Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

knowledge · Page 15

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

59034 mục55698 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

雅富顿市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

雅富顿市立机场是位于美国(Afton)的小型机场,IATA 代码 AFO,ICAO 代码 KAFO。

# Airport

Địa điểm

阿菲永机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

阿菲永机场是位于土耳其(Afyonkarahisar)的中型机场,IATA 代码 AFY,ICAO 代码 LTAH。

# Airport

Địa điểm

Sabzevar National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

Sabzevar National Airport是位于伊朗(Sabzevar)的中型机场,IATA 代码 AFZ,ICAO 代码 OIMS。

# Airport

Địa điểm

阿富塔拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

阿富塔拉机场是位于所罗门群岛(Bila)的小型机场,IATA 代码 AFT,ICAO 代码 AGAF。

# Airport

Địa điểm

札拉夫尚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

札拉夫尚机场是位于乌兹别克斯坦(Zarafshan)的小型机场,IATA 代码 AFS,ICAO 代码 UZSN。

# Airport

Địa điểm

奥格斯堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

奥格斯堡机场是位于德国(Augsburg)的中型机场,IATA 代码 AGB,ICAO 代码 EDMA。

# Airport

Địa điểm

阿加迪尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

阿加迪尔机场是位于摩洛哥(Agadir (Temsia))的大型机场,IATA 代码 AGA,ICAO 代码 GMAD。

# Airport

Địa điểm

Angoram Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Angoram Airport是位于巴布亚新几内亚(Angoram)的小型机场,IATA 代码 AGG,ICAO 代码 AGG。

# Airport

Địa điểm

旺格奥格机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

旺格奥格机场是位于德国(Wangerooge)的小型机场,IATA 代码 AGE,ICAO 代码 EDWG。

# Airport

Địa điểm

阿利根尼县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿利根尼县机场是位于美国(Pittsburgh)的中型机场,IATA 代码 AGC,ICAO 代码 KAGC。

# Airport

Địa điểm

安基机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

安基机场是位于印度尼西亚(Anggi-Papua Island)的小型机场,IATA 代码 AGD,ICAO 代码 WAUA。

# Airport

Địa điểm

阿让-拉加雷讷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿让-拉加雷讷机场是位于法国(Agen)的中型机场,IATA 代码 AGF,ICAO 代码 LFBA。

# Airport

Địa điểm

恩厄尔霍尔姆-赫尔辛堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

恩厄尔霍尔姆-赫尔辛堡机场是位于瑞典(Ängelholm)的中型机场,IATA 代码 AGH,ICAO 代码 ESTA。

# Airport

Địa điểm

瓦赫宁恩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

瓦赫宁恩机场是位于苏里南(Wageningen)的小型机场,IATA 代码 AGI,ICAO 代码 SMWA。

# Airport

Địa điểm

Kagua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Kagua Airport是位于巴布亚新几内亚(Kagua)的小型机场,IATA 代码 AGK,ICAO 代码 AGK。

# Airport

Địa điểm

塔西拉克直升机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

塔西拉克直升机场是位于格陵兰(Tasiilaq)的直升机机场,IATA 代码 AGM,ICAO 代码 BGAM。

# Airport

Địa điểm

瓦尼盖拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

瓦尼盖拉机场是位于巴布亚新几内亚(Wanigela)的小型机场,IATA 代码 AGL,ICAO 代码 AYWG。

# Airport

Địa điểm

粟国机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

粟国机场是位于日本(Aguni)的小型机场,IATA 代码 AGJ,ICAO 代码 RORA。

# Airport

Địa điểm

木兰市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

木兰市立机场是位于美国(Magnolia)的小型机场,IATA 代码 AGO,ICAO 代码 KAGO。

# Airport

Địa điểm

安贡水上飞机基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

安贡水上飞机基地是位于美国(Angoon)的水上飞机基地,IATA 代码 AGN,ICAO 代码 PAGN。

# Airport

Địa điểm

瓜拉尼国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭

瓜拉尼国际机场是位于巴拉圭(Ciudad del Este)的大型机场,IATA 代码 AGT,ICAO 代码 SGES。

# Airport

Địa điểm

奥斯瓦尔多Guevara Mujica机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

奥斯瓦尔多Guevara Mujica机场是位于委内瑞拉(Acarigua)的中型机场,IATA 代码 AGV,ICAO 代码 SVAC。

# Airport

Địa điểm

赫苏斯·特兰·佩雷多国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

赫苏斯·特兰·佩雷多国际机场是位于墨西哥(Aguascalientes)的大型机场,IATA 代码 AGU,ICAO 代码 MMAS。

# Airport

Địa điểm

阿格纽机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿格纽机场是位于澳大利亚(Agnew)的小型机场,IATA 代码 AGW,ICAO 代码 YAGN。

# Airport

Địa điểm

阿梅迪陆军飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿梅迪陆军飞行场是位于美国(Herlong)的小型机场,IATA 代码 AHC,ICAO 代码 KAHC。

# Airport

Địa điểm

阿格蒂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

阿格蒂机场是位于印度(Agatti)的中型机场,IATA 代码 AGX,ICAO 代码 VOAT。

# Airport

Địa điểm

艾卜哈地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

艾卜哈地区机场是位于沙特阿拉伯(Abha)的大型机场,IATA 代码 AHB,ICAO 代码 OEAB。

# Airport

Địa điểm

阿德摩尔市中心行政机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿德摩尔市中心行政机场是位于美国(Ardmore)的小型机场,IATA 代码 AHD,ICAO 代码 K1F0。

# Airport

Địa điểm

阿格内斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

阿格内斯机场是位于南非(Aggeneys)的中型机场,IATA 代码 AGZ,ICAO 代码 FAAG。

# Airport

Địa điểm

阿拉珀霍市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿拉珀霍市立机场是位于美国(Arapahoe)的小型机场,IATA 代码 AHF,ICAO 代码 K37V。

# Airport

Địa điểm

阿坝红原机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿坝红原机场是位于中华人民共和国(Ngawa (Hongyuan))的中型机场,IATA 代码 AHJ,ICAO 代码 ZUHY。

# Airport

Địa điểm

阿亥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿亥机场是位于法国(Ahe Atoll)的中型机场,IATA 代码 AHE,ICAO 代码 NTHE。

# Airport

Địa điểm

阿马哈伊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

阿马哈伊机场是位于印度尼西亚(Amahai)的小型机场,IATA 代码 AHI,ICAO 代码 WAPA。

# Airport

Địa điểm

奥古斯塔区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥古斯塔区域机场是位于美国(Augusta)的中型机场,IATA 代码 AGS,ICAO 代码 KAGS。

# Airport

Địa điểm

Aishalton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

Aishalton Airport是位于圭亚那(Aishalton)的小型机场,IATA 代码 AHL,ICAO 代码 SYAH。

# Airport

Địa điểm

雅典本·埃普斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

雅典本·埃普斯机场是位于美国(Athens)的中型机场,IATA 代码 AHN,ICAO 代码 KAHN。

# Airport

Địa điểm

谢里夫·伊德里斯西机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

谢里夫·伊德里斯西机场是位于摩洛哥(Al Hoceima)的中型机场,IATA 代码 AHU,ICAO 代码 GMTA。

# Airport

Địa điểm

埃默里市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

埃默里市立机场是位于美国(Amery)的小型机场,IATA 代码 AHH,ICAO 代码 KAHH。

# Airport

Địa điểm

阿尔盖罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

阿尔盖罗机场是位于意大利(Alghero)的中型机场,IATA 代码 AHO,ICAO 代码 LIEA。

# Airport

Địa điểm

Ambatolhy Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Ambatolhy Airport是位于马达加斯加(Ambatolahy)的小型机场,IATA 代码 AHY,ICAO 代码 AHY。

# Airport

Địa điểm

Ahuas Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Ahuas Airport是位于洪都拉斯(Ahuas)的小型机场,IATA 代码 AHS,ICAO 代码 MHAH。

# Airport

Địa điểm

阿尔普迪埃兹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿尔普迪埃兹机场是位于法国(Huez, Isère)的小型机场,IATA 代码 AHZ,ICAO 代码 LFHU。

# Airport

Địa điểm

阿莱恩斯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿莱恩斯市立机场是位于美国(Alliance)的中型机场,IATA 代码 AIA,ICAO 代码 KAIA。

# Airport

Địa điểm

艾奥梅机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

艾奥梅机场是位于巴布亚新几内亚(Aiome)的小型机场,IATA 代码 AIE,ICAO 代码 AYAO。

# Airport

Địa điểm

亚林加机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

亚林加机场是位于中非共和国(Yalinga)的小型机场,IATA 代码 AIG,ICAO 代码 FEFY。

# Airport

Địa điểm

艾安姆巴克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

艾安姆巴克机场是位于巴布亚新几内亚(Aiambak)的小型机场,IATA 代码 AIH,ICAO 代码 AYAK。

# Airport

Địa điểm

阿西斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿西斯机场是位于巴西(Assis)的小型机场,IATA 代码 AIF,ICAO 代码 SNAX。

# Airport

Địa điểm

埃林拉普拉普艾罗克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛

埃林拉普拉普艾罗克机场是位于马绍尔群岛(Bigatyelang Island)的小型机场,IATA 代码 AIC,ICAO 代码 AIP。

# Airport

Địa điểm

艾卢克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛

艾卢克机场是位于马绍尔群岛(Ailuk Island)的小型机场,IATA 代码 AIM,ICAO 代码 MH-AIM。

# Airport

Địa điểm

阿里萨比赫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉布提

阿里萨比赫机场是位于吉布提(Ali-Sabieh)的小型机场,IATA 代码 AII,ICAO 代码 HDAS。

# Airport

Địa điểm

Adampur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Adampur Airport是位于印度(Adampur)的小型机场,IATA 代码 AIP,ICAO 代码 VIAX。

# Airport

Địa điểm

阿里普阿南机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿里普阿南机场是位于巴西(Aripuanã)的小型机场,IATA 代码 AIR,ICAO 代码 SSOU。

# Airport

Địa điểm

艾肯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

艾肯市立机场是位于美国(Aiken)的小型机场,IATA 代码 AIK,ICAO 代码 KAIK。

# Airport

Địa điểm

大西洋市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

大西洋市立机场是位于美国(Atlantic)的小型机场,IATA 代码 AIO,ICAO 代码 KAIO。

# Airport

Địa điểm

Aitutaki Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Aitutaki Airport是位于新西兰(Aitutaki)的小型机场,IATA 代码 AIT,ICAO 代码 NCAI。

# Airport

Địa điểm

阿罗赖岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

阿罗赖岛机场是位于基里巴斯(Arorae Island)的小型机场,IATA 代码 AIS,ICAO 代码 NGTR。

# Airport

Địa điểm

Ailigandí Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Ailigandí Airport是位于巴拿马(Isla Lorenzo Bello)的小型机场,IATA 代码 AIL,ICAO 代码 MPAI。

# Airport

Địa điểm

乔治·唐纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

乔治·唐纳机场是位于美国(Aliceville)的小型机场,IATA 代码 AIV,ICAO 代码 KAIV。

# Airport

Địa điểm

Enua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Enua Airport是位于新西兰(Atiu Island)的小型机场,IATA 代码 AIU,ICAO 代码 NCAT。

# Airport

Địa điểm

阿克茹特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

阿克茹特机场是位于毛里塔尼亚(Akjoujt)的小型机场,IATA 代码 AJJ,ICAO 代码 GQNJ。

# Airport

Địa điểm

阿勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

阿勒机场是位于土耳其(Ağrı)的中型机场,IATA 代码 AJI,ICAO 代码 LTCO。

# Airport

Địa điểm

阿雅克肖机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿雅克肖机场是位于法国(Ajaccio)的中型机场,IATA 代码 AJA,ICAO 代码 LFKJ。

# Airport

Địa điểm

焦夫省国内机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

焦夫省国内机场是位于沙特阿拉伯(Al-Jawf)的大型机场,IATA 代码 AJF,ICAO 代码 OESK。

# Airport

Địa điểm

阿拉克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

阿拉克机场是位于伊朗(Araak)的小型机场,IATA 代码 AJK,ICAO 代码 OIHR。

# Airport

Địa điểm

伦格普伊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

伦格普伊机场是位于印度(Aizawl (Lengpui))的中型机场,IATA 代码 AJL,ICAO 代码 VELP。

# Airport

Địa điểm

李·C·费因纪念机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

李·C·费因纪念机场是位于美国(Kaiser Lake Ozark)的小型机场,IATA 代码 AIZ,ICAO 代码 KAIZ。

# Airport

Địa điểm

Punta Abreojos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Punta Abreojos Airport是位于墨西哥(Mulegé)的小型机场,IATA 代码 AJS,ICAO 代码 MX-AJS。

# Airport

Địa điểm

昂儒昂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科摩罗

昂儒昂机场是位于科摩罗(Ouani)的中型机场,IATA 代码 AJN,ICAO 代码 FMCV。

# Airport

Địa điểm

圣玛利亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

圣玛利亚机场是位于巴西(Aracaju)的中型机场,IATA 代码 AJU,ICAO 代码 SBAR。

# Airport

Địa điểm

阿尔维斯尧尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

阿尔维斯尧尔机场是位于瑞典(Arvidsjaur)的中型机场,IATA 代码 AJR,ICAO 代码 ESNX。

# Airport

Địa điểm

阿科拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

阿科拉机场是位于印度(Akola)的中型机场,IATA 代码 AKD,ICAO 代码 VAAK。

# Airport

Địa điểm

安康富强机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

安康富强机场是位于中华人民共和国(Ankang (Hanbin))的小型机场,IATA 代码 AKA,ICAO 代码 ZLAK。

# Airport

Địa điểm

阿特卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿特卡机场是位于美国(Atka)的小型机场,IATA 代码 AKB,ICAO 代码 PAAK。

# Airport

Địa điểm

库夫拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

库夫拉机场是位于利比亚(Kufra)的中型机场,IATA 代码 AKF,ICAO 代码 HLKF。

# Airport

Địa điểm

阿克伦-富尔顿国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿克伦-富尔顿国际机场是位于美国(Akron)的中型机场,IATA 代码 AKC,ICAO 代码 KAKR。

# Airport

Địa điểm

阿基埃尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

阿基埃尼机场是位于加蓬(Akieni)的小型机场,IATA 代码 AKE,ICAO 代码 FOGA。

# Airport

Địa điểm

阿加德兹国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日尔

阿加德兹国际机场是位于尼日尔(Agadez)的中型机场,IATA 代码 AJY,ICAO 代码 DRZA。

# Airport

Địa điểm

苏丹王子空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

苏丹王子空军基地是位于沙特阿拉伯(Al Kharj)的中型机场,IATA 代码 AKH,ICAO 代码 OEPS。

# Airport

Địa điểm

旭川机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

旭川机场是位于日本(Higashikagura)的中型机场,IATA 代码 AKJ,ICAO 代码 RJEC。

# Airport

Địa điểm

Anguganak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Anguganak Airport是位于巴布亚新几内亚(Anguganak)的小型机场,IATA 代码 AKG,ICAO 代码 AYGU。

# Airport

Địa điểm

阿克希奥克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿克希奥克机场是位于美国(Akhiok)的小型机场,IATA 代码 AKK,ICAO 代码 PAKH。

# Airport

Địa điểm

阿基亚克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿基亚克机场是位于美国(Akiak)的小型机场,IATA 代码 AKI,ICAO 代码 PFAK。

# Airport

Địa điểm

阿纳克图沃克帕斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿纳克图沃克帕斯机场是位于美国(Anaktuvuk Pass)的中型机场,IATA 代码 AKP,ICAO 代码 PAKP。

# Airport

Địa điểm

奥克兰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

奥克兰机场是位于新西兰(Auckland)的大型机场,IATA 代码 AKL,ICAO 代码 NZAA。

# Airport

Địa điểm

科罗拉多平原支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

科罗拉多平原支线机场是位于美国(Akron)的小型机场,IATA 代码 AKO,ICAO 代码 KAKO。

# Airport

Địa điểm

鲑鱼王机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

鲑鱼王机场是位于美国(King Salmon)的中型机场,IATA 代码 AKN,ICAO 代码 PAKN。

# Airport

Địa điểm

阿科罗提利皇家空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

阿科罗提利皇家空军基地是位于英国(Akrotiri)的中型机场,IATA 代码 AKT,ICAO 代码 LCRA。

# Airport

Địa điểm

Zakuoma Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Zakuoma Airport是位于印度尼西亚(ZaKouma)的小型机场,IATA 代码 AKM,ICAO 代码 AKM。

# Airport

Địa điểm

奥基机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

奥基机场是位于所罗门群岛(Auki)的小型机场,IATA 代码 AKS,ICAO 代码 AGGA。

# Airport

Địa điểm

阿库利维克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

阿库利维克机场是位于加拿大(Akulivik)的小型机场,IATA 代码 AKV,ICAO 代码 CYKO。

# Airport

Địa điểm

阿拉木图国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦

阿拉木图国际机场是位于哈萨克斯坦(Almaty)的大型机场,IATA 代码 ALA,ICAO 代码 UAAA。

# Airport

Địa điểm

实兑机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

实兑机场是位于缅甸(Sittwe)的中型机场,IATA 代码 AKY,ICAO 代码 VYSW。

# Airport

Địa điểm

阿克托比机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦

阿克托比机场是位于哈萨克斯坦(Aktobe)的大型机场,IATA 代码 AKX,ICAO 代码 UATT。

# Airport

Địa điểm

阿克苏红旗坡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿克苏红旗坡机场是位于中华人民共和国(Aksu (Onsu))的中型机场,IATA 代码 AKU,ICAO 代码 ZWAK。

# Airport

Địa điểm

阿莱尔塔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

阿莱尔塔机场是位于秘鲁(Fortaleza)的小型机场,IATA 代码 ALD,ICAO 代码 SPAR。

# Airport

Địa điểm

阿加贾里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

阿加贾里机场是位于伊朗(Omidiyeh)的中型机场,IATA 代码 AKW,ICAO 代码 OIAG。

# Airport

Địa điểm

奥尔巴尼国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥尔巴尼国际机场是位于美国(Albany)的大型机场,IATA 代码 ALB,ICAO 代码 KALB。

# Airport

Địa điểm

阿尔及尔胡阿里·布迈丁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

阿尔及尔胡阿里·布迈丁机场是位于阿尔及利亚(Algiers)的大型机场,IATA 代码 ALG,ICAO 代码 DAAG。

# Airport

Địa điểm

阿利坎特-埃尔切机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

阿利坎特-埃尔切机场是位于西班牙(Alicante)的大型机场,IATA 代码 ALC,ICAO 代码 LEAL。

# Airport