Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

knowledge · Page 17

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

59055 mục55729 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

青森机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

青森机场是位于日本(Aomori)的大型机场,IATA 代码 AOJ,ICAO 代码 RJSA。

# Airport

Địa điểm

帕索德洛斯利布雷斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

帕索德洛斯利布雷斯机场是位于阿根廷(Paso de los Libres)的中型机场,IATA 代码 AOL,ICAO 代码 SARL。

# Airport

Địa điểm

苏丹阿都哈林机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

苏丹阿都哈林机场是位于马来西亚(Alor Satar)的中型机场,IATA 代码 AOR,ICAO 代码 WMKA。

# Airport

Địa điểm

阿速坡国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝

阿速坡国际机场是位于老挝(Attopeu)的小型机场,IATA 代码 AOU,ICAO 代码 VLAP。

# Airport

Địa điểm

Amook湾水上飞机基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Amook湾水上飞机基地是位于美国(Amook Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 AOS,ICAO 代码 AK81。

# Airport

Địa điểm

阿波洛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

阿波洛机场是位于玻利维亚(Apolo)的小型机场,IATA 代码 APB,ICAO 代码 SLAP。

# Airport

Địa điểm

那不勒斯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

那不勒斯市立机场是位于美国(Naples)的中型机场,IATA 代码 APF,ICAO 代码 KAPF。

# Airport

Địa điểm

奥斯塔谷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

奥斯塔谷机场是位于意大利(Saint-Christophe (AO))的中型机场,IATA 代码 AOT,ICAO 代码 LIMW。

# Airport

Địa điểm

阿隆·帕拉卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

阿隆·帕拉卡机场是位于印度尼西亚(Bone)的小型机场,IATA 代码 APD,ICAO 代码 WAWN。

# Airport

Địa điểm

菲利普斯陆军机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

菲利普斯陆军机场是位于美国(Aberdeen)的中型机场,IATA 代码 APG,ICAO 代码 KAPG。

# Airport

Địa điểm

纳帕县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

纳帕县机场是位于美国(Napa)的小型机场,IATA 代码 APC,ICAO 代码 KAPC。

# Airport

Địa điểm

百周年纪念机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

百周年纪念机场是位于美国(Denver)的中型机场,IATA 代码 APA,ICAO 代码 KAPA。

# Airport

Địa điểm

阿尔皮纳县支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿尔皮纳县支线机场是位于美国(Alpena)的中型机场,IATA 代码 APN,ICAO 代码 KAPN。

# Airport

Địa điểm

阿帕塔基机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿帕塔基机场是位于法国(Apataki)的小型机场,IATA 代码 APK,ICAO 代码 NTGD。

# Airport

Địa điểm

安东尼奥·劳丹·贝滕各尔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

安东尼奥·劳丹·贝滕各尔特机场是位于哥伦比亚(Carepa)的中型机场,IATA 代码 APO,ICAO 代码 SKLC。

# Airport

Địa điểm

楠普拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

楠普拉机场是位于莫桑比克(Nampula)的大型机场,IATA 代码 APL,ICAO 代码 FQNP。

# Airport

Địa điểm

April River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

April River Airport是位于巴布亚新几内亚(April River)的小型机场,IATA 代码 APR,ICAO 代码 AYPE。

# Airport

Địa điểm

Arapiraca Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Arapiraca Airport是位于巴西(Arapiraca)的小型机场,IATA 代码 APQ,ICAO 代码 SNAL。

# Airport

Địa điểm

Anápolis Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Anápolis Airport是位于巴西(Anápolis)的小型机场,IATA 代码 APS,ICAO 代码 SWNS。

# Airport

Địa điểm

萨帕拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

萨帕拉机场是位于阿根廷(Zapala)的中型机场,IATA 代码 APZ,ICAO 代码 SAHZ。

# Airport

Địa điểm

Marion County Airport - Brown Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Marion County Airport - Brown Field是位于美国(Jasper)的小型机场,IATA 代码 APT,ICAO 代码 KAPT。

# Airport

Địa điểm

阿普卡拉纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿普卡拉纳机场是位于巴西(Apucarana)的小型机场,IATA 代码 APU,ICAO 代码 SSAP。

# Airport

Địa điểm

法莱奥洛国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚

法莱奥洛国际机场是位于萨摩亚(Apia)的大型机场,IATA 代码 APW,ICAO 代码 NSFA。

# Airport

Địa điểm

Alto Parnaíba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Alto Parnaíba Airport是位于巴西(Alto Parnaíba)的小型机场,IATA 代码 APY,ICAO 代码 BR-2757。

