Tìm kiếm · Page 395

50001 mục

Nhân vật

朱翊钧

Bản gốc tiếng Trung · 1563年 – 1620年8月18日 · 历史人物

朱翊钧(1563年—1620年8月18日),明朝第十三位皇帝,庙号神宗,年号万历。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

明成祖

Bản gốc tiếng Trung · 1360年 – 1424年 · 历史人物

明成祖(1360年—1424年),明朝第三位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱元璋

Bản gốc tiếng Trung · 1328年 – 1398年 · 历史人物

朱元璋(1328年—1398年),明朝开国皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

明十三陵

Bản gốc tiếng Trung · 陵区 · 今北京市昌平区

明十三陵是位于今北京市昌平区天寿山一带的明代皇陵区,安葬自成祖至思宗共十三位皇帝,为明清皇家陵寝世界遗产组成部分。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

明定陵

Bản gốc tiếng Trung · 陵寝 · 今北京市昌平区

明定陵是明神宗万历帝及其孝端显皇后、孝靖太后的合葬陵寝,位于北京昌平明十三陵,地宫经考古发掘并开放。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

明长陵

Bản gốc tiếng Trung · 陵寝 · 今北京市昌平区

明长陵是明成祖朱棣与仁孝文皇后徐氏的合葬陵寝,位于北京昌平明十三陵,为该陵区首建主陵。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

明孝陵

Bản gốc tiếng Trung · 陵寝 · 今江苏省南京市玄武区

明孝陵是明太祖朱元璋与孝慈高皇后马氏的合葬陵寝,位于南京市紫金山南麓,为明清皇家陵寝世界遗产组成部分。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

清东陵

Bản gốc tiếng Trung · 陵区 · 今河北省唐山市遵化市

清东陵是位于今河北省遵化市马兰峪一带的清代皇陵区,为明清皇家陵寝世界遗产组成部分。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

清孝陵

Bản gốc tiếng Trung · 陵寝 · 今河北省唐山市遵化市

清孝陵是清世祖顺治帝的陵寝,位于河北遵化清东陵,为该陵区首建帝陵。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

康熙帝

Bản gốc tiếng Trung · 1654年5月4日 – 1722年12月20日 · 历史人物

康熙帝(1654年5月4日—1722年12月20日),清朝第3位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孝康章皇后

Bản gốc tiếng Trung · 1640年12月31日 – 1663年3月20日 · 历史人物

孝康章皇后佟佳氏是清世祖顺治帝嫔妃、圣祖康熙帝生母,康熙朝尊为皇太后,葬清孝陵。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Woodcreek

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 得克萨斯州 · Woodcreek

Woodcreek 是位于美国得克萨斯州海斯县的聚落。

Địa điểm

高明区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·佛山市·高明区

高明区是广东省佛山市下辖的市辖区,行政区划代码为440608。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elkhorn

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · Elkhorn

Elkhorn 是位于美国加利福尼亚州蒙特雷县的聚落。

Địa điểm

Vass

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Vass

Vass是美国北卡罗来纳州穆尔县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Honaunau-Napoopoo

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 夏威夷州 · Honaunau-Napoopoo

Honaunau-Napoopoo是美国夏威夷州夏威夷县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Preston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Preston

Preston是美国内布拉斯加州理查森县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Barre

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 佛蒙特州 · East Barre

East Barre是美国佛蒙特州华盛顿县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hurley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Hurley

Hurley是美国密苏里州斯通县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Niederwald

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Niederwald

Niederwald是美国得克萨斯州考德威尔县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keystone

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 科罗拉多州 · Keystone

Keystone是美国科罗拉多州萨米特县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Opapimiskan Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大 · 安大略省 · Opapimiskan Lake

Opapimiskan Lake Airport 是位于加拿大安大略省 Opapimiskan Lake 的小型机场,IATA 代码为 YBS。

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay Rupsi

Sân bay · Ấn Độ

Sân bay Rupsi (IATA/ICAO: RUP / VERU) là sân bay nhỏ phục vụ Rupsi, Ấn Độ. Sân bay nằm ở độ cao khoảng 40 m và không có chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 26.1419° Bắc, 89.9079° Đông.[^ourairports]

# Sân bay

Địa điểm

Bridport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Bridport

Bridport是美国佛蒙特州阿迪森县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beedeville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · Beedeville

Beedeville是美国阿肯色州杰克逊县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大道区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 犹他州 · 盐湖城 · 大道区

大道区(The Avenues)是美国犹他州盐湖城的一处社区。

Địa điểm

Western Grove

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 阿肯色州 · Western Grove

Western Grove 是位于美国阿肯色州牛顿县的聚落。

Địa điểm

Salem

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 俄克拉何马州 · Salem

Salem 是位于美国俄克拉何马州奥克马尔吉县的聚落。

Địa điểm

Urania

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 路易斯安那州 · Urania

Urania 是位于美国路易斯安那州拉萨尔堂区的聚落。

Địa điểm

西布利

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 北达科他州 · 西布利

西布利(Sibley)是位于美国北达科他州巴恩斯县的聚落。

Địa điểm

Gunbarrel

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 科罗拉多州 · Gunbarrel

Gunbarrel 是位于美国科罗拉多州博尔德县的聚落。

Địa điểm

Oakwood

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 得克萨斯州 · Oakwood

Oakwood 是位于美国得克萨斯州莱昂县的聚落。

Địa điểm

Parkdale

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 俄勒冈州 · Parkdale

Parkdale是美国俄勒冈州胡德里弗县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scott City

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 堪萨斯州 · Scott City

Scott City是美国堪萨斯州斯科特县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williamstown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 肯塔基州 · Williamstown

Williamstown是美国肯塔基州格兰特县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芝罘区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·烟台市·芝罘区

芝罘区是山东省烟台市下辖的市辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rhine

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 佐治亚州 · Rhine

Rhine是美国佐治亚州道奇县的聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杜瓦尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 杜瓦尔

杜瓦尔(Duvall)是美国华盛顿州金县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克里奥

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 克里奥

克里奥(Clio)是美国加利福尼亚州普卢默斯县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 亨利县

亨利县(Henry County)是美国田纳西州下辖的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克奇坎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 阿拉斯加州 · Ketchikan

克奇坎国际机场是位于美国阿拉斯加州 Ketchikan 的中型机场,提供定期航班服务。

# Sân bay

Địa điểm

切斯特菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南卡罗来纳州 · 切斯特菲尔德

切斯特菲尔德(Chesterfield)是美国南卡罗来纳州切斯特菲尔德县的镇。

Tác phẩm

葡萄牙的高山

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 扬·马特尔

扬·马特尔于 2016 年出版的长篇小说,以葡萄牙三段不同时期的人物故事为主线。

Địa điểm

卡拉马祖

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 卡拉马祖

卡拉马祖(Kalamazoo)是美国密歇根州卡拉马祖县的城市。

# Đơn vị hành chính