knowledge · Page 149

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

阿尔伯克基

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · 阿尔伯克基

阿尔伯克基(Albuquerque)是美国新墨西哥州贝纳利洛县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stratford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Stratford

Stratford是美国得克萨斯州谢尔曼县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mizuno

Nhà hàng · 日本京都

Nhà hàng Nhật Bản tại Kyoto, lần đầu nhận một sao trong năm 2024.

Nhân vật

曾子

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

曾子(名参,字子舆)是春秋末期鲁国人、孔子弟子,后世儒家尊称其为“宗圣”。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Marin County Airport - Gnoss Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Marin County Airport - Gnoss Field位于美国加利福尼亚州诺瓦托,IATA 代码 NOT,ICAO 代码 KDVO。

# Sân bay

Địa điểm

奥斯卡卢萨

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 艾奥瓦州 · 奥斯卡卢萨

奥斯卡卢萨(Oskaloosa)是美国艾奥瓦州马哈斯卡县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edina

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Edina

Edina是美国密苏里州诺克斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博蒙特市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

博蒙特市立机场位于美国得克萨斯州博蒙特,IATA 代码 BMT,ICAO 代码 KBMT。

# Sân bay

Địa điểm

农业大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·城阳区

农业大学站是青岛市的地铁车站,2020年12月24日开通,位于山东省青岛市城阳区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

艾尔帕索

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · 伍德福德县

艾尔帕索(El Paso)是美国伊利诺伊州伍德福德县的城镇;GeoNames 数据集记录人口约 2,798。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

中华书局

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1912年1月1日

中华书局是中国的国有出版机构,以古籍整理出版为主,也出版学术著作和通俗读物。

# Xuất bản

Địa điểm

Diyawanna Oya Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡 · 斯里贾亚瓦德纳普拉科特

Diyawanna Oya Seaplane Base 位于斯里兰卡斯里贾亚瓦德纳普拉科特,OurAirports 将 DWO 列为其 IATA 代码。

# Sân bay

Địa điểm

The Kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·萨克拉门托

The Kitchen 是美国加利福尼亚州萨克拉门托的餐厅,提供当代加州料理;获《米其林指南加州版》2025、2026 年一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

于韦斯屈莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰

于韦斯屈莱机场服务芬兰于韦斯屈莱地区,IATA 代码 JYV,ICAO 代码 EFJY。

# Sân bay

Địa điểm

Hoxie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Hoxie

Hoxie是美国堪萨斯州谢里敦县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Bridgeport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Lake Bridgeport

Lake Bridgeport是美国得克萨斯州怀斯县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯特伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · 韦斯特伍德

韦斯特伍德(Westwood)是美国堪萨斯州约翰逊县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jeffersonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Jeffersonville

Jeffersonville是美国俄亥俄州费耶特县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

紫林庵站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·贵州省·贵阳市·云岩区

紫林庵站是贵阳市的地铁车站,2021年4月28日开通,位于贵州省贵阳市云岩区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

多多马机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

多多马机场位于坦桑尼亚多多马,IATA 代码 DOD,ICAO 代码 HTDO。

# Sân bay

Địa điểm

Lake Heritage

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lake Heritage

Lake Heritage是美国宾夕法尼亚州亚当斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃克斯格林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 道格拉斯县

埃克斯格林(Acres Green)是美国科罗拉多州道格拉斯县的社区;GeoNames 数据集记录人口约 3,007。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Windsor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · New Windsor

New Windsor是美国马里兰州卡洛尔县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Island Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Pine Island Center

Pine Island Center是美国佛罗里达州李县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Celina

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Celina

Celina是美国俄亥俄州默瑟县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacksonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Jacksonville

Jacksonville是美国密苏里州拉克利德县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

사하구

Bản gốc tiếng Trung · 자치구 · 대한민국·부산광역시

沙下区(사하구)是韩国釜山广域市下辖的自治区域。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔蒙地森林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 德尔蒙地森林

德尔蒙地森林(Del Monte Forest)是美国加利福尼亚州蒙特雷县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

CEBO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

CEBO 是马德里 Hotel Urban 内的创意料理餐厅,由 Javier Sanz 与 Juan Sahuquillo 主理;MICHELIN 指南资料显示其于 2026 年获一星。

