Phổ biến · Page 52

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

晓港站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·海珠区

晓港站是广州市的地铁车站,2002年12月29日开通,位于广东省广州市海珠区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东湖站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·芙蓉区

东湖站是长沙市的地铁车站,2022年6月28日开通,位于湖南省长沙市芙蓉区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

华西坝站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

华西坝站是成都市的地铁车站,2013年9月27日开通,位于四川省成都市武侯区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

高升桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

高升桥站是成都市的地铁车站,2016年7月31日开通,位于四川省成都市武侯区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

林冲

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

林冲是古典小说《水浒传》中的重要人物,上应三十六天罡中的天雄星,人称“豹子头”,原为东京八十万禁军枪棒教头。他被高俅陷害刺配沧州,后来上梁山,排座次时位列第六,招安后在杭州染风瘫,病故于六和寺。[^wikidata][^zhwiki]

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Địa điểm

Double Oak

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Double Oak

Double Oak(Double Oak)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,078。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · Oakland

Oakland(Oakland)是美国田纳西州下辖的城镇,人口约 7,488。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝纳姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 贝纳姆

贝纳姆(Benham)是美国肯塔基州下辖的村,人口约 470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paris

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Paris

Paris(Paris)是美国伊利诺伊州下辖的城镇,人口约 8,432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Everton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Everton

Everton(Everton)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威尔金森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 威尔金森县

威尔金森县(Wilkinson County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 8,792。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛基比广场

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 印第安纳州 · 印第安纳波利斯 · 洛基比广场

洛基比广场(Lockerbie Square)是印第安纳波利斯下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

IEEE Std C37.122.4-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std C37.122.4-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Application and User Guide for Gas-Insulated Transmission Lines, Rated 72.5 kV and Above”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2017 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Mount Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · Mount Vernon

Mount Vernon 是美国印第安纳州波西县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

明阁

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 上海市闵行区

上海市闵行区的粤菜餐厅,获2025年黑珍珠餐厅指南一钻,并列入《米其林指南》。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Oxomoco

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市Brooklyn

Oxomoco 是布鲁克林 Greenpoint 的现代墨西哥餐厅,以 tostada、taco 和木火烹调见长,2023年起获米其林一星。

Địa điểm

Restaurant Villa Merton

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

Restaurant Villa Merton位于德国Frankfurt am Main外交官区一座受保护的古典别墅内,由André Großfeld与主厨Philippe Giar主理,提供经典与现代料理,价位€€€€。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

GästeHaus Klaus Erfort

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨尔州

GästeHaus Klaus Erfort位于德国Saarbrücken一栋白色别墅内,主打法式经典料理,由Klaus Erfort主理,获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

LVN Restaurant at Bird in Hand

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 伍德赛德

伍德赛德的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

赤城县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·赤城县

赤城县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130732。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·大宁县

大宁县是山西省临汾市下辖的县,行政区划代码为141030。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大庆市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·大庆市

大庆市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为230600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

余姚市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·余姚市

余姚市是浙江省宁波市下辖的县级市,行政区划代码为330281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

将乐县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·三明市·将乐县

将乐县是福建省三明市下辖的县,行政区划代码为350428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

平舆县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市·平舆县

平舆县是河南省驻马店市下辖的县,行政区划代码为411723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乌尔禾区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·克拉玛依市·乌尔禾区

乌尔禾区是新疆维吾尔自治区克拉玛依市下辖的市辖区,行政区划代码为650205。

# Đơn vị hành chính