knowledge · Page 228

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

79486 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Khái niệm

巴西公共交通

Bản gốc tiếng Trung · Khác

巴西城市公交以大型巴士网与 BRT 为骨干(Curitiba 为 BRT 发源地),六大都会区有地铁,城际客运依赖长途巴士而非铁路。

# Xe buýt

Địa điểm

一潮山海

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 云南省昆明市西山区

昆明西山区爱情海购物公园5楼的潮汕菜餐厅,以「山珍潮味,华宴四季」为理念,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

大班楼

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

香港中环威灵顿街的粤菜餐厅,叶一南2009年创立,2025年由黑珍珠二钻升为三钻。招牌菜是花雕鸡油蒸蟹配陈村粉。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

8½ Otto e Mezzo BOMBANA

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳门路氹

8½ Otto e Mezzo BOMBANA(澳门店)是位于澳门银河综合度假城时尚汇的意大利菜餐厅,主打西西里风味品鉴菜单,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Little Napoli

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港意大利餐厅,主打名副其实的那不勒斯披萨与街头小吃,2024年由米其林入选餐厅晋升为必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

富春居

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 北京市东城区

北京王府井璞瑄酒店内的粤菜餐厅,由德国建筑师奥勒·舍人设计,《米其林指南》北京一星,2025黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

福1088

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 上海市静安区

福1088是上海静安区镇宁路375号1920年代联排住宅内的上海菜餐厅,2025黑珍珠餐厅指南一钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Opera Bombana

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

位于北京侨福芳草地的现代意大利菜餐厅,由名厨Umberto Bombana创立,2022《米其林指南北京版》一星,2024年4月闭店。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

圣保罗地铁

Bản gốc tiếng Trung · Khác

巴西最大、拉美最繁忙的地铁系统,1974 年开通,7 条地铁/单轨线约 98 站,与 CPTM 通勤铁路经 Luz 等枢纽一体化换乘。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

临江宴·雲

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 四川省成都市高新区

成都高新区天府国际金融中心双子塔南塔47楼的现代潮菜餐厅,由潮菜研究会会长张新民担任顾问,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Roganic

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港一星餐厅;《米其林指南香港与澳门版2023》记录它与二星餐厅Amber等延续此前获得的米其林绿星,该奖项表彰可持续实践。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Fu 1039

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·上海市

Fu 1039是位于上海长宁区愚园路1039号的上海菜餐厅,设于1920年代老洋房内,获《米其林指南上海2023》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

巴西城际巴士

Bản gốc tiếng Trung · Khác

铁路客运几乎为零的巴西,长途巴士与 rodoviária 汽车总站网曾是城际出行唯一选择,如今 500 公里以上航线被廉价航空大幅分流。

# Xe buýt

Khái niệm

巴西城市公交

Bản gốc tiếng Trung · Khác

巴西城市公交密度极高,圣保罗 SPTrans 运营万余辆巴士,BRT 遍布库里蒂巴/圣保罗/里约等大城,统一刷卡出行。

# Xe buýt

Tổ chức

Azul 航空

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

巴西目的地覆盖最广的航司(130+ 目的地),枢纽坎皮纳斯/维拉科波斯(VCP)、贝洛奥里藏特(CNF)、累西腓(REC),2026 年 3 月完成 Chapter 11。

# 航空公司

Tổ chức

GOL 航空

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

巴西第二大航司(约 33% 国内份额),全 737 机队约 147 架,2025 年完成 Chapter 11 重整,现属 Abra 集团,总部里约、主枢纽圣保罗。

# 航空公司

Khái niệm

巴西航空运输业

Bản gốc tiếng Trung · Khác

巴西为拉美最大航空市场,2025 年旅客吞吐 1.296 亿人次创新高,LATAM Brasil/GOL/Azul 三足鼎立,均刚经历 Chapter 11 重整。

# 航空# 民航

Khái niệm

萨尔瓦多地铁

Bản gốc tiếng Trung · Khác

萨尔瓦多地铁 2014 年开通,1 号线(红)Lapa–Águas Claras 与 2 号线(蓝)Acesso Norte–机场两线在 Acesso Norte 换乘,由 CCR Metrô Bahia 特许经营。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

累西腓地铁(Metrorec)

Bản gốc tiếng Trung · Khác

累西腓地铁 1985 年开通,由 CBTU 运营, Centro 线(含 Jaboatão/Camaragibe 分岔)与 Sul 线(直达机场)共 29 站、约 44 公里。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

贝洛奥里藏特地铁

Bản gốc tiếng Trung · Khác

贝洛奥里藏特地铁 1986 年开通,1 号线 Novo Eldorado–Vilarinho 共 21 站,2 号线 2026 年 7 月开通(Amazonas–Nova Suíça),由 Metrô BH 特许经营。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

里约热内卢地铁

Bản gốc tiếng Trung · Khác

里约地铁 1979 年开通,1/2/4 号线共 41 站,4 号线为 2016 奥运遗产,1/4 号线贯通运营,票价 R$ 7.90。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

萨尔瓦多国际机场(SSA)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay

巴伊亚州门户机场(德普塔多·路易斯·爱德华多·马加良斯机场),萨尔瓦多地铁 2 号线直达(免费接驳至航站楼)。

# 航空# tag-airport

Địa điểm

SẾP

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

香港中环砵典乍街45号 H Code 高座19楼的越南菜餐厅,丽新餐饮旗下,行政总厨 DoBee Lam 以明火烧烤烹制现代印度支那菜;2025年及2026年黑珍珠一钻,米其林指南收录。2022年11月开业。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

墨西哥公共交通总览

Bản gốc tiếng Trung · Khác

墨西哥公共交通以三大都会区轨道网络(墨西哥城、蒙特雷、瓜达拉哈拉)+ 庞大地面公交与长途巴士体系构成,票价亲民、网络密度居拉美前列。

# Tàu điện ngầm# Xe buýt

Địa điểm

贝尼托·华雷斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay

贝尼托·华雷斯国际机场是墨西哥最大机场与首都门户,1910 年代启用的老牌机场,两座航站楼年旅客约 4800 万人次。

# 航空# tag-airport

Khái niệm

墨西哥城地铁

Bản gốc tiếng Trung · Khác

墨西哥城地铁是拉美规模最大的地铁系统之一,1969 年开通,12 条线路 160 余站,以 5 比索低票价与象形站标闻名。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

墨西哥城公交与Metrobús

Bản gốc tiếng Trung · Khác

墨西哥城公交由数千条 peseros 小巴线路、RTP 国营公交、Metrobús BRT(7 线)、无轨电车与 Cablebús 索道组成,与地铁网络互补。

# Xe buýt

Khái niệm

墨西哥城际巴士

Bản gốc tiếng Trung · Khác

墨西哥拥有全球最发达的长途巴士体系之一:ADO、ETN/Enlaces Turísticos、Primera Plus、Futura、Grupo Senda 等以干线快巴衔接全国,价格远低于航空。

# Xe buýt

Địa điểm

蒂华纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay

蒂华纳国际机场(阿韦拉多·罗德里格斯将军)紧邻美国边境,以跨界航站楼(Cross Border Xpress)独步全球。

# 航空# tag-airport

Tổ chức

ADO(Autobuses de Oriente)

Bản gốc tiếng Trung · Company

ADO 是墨西哥最大的长途巴士集团,主导尤卡坦半岛、墨西哥湾沿岸与东南部市场,也是 TAPO 总站的主要运营商。

# Xe buýt

Địa điểm

坎昆国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay

坎昆国际机场是拉丁美洲最繁忙的国际旅游门户之一,服务尤卡坦半岛度假带,ASUR 集团运营。

# 航空# tag-airport

Tổ chức

墨西哥城地铁(STC)

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

墨西哥城地铁由集体运输系统(STC)运营,12 条线路(含 A/B 线)约 160 余站,是拉丁美洲最大的地铁系统之一。

# Tàu điện ngầm

Tổ chức

Viva Aerobus

Bản gốc tiếng Trung · Company

Viva Aerobus 是总部位于蒙特雷的墨西哥超低成本航司,由墨西哥东北部客运集团 Grupo Viva Aerobus(IBC 集团关联)运营。

# 航空公司

Tổ chức

Volaris

Bản gốc tiếng Trung · Company

Volaris 是墨西哥最大的航空公司(按国内客运量),超低成本模式运营,A320 系单一机队,总部位于墨西哥城。

# 航空公司

Tổ chức

墨西哥航空

Bản gốc tiếng Trung · Company

墨西哥航空是墨西哥旗舰航空与天合联盟成员,总部位于墨西哥城,经达美航空注资重组后主导干线与国际精品市场。

# 航空公司

Khái niệm

瓜达拉哈拉地铁3号线

Bản gốc tiếng Trung · Khác

3号线 2020 年开通,为全自动无人驾驶地铁,自 Zapopan 的 Arcos de Zapopan 东南至 Central de Autobuses,全长 21.5 公里、18 站。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

Metrorrey 3号线

Bản gốc tiếng Trung · Khác

3号线 2021 年 2 月开通,自东北 Hospital Metropolitano 南下至 General I. Zaragoza,全长 7.5 公里、8 站,与 2 号线共线运行至终点。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

Metrorrey 2号线

Bản gốc tiếng Trung · Khác

2号线 1994 年开通,北起 Sendero 南下经 UANL 大学区,南部历史中心段为地下,至 Macroplaza 的 General I. Zaragoza,13 站。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

Metrorrey 1号线

Bản gốc tiếng Trung · Khác

1号线 1991 年开通,横贯蒙特雷东西,自 Talleres 至 Exposición,19 站(16 站高架、1 站地面)。

# Tàu điện ngầm