knowledge · Page 20

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

60766 mục59099 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Dalchini

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾Centara West Bay酒店的印度菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Harummanis

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的亚洲料理餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》必比登推介名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hakkasan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Chinese, Contemporary餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Dar Yema

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Doha Oasis的摩洛哥菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Desert Rose Café

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈卡塔尔国家博物馆地面层的咖啡馆,供应卡塔尔料理,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Goldfish

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的当代日本料理餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》必比登推介名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gerbou

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的阿联酋菜餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Em Sherif

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈卢赛尔Al Maha Island的黎巴嫩菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Fi'lia

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的意大利菜、Classic Cuisine餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Fenyal

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Gewen Island的传统料理餐厅,2026版《米其林指南多哈版》必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gymkhana

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Katara Hills的LXR度假酒店内的印度菜餐厅,伦敦同名餐厅分店,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hakkasan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾St Regis Doha园区内的中餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hoppers

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Msheireb的斯里兰卡与南印度料理餐厅,伦敦同名品牌分店,2026版《米其林指南多哈版》必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ox & Klee

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Ox & Klee位于德国Köln,提供现代料理、创意料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Demon Duck by Alvin Leung

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Chinese Contemporary餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gotthardt's by Yannick Noack

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Gotthardt's by Yannick Noack位于德国Koblenz,提供现代料理、创意料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

sein

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

sein位于德国Karlsruhe,提供现代料理、创意料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Coya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的秘鲁菜餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Votum

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 下萨克森州

Votum位于德国Hannover,提供创意料理、现代料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Jante

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 下萨克森州

Jante位于德国Hannover,提供创意料理、现代料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Clap

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的当代日本料理餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hunters Room & Grill

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Westin Doha酒店内的牛排馆与烤肉餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Meierei Dirk Luther

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Meierei Dirk Luther位于德国Glücksburg,提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

the dune

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

the dune位于德国Frankfurt am Main,提供国际料理、现代料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

City Social

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的现代菜餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

RAUSCH

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

RAUSCH位于德国Frankfurt am Main,提供现代料理、创意料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

IDAM by Alain Ducasse

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈伊斯兰艺术博物馆五层的法式当代料理餐厅,由Alain Ducasse开设,2026版《米其林指南多哈版》一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Isaan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾潟湖Grand Hyatt Doha酒店一楼的泰国料理餐厅,2026版《米其林指南多哈版》必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lafleur

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

Lafleur位于德国Frankfurt am Main,提供现代法式料理、创意料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ösch Noir

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Ösch Noir位于德国Donaueschingen,提供现代料理、创意料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Jamavar

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾Sheraton Grand Doha的印度菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kai’s Songbird

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈珍珠岛Corinthia Yacht Club的中餐厅,主打现代南洋中式料理,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Koo Madame

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈卢赛尔Rosewood Hotel一楼的中餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Mar by Gastón Acurio

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾洲际酒店园区内的秘鲁菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Petite Maison (LPM)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Al Maha Island的法式餐厅与酒吧,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Liang

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Msheireb Mandarin Oriental酒店内的粤菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Loris

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈珍珠岛的黎巴嫩餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yorkville

Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · Yorkville

Yorkville là một thành phố thuộc [[place_us_il_kendall_county|quận Kendall]], bang [[place_us_il|Illinois]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 18.451 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科隆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

科隆位于德国北莱茵-威斯特法伦州。米其林指南德国版2026在此列出Ox & Klee。

Địa điểm

科布伦茨

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

科布伦茨位于德国莱茵兰-普法尔茨州。米其林指南德国版2026在此列出Gotthardt's by Yannick Noack。

Địa điểm

卡尔斯鲁厄

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

卡尔斯鲁厄位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出sein。

Địa điểm

格吕克斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

格吕克斯堡位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州。米其林指南德国版2026在此列出Meierei Dirk Luther。

Địa điểm

美因河畔法兰克福

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

美因河畔法兰克福位于德国黑森州。米其林指南德国版2026在此列出Lafleur、RAUSCH、the dune。

Địa điểm

多瑙艾辛根

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

多瑙艾辛根位于德国巴登-符腾堡州。米其林指南德国版2026在此列出Ösch Noir。

Địa điểm

Mila

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈卢赛尔Rosewood Hotel一楼的中东菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Morimoto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Mondrian Doha的日式现代餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mr & Mrs Hawker

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾Andaz Doha酒店的新加坡料理餐厅,以街头小贩美食为主题,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

MURU

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾Waldorf Astoria Doha五层的当代料理餐厅,由Mauro Colagreco主理,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Zuma

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Al Maha Island的日式现代餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

yūn

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾Waldorf Astoria Doha第44层的粤菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

SMAT

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈滨海大道的中东菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Shanghai Me Doha

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈的中餐与日本料理餐厅,主打泛亚洲料理,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Salt Road

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾Andaz Doha酒店内的南非料理餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

SAWA by Sanad

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Msheireb的中东菜餐厅,菜单以当代黎凡特菜为主,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Saasna

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Msheireb的卡塔尔料理餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rivaaj

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾The St. Regis Doha的印度菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nobu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈滨海大道的日本料理餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Preston City

Village · 美国 · 康涅狄格州 · Preston City

Preston City là một cộng đồng lịch sử thuộc thị trấn Preston, bang [[place_us_ct|Connecticut]], Hoa Kỳ. Nơi đây nằm trong vùng quy hoạch [[place_us_ct_southeastern_connecticut_county|Southeastern Connecticut]] và có dân số khoảng 5.000 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yong Fu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

上海餐饮品牌在新加坡开设的首家海外门店,主打宁波菜与浙江海产,2026年升至米其林一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Whitegrass

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡法式现代料理餐厅,位于Chijmes, #01-26/27, 30 Victoria Street, 187996, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Willow

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Willow由新加坡主厨Nicolas Tam创办,以法式技法制作融入泛亚洲风味的套餐料理;餐厅获米其林指南新加坡版2023新晋一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tenshima

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

主厨岛的天妇罗吧台料理以日本时令食材为主,逐件现炸,2026年首次获米其林一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Waku Ghin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡日本现代料理餐厅,位于The Shoppes at Marina Bay Sands, Level 2 Dining, L2-03, 10 Bayfront Avenue, 018956, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Ichi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡寿司餐厅,位于Marriott Tang Plaza Hotel, #01-04, 320 Orchard Road, 238865, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Kimura +

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

主厨木村知夫回归新加坡开设的八席寿司吧,采用日本海产与季节食材,2026年首次获米其林一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Shisen Hanten

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡川菜与粤菜餐厅,位于Hilton Orchard, Level 35, 333 Orchard Road, 238867, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Summer Palace

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡粤菜餐厅,位于Conrad Orchard, Level 3, 1 Cuscaden Road, 249715, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ontario

Bản gốc tiếng Trung · province

Ontario is a province of Canada and includes Toronto, the center of the MICHELIN Guide's Toronto & Region selection.

Địa điểm

Toronto

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

Toronto is a city in Ontario, Canada, and the anchor city for the MICHELIN Guide Toronto & Region selection.

Địa điểm

Ma Cuisine

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡法国菜餐厅,位于38 Craig Road, 089676, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bernard

Thành phố · 美国 · 艾奥瓦州 · 伯纳德

Bernard là một cộng đồng thuộc [[place_us_ia_dubuque_county|quận Dubuque]], bang [[place_us_ia|Iowa]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 109 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canada

Bản gốc tiếng Trung · Country

Canada is a country in North America; the MICHELIN Guide Toronto & Region covers selected restaurants in Ontario, not Canada as a whole.

Địa điểm

Nae:um

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Nae:um提供采用时令食材的创新套餐,料理融入韩国饮食传统;主厨Louis Han于米其林指南新加坡版2022获青年主厨奖,餐厅同年新获一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nouri

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡创新料理餐厅,位于72 Amoy Street, 069891, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Omakase @ Stevens

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡创新料理餐厅,位于#01-03, 30 Stevens Road, 257840, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Loca Niru

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

设于修复历史建筑内的日式风格品尝菜单餐厅,融合日式技法与本地风味,2026年首次获米其林一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Marguerite

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Marguerite位于新加坡滨海湾花园,以时令食材制作套餐;米其林指南新加坡版2022首次授予其一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lei Garden

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡粤菜餐厅,位于Chijmes, #01-24, 30 Victoria Street, 187996, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lerouy

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡法式现代料理餐厅,位于7 Mohamed Sultan Road, 238957, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Jin Ting Wan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

位于滨海湾金沙高层的粤菜餐厅,主打陈皮琵琶鸭,2026年首次获米其林一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Labyrinth

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡新加坡创新料理餐厅,位于Esplanade Mall, #02-23, Marina Bay Promenade, 8 Raffles Avenue, 039802, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Iggy's

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡欧洲现代料理餐厅,位于voco Orchard, Level 3, 581 Orchard Road, 238883, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Imperial Treasure Fine Teochew Cuisine (Orchard)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡潮州菜餐厅,位于ION Orchard, #03-05, 2 Orchard Turn, 238801, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Jag

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡法式现代料理餐厅,位于Singapore Tyler Print Institute, #02-02, 41 Robertson Quay, 238236, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

CUT

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡牛排馆餐厅,位于The Shoppes at Marina Bay Sands, Galleria Level, #B1-71, 10 Bayfront Avenue, 018972, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hill Street Tai Hwa Pork Noodle

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡小贩熟食餐厅,位于Blk 466, #01-12, Crawford Lane, 190466, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cherry Garden by Chef Fei

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

以潮汕风味为特色的粤菜餐厅,聚焦海鲜,2026年首次获米其林一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hamamoto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Hamamoto是一家12席的割烹寿司餐厅,米其林指南新加坡版2022首次授予其一星。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Buona Terra

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡意大利现代料理餐厅,位于29 Scotts Road, 228224, Singapore;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。;《米其林指南新加坡版》2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN