新西兰(Atiu Island)的小型机场,IATA 代码 AIU,ICAO 代码 NCAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
阿克茹特机场是位于毛里塔尼亚(Akjoujt)的小型机场,IATA 代码 AJJ,ICAO 代码 GQNJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
阿勒机场是位于土耳其(Ağrı)的中型机场,IATA 代码 AJI,ICAO 代码 LTCO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿雅克肖机场是位于法国(Ajaccio)的中型机场,IATA 代码 AJA,ICAO 代码 LFKJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
焦夫省国内机场是位于沙特阿拉伯(Al-Jawf)的大型机场,IATA 代码 AJF,ICAO 代码 OESK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿拉克机场是位于伊朗(Araak)的小型机场,IATA 代码 AJK,ICAO 代码 OIHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
伦格普伊机场是位于印度(Aizawl (Lengpui))的中型机场,IATA 代码 AJL,ICAO 代码 VELP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
李·C·费因纪念机场是位于美国(Kaiser Lake Ozark)的小型机场,IATA 代码 AIZ,ICAO 代码 KAIZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Punta Abreojos Airport是位于墨西哥(Mulegé)的小型机场,IATA 代码 AJS,ICAO 代码 MX-AJS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科摩罗
昂儒昂机场是位于科摩罗(Ouani)的中型机场,IATA 代码 AJN,ICAO 代码 FMCV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
圣玛利亚机场是位于巴西(Aracaju)的中型机场,IATA 代码 AJU,ICAO 代码 SBAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
阿尔维斯尧尔机场是位于瑞典(Arvidsjaur)的中型机场,IATA 代码 AJR,ICAO 代码 ESNX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
阿科拉机场是位于印度(Akola)的中型机场,IATA 代码 AKD,ICAO 代码 VAAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
安康富强机场是位于中华人民共和国(Ankang (Hanbin))的小型机场,IATA 代码 AKA,ICAO 代码 ZLAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿特卡机场是位于美国(Atka)的小型机场,IATA 代码 AKB,ICAO 代码 PAAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
库夫拉机场是位于利比亚(Kufra)的中型机场,IATA 代码 AKF,ICAO 代码 HLKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿克伦-富尔顿国际机场是位于美国(Akron)的中型机场,IATA 代码 AKC,ICAO 代码 KAKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
阿基埃尼机场是位于加蓬(Akieni)的小型机场,IATA 代码 AKE,ICAO 代码 FOGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日尔
阿加德兹国际机场是位于尼日尔(Agadez)的中型机场,IATA 代码 AJY,ICAO 代码 DRZA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
苏丹王子空军基地是位于沙特阿拉伯(Al Kharj)的中型机场,IATA 代码 AKH,ICAO 代码 OEPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
旭川机场是位于日本(Higashikagura)的中型机场,IATA 代码 AKJ,ICAO 代码 RJEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Anguganak Airport是位于巴布亚新几内亚(Anguganak)的小型机场,IATA 代码 AKG,ICAO 代码 AYGU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿克希奥克机场是位于美国(Akhiok)的小型机场,IATA 代码 AKK,ICAO 代码 PAKH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿基亚克机场是位于美国(Akiak)的小型机场,IATA 代码 AKI,ICAO 代码 PFAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿纳克图沃克帕斯机场是位于美国(Anaktuvuk Pass)的中型机场,IATA 代码 AKP,ICAO 代码 PAKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
奥克兰机场是位于新西兰(Auckland)的大型机场,IATA 代码 AKL,ICAO 代码 NZAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科罗拉多平原支线机场是位于美国(Akron)的小型机场,IATA 代码 AKO,ICAO 代码 KAKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
鲑鱼王机场是位于美国(King Salmon)的中型机场,IATA 代码 AKN,ICAO 代码 PAKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
阿科罗提利皇家空军基地是位于英国(Akrotiri)的中型机场,IATA 代码 AKT,ICAO 代码 LCRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Zakuoma Airport是位于印度尼西亚(ZaKouma)的小型机场,IATA 代码 AKM,ICAO 代码 AKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
奥基机场是位于所罗门群岛(Auki)的小型机场,IATA 代码 AKS,ICAO 代码 AGGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
阿库利维克机场是位于加拿大(Akulivik)的小型机场,IATA 代码 AKV,ICAO 代码 CYKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
阿拉木图国际机场是位于哈萨克斯坦(Almaty)的大型机场,IATA 代码 ALA,ICAO 代码 UAAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
实兑机场是位于缅甸(Sittwe)的中型机场,IATA 代码 AKY,ICAO 代码 VYSW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
阿克托比机场是位于哈萨克斯坦(Aktobe)的大型机场,IATA 代码 AKX,ICAO 代码 UATT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿克苏红旗坡机场是位于中华人民共和国(Aksu (Onsu))的中型机场,IATA 代码 AKU,ICAO 代码 ZWAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
阿莱尔塔机场是位于秘鲁(Fortaleza)的小型机场,IATA 代码 ALD,ICAO 代码 SPAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿加贾里机场是位于伊朗(Omidiyeh)的中型机场,IATA 代码 AKW,ICAO 代码 OIAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥尔巴尼国际机场是位于美国(Albany)的大型机场,IATA 代码 ALB,ICAO 代码 KALB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
阿尔及尔胡阿里·布迈丁机场是位于阿尔及利亚(Algiers)的大型机场,IATA 代码 ALG,ICAO 代码 DAAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
阿利坎特-埃尔切机场是位于西班牙(Alicante)的大型机场,IATA 代码 ALC,ICAO 代码 LEAL。