Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
knowledge · Page 16
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
59055 mục55729 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 1919 mục Địa điểm 55833 mục Sự kiện 60 mục Tổ chức 290 mục Tác phẩm 408 mục Khái niệm 545 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
安康富强机场是位于中华人民共和国(Ankang (Hanbin))的小型机场,IATA 代码 AKA,ICAO 代码 ZLAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿特卡机场是位于美国(Atka)的小型机场,IATA 代码 AKB,ICAO 代码 PAAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚
库夫拉机场是位于利比亚(Kufra)的中型机场,IATA 代码 AKF,ICAO 代码 HLKF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿克伦-富尔顿国际机场是位于美国(Akron)的中型机场,IATA 代码 AKC,ICAO 代码 KAKR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬
阿基埃尼机场是位于加蓬(Akieni)的小型机场,IATA 代码 AKE,ICAO 代码 FOGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日尔
阿加德兹国际机场是位于尼日尔(Agadez)的中型机场,IATA 代码 AJY,ICAO 代码 DRZA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
苏丹王子空军基地是位于沙特阿拉伯(Al Kharj)的中型机场,IATA 代码 AKH,ICAO 代码 OEPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
旭川机场是位于日本(Higashikagura)的中型机场,IATA 代码 AKJ,ICAO 代码 RJEC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Anguganak Airport是位于巴布亚新几内亚(Anguganak)的小型机场,IATA 代码 AKG,ICAO 代码 AYGU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿克希奥克机场是位于美国(Akhiok)的小型机场,IATA 代码 AKK,ICAO 代码 PAKH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿基亚克机场是位于美国(Akiak)的小型机场,IATA 代码 AKI,ICAO 代码 PFAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿纳克图沃克帕斯机场是位于美国(Anaktuvuk Pass)的中型机场,IATA 代码 AKP,ICAO 代码 PAKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
奥克兰机场是位于新西兰(Auckland)的大型机场,IATA 代码 AKL,ICAO 代码 NZAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科罗拉多平原支线机场是位于美国(Akron)的小型机场,IATA 代码 AKO,ICAO 代码 KAKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
鲑鱼王机场是位于美国(King Salmon)的中型机场,IATA 代码 AKN,ICAO 代码 PAKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
阿科罗提利皇家空军基地是位于英国(Akrotiri)的中型机场,IATA 代码 AKT,ICAO 代码 LCRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Zakuoma Airport是位于印度尼西亚(ZaKouma)的小型机场,IATA 代码 AKM,ICAO 代码 AKM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
奥基机场是位于所罗门群岛(Auki)的小型机场,IATA 代码 AKS,ICAO 代码 AGGA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
阿库利维克机场是位于加拿大(Akulivik)的小型机场,IATA 代码 AKV,ICAO 代码 CYKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
阿拉木图国际机场是位于哈萨克斯坦(Almaty)的大型机场,IATA 代码 ALA,ICAO 代码 UAAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
实兑机场是位于缅甸(Sittwe)的中型机场,IATA 代码 AKY,ICAO 代码 VYSW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
阿克托比机场是位于哈萨克斯坦(Aktobe)的大型机场,IATA 代码 AKX,ICAO 代码 UATT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
阿克苏红旗坡机场是位于中华人民共和国(Aksu (Onsu))的中型机场,IATA 代码 AKU,ICAO 代码 ZWAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
阿莱尔塔机场是位于秘鲁(Fortaleza)的小型机场,IATA 代码 ALD,ICAO 代码 SPAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
阿加贾里机场是位于伊朗(Omidiyeh)的中型机场,IATA 代码 AKW,ICAO 代码 OIAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥尔巴尼国际机场是位于美国(Albany)的大型机场,IATA 代码 ALB,ICAO 代码 KALB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
阿尔及尔胡阿里·布迈丁机场是位于阿尔及利亚(Algiers)的大型机场,IATA 代码 ALG,ICAO 代码 DAAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
阿利坎特-埃尔切机场是位于西班牙(Alicante)的大型机场,IATA 代码 ALC,ICAO 代码 LEAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
阿尔塔机场是位于挪威(Alta)的中型机场,IATA 代码 ALF,ICAO 代码 ENAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
奥尔巴尼机场 (西澳洲)是位于澳大利亚(Albany)的中型机场,IATA 代码 ALH,ICAO 代码 YABA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣路易斯支线机场是位于美国(Alton/St Louis)的中型机场,IATA 代码 ALN,ICAO 代码 KALN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
