Nhà hàng · Page 14

Từng nhà hàng cụ thể.

1727 mục

Địa điểm

Tim Raue

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Tim Raue位于柏林Kreuzberg,以亚洲风味重塑欧洲料理,风格鲜明。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rêve

Nhà hàng

Rêve là nhà hàng ở Singapore kết hợp nguyên liệu Nhật Bản với kỹ thuật Pháp cổ điển và cách trình bày hiện đại. Món cá là điểm nhấn; nhà hàng lần đầu nhận sao MICHELIN vào năm 2022.

Địa điểm

Staderer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Staderer是德国Eichstätt的创意现代料理餐厅,设于Hotel Das Altmühltal内、紧邻阿尔特米尔河,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

CODA Dessert Dining

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

CODA Dessert Dining位于德国柏林新克尔恩区,主厨René Frank以糕点技法演绎创意菜单,13至15道菜逐道配饮;2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

edl.eins

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

edl.eins是位于德国Deggendorf Karl-Turm大厦九层的现代法式餐厅,环境优雅现代。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Dai Pai Dong

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Quảng Đông tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

PURS NEW NORDIC JAPANESE CUISINE

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

PURS(PURS Nordic Japanese)是位于德国 Andernach Steinweg 30 的融合/现代料理餐厅,由主厨 Peter Fridén 呈现新北欧日式料理;获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Heiderand

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨克森州

Heiderand位于德国Dresden海德森林旁,Martin Walther第四代经营家族餐厅,供应"wasser & weide"与素食"acker & beet"两套现代菜单。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Quintessence

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都品川区

东京品川御殿山的法餐厅,主厨岸田周三以食材、火候、调味三要素为核心;米其林三星,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Al Farah

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Trung Đông nổi tiếng với bữa sáng tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Punjab Grill

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ấn Độ tại The Ritz-Carlton Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Landhaus Feckl

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Landhaus Feckl是德国Ehningen的经典法式餐厅,Manuela与Franz Feckl夫妇自1985年经营,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

久丹

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京中央区新富的日本料理店,「现代经典」风格,店内 jazz 音乐与红白色调呼应旭日,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Ever

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Ever 是位于芝加哥 Fulton Market 的 Creative/Modern Cuisine 餐厅,由主厨 Curtis Duffy 主理,以极简设计与戏剧化的多道式体验著称,2023年获米其林三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

鮨 青木(银座店)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京银座的江户前寿司店,源自1972年京都创业的「なか田」,现任店主青木利胜。季节限定寿司丰富;2025黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

寿司 健

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京银座7丁目的寿司店,店主渡边健2022年4月开业,omakase约33,000日元起,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Meylas

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Emirati tại Abu Dhabi do hai chị em điều hành, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rutz

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Rutz位于柏林Chausseestraße,主厨Marco Müller以叙事性「灵感」套餐著称,是柏林唯一米其林三星餐厅之一。2026年《米其林指南德国版》授予其三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Vendôme

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Vendôme位于德国Bergisch Gladbach的Althoff Grandhotel Schloss Bensberg内,主厨Dennis Kuckuck以现代手法演绎法式经典,2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Poise

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Poise由主厨Steve Lancaster主理,以品尝菜单重释欧洲及北欧料理经典;《米其林指南新加坡版》2023年新晋一星。

Địa điểm

amarantos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

amarantos是位于东京银座的吧台式现代法餐厅,主厨凭糕点师功底融合多样食材;《米其林指南东京版》2023年获评新晋一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Friedrich Franz

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Friedrich Franz位于德国Bad Doberan,提供现代与时令料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。餐厅设于波罗的海沿岸的Grand Hotel Heiligendamm内,由Ronny Siewert主理。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bricole

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Bricole位于德国柏林,由Steven Zeidler主理的现代法式餐厅,融合亚洲食材与风味,氛围亲切如邻里;2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kucher's Gourmet

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Kucher's Gourmet是位于德国Darscheid的家族餐厅,Kucher家族自1988年经营至今,供应经典与现代结合的料理,藏酒逾1700款。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

PRUNIER

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京丸之内东京会馆内的法餐厅,传承历代主厨的经典菜sole bonne femme;米其林指南东京2023新晋一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

99 Sushi Bar

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Nhật Bản đương đại tại Abu Dhabi, nổi tiếng với cách trình bày tinh tế và hải sản nhập từ Tây Ban Nha; có tên trong tuyển chọn MICHELIN Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Genuss-Atelier

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨克森州

Genuss-Atelier位于德国Dresden新城区一栋老别墅地下,由Blonkowski兄妹经营,以砂岩墙与砖拱拱顶中呈献高性价比的现代创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Coya

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Peru tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sankt Benedikt

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Sankt Benedikt 是位于德国 Aachen Kornelimünster 历史街区的创意/现代法式餐厅,由 Maximilian Kreus 主理;获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tenshima

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Tenshima是位于新加坡美年径的天妇罗吧台餐厅,主厨岛逐件现炸、薄脆不腻,2026年首次获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

赤坂 四川飯店

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都千代田区

赤坂 四川飯店是位于东京千代田区平河町全国旅馆会馆5、6楼的四川菜餐厅,陈氏三代经营;黑珍珠餐厅指南2025、2026年均为二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

小十

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京银座的日本料理店,奥田透2003年创立,设700年桧木柜台,使用静冈的水、山葵、茶与骏河湾鱼获。米其林二星;2026黑珍珠一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Maté

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng nướng Argentina tại Abu Dhabi mang ảnh hưởng Lebanon, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Pincode by Kunal Kapur

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ấn Độ tại The Galleria, Abu Dhabi, lấy cảm hứng từ các vùng ẩm thực của Ấn Độ và được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

pars Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

pars Restaurant位于柏林夏洛滕堡Grolmanstraße,由糕点师兼雕塑家Kristiane Kegelmann与主厨Florian Sperlhofer共同主理的现代时令料理餐厅。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Das garbo zum Löwen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Das garbo zum Löwen是德国Eggenstein-Leopoldshafen的市场时令法式餐厅,位于Zum Löwen酒店内,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

虎峰

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 东京都港区

东京港区六本木的现代中餐厅,总料理长金子优贵,完全预约制,2025黑珍珠餐厅指南二钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Bonvivant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Bonvivant位于德国柏林Goltzstraße,主打六或七道式纯素菜单,食材侧重本地与时令,配饮原创精致;2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schote

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Schote由主厨兼电视厨师Nelson Müller主理,现位于德国Bergisch Gladbach的Diepeschrather Mühle,2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Esmé

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Esmé 是位于芝加哥 Lincoln Park 的 Contemporary/Creative 菜系餐厅,由主厨 Jenner Tomaska 与 Katrina Bravo 夫妻经营,以艺术家定制餐具呈现品尝菜单,2023年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

OX

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

OX是位于德国Darmstadt市中心的现代料理餐厅,由David与Norman Rink兄弟主理,氛围轻松。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

elements

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨克森州

elements位于德国Dresden的"Zeitenströmung"历史建筑群,由Mießner夫妇经营,在工业阁楼氛围中呈献简洁而富有表现力的现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Primo Passo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Tokyo, Japan

东京筑地的意大利料理餐厅,主打融入日本元素的意面;米其林指南东京2025获评一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

3Fils Abu Dhabi

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Nhật Bản đương đại tại Abu Dhabi, có tên trong danh sách Bib Gourmand của MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cipriani Dolci

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ý tại Marina Mall, Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Bécasse

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

La Bécasse 是位于德国 Aachen Hanbrucher Straße 1 的经典法式餐厅,自1981年由 Christof Lang 主理;获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN