Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

knowledge · Page 18

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

59947 mục57972 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Quirat

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Quirat 位于Barcelona,提供Actual, Cocina de temporada。餐厅位于 InterContinental Barcelona 内,由主厨 Víctor Torres 主理,以本地时令食材呈现当代加泰罗尼亚料理;菜单以 18K 和 24K 两套品尝体验呈现。

Địa điểm

Suto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Suto 位于Barcelona,提供Japonesa。Suto 是靠近巴塞罗那 Sants 车站的日式小型餐厅,环境亲密,MICHELIN 将菜系标注为日本料理。

Địa điểm

COME by Paco Méndez

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

COME by Paco Méndez 位于Barcelona,提供Mexicana, Fusión。Paco Méndez 主理的餐厅延续其 Hoja Santa 料理脉络,MICHELIN 将菜系标注为墨西哥与融合料理。

Địa điểm

Ramón Freixa Atelier

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Ramón Freixa Atelier 位于Madrid,提供Creativa。官方页面把餐厅定位为私密空间中的高级料理体验,菜系标注为创意料理;现有介绍摘录未提供更多菜式信息。

Địa điểm

Đường Fuxing

đường

Đường Fuxing được đề cập trong thông báo năm 2021 của Bắc Kinh về các biện pháp quản lý giao thông đối với xe cơ giới đăng ký ngoài thành phố.

# 中国近现代

Địa điểm

Enigma

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Enigma 位于Barcelona,提供Creativa。MICHELIN 将 Enigma 描述为独特餐厅,并指出它承接某种先前料理传统;可访问页面未提供更完整介绍。餐厅地址与菜系以官方个人页所列信息为准。

Địa điểm

Mont Bar

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Mont Bar 位于Barcelona,提供Creativa。官方介绍将 Mont Bar 描绘为带有 gastrobar 气质的餐厅,称其已成为美食爱好者关注的地点;菜系标为创意料理。

Địa điểm

Aleia

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Aleia 位于Barcelona,提供Creativa。餐厅位于现代主义建筑 Casa Fuster 内,由主厨 Rafa de Bedoya 与 Paulo Airaudo 合作,采用时令本地食材制作当代创意料理。MICHELIN 介绍举出 Garruc

Địa điểm

Disfrutar

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Disfrutar 位于Barcelona,提供Creativa。餐厅由 Eduard Xatruch、Oriol Castro 和 Mateu Casañas 主理,以形式、质地和风味上的创新见长。指南介绍其品尝菜单从经典菜式延伸到季节创作,并提到多球化香蒜酱、烟

Địa điểm

Longview

Village · Hoa Kỳ · Illinois · Longview

Longview là làng thuộc quận Champaign, Illinois, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 154 người.

# 行政区划

Địa điểm

乔乔拉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

Chocholá is the location named for 2026 MICHELIN one-star restaurant Ixi'im.

Địa điểm

瓜达拉哈拉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

Guadalajara is the location named for 2026 MICHELIN one-star restaurants Alcalde and Xokol.

Địa điểm

梅里达

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

Mérida is the location named for 2026 MICHELIN one-star restaurants Huniik and La Barra de Huniik.

Địa điểm

Hugo

Thành phố · Hoa Kỳ · Minnesota · Hugo

Hugo là thành phố thuộc quận Washington, Minnesota, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14,388 người.

# 行政区划

Địa điểm

Mathews

Village · Hoa Kỳ · Alabama · Mathews

Mathews là làng thuộc quận Montgomery, Alabama, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 593 người.

# 行政区划

Địa điểm

Johnson City

Thành phố · Hoa Kỳ · New York · Johnson City

Johnson City là thành phố thuộc quận Broome, New York, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14,773 người.

# 行政区划

Địa điểm

Sân bay Cat Cay

Sân bay · Bahamas

Sân bay Cat Cay là sân bay nhỏ trên đảo North Cat Cay thuộc Bahamas. Mã IATA là CXY và mã ICAO là MYCC.