# Airport

Địa điểm

阿拉蓬加斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿拉蓬加斯机场是位于巴西(Arapongas)的小型机场,IATA 代码 APX,ICAO 代码 SSOG。

# Airport

Địa điểm

阿拉拉夸拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿拉拉夸拉机场是位于巴西(Araraquara)的中型机场,IATA 代码 AQA,ICAO 代码 SBAQ。

# Airport

Địa điểm

阿勒吉苏马/哈费尔巴廷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

阿勒吉苏马/哈费尔巴廷机场是位于沙特阿拉伯(Qaisumah)的大型机场,IATA 代码 AQI,ICAO 代码 OEPA。

# Airport

Địa điểm

基切机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉

基切机场是位于危地马拉(Santa Cruz del Quiché)的小型机场,IATA 代码 AQB,ICAO 代码 MGQC。

# Airport

Địa điểm

Ariquemes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Ariquemes Airport是位于巴西(Ariquemes)的小型机场,IATA 代码 AQM,ICAO 代码 SJOG。

# Airport

Địa điểm

侯赛因国王国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 约旦

侯赛因国王国际机场是位于约旦(Aqaba)的大型机场,IATA 代码 AQJ,ICAO 代码 OJAQ。

# Airport

Địa điểm

罗德里格斯·巴隆国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

罗德里格斯·巴隆国际机场是位于秘鲁(Arequipa)的大型机场,IATA 代码 AQP,ICAO 代码 SPQU。

# Airport

Địa điểm

阿加迪亚纳支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿加迪亚纳支线机场是位于美国(New Iberia)的中型机场,IATA 代码 ARA,ICAO 代码 KARA。

# Airport

Địa điểm

Apple Valley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Apple Valley Airport是位于美国(Apple Valley)的小型机场,IATA 代码 APV,ICAO 代码 KAPV。

# Airport

Địa điểm

天柱山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

天柱山机场是位于中华人民共和国(Anqing)的中型机场,IATA 代码 AQG,ICAO 代码 ZSAQ。

# Airport

Địa điểm

安娜堡城市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

安娜堡城市机场是位于美国(Ann Arbor)的小型机场,IATA 代码 ARB,ICAO 代码 KARB。

# Airport

Địa điểm

Girdwood机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Girdwood机场是位于美国(Girdwood)的小型机场,IATA 代码 AQY,ICAO 代码 AQY。

# Airport

Địa điểm

塔拉吉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

塔拉吉机场是位于俄罗斯(Archangelsk)的中型机场,IATA 代码 ARH,ICAO 代码 ULAA。

# Airport

Địa điểm

阿洛岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

阿洛岛机场是位于印度尼西亚(Kabola)的小型机场,IATA 代码 ARD,ICAO 代码 WATM。

# Airport

Địa điểm

Acaricuara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Acaricuara Airport是位于哥伦比亚(Acaricuara)的小型机场,IATA 代码 ARF,ICAO 代码 SK-471。

# Airport

Địa điểm

北极村机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

北极村机场是位于美国(Arctic Village)的中型机场,IATA 代码 ARC,ICAO 代码 PARC。

# Airport

Địa điểm

沃尔纳特岭支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

沃尔纳特岭支线机场是位于美国(Walnut Ridge)的小型机场,IATA 代码 ARG,ICAO 代码 KARG。

# Airport

Địa điểm

阿米代尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿米代尔机场是位于澳大利亚(Armidale)的中型机场,IATA 代码 ARM,ICAO 代码 YARM。

# Airport

Địa điểm

Chacalluta国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Chacalluta国际机场是位于智利(Arica)的中型机场,IATA 代码 ARI,ICAO 代码 SCAR。

# Airport

Địa điểm

阿尔利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

阿尔利机场是位于布基纳法索(Arly)的小型机场,IATA 代码 ARL,ICAO 代码 DFER。

# Airport

Địa điểm

安东尼奥Juarbe Pol机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

安东尼奥Juarbe Pol机场是位于美国(Arecibo)的中型机场,IATA 代码 ARE,ICAO 代码 TJAB。

# Airport

Địa điểm

阿鲁沙机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

阿鲁沙机场是位于坦桑尼亚(Arusha)的中型机场,IATA 代码 ARK,ICAO 代码 HTAR。

# Airport

Địa điểm

Aragip Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Aragip Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 ARP,ICAO 代码 ARP。

# Airport

Địa điểm

Arboletes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Arboletes Airport是位于哥伦比亚(Arboletes)的小型机场,IATA 代码 ARO,ICAO 代码 SK-005。

# Airport

Địa điểm

斯德哥尔摩阿兰达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

斯德哥尔摩阿兰达机场是位于瑞典(Stockholm)的大型机场,IATA 代码 ARN,ICAO 代码 ESSA。

# Airport

Địa điểm

El Troncal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

El Troncal Airport是位于哥伦比亚(Arauquita)的小型机场,IATA 代码 ARQ,ICAO 代码 SKAT。

# Airport

Địa điểm

湖土机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

湖土机场是位于美国(Woodruff)的小型机场,IATA 代码 ARV,ICAO 代码 KARV。

# Airport

Địa điểm

上里奥森格尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

上里奥森格尔机场是位于阿根廷(Alto Rio Senguerr)的小型机场,IATA 代码 ARR,ICAO 代码 SAVR。

# Airport

Địa điểm

水镇国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

水镇国际机场是位于美国(Watertown)的中型机场,IATA 代码 ART,ICAO 代码 KART。

# Airport

Địa điểm

恩泽托机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

恩泽托机场是位于安哥拉(N'zeto)的小型机场,IATA 代码 ARZ,ICAO 代码 FNZE。

# Airport

Địa điểm

阿拉萨图巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿拉萨图巴机场是位于巴西(Araçatuba)的中型机场,IATA 代码 ARU,ICAO 代码 SBAU。

# Airport

Địa điểm

萨帕尔穆拉特·尼亚佐夫国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土库曼斯坦

萨帕尔穆拉特·尼亚佐夫国际机场是位于土库曼斯坦(Ashgabat)的大型机场,IATA 代码 ASB,ICAO 代码 UTAA。

# Airport

Địa điểm

阿萨布国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄立特里亚

阿萨布国际机场是位于厄立特里亚(Assab)的中型机场,IATA 代码 ASA,ICAO 代码 HHSB。

# Airport

Địa điểm

阿拉德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

阿拉德国际机场是位于罗马尼亚(Arad)的中型机场,IATA 代码 ARW,ICAO 代码 LRAR。

# Airport

Địa điểm

亚拉拉特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

亚拉拉特机场是位于澳大利亚(Ararat)的中型机场,IATA 代码 ARY,ICAO 代码 YARA。

# Airport

Địa điểm

阿森松德瓜拉约斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

阿森松德瓜拉约斯机场是位于玻利维亚(Ascensión de Guarayos)的小型机场,IATA 代码 ASC,ICAO 代码 SLAS。

# Airport

Địa điểm

安德罗斯镇国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

安德罗斯镇国际机场是位于巴哈马(Andros Town)的中型机场,IATA 代码 ASD,ICAO 代码 MYAF。

# Airport

Địa điểm

阿斯彭-皮特金县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿斯彭-皮特金县机场是位于美国(Aspen)的中型机场,IATA 代码 ASE,ICAO 代码 KASE。

# Airport

Địa điểm

艾士伯顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

艾士伯顿机场是位于新西兰(Ashburton)的小型机场,IATA 代码 ASG,ICAO 代码 NZAS。

# Airport

Địa điểm

纳舒厄机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

纳舒厄机场是位于美国(Nashua)的小型机场,IATA 代码 ASH,ICAO 代码 KASH。

# Airport

Địa điểm

雅穆索戈国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

雅穆索戈国际机场是位于科特迪瓦(Yamoussoukro)的大型机场,IATA 代码 ASK,ICAO 代码 DIYO。

# Airport

Địa điểm

阿森松岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣赫勒拿、阿森松和特里斯坦-达库尼亚

阿森松岛机场是位于圣赫勒拿、阿森松和特里斯坦-达库尼亚(Cat Hill)的中型机场,IATA 代码 ASI,ICAO 代码 FHAW。

# Airport

Địa điểm

纳里马诺沃机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

纳里马诺沃机场是位于俄罗斯(Astrakhan)的大型机场,IATA 代码 ASF,ICAO 代码 URWA。

# Airport

Địa điểm

奄美机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

奄美机场是位于日本(Amami)的中型机场,IATA 代码 ASJ,ICAO 代码 RJKA。

# Airport

Địa điểm

奥斯汀机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥斯汀机场是位于美国(Austin)的小型机场,IATA 代码 ASQ,ICAO 代码 KTMT。

# Airport

Địa điểm

塔拉迪加市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

塔拉迪加市立机场是位于美国(Talladega)的小型机场,IATA 代码 ASN,ICAO 代码 KASN。

# Airport

Địa điểm

哈里森县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

哈里森县机场是位于美国(Marshall)的小型机场,IATA 代码 ASL,ICAO 代码 KASL。

# Airport

Địa điểm

阿斯马拉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄立特里亚

阿斯马拉国际机场是位于厄立特里亚(Asmara)的中型机场,IATA 代码 ASM,ICAO 代码 HHAS。

# Airport

Địa điểm

阿索萨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

阿索萨机场是位于埃塞俄比亚(Asosa)的中型机场,IATA 代码 ASO,ICAO 代码 HASO。

# Airport

Địa điểm

爱丽斯泉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

爱丽斯泉机场是位于澳大利亚(Alice Springs)的中型机场,IATA 代码 ASP,ICAO 代码 YBAS。

# Airport

Địa điểm

Arathusa Safari Lodge Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Arathusa Safari Lodge Airport是位于南非(Arathusa)的小型机场,IATA 代码 ASS,ICAO 代码 FAAR。

# Airport

Địa điểm

阿斯托利亚支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿斯托利亚支线机场是位于美国(Astoria)的中型机场,IATA 代码 AST,ICAO 代码 KAST。

# Airport

Địa điểm

西尔维奥·佩蒂罗西国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭

西尔维奥·佩蒂罗西国际机场是位于巴拉圭(Asunción)的大型机场,IATA 代码 ASU,ICAO 代码 SGAS。

# Airport

Địa điểm

安博塞利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

安博塞利机场是位于肯尼亚(Ol Tukai)的中型机场,IATA 代码 ASV,ICAO 代码 HKAM。

# Airport

Địa điểm

阿斯旺国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

阿斯旺国际机场是位于埃及(Aswan)的大型机场,IATA 代码 ASW,ICAO 代码 HESN。

# Airport

Địa điểm

埃尔基莱特国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

埃尔基莱特国际机场是位于土耳其(Kayseri)的大型机场,IATA 代码 ASR,ICAO 代码 LTAU。

# Airport

Địa điểm

阿什利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿什利机场是位于美国(Ashley)的小型机场,IATA 代码 ASY,ICAO 代码 KASY。

# Airport

Địa điểm

约翰·甘迺迪纪念机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

约翰·甘迺迪纪念机场是位于美国(Ashland)的小型机场,IATA 代码 ASX,ICAO 代码 KASX。

# Airport

Địa điểm

阿瑟镇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

阿瑟镇机场是位于巴哈马(Arthur's Town)的中型机场,IATA 代码 ATC,ICAO 代码 MYCA。

# Airport

Địa điểm

阿特巴拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹

阿特巴拉机场是位于苏丹(Atbara)的小型机场,IATA 代码 ATB,ICAO 代码 HSAT。

# Airport

Địa điểm

Chachoan机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

Chachoan机场是位于厄瓜多尔(Ambato)的中型机场,IATA 代码 ATF,ICAO 代码 SEAM。

# Airport

Địa điểm

乌鲁港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

乌鲁港机场是位于所罗门群岛(Atoifi)的小型机场,IATA 代码 ATD,ICAO 代码 AGAT。

# Airport

Địa điểm

瓦拉斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

瓦拉斯机场是位于秘鲁(Anta)的中型机场,IATA 代码 ATA,ICAO 代码 SPHZ。

# Airport

Địa điểm

巴基斯坦敏哈斯空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

巴基斯坦敏哈斯空军基地是位于巴基斯坦(Kamra)的中型机场,IATA 代码 ATG,ICAO 代码 OPMS。

# Airport

Địa điểm

Asirim Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Asirim Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 ASZ,ICAO 代码 ASZ。

# Airport

Địa điểm

Artigas International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭

Artigas International Airport是位于乌拉圭(Artigas)的小型机场,IATA 代码 ATI,ICAO 代码 SUAG。

# Airport

Địa điểm

安特勒斯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

安特勒斯市立机场是位于美国(Antlers)的小型机场,IATA 代码 ATE,ICAO 代码 80F。

# Airport

Địa điểm

纳马塔奈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

纳马塔奈机场是位于巴布亚新几内亚(Namatanai)的小型机场,IATA 代码 ATN,ICAO 代码 AYNX。

# Airport

Địa điểm

阿尔塔米拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿尔塔米拉机场是位于巴西(Altamira)的中型机场,IATA 代码 ATM,ICAO 代码 SBHT。

# Airport

Địa điểm

阿塔尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

阿塔尔国际机场是位于毛里塔尼亚(Atar)的中型机场,IATA 代码 ATR,ICAO 代码 GQPA。

# Airport

Địa điểm

哥顿·K·布什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

哥顿·K·布什机场是位于美国(Albany)的小型机场,IATA 代码 ATO,ICAO 代码 KUNI。

# Airport

Địa điểm

Aitape Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Aitape Airport是位于巴布亚新几内亚(Aitape)的小型机场,IATA 代码 ATP,ICAO 代码 AYAI。

# Airport