Tìm kiếm · Page 396

50001 mục

Địa điểm

伊丽莎白港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非 · 东开普省 · Gqeberha

伊丽莎白港机场是位于南非东开普省 Gqeberha 的大型机场,提供定期航班服务。

# Sân bay

Địa điểm

Tessenei Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄立特里亚 · 加什-巴尔卡区 · Tessenei

Tessenei Airport是厄立特里亚加什-巴尔卡区 Tessenei 的小型机场,IATA 代码 TES,ICAO 代码 HHTS。

# Sân bay

Tác phẩm

少年Pi的奇幻漂流

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 扬·马特尔, 托米斯拉夫·托亚纳克

扬·马特尔于 2001 年出版的长篇小说,讲述少年派与孟加拉虎在海上漂流的故事。

Địa điểm

Royal Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Royal Lakes

Royal Lakes是美国伊利诺伊州马库平县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芬顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 芬顿

芬顿(Fenton)是美国密歇根州杰纳西县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monfort Heights

Bản gốc tiếng Trung · census_designated_place · 美国 · 俄亥俄州 · Monfort Heights

Monfort Heights是美国俄亥俄州汉密尔顿县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蓬塔德尔加达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙 · 亚速尔自治区 · 蓬塔德尔加达

蓬塔德尔加达机场是位于葡萄牙亚速尔自治区蓬塔德尔加达的大型机场,提供定期航班服务。

# Sân bay

Địa điểm

佩里

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 佩里

佩里(Perry)是美国密歇根州夏厄沃西县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Staples

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Staples

Staples是美国得克萨斯州瓜达卢佩县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weingarten

Bản gốc tiếng Trung · census_designated_place · 美国 · 密苏里州 · Weingarten

Weingarten是美国密苏里州圣吉纳维夫县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wasua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Wasua Airport是位于Papua New Guinea(Wasua)的小型机场,IATA 代码 WSA,ICAO 代码 AYIW。

# Sân bay

Địa điểm

Northfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Northfield

Northfield是美国佛蒙特州华盛顿县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科霍斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 科霍斯

科霍斯(Cohoes)是美国纽约州奥尔巴尼县的一座城市。

Địa điểm

Mazeppa

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 明尼苏达州 · Mazeppa

Mazeppa 是美国明尼苏达州瓦巴沙县的聚落。

Địa điểm

麦迪逊

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · 麦迪逊

麦迪逊是美国威斯康星州的州府和戴恩县县治。

Địa điểm

松树岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新喀里多尼亚

松树岛机场是位于新喀里多尼亚松树岛的中型机场,IATA代码为ILP,ICAO代码为NWWE。

# Sân bay

Khái niệm

Sốt XO

Gia vị

Sốt XO là loại nước sốt hải sản cay xuất hiện ở Hồng Kông vào thập niên 1980: sò điệp khô, tôm khô và giăm bông Kim Hoa được băm nhỏ rồi xào với ớt, tỏi và hành tím. Tên gọi mượn cấp bậc «X.O.» của rượu cognac để cho biết nguyên liệu đắt tiền.

Địa điểm

沃尔瑟姆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 沃尔瑟姆

沃尔瑟姆(Waltham)是美国明尼苏达州毛尔县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whittlesey

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 威斯康星州 · Whittlesey

Whittlesey 是美国威斯康星州泰勒县的聚落。

Nhân vật

武则天

Bản gốc tiếng Trung · 624年 – 705年 · 历史人物

武则天(武曌)参与唐高宗朝政,690年建立武周并称帝。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Danville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 弗吉尼亚州 · Danville

Danville是美国弗吉尼亚州的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Menyamya Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Menyamya Airport是服务于巴布亚新几内亚Menyamya地区的小型机场,IATA代码为MYX,ICAO代码为AYMC。

# Sân bay

Địa điểm

Linn

Bản gốc tiếng Trung · CDP · 美国 · 得克萨斯州 · Linn

Linn是美国得克萨斯州伊达尔戈县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Apple Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Apple Valley

Apple Valley是美国犹他州华盛顿县的一座镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

花牌坊站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·金牛区

花牌坊站是成都市的地铁车站,2019年12月27日开通,位于四川省成都市金牛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Tác phẩm

世界上有趣的事太多

Bản gốc tiếng Trung · 随笔 · 张佳玮

张佳玮创作的随笔集,内容涉及日常器物与历史掌故。

Địa điểm

贝尔韦代雷

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 贝尔韦代雷

贝尔韦代雷(Belvedere)是美国加利福尼亚州马林县的聚落。

Địa điểm

戴利城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 戴利城

戴利城(Daly City)是美国加利福尼亚州圣马特奥县的一座城市。

Địa điểm

圣马特奥县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣马特奥县

圣马特奥县是美国加利福尼亚州下辖的县。

# Đơn vị hành chính

Sự kiện

东水西调工程

Bản gốc tiếng Trung

从团城湖向北京西部供水设施输水的水利工程。

Địa điểm

艾尔蒙地

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 艾尔蒙地

艾尔蒙地(El Monte)是美国加利福尼亚州洛杉矶县圣盖博谷的一座城市,1912年建市,2020年人口普查人口为109,450人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Martinville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · Saint Martinville

Saint Martinville 是美国路易斯安那州圣马丁堂区的城镇。

Địa điểm

Bremen (Freie Hansestadt Bremen)

Bundesland (Stadtstaat) · Deutschland

Bremen là thành phố-bang nhỏ nhất của Đức với diện tích khoảng 420 km² và khoảng 680.000 dân (Điều tra dân số 2022); bang gồm hai thành phố Bremen và Bremerhaven.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eliot

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Eliot

Eliot是美国缅因州约克县的一座镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

管城回族区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区

管城回族区是河南省郑州市下辖的市辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陇南市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·甘肃省·陇南市

陇南市是甘肃省下辖的地级市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Odin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Odin

Odin 是美国伊利诺伊州马里昂县的聚落。

Địa điểm

东赫米特

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 东赫米特

东赫米特(East Hemet)是美国加利福尼亚州河滨县的聚落。

Địa điểm

Kelly

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Kelly

Kelly 是美国怀俄明州蒂顿县的一个村落。

Địa điểm

South Elgin

Bản gốc tiếng Trung · Village · United States · Illinois · Kane County · South Elgin

South Elgin是美国伊利诺伊州凯恩县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

回民区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·回民区

回民区是内蒙古自治区呼和浩特市下辖的市辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

湘桥区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·潮州市·湘桥区

湘桥区是广东省潮州市下辖的市辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lastrup

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · United States · Minnesota · Morrison County · Lastrup

Lastrup是美国明尼苏达州莫里森县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buffalo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Buffalo

Buffalo 是美国西弗吉尼亚州普特南县的城镇。

Địa điểm

Brutus

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · United States · Michigan · Emmet County · Brutus

Brutus是美国密歇根州埃米特县的人口普查指定地区(CDP)。