Địa điểm

卡姆登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 特拉华州 · 卡姆登

卡姆登(Camden)是美国特拉华州肯特县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gewoia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Gewoia Airport位于巴布亚新几内亚 Gewoia,IATA 代码 GEW,ICAO 代码 AYGC。

# Sân bay

Địa điểm

Wapanitia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Wapanitia

Wapanitia是美国俄勒冈州克拉克默斯县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

什邡市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·四川省·德阳市·什邡市

什邡市是四川省德阳市下辖的县级市,行政区划代码为510682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Greely

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Fort Greely

Fort Greely是美国阿拉斯加州东南费尔班克斯人口普查区的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolfdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wolfdale

Wolfdale是美国宾夕法尼亚州华盛顿县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Moore

Moore是美国得克萨斯州弗里奥县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

开司米

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · 开司米

开司米(Cashmere)是美国华盛顿州奇兰县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

宋美龄在美国

Bản gốc tiếng Trung · 作品 · 洪亮, 姚岚

《宋美龄在美国》是洪亮、姚岚编著、介绍宋美龄在美国活动的图书,由团结出版社于2008年出版。

Tác phẩm

亲密关系

Bản gốc tiếng Trung · 人际关系 · 乔恩·戈登, 凯瑟琳·戈登

《亲密关系》是乔恩·戈登与凯瑟琳·戈登合著、讨论人际关系的著作,中文译本由中国广播影视出版社于2021年出版。[^online]

Địa điểm

Le Roy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Le Roy

Le Roy是美国明尼苏达州毛尔县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moore Station

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Moore Station

Moore Station是美国得克萨斯州亨德森县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goodfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Goodfield

Goodfield是美国伊利诺伊州伍德福德县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金门机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

金门机场位于金门县金湖镇,IATA 代码 KNH,ICAO 代码 RCBS。

# Sân bay

Địa điểm

Terney Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Terney Airport位于俄罗斯滨海边疆区捷尔内伊居民点,IATA 代码 NEI,ICAO 代码 UHWT。

# Sân bay

Địa điểm

Dundas

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Dundas

Dundas是美国明尼苏达州赖斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

Tân văn học trong lịch sử văn học Trung Quốc hiện đại

Phong trào

Trong lịch sử văn học Trung Quốc hiện đại, “tân văn học” chỉ các thực hành văn học hình thành đầu thế kỷ 20 giữa những biến đổi xã hội, tư tưởng và ngôn ngữ. Khái niệm bao gồm thử nghiệm về ngôn ngữ, thể loại và cách biểu đạt; không đồng nghĩa với văn bạch thoại hay một phong cách duy nhất.

# Văn học# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Mendi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Mendi Airport是位于巴布亚新几内亚(Mendi)的中型机场,IATA 代码 MDU,ICAO 代码 AYMN。

# Sân bay

Địa điểm

师宗县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·曲靖市·师宗县

师宗县是云南省曲靖市下辖的县,行政区划代码为530323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍姆兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 霍姆兰

霍姆兰(Homeland)是美国佛罗里达州波尔克县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rio Grande Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Rio Grande Regional Airport是位于巴西Rio Grande的机场,IATA 代码为 RIG,ICAO 代码为 SJRG。

# Sân bay

Tác phẩm

何以笙箫默

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 顾漫

《何以笙箫默》是顾漫创作的都市爱情长篇小说,围绕一对恋人从大学相识、分离到多年后重逢展开。[^online]

Địa điểm

怀茨维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 怀茨维尔

怀茨维尔(Whitesville)是美国肯塔基州戴维斯县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乌鲁港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

乌鲁港机场是位于所罗门群岛Atoifi的机场,IATA 代码为 ATD,ICAO 代码为 AGAT。

# Sân bay

Tác phẩm

茅山后裔

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 大力金刚掌

《茅山后裔》是大力金刚掌创作的长篇悬疑小说,讲述茅山道传人张国忠因古尸中发现的丝绢而卷入寻宝与道术谜团。

Địa điểm

Michiana

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Michiana

Michiana是美国密歇根州贝林县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marmet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Marmet

Marmet是美国西弗吉尼亚州卡诺瓦县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Park Layne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Park Layne

Park Layne是美国俄亥俄州克拉克县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Porto Nacional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西 · 托坎廷斯州 · Porto Nacional

Porto Nacional Airport位于巴西托坎廷斯州的Porto Nacional,是一座无定期航班的中型机场,IATA代码PNB,GPS代码SDPE。[^ourairports]

# Sân bay

Địa điểm

波普拉德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛伐克

波普拉德机场是位于斯洛伐克波普拉德市的机场,IATA 代码为 TAT,ICAO 代码为 LZTT。

# Sân bay

Địa điểm

Aubergine

Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·卡梅尔海滨

Nhà hàng đương đại tại L’Auberge Carmel do Justin Cogley điều hành, cân bằng kỹ thuật cổ điển với phong cách hiện đại và dấu ấn địa phương. Nổi bật có taco bắp cải, cuộn cơm cua Dungeness và ribeye dry-aged phủ wagyu XO. Hai sao trong MICHELIN Guide California 2025 và 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nowata Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚 · 米尔恩湾省 · Nowata

Nowata Airport位于巴布亚新几内亚米尔恩湾省的Nowata,IATA代码为NWT,GPS代码为AYNW,本地代码为NTA;无定期航班。

# Sân bay

Địa điểm

梅迪纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · 梅迪纳

梅迪纳(Medinah)是美国伊利诺伊州杜佩吉县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cudahy

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Cudahy

Cudahy是美国威斯康星州密尔沃基县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗克韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 罗克韦尔

罗克韦尔(Rockwell)是美国阿肯色州加兰县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

弗洛伦斯·威廉姆斯

Bản gốc tiếng Trung · 作者

弗洛伦斯·威廉姆斯是关注环境与健康议题的科学记者和作家,著有《自然修复》等作品。

Địa điểm

Fundación Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Fundación Airport是位于哥伦比亚马格达莱纳省Fundación的机场,IATA 代码为 FDA,ICAO 代码为 SKFU。

# Sân bay

Địa điểm

员岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·番禺区

员岗站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省广州市番禺区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

高家岭镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

高家岭镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻龙岭,辖17个村委会,面积98.9平方千米。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Wellsburg

Wellsburg是美国西弗吉尼亚州布鲁克县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔诺特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 德尔诺特县

德尔诺特县是美国加利福尼亚州的县,FIPS 代码为 CA015。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Takilma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Takilma

Takilma是美国俄勒冈州约瑟芬县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oliver Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · Oliver Springs

Oliver Springs是美国田纳西州罗恩县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clearbrook Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Clearbrook Park

Clearbrook Park是美国新泽西州米德尔塞克斯县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和政县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·甘肃省·临夏回族自治州·和政县

和政县是甘肃省临夏回族自治州下辖的县,行政区划代码为622925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aucilla

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Aucilla

Aucilla是美国佛罗里达州杰斐逊县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

天堂高地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 天堂高地

天堂高地(Paradise Heights)是美国佛罗里达州奥兰治县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

石勒苏益格

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 石勒苏益格

石勒苏益格(Schleswig)是美国艾奥瓦州克劳福德县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里奇菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 里奇菲尔德

里奇菲尔德(Richfield)是美国爱达荷州林肯县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shelburn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Shelburn

Shelburn是美国印第安纳州沙利文县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rossville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Rossville

Rossville是美国纽约州里士满县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢迪赛德

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 匹兹堡 · 谢迪赛德

谢迪赛德(Shadyside)是美国宾夕法尼亚州匹兹堡东区的社区。

Địa điểm

Scoundrel

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 南卡罗来纳州 · 格林维尔

Scoundrel 是位于美国南卡罗来纳州格林维尔的法式餐厅,由主厨 Joe Cash 主理,入选2026年 MICHELIN Guide 美国南部指南一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

道斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 道斯县

道斯县是美国内布拉斯加州的县,FIPS 代码为 NE045。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blönduós Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Blönduós Airport是位于冰岛Blönduós的机场,IATA 代码为 BLO,ICAO 代码为 BIBL。

# Sân bay

Địa điểm

Hodgkins

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Hodgkins

Hodgkins是美国伊利诺伊州库克县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉尔克里斯特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛罗里达州 · 吉尔克里斯特县

吉尔克里斯特县是美国佛罗里达州的县,FIPS 代码为 FL041。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Inta Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Inta Airport是位于俄罗斯Inta的机场,IATA 代码为 INA,ICAO 代码为 UUYI。

# Sân bay