Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Mới · Page 20

Explore recently updated entries.

59119 mục

Địa điểm

埃尔波韦尼尔

Bản gốc tiếng Trung · locality

下加利福尼亚州埃尔波韦尼尔(El Porvenir),Lunario 的米其林指南页面使用该地点标注。

Địa điểm

瓜达卢佩谷

Bản gốc tiếng Trung · locality

下加利福尼亚州瓜达卢佩谷,米其林指南餐厅页面将 Animalón、Conchas de Piedra、Damiana 标注于此。

Địa điểm

菊乃井 本店

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本京都府京都市东山区

京都东山的怀石料理料亭,传承京都料理与料亭款待文化;米其林官方2025版文章称其为三星餐厅。

Địa điểm

Ga Tianmenshanlu

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · An Huy · Vu Hồ · Kính Hồ

Ga Tianmenshanlu thuộc hệ thống đường sắt đô thị Vu Hồ, khai trương ngày 3 tháng 11 năm 2021. Ga nằm ở quận Kính Hồ và thuộc tuyến số 1.

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Quận Pike

County · 美国 · 俄亥俄州 · 派克县

Quận Pike thuộc bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 27.088 người.

# 行政区划

Nhân vật

Hoắc Tuấn

nhân vật văn học

Hoắc Tuấn là nhân vật trong Tam quốc diễn nghĩa, được xây dựng dựa trên nhân vật lịch sử Hoắc Tuấn.

# 文学人物# 古典名著

Nhân vật

Đường Cao Tông

628 · – 683 · historical figure

Lý Trị, Đường Cao Tông (628–683), trị vì 34 năm từ năm 649 đến 683.

# 中国古代

Địa điểm

Ga Shanghai Market

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Hà Nam · Lạc Dương · Giản Tây

Ga Shanghai Market là ga thuộc Metro Lạc Dương, khai trương ngày 28 tháng 3 năm 2021. Ga nằm ở quận Giản Tây và thuộc tuyến số 1.

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Sân bay Tarapoto

Sân bay · Peru

Sân bay Cadete FAP Guillermo Del Castillo Paredes là sân bay cỡ trung tại Peru (Tarapoto), có mã IATA TPP và mã ICAO SPST.

# Airport

Tác phẩm

2025《米其林指南法国版》年度概况

Bản gốc tiếng Trung

米其林官方2025法国版完整星级名单统计654家星级餐厅;当年68家升星,其中新晋三星2家、二星9家、一星57家。

Tác phẩm

2025《米其林指南北欧国家版》年度概况

Bản gốc tiếng Trung

米其林官方2025北欧国家版推荐282家餐厅,其中三星6家、二星15家、一星75家;哥本哈根的新晋一星包括 Sushi Anaba、texture、Udtryk。

Địa điểm

里约热内卢

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 巴西里约热内卢州

里约热内卢是巴西东南部里约热内卢州首府,位于大西洋沿岸。它曾是巴西首都,现为重要的沿海城市和旅游、文化中心;里约热内卢市、同名州及跨市镇的都会区属于不同地理层级。

Địa điểm

圣保罗

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 巴西圣保罗州

圣保罗是巴西东南部圣保罗州首府,也是全国人口最多、经济活动最集中的城市。它是覆盖周边多个市镇的都会区核心;榜单中若注明圣保罗,应进一步依据门店地址区分圣保罗市与圣保罗州其他城市。

Địa điểm

哥本哈根

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 丹麦首都大区

哥本哈根是丹麦首都,位于西兰岛东岸及阿迈厄岛一带,面向厄勒海峡。它是丹麦的国家政治中心,也是连接丹麦与瑞典南部的重要城市;哥本哈根市、首都大区和跨厄勒海峡都市区的范围并不相同。

Địa điểm

摩德纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 意大利艾米利亚-罗马涅大区

摩德纳位于意大利北部艾米利亚-罗马涅大区,地处波河平原南缘,是摩德纳省首府。城市以罗马式大教堂、历史中心和艾米利亚地区饮食传统闻名;城市本身与摩德纳省及更大的博洛尼亚—摩德纳城市带应区分。

Địa điểm

墨西哥城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 墨西哥城

墨西哥城是墨西哥首都和联邦政府所在地,也是与各州并列的联邦实体。城市位于墨西哥谷地,核心建成区与墨西哥城州以及更广阔的墨西哥谷都市区边界不同;本词条指墨西哥城这一地方实体。

Địa điểm

巴黎

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 法国法兰西岛大区

巴黎是法国首都,位于法兰西岛大区塞纳河畔。巴黎市由20个区(arrondissements)组成,是国家级公共机构、文化机构和交通网络集中的城市。常说的“大巴黎”或巴黎都会区范围超出巴黎市行政边界,引用餐厅地址时应区分巴黎市与周边市镇。

Địa điểm

巴塞罗那

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 西班牙加泰罗尼亚

巴塞罗那是西班牙加泰罗尼亚自治区首府,位于地中海沿岸。城市兼有港口、商业与文化中心功能,历史中心与扩展区构成不同的城市空间;加泰罗尼亚地区、巴塞罗那市和巴塞罗那都会区是不同的行政或统计范围。

Địa điểm

伦敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 英国英格兰

伦敦是英国首都,位于英格兰东南部泰晤士河畔。大伦敦由伦敦市(City of London)和32个伦敦自治市组成;日常所称伦敦也常指更广的通勤与都市区域,因此餐厅的实际行政地址应以门店所在自治市或城市为准。

Địa điểm

巴西

Bản gốc tiếng Trung · Country

巴西位于南美洲,是该洲面积最大的国家,首都是巴西利亚。

Địa điểm

意大利

Bản gốc tiếng Trung · Country

意大利位于南欧,主体为亚平宁半岛及西西里、撒丁两大岛,首都是罗马。

Địa điểm

墨西哥

Bản gốc tiếng Trung · Country

墨西哥位于北美洲,首都是墨西哥城,北接美国,南邻危地马拉和伯利兹,临太平洋与墨西哥湾。

Địa điểm

丹麦

Bản gốc tiếng Trung · Country

丹麦位于北欧,主体位于日德兰半岛及周边岛屿,首都是哥本哈根。

Địa điểm

西班牙

Bản gốc tiếng Trung · Country

西班牙位于欧洲西南部,首都是马德里,国土包括伊比利亚半岛大部、巴利阿里群岛、加那利群岛及北非自治市。

Địa điểm

英国

Bản gốc tiếng Trung · Country

大不列颠及北爱尔兰联合王国位于欧洲西北部,由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰构成,首都是伦敦,实行君主立宪与议会制度。

Địa điểm

Công viên Long Đàm

công viên

Công viên Long Đàm được liệt kê là một địa điểm trong thông báo năm 1999 của Chính quyền Nhân dân Thành phố Bắc Kinh.

# 中国近现代

Địa điểm

法国

Bản gốc tiếng Trung · Country

法国位于西欧,是以巴黎为首都的共和国;本土与海外领地共同构成法兰西共和国。

Địa điểm

Thành phố Thụy An

thành phố cấp huyện · Trung Quốc · Chiết Giang · Ôn Châu · Thụy An

Thụy An là thành phố cấp huyện trực thuộc Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 330381.

# 行政区划

Địa điểm

Sân bay Romeu Zema

Sân bay · Brasil

Sân bay Romeu Zema, còn gọi là sân bay Araxá, là sân bay cỡ trung tại Brasil (Araxá), có mã IATA AAX và mã ICAO SBAX.

# Airport

Địa điểm

Quận Ector

County · 美国 · 得克萨斯州 · 厄克托县

Quận Ector là một quận thuộc bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 165.171 người.

# 行政区划

Địa điểm

Clyde

làng · Hoa Kỳ · New Jersey · Clyde

Clyde là một ngôi làng thuộc [[place_us_nj_somerset_county|quận Somerset]], bang [[place_us_nj|New Jersey]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 213 người.

# 行政区划

Địa điểm

中国

Bản gốc tiếng Trung · Country

中国位于东亚。

Địa điểm

泰国

Bản gốc tiếng Trung · Country

泰国位于东南亚中南半岛,首都是曼谷。

Địa điểm

日本

Bản gốc tiếng Trung · 国 · 日本

位于东亚的岛国,由47个都道府县组成,拥有以新干线为代表的发达铁路网。

# 行政区划

Địa điểm

韩国

Bản gốc tiếng Trung · Country

大韩民国位于朝鲜半岛南部,首都是首尔,实行总统制共和国。

Địa điểm

Stuarts Draft

thị trấn · Hoa Kỳ · Virginia · Stuarts Draft

Stuarts Draft là một thị trấn thuộc quận Augusta, bang Virginia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9.235 người.

# 行政区划

Địa điểm

釜山广域市

Bản gốc tiếng Trung · 广域市 · 韩国 · 釜山广域市

釜山广域市位于韩国东南沿海,是韩国第二大城市和主要港口城市,下辖15个区和1个郡。

# 行政区划

Địa điểm

北京市

Bản gốc tiếng Trung · 直辖市 · 中华人民共和国·北京市

北京市是中华人民共和国首都、直辖市,行政区划代码为110000;也是五四运动发生及近现代学术发展的重要地点。

# 中国近现代# 教育# 行政区划

Địa điểm

上海市

Bản gốc tiếng Trung · 直辖市 · 中华人民共和国·上海市

上海市是中华人民共和国的省级行政区(直辖市),行政区划代码为310000;中国重要城市,也是近现代报刊与图书出版的重要中心。

# 中国近现代# 出版# 行政区划

Địa điểm

曼谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 泰王国

泰国首都,泰国唯一的府级直辖市,市长由直选产生。

Địa điểm

首尔

Bản gốc tiếng Trung · 특별시 · 韩国 · 首尔特别市

首尔特别市是大韩民国首都,位于汉江流域,由25个自治区域组成。汉江穿过城市,首尔与周边京畿道、仁川广域市共同构成更大的首都圈;首尔市界和首都圈不是同一范围。历史上这里曾以汉城、汉阳等名称出现。

# 行政区划

Địa điểm

大阪市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Japan · Osaka Prefecture · Osaka City

大阪市是日本大阪府的府厅所在地,位于近畿地方;大阪府与大阪市是不同层级的地方行政单位。

# 行政区划

Địa điểm

京都市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Japan · Kyoto Prefecture · Kyoto City

京都市是日本京都府府厅所在地,位于近畿地方;京都府与京都市是不同层级的地方行政单位。

# 行政区划

Tác phẩm

2025《米其林指南上海版》年度概况

Bản gốc tiếng Trung

米其林官方上海2025版文章确认三星2家、二星9家,并称上海版有超过50家星级餐厅;官方文章未给出可核实的一星总数或完整收录总数。