滑铁卢支线机场是位于美国(Waterloo)的中型机场,IATA 代码 ALO,ICAO 代码 KALO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尔派恩-卡斯帕利斯市立机场是位于美国(Alpine)的小型机场,IATA 代码 ALE,ICAO 代码 KE38。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿拉莫戈多白沙区域机场是位于美国(Alamogordo)的中型机场,IATA 代码 ALM,ICAO 代码 KALM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 叙利亚
阿勒颇国际机场是位于叙利亚(Aleppo)的大型机场,IATA 代码 ALP,ICAO 代码 OSAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
亚历山大湾机场是位于南非(Alexander Bay)的中型机场,IATA 代码 ALJ,ICAO 代码 FAAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
爱丽斯国际机场是位于美国(Alice)的中型机场,IATA 代码 ALI,ICAO 代码 KALI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣路易斯谷地区机场是位于美国(Alamosa)的中型机场,IATA 代码 ALS,ICAO 代码 KALS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Alegrete Novo Airport是位于巴西(Alegrete)的小型机场,IATA 代码 ALQ,ICAO 代码 SSLT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿伦克尔机场是位于巴西(Alenquer)的小型机场,IATA 代码 ALT,ICAO 代码 SDWQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
亚历山大机场是位于新西兰(Alexandra)的中型机场,IATA 代码 ALR,ICAO 代码 NZLX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
汤马斯·C·罗索尔飞行场是位于美国(Alexander City)的小型机场,IATA 代码 ALX,ICAO 代码 KALX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
阿卢拉机场是位于索马里(Alula)的小型机场,IATA 代码 ALU,ICAO 代码 HCMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安道尔
Andorra la Vella Heliport是位于安道尔(Escaldes-Engordany)的直升机机场,IATA 代码 ALV,ICAO 代码 AD-ALV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
瓦拉瓦拉支线机场是位于美国(Walla Walla)的中型机场,IATA 代码 ALW,ICAO 代码 KALW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Alitak水上飞机基地是位于美国(Lazy Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 ALZ,ICAO 代码 ALZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
安提曼机场是位于乍得(Am Timan)的小型机场,IATA 代码 AMC,ICAO 代码 FTTN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
里克·赫斯本德阿马里洛国际机场是位于美国(Amarillo)的中型机场,IATA 代码 AMA,ICAO 代码 KAMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
萨达尔·瓦拉巴伊·帕特尔国际机场是位于印度(Ahmedabad)的大型机场,IATA 代码 AMD,ICAO 代码 VAAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
安比卢贝机场是位于马达加斯加的小型机场,IATA 代码 AMB,ICAO 代码 FMNE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
格拉希厄特社区机场是位于美国(Alma)的小型机场,IATA 代码 AMN,ICAO 代码 KAMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 约旦
阿勒娅王后国际机场是位于约旦(Amman)的大型机场,IATA 代码 AMM,ICAO 代码 OJAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Ama Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 AMF,ICAO 代码 AYAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Cirilo Queiróz Airport是位于巴西(Almenara)的小型机场,IATA 代码 AMJ,ICAO 代码 SNAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Puerto Armuelles Airport是位于巴拿马(Puerto Armuelles)的小型机场,IATA 代码 AML,ICAO 代码 PA-AML。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尼马斯机场是位于美国(Durango)的小型机场,IATA 代码 AMK,ICAO 代码 K00C。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
马奥机场是位于乍得(Mao)的小型机场,IATA 代码 AMO,ICAO 代码 FTTU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Pattimura机场是位于印度尼西亚(Ambon)的大型机场,IATA 代码 AMQ,ICAO 代码 WAPP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Amata Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AMT,ICAO 代码 YAMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
安帕尼希机场是位于马达加斯加(Ampanihy)的小型机场,IATA 代码 AMP,ICAO 代码 FMSY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Ammaroo Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AMX,ICAO 代码 YAMM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Amanab Airport是位于巴布亚新几内亚(Amanab)的小型机场,IATA 代码 AMU,ICAO 代码 AYAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
阿尔巴门奇机场是位于埃塞俄比亚(Arba Minch)的中型机场,IATA 代码 AMH,ICAO 代码 HAAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾姆斯市立机场是位于美国(Ames)的小型机场,IATA 代码 AMW,ICAO 代码 KAMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
