knowledge · Page 21

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

61059 mục59298 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Tác phẩm

哈尔滨红肠

Bản gốc tiếng Trung

哈尔滨红肠是哈尔滨代表性食品,其制作技艺2007年列入黑龙江省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

流亭猪蹄

Bản gốc tiếng Trung

流亭猪蹄是青岛城阳流亭一带的特色小吃,周氏秘制流亭猪蹄已列入非物质文化遗产名录。

Tác phẩm

青岛啤酒

Bản gốc tiếng Trung

青岛啤酒是青岛的代表性啤酒,其传统酿造技艺列入国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

Leadore

khu dân cư · 美国 · 爱达荷州 · 利多

Leadore là một khu dân cư thuộc hạt Lemhi, bang Idaho, Hoa Kỳ, với khoảng 102 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Robersonville

thị trấn · 美国 · 北卡罗来纳州 · Robersonville

Robersonville là một thị trấn thuộc hạt Martin, bang North Carolina, Hoa Kỳ, với khoảng 1.424 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Genuss-Apotheke

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Genuss-Apotheke位于德国Bad Säckingen,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Joseph's Fine Dining

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 下萨克森州

Joseph's Fine Dining位于德国Sachsa, Bad,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Das Philippin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Das Philippin位于德国Rutesheim,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Dopamin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Dopamin位于德国Saarburg,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Eatrenalin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Eatrenalin位于德国Rust,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Sự kiện

密云水库调蓄工程

Bản gốc tiếng Trung

将南水北调来水向怀柔水库和密云水库输送的北京市配套水利工程。

Tác phẩm

宋嫂鱼羹

Bản gốc tiếng Trung

宋嫂鱼羹是杭州四大名菜之一,从南宋流传至今,2023年杭州亚运会运动员餐厅公布的杭帮菜之一。

Tác phẩm

东坡肉

Bản gốc tiếng Trung

东坡肉是杭帮菜代表菜之一,2023年杭州亚运会运动员餐厅公布的菜品之一。

Tác phẩm

西湖龙井

Bản gốc tiếng Trung

西湖龙井是产于杭州西湖一带的绿茶,绿茶制作技艺(西湖龙井)2008年列入第二批国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

长沙米粉

Bản gốc tiếng Trung

长沙米粉是长沙常见的早餐,被长沙市文化旅游广电局列入“跟着非遗游长沙”的美食推介。

Tác phẩm

糖油粑粑

Bản gốc tiếng Trung

糖油粑粑是长沙传统小吃,其制作技艺列入长沙市雨花区非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

Sachsa, Bad

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Sachsa, Bad位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Joseph's Fine Dining。

Địa điểm

Bad Säckingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Bad Säckingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Genuss-Apotheke。

Địa điểm

Saarburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Saarburg位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Dopamin。

Địa điểm

Rutesheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Rutesheim位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das Philippin。

Tác phẩm

兰州牛肉面

Bản gốc tiếng Trung

兰州牛肉面俗称兰州牛肉拉面,始创并发展于兰州,其制作技艺2021年列入第五批国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

长沙臭豆腐

Bản gốc tiếng Trung

长沙臭豆腐是长沙代表性小吃,其制作技艺为国家级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

鲃肺汤

Bản gốc tiếng Trung

鲃肺汤是苏帮菜名汤,为苏州市第四批市级非物质文化遗产代表性项目“苏帮菜制作技艺”的子项之一。

Tác phẩm

苏州船点

Bản gốc tiếng Trung

苏州船点是苏帮菜的组成部分,为苏州市第四批市级非物质文化遗产代表性项目“苏帮菜制作技艺”的子项之一。

Tác phẩm

松鼠桂鱼

Bản gốc tiếng Trung

松鼠桂鱼是苏帮菜代表菜之一,由古代“炙鱼”演变而成,属苏帮菜制作技艺项目内容。

Tác phẩm

南京板鸭

Bản gốc tiếng Trung

南京板鸭是以盐卤腌制风干而成的鸭馔,明代已见于南京民谣,清代用作进献皇家的贡品。

Tác phẩm

鸭血粉丝汤

Bản gốc tiếng Trung

鸭血粉丝汤是南京代表性鸭肴小吃,“南京鸭血粉丝汤”已注册集体商标。

Tác phẩm

盐水鸭

Bản gốc tiếng Trung

盐水鸭是南京名食与地方特产,为南京市级非物质文化遗产,南京因此有“鸭都”之称。

Tác phẩm

广式腊味

Bản gốc tiếng Trung

广式腊味是广州传统腌制肉食,其制作技艺列入广州市非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

小凤饼(鸡仔饼)

Bản gốc tiếng Trung

小凤饼又称鸡仔饼,是广州传统饼食,其制作技艺为广东省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

沙河粉

Bản gốc tiếng Trung

沙河粉是广州传统米制食品,其传统制作技艺为国家级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

武昌鱼

Bản gốc tiếng Trung

武昌鱼是武汉的传统名菜,武昌鱼制作技艺为湖北省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

豆皮

Bản gốc tiếng Trung

豆皮是武汉传统早点,老通城豆皮制作技艺为湖北省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

热干面

Bản gốc tiếng Trung

热干面是武汉代表性早点,蔡林记热干面制作技艺为湖北省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

涪陵榨菜

Bản gốc tiếng Trung

涪陵榨菜产于重庆涪陵,与欧洲酸黄瓜、德国甜酸甘蓝并称世界三大名腌菜,其传统制作技艺2008年列入国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

荣昌卤白鹅

Bản gốc tiếng Trung

荣昌卤白鹅是重庆荣昌的传统名菜,属川卤系列,其制作技艺2011年列入重庆市级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

重庆火锅

Bản gốc tiếng Trung

重庆火锅是重庆代表性饮食,其传统制作技艺列入非物质文化遗产代表性项目名录,起源可追溯至清代道光年间的码头饮食。

Tác phẩm

郫县豆瓣

Bản gốc tiếng Trung

郫县豆瓣是产于成都郫都区的豆瓣酱,被誉为“川菜之魂”,其传统制作技艺2008年列入第二批国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

三大炮

Bản gốc tiếng Trung

三大炮是成都传统糯米小吃,因糍粑团抛掷时发出三声闷响而得名,其制作技艺2019年列入成都市级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

军屯锅魁

Bản gốc tiếng Trung

军屯锅魁是成都彭州一带的肉末千层酥饼,其制作技艺2018年列入四川省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

葫芦头泡馍

Bản gốc tiếng Trung

葫芦头泡馍是西安传统名吃,春发生葫芦头泡馍系列制作技艺为陕西省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

腊汁肉夹馍

Bản gốc tiếng Trung

腊汁肉夹馍是西安传统名吃,樊记腊汁肉夹馍制作技艺为陕西省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

牛羊肉泡馍

Bản gốc tiếng Trung

牛羊肉泡馍是西安传统名吃,同盛祥牛羊肉泡馍制作技艺为国家级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

耳朵眼炸糕

Bản gốc tiếng Trung

耳朵眼炸糕是天津传统炸糕老字号,其制作技艺列入天津市非物质文化遗产代表性项目。

Địa điểm

freustil

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

freustil位于德国Rügen / Binz,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Haubentaucher

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Haubentaucher位于德国Rottach-Egern,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Restaurant Überfahrt

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Restaurant Überfahrt位于德国Rottach-Egern,提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Tác phẩm

桂发祥十八街麻花

Bản gốc tiếng Trung

桂发祥十八街麻花是天津麻花老字号,其制作技艺为天津国家级非物质文化遗产代表性项目。

Địa điểm

Gourmet-Restaurant Der Butt

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Gourmet-Restaurant Der Butt位于德国Rostock,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mittermeier

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Mittermeier位于德国Rothenburg ob der Tauber,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Tác phẩm

狗不理包子

Bản gốc tiếng Trung

狗不理包子是天津包子,其制作技艺为天津国家级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

豌豆黄

Bản gốc tiếng Trung

豌豆黄是北京传统小吃,以豌豆磨碎去皮、煮烂糖炒后凝结切块制成,色泽浅黄、口感清凉。

Tác phẩm

北京烤鸭

Bản gốc tiếng Trung

北京烤鸭是北京的代表性鸭馔,以挂炉烤制为代表技法;全聚德挂炉烤鸭技艺是北京的非物质文化遗产体验项目。

Địa điểm

Rügen / Binz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Rügen / Binz位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有freustil。

Địa điểm

Rothenburg ob der Tauber

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Rothenburg ob der Tauber位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Mittermeier。

Địa điểm

Rostock

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Rostock位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Gourmet-Restaurant Der Butt。

Địa điểm

Sunset Village

khu dân cư · 美国 · 佐治亚州 · 日落村

Sunset Village là một khu dân cư thuộc hạt Upson, bang Georgia, Hoa Kỳ, với khoảng 846 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyman

thị trấn · 美国 · 南卡罗来纳州 · Lyman

Lyman là một thị trấn thuộc hạt Spartanburg, bang South Carolina, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Sự kiện

团九二期工程

Bản gốc tiếng Trung

连接团城湖调节池与第九水厂供水系统的北京市南水北调配套工程。

Địa điểm

Reuter

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Reuter位于德国Rheda-Wiedenbrück,提供法式现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

微山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·微山县

微山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省南部偏西,南四湖大部在境内,煤炭与稀土资源丰富,县人民政府驻夏镇街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Storstad

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Storstad位于德国Regensburg,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aska

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Aska位于德国Regensburg,提供日本料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ontra's Gourmetstube

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Ontra's Gourmetstube位于德国Regensburg,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kaisersaal

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Kaisersaal位于德国Ravensburg,提供法式现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Sự kiện

景区购票服务平台二期建设项目采购意向说明会

Bản gốc tiếng Trung · 2026-09-14 · 线上(腾讯会议)

北京市文化和旅游局科技教育处面向潜在供应商召开的线上会议,解读景区购票服务平台二期建设项目的采购需求与招标要求。

Địa điểm

Regensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Regensburg位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Aska、Ontra's Gourmetstube与Storstad。

Địa điểm

Rheda-Wiedenbrück

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Rheda-Wiedenbrück位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Reuter。

Địa điểm

Ravensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Ravensburg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Kaisersaal。

Nhân vật

Thái Sử Từ

166年 – 206年 · nhân vật lịch sử

Thái Sử Từ (166–206) là một nhân vật quân sự cuối Đông Hán và thời Đông Ngô.

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

济宁市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市

济宁市是山东省西南部的地级市,京杭运河纵贯市境,辖2个市辖区、2个县级市和7个县,市人民政府驻任城区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梁山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·梁山县

梁山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省西南部、东平湖以西、黄河南岸,为水浒故事中梁山泊所在地,县人民政府驻水泊街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Tứ Thủy

huyện · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa · Sơn Đông · Tế Ninh · Huyện Tứ Thủy

Huyện Tứ Thủy trực thuộc thành phố Tế Ninh, tỉnh Sơn Đông; mã đơn vị hành chính là 370831.

# Đơn vị hành chính