Đường bộ và xe buýt

Đường bộ, tuyến xe buýt nội đô và liên tỉnh cùng mạng lưới.

96 mục

Tổ chức

蘑菇车联

Bản gốc tiếng Trung · Bus operator · 2017年

蘑菇车联(MOGOX)是成立于 2017 年的自动驾驶公司,核心股东包括腾讯、顺丰、京东、中信资本及多家地方国资平台;公司自研 L4 级自动驾驶巴士(RoboBus)等车型,并提供“通感算”一体的道路数字化解决方案,业务已落地国内二十余个城市并进入新加坡、欧洲市场。

# Autonomous driving# Robobus

Tổ chức

文远知行

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2017年

文远知行(WeRide)是 2017 年成立的自动驾驶科技公司,产品包括自动驾驶出租车(Robotaxi)、自动驾驶小巴(Robobus)、无人物流车(Robovan)、自动驾驶环卫车(Robosweeper)与组合辅助驾驶(ADAS);2024 年在纳斯达克上市(WRD),2025 年在香港交易所上市(0800.HK)。

# Autonomous driving# Robotaxi# Robobus

Khái niệm

广州自动驾驶巴士

Bản gốc tiếng Trung · Mạng lưới xe buýt

广州自动驾驶巴士是由广州巴士集团等运营、以 L4 级自动驾驶小巴/巴士在划定区域提供公交化载客服务的示范与商业运营项目;2023 年底起规模化示范应用,技术合作方主要包括文远知行,线路覆盖黄埔、海珠、天河、南沙、越秀等区域。

# Robobus# Autonomous driving# Xe buýt

Khái niệm

Robobus(自动驾驶巴士)

Bản gốc tiếng Trung · Thuật ngữ

Robobus(自动驾驶巴士)指以 L4 级自动驾驶系统执行动态驾驶任务、在划定区域内按公交或微循环线路载客运营的巴士或小巴服务;与按需呼叫的 Robotaxi 不同,通常定点定线、刷卡乘车,并常配备随车安全员。

# Robobus# Autonomous driving# Xe buýt

Tổ chức

广州巴士集团

Bản gốc tiếng Trung · Bus operator · 2021年底

广州巴士集团有限公司是广州市公共交通集团有限公司下属全资子公司,以城乡公交为核心主业,运营广州 BRT 及自动驾驶巴士示范线路,是广州无人驾驶公交(Robobus)的主要公交运营方。

# Xe buýt# Autonomous driving# Robobus

Tổ chức

曹操出行

Bản gốc tiếng Trung · Ride-hailing platform · 2015年5月21日

曹操出行是吉利控股集团旗下的出行平台,提供网约车、Robotaxi 与企业出行服务。

# Ride-hailing# Autonomous driving

Tổ chức

Cruise

Bản gốc tiếng Trung · Robotaxi operator · 2013年

Cruise 是美国自动驾驶汽车公司,2013 年成立并于 2016 年被通用汽车收购,曾运营无人驾驶出租车;2023 年旧金山事故后暂停无人驾驶业务,通用汽车于 2024 年宣布停止资助其 Robotaxi 开发。

# Robotaxi# Autonomous driving

Tổ chức

特斯拉

Bản gốc tiếng Trung · Automaker

特斯拉(Tesla, Inc.)是美国电动汽车与清洁能源公司,并以 Robotaxi 业务进入无人驾驶出行服务:2025 年 6 月在得克萨斯州奥斯汀推出付费 Robotaxi 服务,2026 年 1 月起逐步撤除安全员,并扩展至休斯敦、达拉斯等地;在加利福尼亚州湾区,受监管要求限制,其付费乘车服务仍配有安全员。

# Autonomous driving# Robotaxi

Tổ chức

滴滴自动驾驶

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2019年8月5日

滴滴自动驾驶是滴滴出行旗下专注 L4 级自动驾驶的公司,2019 年 8 月由滴滴自动驾驶部门升级为独立公司,由滴滴联合创始人张博出任 CEO,在北京、上海、广州等地开展 Robotaxi 测试与商业化运营,并提出“混合派单”模式。

# Robotaxi# Autonomous driving

Tổ chức

萝卜快跑

Bản gốc tiếng Trung · Robotaxi operator · 2021年8月18日

萝卜快跑(Apollo Go)是百度 Apollo 旗下的 L4 级自动驾驶出行服务平台,2021 年 8 月发布,用户在划定运营区域内通过 App 呼叫车内无安全员的无人出租车并按网约车方式付费乘车;截至 2026 年 7 月已在全球 27 座城市落地,累计出行服务超过 2200 万次。

# Autonomous driving# Robotaxi

Tổ chức

Momenta(魔门塔)

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2016年

Momenta(魔门塔)是成立于 2016 年的智能驾驶公司,创始人为曹旭东,采取“一个飞轮、两条腿走路”战略,同时推进量产辅助驾驶(Mpilot)与完全自动驾驶(MSD)业务,客户覆盖比亚迪、上汽、奔驰、宝马、丰田、本田、通用等车企,Robotaxi 业务与 Uber、Grab 等出行平台合作。

# Autonomous driving# Robotaxi

Tổ chức

T3出行

Bản gốc tiếng Trung · Ride-hailing platform · 2019年

T3出行是南京领行科技股份有限公司打造的智慧出行平台,由中国第一汽车集团、东风汽车集团、重庆长安汽车发起,联合腾讯、阿里巴巴等共同投资;成立于 2019 年,业务覆盖全国近 200 座城市,并以“运营平台+技术合作伙伴”模式在南京、苏州部署 Robotaxi 测试车队。

# Ride-hailing# Autonomous driving# Robotaxi

Tổ chức

享道出行

Bản gốc tiếng Trung · Ride-hailing platform

享道出行是由上汽集团(上汽总公司)控股的智慧出行平台,提供网约车、车辆租赁、车辆销售与 Robotaxi 服务;其“享道Robotaxi”自 2021 年启动运营,在上海、苏州的政策试点区域提供 L4 级自动驾驶出行服务,并与 Momenta 等自动驾驶方案商深度合作。

# Ride-hailing# Autonomous driving# Robotaxi

Khái niệm

Robotaxi(无人出租车)

Bản gốc tiếng Trung · Thuật ngữ

Robotaxi(无人出租车)指由自动驾驶系统完成全部动态驾驶任务、乘客通过移动应用呼叫并按营运车辆方式付费的出行服务;规模化商业运营的车辆主驾或全车不设安全员,服务通常限定在政府许可的运营区域内。

# Robotaxi# Autonomous driving

Tổ chức

首汽约车

Bản gốc tiếng Trung · Ride-hailing platform · 2015年9月16日

首汽约车是首汽集团旗下的网约车平台,运营主体为首约科技(北京)有限公司,2015 年 9 月在北京上线,以合规营运车辆与持证司机提供中高端网约车服务;2017 年与百度达成战略合作,在其平台上推进 Apollo 自动驾驶与车联网的商业化运营。

# Ride-hailing# Autonomous driving

Tổ chức

江铃汽车

Bản gốc tiếng Trung · Automaker · 1993年11月22日

江铃汽车股份有限公司(JMC)是总部位于江西省南昌市的汽车制造企业,以轻型卡车、轻客与皮卡等商用车为核心,A、B 股在深圳证券交易所上市(000550/200550),福特汽车持有其 32% 股份;公司推出 L4 级自动驾驶产品,并为百度萝卜快跑海外运营制造车辆。

# Autonomous driving

Tổ chức

Lyft

Bản gốc tiếng Trung · Ride-hailing platform · 2012年6月

Lyft, Inc.(中文译名“来福车”)是美国交通网络公司,2012 年 6 月由 Logan Green 与 John Zimmer 创办,总部位于美国加利福尼亚州旧金山,主营网约车业务;2019 年 3 月在纳斯达克上市(LYFT),并自 2025 年起与百度萝卜快跑合作在欧洲部署无人驾驶出行服务。

# Ride-hailing# Autonomous driving

Tổ chức

优步

Bản gốc tiếng Trung · Ride-hailing platform · 2009年3月

优步(Uber Technologies, Inc.)是美国的交通网络公司,2009 年 3 月由加勒特·坎普与特拉维斯·卡兰尼克创立,总部位于美国加利福尼亚州旧金山,业务涵盖网约车、外卖配送与货运;2019 年 5 月在纽约证券交易所上市(UBER),并把自动驾驶出行交由合作伙伴在其平台上运营。

# Ride-hailing# Autonomous driving

Tổ chức

轻舟智航

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2019年3月

轻舟智航(QCraft)是 2019 年 3 月成立的自动驾驶公司,创始团队来自 Waymo、特斯拉、英伟达、Facebook 等企业,CEO 为于骞;公司采取 L2+ 与 L4 双轮驱动战略,总部位于北京,量产辅助驾驶方案累计搭载车辆已突破 100 万辆。

# Autonomous driving

Tổ chức

元戎启行

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2019年

元戎启行(DeepRoute.ai)是 2019 年由 CEO 周光博士创立的智能驾驶企业,总部位于深圳,以端到端模型打造智能驾驶平台 DeepRoute IO 并推出 VLA 模型,与长城汽车、smart 汽车等车企推进量产合作并布局 Robotaxi 规模化部署。

# Autonomous driving# Robotaxi

Tổ chức

Zoox

Bản gốc tiếng Trung · Robotaxi operator · 2014年

Zoox 是 2014 年成立的自动驾驶公司,2020 年成为亚马逊旗下独立运营的子公司,总部位于美国加利福尼亚州福斯特城;公司自研无方向盘、无驾驶座的专用 Robotaxi,2025 年在拉斯维加斯推出自动驾驶网约车服务。

# Robotaxi# Autonomous driving

Tổ chức

如祺出行

Bản gốc tiếng Trung · Ride-hailing platform · 2019年6月

如祺出行是由广汽集团与腾讯等联合发起创立的出行科技平台,2019 年 6 月在广州上线运营,业务包括网约车与 Robotaxi 出行服务、人工智能数据与高精地图等技术服务;2024 年 7 月 10 日在香港交易所主板上市(09680.HK)。

# Ride-hailing# Autonomous driving

Tổ chức

Waymo

Bản gốc tiếng Trung · Robotaxi operator · 2016年12月

Waymo 是 Alphabet(谷歌母公司)旗下的自动驾驶公司,前身为 2009 年启动的谷歌自动驾驶项目,2016 年 12 月独立为 Alphabet 子公司;公司运营自动驾驶出行服务 Waymo One,是美国规模最大的无人驾驶出租车运营商。

# Robotaxi# Autonomous driving

Tổ chức

小马智行

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2016年

小马智行(Pony AI)是 2016 年成立的 L4 级自动驾驶公司,由彭军与楼天城创立,业务包括自动驾驶出行服务(Robotaxi)、自动驾驶卡车物流(Robotruck)与智能解决方案;2024 年在纳斯达克上市(PONY),2025 年在香港交易所上市。

# Autonomous driving# Robotaxi

Tổ chức

Flixbus GmbH

coach_operator · 2013 (Fahrbetriebsstart Februar 2013; Unternehmensgründung 2011 in München)

Flixbus là một doanh nghiệp vận tải Đức ra mắt năm 2013, trụ sở tại München, hiện vận hành mạng lưới xe khách đường dài lớn nhất châu Âu và thuộc tập đoàn Flix SE.

# Xe buýt# Đơn vị vận hành giao thông

Khái niệm

Xe khách đường dài Berlin – München (Flixbus)

Tuyến xe khách đường dài

Kết nối xe khách đường dài Berlin – München kết nối hai thành phố lớn nhất của Bắc Đức và Nam Đức qua khoảng 585 km và được Flixbus vận hành trong khoảng bảy đến chín giờ.

# Xe buýt

Khái niệm

Xe khách đường dài Berlin – Dresden (Flixbus)

Tuyến xe khách đường dài

Kết nối xe khách đường dài Berlin – Dresden kết nối thủ đô liên bang với thủ phủ bang Sachsen qua khoảng 200 km và được Flixbus vận hành trong khoảng hai đến ba giờ rưỡi.

# Xe buýt

Khái niệm

Xe khách đường dài Düsseldorf – Frankfurt (Flixbus)

Tuyến xe khách đường dài

Kết nối xe khách đường dài Düsseldorf – Frankfurt am Main kết nối đô thị bên sông Rhine với trung tâm tài chính qua khoảng 230 km và được Flixbus vận hành trong khoảng ba đến bốn giờ rưỡi.

# Xe buýt

Khái niệm

Xe khách đường dài Hamburg – Berlin (Flixbus)

Tuyến xe khách đường dài

Kết nối xe khách đường dài Hamburg – Berlin là một trong những trục xe khách đường dài tấp nập nhất nước Đức và được Flixbus vận hành trong khoảng ba đến bốn giờ.

# Xe buýt

Khái niệm

Mạng lưới xe buýt Berlin (BVG)

Mạng lưới xe buýt

Các xí nghiệp giao thông Berlin (BVG) vận hành với khoảng 150 tuyến ban ngày và 45 tuyến đêm một trong những mạng buýt đô thị lớn nhất nước Đức, được chia thành MetroBus, xe buýt tốc hành và xe buýt đêm.

# Xe buýt

Khái niệm

Mạng lưới xe buýt Frankfurt am Main (VGF/Stadtwerke)

Mạng lưới xe buýt

Mạng buýt thành phố Frankfurt bao gồm các tuyến MetroBus (M), tuyến buýt thành phố (số hiệu hai chữ số) và tuyến xe buýt tốc hành (X) trong biểu giá RMV; kể từ năm 2014, chủ vận hành trong lĩnh vực buýt là In-der-City-Bus GmbH (ICB) trong liên minh Stadtwerke.

# Xe buýt

Khái niệm

Mạng lưới xe buýt Köln (KVB)

Mạng lưới xe buýt

Kölner Verkehrs-Betriebe (KVB) vận hành khoảng 60 tuyến buýt trên mạng lưới khoảng 735 km, các tuyến thành phố mang số hiệu 1xx và bổ sung cho mạng đường sắt đô thị (Stadtbahn).

# Xe buýt

Khái niệm

Mạng lưới xe buýt München (MVG)

Mạng lưới xe buýt

Münchner Verkehrsgesellschaft (MVG) vận hành khoảng 80 tuyến buýt với mạng lưới khoảng 546 km ở München, chia thành MetroBus, StadtBus, xe buýt tốc hành và xe buýt đêm.

# Xe buýt