knowledge · Page 150

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Charleston Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Charleston Park

Charleston Park是美国佛罗里达州李县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

University Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · University Park

University Park是美国得克萨斯州达拉斯县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baron

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

Baron是位于多哈Mina District的中东融合菜餐厅,获2026《米其林指南多哈版》必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mooresville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · Mooresville

Mooresville是美国亚拉巴马州莱姆斯通县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manana Housing

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · Manana Housing

Manana Housing是美国夏威夷州檀香山市县的居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Meadville

Meadville是美国宾夕法尼亚州克劳福德县的城市。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

查尔斯·佩德森

Bản gốc tiếng Trung · 1904年10月3日 – 1989年10月26日

查尔斯·佩德森(Charles J. Pedersen)是研究配位化学与冠醚的化学家,1987年与唐纳德·克拉姆、让-马里·莱恩共同获得诺贝尔化学奖。

# Nobel Prize

Địa điểm

奇利科西

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · 奇利科西

奇利科西(Chillicothe)是美国伊利诺伊州皮奥里亚县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Menlo

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佐治亚州 · Menlo

Menlo 是美国佐治亚州查图加县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

棕榈泉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

棕榈泉国际机场位于美国加利福尼亚州棕榈泉市,提供定期航班,IATA 代码为 PSP,ICAO 代码为 KPSP。

# Sân bay

Địa điểm

Lenkerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lenkerville

Lenkerville 是美国宾夕法尼亚州道芬县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Galena

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · Galena

Galena 是美国伊利诺伊州乔戴维斯县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morgan City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密西西比州 · Morgan City

Morgan City 是美国密西西比州利福勒县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

希腊神话故事

Bản gốc tiếng Trung · 文字 · 古斯塔夫·施瓦布

《希腊神话故事》是德国作家古斯塔夫·施瓦布整理编写的希腊神话故事集。

Địa điểm

Atqasuk

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · Atqasuk

Atqasuk 是美国阿拉斯加州北坡自治市镇的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vermont Square

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · Vermont Square

Vermont Square 是美国加利福尼亚州洛杉矶市南部的一处社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派恩斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · 派恩斯堡

Pinesburg 是美国马里兰州华盛顿县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔马-乌森机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国 · 大东部大区 · 科尔马

科尔马-乌森机场位于法国大东部大区科尔马附近,是一座中型机场,IATA 代码为 CMR,ICAO 代码为 LFGA。

# Sân bay

Địa điểm

Ellsinore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Ellsinore

Ellsinore 是美国密苏里州卡特县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nashville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · Nashville

Nashville 是美国伊利诺伊州华盛顿县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nitro

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Nitro

Nitro 是美国西弗吉尼亚州卡诺瓦县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lamar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Lamar

Lamar 是美国内布拉斯加州蔡斯县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

King

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · King

King 是美国威斯康星州沃帕卡县的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vila Bela da Santíssima Trindade Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Vila Bela da Santíssima Trindade Airport 是位于巴西马托格罗索州 Vila Bela da Santíssima Trindade 的机场,IATA 代码为 MTG。

# Sân bay

Địa điểm

沃尔德伦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · 沃尔德伦

沃尔德伦(Waldron)是美国印第安纳州谢尔比县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cricket

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Cricket

Cricket 是美国北卡罗来纳州威尔克斯县的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

王汗

Bản gốc tiếng Trung · – 1203年 · 历史人物

王汗(脱里)是12世纪末至13世纪初蒙古高原克烈部的统治者,曾与铁木真结盟,后与其交战。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Dover Beaches North

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Dover Beaches North

Dover Beaches North 是美国新泽西州海洋县的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Auburn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · Auburn

Auburn 是美国内布拉斯加州尼马哈县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · 沃伦县

Morrison 是美国田纳西州沃伦县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crabtree

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Crabtree

Crabtree 是美国宾夕法尼亚州威斯特摩兰县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪尔穆埃尔托

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 迪尔穆埃尔托

Del Muerto 是美国亚利桑那州阿帕奇县的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bull Run Mountain Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Bull Run Mountain Estates

Bull Run Mountain Estates 是美国弗吉尼亚州威廉王子县的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Holly

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Mount Holly

Mount Holly 是美国佛蒙特州拉特兰县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carol Stream

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Carol Stream

Carol Stream 是美国伊利诺伊州杜佩吉县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 纽约州 · 伊利县

伊利县(Erie County)是美国纽约州西部的县,县治为布法罗,县级 FIPS 代码为 36029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seminole

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Seminole

Seminole 是美国俄克拉何马州塞米诺尔县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪尔特雷尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 科罗拉多州 · 迪尔特雷尔

迪尔特雷尔(Deer Trail)是美国科罗拉多州阿拉珀霍县的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edna Bay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Edna Bay

Edna Bay 是美国阿拉斯加州威尔士亲王—海德尔普查区的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伍德兰市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 伍德兰市

伍德兰市(The Woodlands)是美国得克萨斯州蒙哥马利县的一处城市型居民点。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

唐文宗

Bản gốc tiếng Trung · 809年 – 840年 · 历史人物

唐文宗李昂(809年—840年)是唐朝皇帝,在位期间朝廷与宦官集团的权力冲突加剧。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Clay Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Clay Center

Clay Center 是美国俄亥俄州渥太华县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avli by tashas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

Avli by tashas 是位于迪拜 DIFC 的希腊餐厅,入选2026版《米其林指南迪拜版》。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

信阳市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·信阳市

信阳市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为 411500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Howard Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Howard Lake

Howard Lake 是美国明尼苏达州赖特县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Hanks

Hanks 是美国北达科他州威廉斯县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Auburn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Mount Auburn

Mount Auburn 是美国伊利诺伊州克里斯蒂安县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

爱丽丝

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 爱丽丝

Alice 是美国北达科他州卡斯县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henrietta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Henrietta