# Airport

Địa điểm

Brookport

Village · Hoa Kỳ · Illinois · Brookport

Brookport là một làng thuộc quận Massac, Illinois, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 930 người.

# 行政区划

Địa điểm

New Troy

Village · Hoa Kỳ · Michigan · New Troy

New Troy là một làng thuộc quận Berrien, Michigan, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 497 người.

# 行政区划

Khái niệm

米其林绿星

Bản gốc tiếng Trung · Thuật ngữ

米其林绿星是《米其林指南》对处于可持续实践前沿的餐厅所作的区别性认可;目前引证的官方定义见2025首尔/釜山版公告。

Địa điểm

Moments

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Moments 位于巴塞罗那文华东方酒店内,由主厨 Raül Balam 主理,以加泰罗尼亚传统的现代诠释和时令地中海食材见长。

Địa điểm

Saddle

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Saddle 位于Madrid,提供Moderna, Clásica。餐厅以空间和服务重现传统高级餐厅的舒适与礼仪,同时提供现代诠释的经典菜式。其名称向曾占据此址的传奇餐厅 Jockey 致意。

Địa điểm

Yugo The Bunker

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Yugo The Bunker 位于Madrid,提供Japonesa。页面以传统日本居酒屋为线索介绍 Yugo The Bunker,强调其日式餐饮体验;菜系标注为日本料理。2022名单使用名称 Yugo。

Địa điểm

Quimbaya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Quimbaya 位于Madrid,提供Colombiana。官方页面把 Quimbaya 描绘为一场以味觉认识哥伦比亚料理的体验,菜系标注为哥伦比亚料理。

Địa điểm

La Tasquería

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

La Tasquería 位于Madrid,提供Moderna。主厨 Javi Estévez 将内脏料理带入当代马德里餐饮表达;官方介绍将这种传统食材的重新演绎视为餐厅辨识度。

Địa điểm

Gofio

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Gofio 位于Madrid,提供Actual, Regional。官方页面称 Gofio 的料理方案促使餐厅迁入更宽敞的新空间;菜系标注为现代及地方料理。

Địa điểm

El Invernadero

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

El Invernadero 位于Madrid,提供Vegetariana, Vegana。主厨 Rodrigo de la Calle 以蔬菜料理和“胃植物学”闻名。餐厅让厨房工作呈现在吧台后方,菜单围绕蔬菜展开,并提供素食、纯素及含肉类或海鲜的不同品尝路线。

Địa điểm

Gaytán

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Gaytán 位于Madrid,提供Moderna。MICHELIN 将 Gaytán 介绍为主厨 Javier Aranda 实现其料理构想的餐厅,菜系标注为现代料理。

Địa điểm

Corral de la Morería Gastronómico

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Corral de la Morería Gastronómico 位于Madrid,提供Moderna。MICHELIN 页面把餐厅放在历史悠久的 Corral de la Morería 弗拉门戈 tablao 环境中介绍;菜系标注为现代料理,地址为 Morería 17。

Địa điểm

Deessa

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Deessa 位于Madrid,提供Creativa。Deessa 位于马德里文华东方丽兹酒店内,由 Quique Dacosta 指导、常驻主厨 Domenico Vildacci 负责日常料理。菜单以地中海和埃斯特雷马杜拉风味为线索,提供两

Địa điểm

A'Barra

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

A'Barra 位于Madrid,提供Internacional。Sergio Manzano 的当代料理围绕优质食材展开,包括 Joselito 伊比利亚猪肉和时令蔬菜。餐厅设有主餐厅、包间、厨房餐桌和独立酒吧空间,菜品以传统风味的现代呈现为主。

Địa điểm

Clos Madrid

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Clos Madrid 位于Madrid,提供Moderna。由侍酒师兼餐饮经营者 Marcos Granda 创办,Clos 将酒窖与厨房放在同等位置。官方介绍称其以西班牙优质供应商食材为基础,呈现带有创意的现代料理。

Địa điểm

Via Veneto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Via Veneto 位于Barcelona,提供Clásica。MICHELIN 将 Via Veneto 称为巴塞罗那经典料理的重要代表,并指出餐厅已有半个多世纪的服务历史;菜系标注为经典料理。

Địa điểm

Xerta

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Xerta 位于Barcelona,提供Creativa。餐厅由主厨 José Guadalupe Couoh Pomol 主理,以埃布罗河三角洲食材和地中海料理为基础进行创作。官方介绍称约九成食材来自当地,并提供季节、三角洲与产品主题品尝菜单。

Địa điểm

Koy Shunka

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Koy Shunka 位于Barcelona,提供Japonesa, Fusión。官方页面将 Koy Shunka 描绘为隐于门后的日式餐厅,入口带有私密感;菜系列为日本料理与融合料理,地址在 De Copons 7。

Địa điểm

Hisop

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Hisop 位于Barcelona,提供Creativa。主厨 Oriol Ivern 以本地时令食材和加泰罗尼亚烹饪传统为基础,做新鲜、富创意的料理。菜单约每三个月调整,官方介绍举出朝鲜蓟、鳕鱼肚和黑香肠等菜式。

Địa điểm

Hofmann

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Hofmann 位于Barcelona,提供Moderna。餐厅承接创办人 Mey Hofmann 的教学与料理传统,由女儿 Silvia 和厨师团队延续。官方介绍将其定位为以传统为基础、持续更新组合与技法的现代融合料理。

Địa điểm

Caelis

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Caelis 位于Barcelona,提供Creativa。餐厅位于 Ohla Barcelona 酒店内,官方页面以带有眼睛造型的酒店立面作为识别特征,并标注创意料理。地址为 Via Laietana 49。

Địa điểm

Dos Palillos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Dos Palillos 位于Barcelona,提供Fusión。餐厅把西班牙小食概念与亚洲料理结合:入口是可不预约的 sake bar,内侧则以围绕开放厨房的吧台提供品尝菜单。官方介绍特别提到鲈鱼熟成寿司和日式 pil-pil 鳕鱼。

Địa điểm

Alkimia

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Alkimia 位于Barcelona,提供Moderna。餐厅设于改造后的历史 Moritz 啤酒厂,空间分为小酒馆和主餐厅。主厨 Jordi Vilà 以加泰罗尼亚根源的现代料理为主,尤其重视鱼类,并提供品尝菜单。

Địa điểm

Atempo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Atempo 位于Barcelona,提供Moderna。官方页面把餐厅描述为现代、宽敞且具有当代设计的空间,并标注现代料理;地址为 Còrsega 200。可访问的介绍摘录没有进一步展开菜品特色。

Địa điểm

Smoked Room

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Smoked Room 位于Madrid,提供Actual。餐厅以烟熏和炭火呈现时令鱼肉与熟成肉类,风味讲求克制。小型空间设有面对厨房的吧台和两张桌子,提供 omakase 风格的品尝菜单。

Địa điểm

Paco Roncero

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Paco Roncero 位于Madrid,提供Creativa。官方页面突出餐厅独特、优雅前卫的空间设计,并列出创意料理;其餐厅资料入口为 Alcalá 15。

Địa điểm

DSTAgE

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

DSTAgE 位于Madrid,提供Creativa。餐厅位于 Salesas 社区的工业风阁楼,开放式厨房连接厨师与食客。主厨 Diego Guerrero 以菜单探索跨地域食材和创意料理,也设有用于研发与活动的空间。

Địa điểm

Coque

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Coque 位于Madrid,提供Creativa。MICHELIN 介绍把 Sandoval 兄弟的分工列为餐厅特色:Mario 主理厨房、Diego 负责服务、Rafael 担任侍酒师。页面标注创意料理。