安加玛马拉机场是位于肯尼亚(Lolgorien)的小型机场,IATA 代码 ANA,ICAO 代码 HKOM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Ardmore Airport是位于新西兰(Manurewa)的中型机场,IATA 代码 AMZ,ICAO 代码 NZAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰
阿姆斯特丹史基浦机场是位于荷兰(Amsterdam)的大型机场,IATA 代码 AMS,ICAO 代码 EHAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Ambatomainty机场是位于马达加斯加的小型机场,IATA 代码 AMY,ICAO 代码 FMMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
阿姆杰尔马机场是位于苏联(Amderma)的中型机场,IATA 代码 AMV,ICAO 代码 ULDD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国
扎纳加机场是位于刚果共和国(Zanaga)的小型机场,IATA 代码 ANJ,ICAO 代码 FCBZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
昂古莱姆-干邑国际机场是位于法国(Angoulême)的中型机场,IATA 代码 ANG,ICAO 代码 LFBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安尼斯敦支线机场是位于美国(Anniston)的中型机场,IATA 代码 ANB,ICAO 代码 KANB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安德森支线机场是位于美国(Anderson)的中型机场,IATA 代码 AND,ICAO 代码 KAND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
昂热-卢瓦尔机场是位于法国(Angers)的中型机场,IATA 代码 ANE,ICAO 代码 LFJR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
埃泰姆斯古特空军基地是位于土耳其(Ankara)的中型机场,IATA 代码 ANK,ICAO 代码 LTAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Cerro Moreno国际机场是位于智利(Antofagasta)的大型机场,IATA 代码 ANF,ICAO 代码 SCFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安妮特岛机场是位于美国(Metlakatla)的中型机场,IATA 代码 ANN,ICAO 代码 PANT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尼亚克机场是位于美国(Aniak)的中型机场,IATA 代码 ANI,ICAO 代码 PANI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
三州斯托本县机场是位于美国(Angola)的小型机场,IATA 代码 ANQ,ICAO 代码 KANQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
泰德·史蒂文斯安克雷奇国际机场是位于美国(Anchorage)的大型机场,IATA 代码 ANC,ICAO 代码 PANC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
李机场是位于美国(Annapolis)的小型机场,IATA 代码 ANP,ICAO 代码 KANP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
安杜洛机场是位于安哥拉(Andulo)的小型机场,IATA 代码 ANL,ICAO 代码 AO-0005。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
安戈谢机场是位于莫桑比克(Angoche)的小型机场,IATA 代码 ANO,ICAO 代码 FQAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安提瓜和巴布达
维尔伯德国际机场是位于安提瓜和巴布达(Osbourn)的大型机场,IATA 代码 ANU,ICAO 代码 TAPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
恩兹韦斯支线机场是位于美国(Ainsworth)的小型机场,IATA 代码 ANW,ICAO 代码 KANW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
安齐拉巴图机场是位于马达加斯加(Antsirabe)的中型机场,IATA 代码 ANM,ICAO 代码 FMNH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
安达韦拉斯机场是位于秘鲁(Andahuaylas)的小型机场,IATA 代码 ANS,ICAO 代码 SPHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安维克机场是位于美国(Anvik)的中型机场,IATA 代码 ANV,ICAO 代码 PANV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
莱比锡-阿尔滕堡机场是位于德国(Nobitz)的中型机场,IATA 代码 AOC,ICAO 代码 EDAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Angus Downs Airport是位于澳大利亚(Angus Downs Station)的小型机场,IATA 代码 ANZ,ICAO 代码 YADN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 比利时
安特卫普国际机场是位于比利时(Antwerp)的中型机场,IATA 代码 ANR,ICAO 代码 EBAW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
安德于机场 (安德内斯)是位于挪威(Andenes)的中型机场,IATA 代码 ANX,ICAO 代码 ENAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
哈桑·波拉特坎机场是位于土耳其(Eskişehir)的大型机场,IATA 代码 AOE,ICAO 代码 LTBY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安东尼市立机场是位于美国(Anthony)的小型机场,IATA 代码 ANY,ICAO 代码 KANY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
鞍山腾鳌机场是位于中华人民共和国(Anshan)的中型机场,IATA 代码 AOG,ICAO 代码 ZYAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
利马艾伦县机场是位于美国(Lima)的小型机场,IATA 代码 AOH,ICAO 代码 KAOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
卡尔帕索斯国家机场是位于希腊(Karpathos Island)的中型机场,IATA 代码 AOK,ICAO 代码 LGKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
安科纳-法尔科纳拉机场是位于意大利(Falconara Marittima (AN))的中型机场,IATA 代码 AOI,ICAO 代码 LIPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
亚当机场是位于阿曼(Adam)的小型机场,IATA 代码 AOM,ICAO 代码 OM-0002。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
阿布德亚机场是位于乍得(Abou-Deïa)的小型机场,IATA 代码 AOD,ICAO 代码 AOD。