Henrietta 是美国密苏里州雷县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Ashland

Ashland 是美国新罕布什尔州格拉夫顿县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Banquete

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Banquete

Banquete 是美国得克萨斯州努埃塞斯县的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blue Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密西西比州 · 犹尼昂县

Blue Springs 是美国密西西比州犹尼昂县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nuguria Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Nuguria Airstrip 是巴布亚新几内亚努古里亚岛的一座机场,代码为 NUG、AYNI。

# Sân bay

Địa điểm

Overberg Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Overberg Airport 是位于南非 Overberg 地区的一座机场,代码为 OVG、FAOB。

# Sân bay

Địa điểm

里奇菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 里奇菲尔德

里奇菲尔德是美国华盛顿州克拉克县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richton Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Richton Park

Richton Park 是美国伊利诺伊州库克县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沙姆沙伊赫国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及 · 南西奈省 · 沙姆沙伊赫

沙姆沙伊赫国际机场位于埃及南西奈省沙姆沙伊赫市,是 IATA 代码 SSH、ICAO 代码 HESH 的大型机场。

# Sân bay

Địa điểm

Cloverdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Cloverdale

Cloverdale 是美国俄亥俄州普特南县的一处村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰斐逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 西弗吉尼亚州 · 杰斐逊县

杰斐逊县是美国西弗吉尼亚州的一个县,县治为查尔斯镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rutledge

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rutledge

Rutledge 是美国宾夕法尼亚州特拉华县的一处自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔金

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 北达科他州 · 格兰特县

埃尔金(Elgin)是美国北达科他州格兰特县的建制市(city)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sawmills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Sawmills

Sawmills 是美国北卡罗来纳州考德威尔县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pittsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Pittsburg

Pittsburg 是美国新罕布什尔州库斯县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ozona Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States · Texas · Ozona

Ozona Municipal Airport 位于美国得克萨斯州奥佐纳,IATA代码为 OZA,ICAO代码为 KOZA。

# Sân bay

Địa điểm

Barnstead

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 贝尔纳普县

Barnstead 是美国新罕布什尔州贝尔纳普县下辖的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kasaan Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Kasaan Seaplane Base 是位于美国阿拉斯加州卡桑的水上飞机基地,IATA 与 GPS 代码均为 KXA。

# Sân bay

Tác phẩm

九州·殇翼

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 唐缺

《九州·殇翼》是唐缺创作的奇幻长篇小说,故事以羽族和人族两条线索展开。

Địa điểm

Van Buren

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · 汉考克县

Van Buren 是美国俄亥俄州汉考克县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迈阿密斯普林斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 迈阿密斯普林斯

迈阿密斯普林斯是美国佛罗里达州迈阿密-戴德县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Royersford

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Royersford

Royersford 是美国宾夕法尼亚州蒙哥马利县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fiotto

Nhà hàng · 韩国釜山

Nhà hàng Ý do một cặp vợ chồng điều hành tại khu Dalmaji, Busan, nổi tiếng với thực đơn nếm thử tập trung vào mì pasta và rau từ trang trại riêng; một sao trong cả năm 2024 và 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

鄂尔多斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国 · 内蒙古自治区 · 鄂尔多斯市 · 伊金霍洛旗 · 乌兰木伦镇

鄂尔多斯机场位于内蒙古自治区鄂尔多斯市伊金霍洛旗,是提供定期航班服务的大型机场;IATA 代码 DSN,ICAO 代码 ZBDS。

# Sân bay

Địa điểm

Martinsburg

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Martinsburg

Martinsburg 是美国宾夕法尼亚州布莱尔县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

正定宋记八大碗

Bản gốc tiếng Trung

正定宋记八大碗是河北省石家庄市正定县的传统宴席菜,其制作技艺于2006年列入河北省级非物质文化遗产名录。

Địa điểm

Murrieta Hot Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Murrieta Hot Springs

Murrieta Hot Springs 是美国加利福尼亚州河滨县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Allen

Allen 是美国密歇根州希尔斯代尔县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特尔比奥河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

特尔比奥河机场位于阿根廷圣克鲁斯省,IATA代码为 RYO,ICAO代码为 SAWT。

# Sân bay

Địa điểm

Hämmerle's Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨尔州

Hämmerle's Restaurant 是德国布利斯卡斯特尔的现代法式餐厅,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Escalon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Escalon

Escalon 是美国加利福尼亚州圣华金县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morgantown

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Morgantown

Morgantown 是美国宾夕法尼亚州伯克县的人口普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克里夫兰县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北卡罗来纳州 · 克利夫兰县

克里夫兰县是美国北卡罗来纳州下辖的县,人口普查局 GEOID 为 37045。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣西蒙

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣西蒙

圣西蒙是美国加利福尼亚州圣路易斯-奥比斯波县的一个村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Villa del Sol

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Villa del Sol

Villa del Sol 是美国得克萨斯州卡梅伦县的一个村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

广德市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·安徽省·宣城市·广德市

广德市是安徽省宣城市下辖的县级市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

犹尼昂县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 犹尼昂县

犹尼昂县是美国田纳西州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Escanaba

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Escanaba

Escanaba 是美国密歇根州德尔塔县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨拉纳普

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 萨拉纳普

萨拉纳普是美国加利福尼亚州康特拉科斯塔县的人口普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Honor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Honor

Honor 是美国密歇根州本西县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mesa Verde

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 河滨县

Mesa Verde 是美国加利福尼亚州河滨县的普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

内丘县

Bản gốc tiếng Trung · County · 中华人民共和国·河北省·邢台市·内丘县

内丘县是河北省邢台市下辖的县,2023年行政区划代码为130523。

# Đơn vị hành chính