Địa điểm

Enoteca Paco Pérez

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Enoteca Paco Pérez 位于Barcelona,提供Moderna。官方介绍以餐厅明亮的空间作为识别特点,菜系标为现代料理,地址位于 Marina 19。页面可访问的介绍未展开更多料理细节。

Địa điểm

Cinc Sentits

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Cinc Sentits 位于Barcelona,提供Actual。Jordi Artal 以个人视角重访加泰罗尼亚料理,使用小型生产者的食材。餐厅通过不同空间讲述家庭与烹饪影响,并提供轻量和品尝两套菜单。

Địa điểm

Cocina Hermanos Torres

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Cocina Hermanos Torres 位于Barcelona,提供Creativa。双胞胎主厨 Sergio 与 Javier Torres 将三组开放式厨房置于餐厅中央,让烹饪成为用餐体验的一部分。菜单突出时令食材的来源与少加工处理,官方介绍举例腌制鱿鱼、禽类清汤与鱼子酱

Địa điểm

Angle

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Angle 位于Barcelona,提供Moderna。官方页面介绍名厨 Jordi Cruz 参与指导,并特别提到餐厅设有独立入口;菜系标为现代料理。

Địa điểm

DiverXO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

DiverXO 位于Madrid,提供Creativa。MICHELIN 介绍以享乐式、跨地域的料理意象描绘餐厅,例如把加利西亚龙虾、果阿海岸和赫雷斯等元素放进同一套餐叙中;页面将其菜系标为创意料理。

Địa điểm

Lasarte

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Lasarte 位于Barcelona,提供Creativa。餐厅以 Martín Berasategui 的料理脉络为基础,由主厨 Paolo Casagrande 作个人诠释。官方介绍还提到受《马可·波罗游记》启发的私人用餐体验 Il Milion

Địa điểm

ABaC

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

ABaC 位于Barcelona,提供Creativa。指南介绍主厨 Jordi Cruz 将时令食材、精细技法与地中海及加泰罗尼亚风味结合;餐程从厨房小食开始,以单一品尝菜单呈现季节变化。招牌甜点 Aqua Mirabilis 以多种质地演绎香

Địa điểm

Tremé

Neighborhood · Hoa Kỳ · Louisiana · New Orleans · Tremé

Tremé là một khu dân cư thuộc New Orleans, bang Louisiana, Hoa Kỳ.

# 行政区划

Địa điểm

Flat Rock

Town · Hoa Kỳ · North Carolina · Flat Rock

Flat Rock là thị trấn thuộc quận Henderson, North Carolina, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3,313 người.

# 行政区划

Địa điểm

Bonanza

Village · Hoa Kỳ · Arkansas · Bonanza

Bonanza là một làng thuộc quận Sebastian, Arkansas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 556 người.

# 行政区划

Địa điểm

Sân bay El Mirador

Sân bay · Chile

Sân bay El Mirador là sân bay nhỏ phục vụ Puerto Varas, Chile. Mã IATA là PUX và mã ICAO là SCPV.

# Airport

Địa điểm

Fayette

Town · Hoa Kỳ · Missouri · Fayette

Fayette là thị trấn thuộc [[place_us_mo_howard_county|quận Howard]], [[place_us_mo|Missouri]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2,702 người[^geonames].

# 行政区划

Địa điểm

Fair Haven

Village · Hoa Kỳ · New York · Fair Haven

Fair Haven là một làng thuộc [[place_us_ny_cayuga_county|quận Cayuga]], [[place_us_ny|New York]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 727 người[^geonames].

# 行政区划

Địa điểm

明寂

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都港区

东京西麻布的日本料理店,店主中村英利,2022年4月开业,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Port Matilda

Village · Hoa Kỳ · Pennsylvania · Port Matilda

Port Matilda là một làng thuộc quận Centre, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 598 người.

# 行政区划

Địa điểm

Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama

Sân bay · Botswana

Sân bay quốc tế Sir Seretse Khama (IATA/ICAO: GBE / FBSK) là sân bay lớn phục vụ Gaborone, Botswana. Sân bay nằm ở độ cao khoảng 1006 m và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 24.5552° Nam, 25.9182° Đông.[^ourairports]

# Airport

Địa điểm

Sân bay Rupsi

Sân bay · Ấn Độ

Sân bay Rupsi (IATA/ICAO: RUP / VERU) là sân bay nhỏ phục vụ Rupsi, Ấn Độ. Sân bay nằm ở độ cao khoảng 40 m và không có chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 26.1419° Bắc, 89.9079° Đông.[^ourairports]

# Airport

Địa điểm

Sân bay nội địa Wadi Al Dawasir

Sân bay · Ả Rập Xê Út

Sân bay nội địa Wadi Al Dawasir (IATA/ICAO: WAE / OEWD) là sân bay cỡ trung phục vụ Wadi Al Dawasir, Ả Rập Xê Út. Sân bay nằm ở độ cao khoảng 628 m và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 20.5043° Bắc, 45.1996° Đông.[^ourairports]

# Airport

Nhân vật

Đa Bảo Đạo Nhân

nhân vật văn học

Đa Bảo Đạo Nhân là nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết Phong thần diễn nghĩa, đệ tử của Thông Thiên Giáo Chủ và được giao lập Tru Tiên Trận.

# 文学人物# 古典名著

Địa điểm

Wellesley

Thành phố · Hoa Kỳ · Massachusetts · Wellesley

Wellesley là một thành phố thuộc quận Norfolk, bang Massachusetts, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 27.982 người.

# 行政区划

Địa điểm

Sugarmill Woods

Town · Hoa Kỳ · Florida · Sugarmill Woods

Sugarmill Woods là một thị trấn thuộc quận Citrus, bang Florida, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 8.287 người.

# 行政区划

Địa điểm

Prospect Heights

Village · Hoa Kỳ · Colorado · Prospect Heights

Prospect Heights là một làng thuộc quận Fremont, bang Colorado, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 21 người.

# 行政区划

Địa điểm

Sân bay quốc tế Mopah

Sân bay · Indonesia · Merauke

Sân bay quốc tế Mopah là sân bay cỡ trung phục vụ Merauke, Indonesia. Mã IATA là MKQ và mã ICAO là WAKK.

# Airport

Địa điểm

YingTao

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的当代料理餐厅,主厨 Emily Yuen 以当代方式呈现中国料理,餐厅以专注的品尝菜单见长。

Địa điểm

Nōksu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的当代料理餐厅,Koreatown内的当代料理吧台餐厅,入口隐蔽,吧台和用餐空间设计感强。

Địa điểm

Shota Omakase

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的日本料理餐厅,餐厅在Williamsburg提供omakase体验,采用江户前技法处理海鲜。

Địa điểm

Corima

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的墨西哥料理餐厅,主厨 Fidel Caballero 呈现当代墨西哥料理,可选择品尝菜单或单点。

Địa điểm

Joo Ok

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的韩国料理餐厅,纽约Koreatown的韩国料理餐厅,主厨申昌浩(Chang-ho Shin)以现代方式呈现韩国套餐,环境借鉴传统韩屋。

Địa điểm

La Bastide by Andrea Calstier

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约州North Salem

美国纽约州North Salem的法国料理餐厅,餐厅位于Westchester乡野地区的现代农舍建筑内,由主厨 Andrea Calstier 主理,周边可见乡村景观。

Địa điểm

Bar Miller

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的日本料理餐厅,座位不多的吧台餐厅以个性鲜明的空间和非传统日本料理呈现方式为特色。

Địa điểm

Café Boulud

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的法国料理餐厅,餐厅位于上东区,室内采用装饰艺术风格设计,由行政主厨 Romain Paumier 负责厨房。

Địa điểm

César

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的当代料理餐厅,主厨 César Ramirez 亲自掌厨,餐厅坐落于历史建筑内,以现代料理为主。

Địa điểm

Chef's Table at Brooklyn Fare

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的当代料理餐厅,餐厅位于曼哈顿西区一处不显眼的街区空间,由主厨 Max Natmessnig 与 Marco Prins 带领厨房,提供当代料理。

Địa điểm

Sushi Sho

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

纽约市的日本料理餐厅,以主厨 Keiji Nakazawa 的江户前寿司与 omakase 体验为特色。

Địa điểm

Fairland

Village · Hoa Kỳ · Indiana · Fairland

Fairland là một làng thuộc quận Shelby, bang Indiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 587 người.

# 行政区划

Địa điểm

Ramireno

Village · Hoa Kỳ · Texas · Ramireno

Ramireno là một làng thuộc quận Zapata, bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 35 người.

# 行政区划

Địa điểm

Ultraviolet by Paul Pairet

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国上海市

上海餐厅;米其林上海版2025文章称其连续获三星并以独特用餐体验见长,文章未标明具体菜系。

Địa điểm

Doyline

Village · Hoa Kỳ · Louisiana · Doyline

Doyline là một làng thuộc giáo khu Webster, bang Louisiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 795 người.

# 行政区划

Địa điểm

Sân bay quốc tế Diego Aracena

Sân bay · Chile · Iquique

Sân bay quốc tế Diego Aracena là sân bay lớn phục vụ Iquique, Chile. Mã IATA là IQQ và mã ICAO là SCDA.

# Airport

Địa điểm

Brooklyn

Borough · Hoa Kỳ · New York · Thành phố New York · Brooklyn

Brooklyn là một trong các borough của Thành phố New York và tương ứng với quận cùng tên.

# 行政区划

Địa điểm

Sichuan Moon

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Sichuan Moon是澳门米其林二星餐厅。米其林指南香港/澳门版2023文章介绍该店员工Kit Li获服务奖;她自餐厅开业起任职,熟悉菜品理念并以服务经验照顾客人。

# MICHELIN Guide

Địa điểm

Mora

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Mora是香港米其林指南入选餐厅,2023年获绿星。菜单以大豆为核心,红肉及海鲜以小份量呈现;餐厅选用本地及可持续食材,并与本地农产店合作推广地方食材和文化。

# MICHELIN Guide

Địa điểm

IFTM Educational Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

IFTM Educational Restaurant是澳门的必比登推介餐厅。米其林指南香港/澳门版2023文章将其与香港的Amber及Roganic一并列为延续此前获得绿星的餐厅。

# MICHELIN Guide

Địa điểm

Roganic

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Roganic是香港一星餐厅。米其林指南香港/澳门版2023文章记录它与二星餐厅Amber及澳门必比登推介IFTM Educational Restaurant延续此前获得的绿星。

# MICHELIN Guide

Địa điểm

Neighborhood

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Neighborhood由香港主厨兼店主Lai创办,主厨曾在美国受训。餐厅藏于巷内,采用简约装饰,只提供约20款定期更换的tapas式菜品,其中多款使用本地海鲜。

# MICHELIN Guide

Địa điểm

Kappo Rin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Kappo Rin由来自仙台的日本籍主厨主理,提供多道式omakase菜单,兼有熟食与生食。菜式以新鲜日本食材的自然风味为重点,设有八席吧台供食客近距离观看料理。

# MICHELIN Guide

Địa điểm

Nagamoto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Nagamoto是香港日本料理餐厅,由主厨长本照彦主理,只设吧台座位。餐厅仅提供一款omakase菜单,以时令状态最佳的食材制作会席料理,食客可在吧台观看主厨料理。

# MICHELIN Guide