knowledge · Page 237

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Cheok Kee

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

位于新加坡 Geylang Bahru Market & Food Centre 的卤鸭摊位(祝记),以酱卤鸭闻名;列入《米其林指南新加坡版》2023年必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ryoriya Inaya

Nhà hàng · 日本大阪

Nhà hàng Nhật Bản tại Osaka. Bài viết thường niên của MICHELIN Guide cho biết thực đơn giữ nét vui tươi trong khuôn khổ ẩm thực Nhật Bản. Nhà hàng lần đầu được trao một sao MICHELIN trong ấn bản năm 2024.

Địa điểm

SAN

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

SAN 是首尔江南区的创新菜餐厅,主厨赵成贤在复杂与克制间寻求平衡;《米其林指南首尔/釜山版2026》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Resonance

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Nhà hàng phong cách hiện đại tại Bangkok, nằm trong danh sách một sao của MICHELIN Guide Thailand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

la bûche

Nhà hàng · 日本京都

la bûche — Kyoto; Nhà hàng lần đầu được trao một sao MICHELIN trong ấn bản năm 2024.

Địa điểm

Juksunchae

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Juksunchae là nhà hàng Hàn Quốc đương đại tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Nhà hàng chuyển đến quận Watthana năm 2025 và chỉ có 12 chỗ; bài đánh giá chính thức nhấn mạnh món ăn tinh tế và không gian quầy nhỏ thân mật.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Chaleur

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

位于新加坡 Neil Road 二层的法日融合餐厅,日本主厨 Masahiko Kawano 以法式技法演绎法日食材;列入《米其林指南新加坡版》2025年一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

YUN

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔江南区的韩国料理餐厅,主厨金度允以面食与熟成发酵技法见长,列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kojacha

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国·首尔特别市

位于首尔江南区鹤洞路的亚洲料理餐厅,店名融合韩、日、中三种元素;列入《米其林指南首尔版2022》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Iggy's

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡乌节路 voco Orchard 酒店内的一星欧洲现代料理餐厅,晚餐品尝菜单以日法优质食材入馔,藏酒以勃艮第见长。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Coda

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Coda là nhà hàng Thái đương đại tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Đầu bếp kết hợp góc nhìn quốc tế có được sau mười năm làm việc tại Úc với tình yêu dành cho quê nhà trong thực đơn.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

JUEUN

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

JUEUN 是首尔钟路区的韩国料理餐厅,以发酵酱料演绎韩国四季;《米其林指南首尔/釜山版2026》一星。

Địa điểm

R-Haan

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Nhà hàng Thái đương đại tại Bangkok, nằm trong danh sách hai sao của MICHELIN Guide Thailand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Matsuzushi

Nhà hàng · 日本大阪

Nhà hàng sushi và món Nhật tại Osaka. Bài viết thường niên của MICHELIN Guide cho biết người chủ say mê nghiên cứu chế biến nhiều loại sushi từ cá theo mùa ở vịnh Osaka. Nhà hàng lần đầu được trao một sao MICHELIN trong ấn bản năm 2024.

Địa điểm

Loca Niru

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

位于新加坡修复历史建筑陈玉呢大宅内的创新料理餐厅,融合日式技法与本地风味,2026年首次获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

菊乃井 本店

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本京都府京都市东山区

菊乃井 本店是京都市东山区的日本料理料亭,主厨村田吉弘传承京都料亭文化并向世界推广日本料理,获《米其林指南京都/大阪版2025》三星。

Địa điểm

Hui Wei Chilli Ban Mian

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Geylang Bahru Market & Food Centre 的板面摊,自制面条配自制辣椒酱;2023年获米其林必比登推介,常早卖完。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Restaurant Allen

Nhà hàng · 韩国首尔

Nhà hàng hiện đại tại Seoul sử dụng nguyên liệu địa phương theo mùa cùng điểm nhấn Pháp nhẹ nhàng; hai sao trong Cẩm nang MICHELIN Seoul & Busan 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

KANGMINCHUL Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国·首尔特别市

首尔的当代料理餐厅,主厨姜旻哲以同名餐厅呈现精致法国料理;列入《米其林指南首尔版2023》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Jay Fai

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Jay Fai là nhà hàng ẩm thực đường phố Thái tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Bài đánh giá chính thức gọi đây là biểu tượng ẩm thực đường phố và nhấn mạnh món cua vàng giòn đặc trưng của đầu bếp.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yu Yuan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔钟路区四季酒店内的中餐餐厅,以粤菜为主,列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

GAGGEN by Choi Junho

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

GAGGEN由主厨夫妇崔贤雅与元珍熙主理,以罕见做法呈现日本时令食材;首尔江南区日本料理,米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

凯嘉

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡圣淘沙

位于新加坡圣淘沙嘉佩乐酒店殖民时期历史建筑内的现代粤菜餐厅,点心与烧味出众;2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

LE PONT DE CIEL

Nhà hàng · 日本大阪

Nhà hàng Pháp tại Osaka. Bài viết thường niên của MICHELIN Guide cho biết nhà hàng diễn giải các món Pháp cổ điển theo phong cách hiện đại tinh tế. Nhà hàng lần đầu được trao một sao MICHELIN trong ấn bản năm 2024.

Địa điểm

KANG MINCHUL Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

位于首尔江南区道安大路的法国现代料理餐厅,以韩亚风味重绎法餐;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Doppo

Nhà hàng · 日本京都

Doppo — Kyoto; Nhà hàng lần đầu được trao một sao MICHELIN trong ấn bản năm 2024.

Địa điểm

Chim by Siam Wisdom

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Chim by Siam Wisdom là nhà hàng Thái tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Nhà hàng nằm trong ngôi nhà trăm tuổi có khu vườn yên tĩnh phía sau; không gian kiến trúc và món ăn cùng tạo nên trải nghiệm đặc biệt.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

y'east

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔江南区的当代料理餐厅,主厨赵永东以个人审美重新演绎熟悉味道,列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Exquisine

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

Exquisine是首尔江南区住宅区的现代料理餐厅,主厨张庆元以自种香草与本地时令食材探索韩国食材;米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

潮州发记

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡 Orange Grove Road RELC 大厦的潮州菜餐厅,1969年创立、三代传承,以溏心鲍鱼著称;2025黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Onjium

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

Onjium 是首尔钟路区景福宫对面的韩国料理餐厅,以现代技法重释传统风味;《米其林指南首尔/釜山版2026》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lerouy

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡法式现代料理餐厅,主厨Christophe Lerouy来自阿尔萨斯,以出人意料的料理组合见长;2025、2026年米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kashiwaya Osaka Kitashinchi

Nhà hàng · 日本大阪

Nhà hàng Nhật Bản tại Osaka. Bài viết thường niên của MICHELIN Guide giới thiệu đây là nhà hàng liên kết với nhà hàng ba sao Kashiwaya Osaka Senriyama. Nhà hàng lần đầu được trao một sao MICHELIN trong ấn bản năm 2024.

Địa điểm

Candlenut

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

位于新加坡 Dempsey Road 的娘惹菜餐厅,主厨 Malcolm Lee 以创意手法演绎传统海峡华人料理;2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻,《米其林指南新加坡版》2026年一星。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

随堂里

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 上海市静安区

随堂里是位于上海市静安区石门一路366号The Middle House Residences 2楼的现代中餐厅,以创意点心闻名,2025与2026黑珍珠餐厅指南均获一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

anpeji

Nhà hàng · 日本京都

anpeji — Kyoto; Nhà hàng lần đầu được trao một sao MICHELIN trong ấn bản năm 2024.

Địa điểm

Evett

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

Evett是首尔江南区的创新韩式料理餐厅,主厨Joseph Lidgerwood以采集食材与韩国发酵传统构思菜单;米其林二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Chef's Table

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Nhà hàng Pháp đương đại tại Bangkok, nằm trong danh sách hai sao của MICHELIN Guide Thailand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lei Garden

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡粤菜餐厅,位于赞美坊(Chijmes)殖民风格建筑内,供应粤菜与点心;2025、2026年米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

INDDEE

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Nhà hàng Ấn Độ đương đại tại Bangkok, nằm trong danh sách hai sao của MICHELIN Guide Thailand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

NABI

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 上海市长宁区

上海长宁区武夷路WYSH园区的韩国料理餐厅,年轻主厨以现代手法演绎韩餐,设17席吧台,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Muoki

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

Muoki 是首尔江南区的现代料理餐厅,主厨朴茂贤设抬高的开放式厨房;《米其林指南首尔/釜山版2026》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hill Street Tai Hwa Pork Noodle

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡 Crawford Lane 的猪肉面小贩摊,依家传食谱现点现煮;米其林一星,被米其林指南标注“值得排队”。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Suan Thip

Nhà hàng · 暖武里,泰国

Nhà hàng Thái tại Nonthaburi, nằm trong danh sách một sao của MICHELIN Guide Thailand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

甬府·北外滩

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 上海市虹口区

上海虹口区北外滩来福士广场东塔56层的宁波菜餐厅,甬府品牌2022年开设;《米其林指南上海版2023》新晋一星,2025黑珍珠餐厅指南三钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Palate

Nhà hàng · 韩国釜山

Nhà hàng hiện đại tại Busan, nơi đầu bếp Jae-hoon Kim khám phá lối nấu phóng khoáng, giàu tính phiêu lưu trên nền tảng ẩm thực Pháp; một sao năm 2024 và 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tutoiement

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔城东区的法式餐厅,主厨金度贤以精准法餐著称,列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Escondido

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

Escondido是首尔龙山区汉南洞的墨西哥菜餐厅,主厨赴墨学艺后融合独特演绎;米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Labyrinth

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡滨海艺术中心商场内的新加坡创新料理餐厅,主厨LG Han以童年记忆重新诠释本地饮食传统;2025、2026年米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

AKKEE

Nhà hàng · 暖武里,泰国

Nhà hàng Thái đương đại tại Nonthaburi, nằm trong danh sách một sao của MICHELIN Guide Thailand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Muni

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

Muni 是首尔江南区的日本料理餐厅,主厨金东旭以 omakase 呈现时令精髓;《米其林指南首尔/釜山版2026》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Buona Terra

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

位于新加坡 Scotts Road 的意大利现代料理餐厅,设于翻修后的殖民时期建筑内;列入《米其林指南新加坡版》2025、2026年一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Heng Kee

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Hong Lim Market & Food Centre 的咖喱鸡米粉面摊,1970年代创立、现由第二代经营;2023年获米其林必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nusara

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Nhà hàng Thái đương đại tại Bangkok, nằm trong danh sách một sao của MICHELIN Guide Thailand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cannubi by Umberto Bombana

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Cannubi by Umberto Bombana là nhà hàng Ý đương đại tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Tại khách sạn Dusit Thani, nhà hàng thể hiện triết lý ẩm thực của Umberto Bombana, kết hợp kỹ thuật truyền thống với cách diễn giải hiện đại.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

IGNIV

Nhà hàng · 曼谷,泰国

IGNIV là nhà hàng châu Âu đương đại tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Tên gọi có nghĩa là “tổ” trong tiếng Romansh; nhà hàng chú trọng món ăn chia sẻ và cơ sở Bangkok do đầu bếp Dominik Falk, cộng sự lâu năm, điều hành.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mori

Nhà hàng · 韩国釜山

Nhà hàng kaiseki tại Busan với thực đơn từ hải sản địa phương và nông sản theo mùa; một sao trong cả cẩm nang Busan 2024 và 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Sanghyeon

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国·首尔特别市

首尔江南区的六席柜台寿司店,主厨林相贤的同名餐厅,获《米其林指南首尔版2022》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

AVANT

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 广东省深圳市南山区

AVANT是深圳南山区侨城东路的当代西式餐厅,由田泽宇主理,菜单以旅行为主题,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Eatanic Garden

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

Eatanic Garden位于首尔Josun Palace酒店36层,以高空城市花园为意象的现代韩式料理;米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Joo Ok

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国·首尔特别市

首尔的韩国现代料理餐厅,主厨申昌浩以发酵与自制酱类为核心;获《米其林指南首尔版2022》二星,2023年底迁往纽约。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Dame de Pic(新加坡店)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

La Dame de Pic新加坡店位于莱佛士酒店,是名厨Anne-Sophie Pic烹饪理念在亚洲的首家分店;2022年由米其林入选推荐晋升为一星。

Địa điểm

Yugen

Nhà hàng · 日本京都

Nhà hàng Nhật Bản tại Kyoto, được nâng từ một lên hai sao trong cẩm nang năm 2024.

Địa điểm

Hamamoto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

新加坡 Tras Street 的12席割烹寿司餐厅,主厨 Kazuhiro Hamamoto 出自京都;米其林指南2022年首授一星,2026年续列一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Le DORER

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国釜山

Le DORER是釜山海云台Marine City的现代韩式料理餐厅,由釜山出身的年轻主厨主理,获《米其林指南首尔/釜山版2026》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

晟永興(外滩店)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 上海市黄浦区

晟永興(外滩店)是位于上海外滩五号5楼的北京菜餐厅,以枣木烤鸭闻名,是北京品牌晟永興在上海的首家分店,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Bo.lan

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Bo.lan là nhà hàng Thái tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Nhà hàng nằm trong ngôi nhà Thái truyền thống bằng gỗ sẫm màu; món ăn bắt nguồn từ sách nấu ăn Thái truyền thống và chú trọng tính bền vững, nấu nướng có cân nhắc.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Collage

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

Collage是首尔江南区的法式现代料理餐厅,主厨Jin-sung Noh以发酵技法为传统法餐注入现代变化;米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

NAWA

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Nhà hàng Thái đương đại tại Bangkok, nằm trong danh sách một sao của MICHELIN Guide Thailand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN