Nhà hàng · Page 15

Từng nhà hàng cụ thể.

1725 mục

Địa điểm

Bricole

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Bricole位于德国柏林,由Steven Zeidler主理的现代法式餐厅,融合亚洲食材与风味,氛围亲切如邻里;2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kucher's Gourmet

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Kucher's Gourmet是位于德国Darscheid的家族餐厅,Kucher家族自1988年经营至今,供应经典与现代结合的料理,藏酒逾1700款。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

PRUNIER

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京丸之内东京会馆内的法餐厅,传承历代主厨的经典菜sole bonne femme;米其林指南东京2023新晋一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

99 Sushi Bar

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Nhật Bản đương đại tại Abu Dhabi, nổi tiếng với cách trình bày tinh tế và hải sản nhập từ Tây Ban Nha; có tên trong tuyển chọn MICHELIN Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Genuss-Atelier

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨克森州

Genuss-Atelier位于德国Dresden新城区一栋老别墅地下,由Blonkowski兄妹经营,以砂岩墙与砖拱拱顶中呈献高性价比的现代创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Coya

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Peru tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sankt Benedikt

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Sankt Benedikt 是位于德国 Aachen Kornelimünster 历史街区的创意/现代法式餐厅,由 Maximilian Kreus 主理;获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tenshima

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Tenshima是位于新加坡美年径的天妇罗吧台餐厅,主厨岛逐件现炸、薄脆不腻,2026年首次获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

赤坂 四川飯店

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都千代田区

赤坂 四川飯店是位于东京千代田区平河町全国旅馆会馆5、6楼的四川菜餐厅,陈氏三代经营;黑珍珠餐厅指南2025、2026年均为二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

小十

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京银座的日本料理店,奥田透2003年创立,设700年桧木柜台,使用静冈的水、山葵、茶与骏河湾鱼获。米其林二星;2026黑珍珠一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Maté

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng nướng Argentina tại Abu Dhabi mang ảnh hưởng Lebanon, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Pincode by Kunal Kapur

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ấn Độ tại The Galleria, Abu Dhabi, lấy cảm hứng từ các vùng ẩm thực của Ấn Độ và được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

pars Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

pars Restaurant位于柏林夏洛滕堡Grolmanstraße,由糕点师兼雕塑家Kristiane Kegelmann与主厨Florian Sperlhofer共同主理的现代时令料理餐厅。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Das garbo zum Löwen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Das garbo zum Löwen是德国Eggenstein-Leopoldshafen的市场时令法式餐厅,位于Zum Löwen酒店内,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

虎峰

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 东京都港区

东京港区六本木的现代中餐厅,总料理长金子优贵,完全预约制,2025黑珍珠餐厅指南二钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Bonvivant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Bonvivant位于德国柏林Goltzstraße,主打六或七道式纯素菜单,食材侧重本地与时令,配饮原创精致;2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schote

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Schote由主厨兼电视厨师Nelson Müller主理,现位于德国Bergisch Gladbach的Diepeschrather Mühle,2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Esmé

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Esmé 是位于芝加哥 Lincoln Park 的 Contemporary/Creative 菜系餐厅,由主厨 Jenner Tomaska 与 Katrina Bravo 夫妻经营,以艺术家定制餐具呈现品尝菜单,2023年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

OX

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

OX是位于德国Darmstadt市中心的现代料理餐厅,由David与Norman Rink兄弟主理,氛围轻松。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

elements

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨克森州

elements位于德国Dresden的"Zeitenströmung"历史建筑群,由Mießner夫妇经营,在工业阁楼氛围中呈献简洁而富有表现力的现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

3Fils Abu Dhabi

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Nhật Bản đương đại tại Abu Dhabi, có tên trong danh sách Bib Gourmand của MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cipriani Dolci

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ý tại Marina Mall, Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Bécasse

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

La Bécasse 是位于德国 Aachen Hanbrucher Straße 1 的经典法式餐厅,自1981年由 Christof Lang 主理;获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ginza Kousui

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京银座的日本料理店,店名取自禅语「松寿千年翠」,菜单随季节与节庆变化并融入主厨故乡静冈的食材。2023年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

きよ田 離れ

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京银座的寿司店,是老店「きよ田」的系列店,由三代目木村正执掌,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Zén

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Zén是位于新加坡Bukit Pasoh Road老店屋内的欧洲现代料理餐厅,由主厨Björn Frantzén创办;米其林指南新加坡版2026年列为三星餐厅,黑珍珠餐厅指南2025、2026年获评一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nobelhart & Schmutzig

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Nobelhart & Schmutzig位于柏林Friedrichstraße,坚持本地产时令食材的创意地方料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Paradiso

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Địa Trung Hải tập trung vào món Ý tại Yas Bay Waterfront, Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

PUR

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

PUR是德国Berchtesgaden Kempinski酒店内海拔约1,000米的精致料理餐厅,主厨Ulrich Heimann的现代欧洲料理,2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Traube

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Traube是德国Efringen-Kirchen葡萄酒村里的现代创意餐厅,由顶级餐饮背景的夫妇经营,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bandol sur mer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Bandol sur mer位于德国柏林Torstraße,以随性"破旧时尚"氛围呈现创意时令料理,七道式菜单提供肉鱼与素食两种版本;2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Waldhotel Sonnora

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Waldhotel Sonnora位于德国Dreis,由Rambichler夫妇经营,Clemens Rambichler呈献技艺精湛的经典法式料理。获2026年《米其林指南德国版》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Sakuta

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Sushi Sakuta位于新加坡美年径(Millenia Walk),设9席奈良200年柏木吧台,主厨Sakuta以纯日本鱼获制作时令omakase;2023年新晋一星,2026年列二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

飘香 广尾店

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都涩谷区

东京涩谷区广尾的四川菜餐厅,主厨井桁良樹为成都松雲門派正统继承人;官网称连续三年获米其林一星,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Elske

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Elske 是位于芝加哥 West Loop 的当代美式餐厅,由主厨 David Posey 与 Anna Posey 主理,主打季节性料理与丹麦风味点缀,2023年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sterneck

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 下萨克森州

Sterneck是位于德国Cuxhaven Badhotel Sternhagen酒店内的创意料理餐厅,由主厨Marc Rennhack主理,坐拥北海与瓦登海世界自然遗产景观。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yotsuya Minemura

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Tokyo, Japan

东京新宿区荒木町的日本料理餐厅,仅设吧台座位,主厨展现板前精细技艺,自制荞麦面是一大亮点,2025年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Catch at St. Regis

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng hải sản ven biển tại Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sartory

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Sartory位于德国Augsburg,提供现代与法式现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。餐厅设于Hotel Maximilian's内,由Simon Lang主理。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

中国飯店富麗華

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都港区

东京港区东麻布的中餐厅,中国饭店集团旗下,融合传统上海菜与精致广东菜,设7间包间。2025、2026黑珍珠餐厅指南均为二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

LPM

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Pháp-Địa Trung Hải của nhóm La Petite Maison khởi nguồn tại London, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Topolobampo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Topolobampo 是位于芝加哥 445 N. Clark St. 的 Mexican 菜系餐厅,由 Rick Bayless 打造,以精致形式呈现墨西哥料理;曾获《米其林指南芝加哥版2023》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schwarzwaldstube

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Schwarzwaldstube是德国Baiersbronn Traube Tonbach酒店的旗舰餐厅,主厨Torsten Michel融合经典与现代法式料理,2026年《米其林指南德国版》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Zwanzig23 by Lukas Jakobi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Zwanzig23 by Lukas Jakobi是德国Düsseldorf的创意时令餐厅,以纯素与非纯素两套九道式菜单著称,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN