knowledge · Page 25

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

61061 mục59302 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Khái niệm

Jian dui Long Giang (bánh gạo nổ phủ vừng)

Món ăn vặt

Jian dui Long Giang là món ăn Tết truyền thống của Long Giang, Thuận Đức, có từ thời Minh: vỏ bột nếp bọc nhân gạo nổ và siro đậu phộng, viên chiên tròn tượng trưng cho "vàng bạc đầy nhà".

Địa điểm

Stanton

thị trấn · Hoa Kỳ · Michigan · Stanton

Stanton là một thị trấn thuộc hạt Montcalm, bang Michigan, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 1.414 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

Bánh Lôn Giáo

Món ăn vặt

Bánh Lôn Giáo, còn gọi là bánh đường trắng, là bánh gạo hấp truyền thống của Lôn Giáo, Thuận Đức: gạo được xay, lên men tự nhiên rồi hấp thành bánh trong, gập lại không gãy.

Địa điểm

Dominique Bouchet

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

Dominique Bouchet 位于巴黎,MICHELIN 历史个人页记载地址 11 rue Treilhard, Paris 75008,菜系标注为Cuisine classique。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

L'Arcane

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

L'Arcane 位于巴黎,MICHELIN 历史个人页记载地址 52 rue Lamarck, Paris 75018,菜系标注为Cuisine moderne。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sân bay Pô

sân bay · Burkina Faso · Pô

Sân bay Pô nằm gần thị trấn Pô, Burkina Faso. Đây là sân bay nhỏ ở độ cao khoảng 320 m và không có dịch vụ bay theo lịch thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Huyện Đại Tân

huyện · Trung Quốc · Quảng Tây · Sùng Tả · huyện Đại Tân

Huyện Đại Tân trực thuộc thành phố cấp địa khu Sùng Tả, khu tự trị Quảng Tây; mã đơn vị hành chính là 451424.

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

Lợn hấp Quân An

Món ăn

Lợn hấp Quân An là món truyền thống của Quân An, Thuận Đức, bắt nguồn từ tục chia thịt tế sau lễ xuân thu tại nhà thờ họ: cả con lợn được ướp rồi hấp cách thủy, da dai thịt mềm.

Khái niệm

Sữa xào Đại Lương

Món ăn

Sữa xào Đại Lương là món đặc sản của Đại Lương, Thuận Đức: sữa trâu nước được kết đông cùng lòng trắng trứng trên lửa nhỏ thành khối trắng mềm rung rinh, ví dụ tiêu biểu của kỹ thuật "xào mềm" trong ẩm thực Trung Hoa.

Tác phẩm

Gemini 4 Argon Cyber Permissive

Google DeepMind

Biến thể của Gemini 4 Argon cho an ninh mạng phòng thủ, dùng được rộng rãi nhưng chỉ truy cập qua danh sách cho phép.

Địa điểm

Sorrento

thị trấn · Hoa Kỳ · Louisiana · Sorrento

Sorrento là thị trấn thuộc hạt Ascension Parish, bang Louisiana, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 1,582 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

Nano Banana 2.1

Google DeepMind

Mô hình tạo và chỉnh sửa ảnh của Google, ra mắt ngày 6 tháng 10 năm 2026, hỗ trợ chỉnh sửa hội thoại, ghép nhiều ảnh và giữ nhất quán nhân vật.

Địa điểm

Red Wing

thành phố · Hoa Kỳ · Minnesota · Red Wing

Red Wing là thành phố thuộc hạt Goodhue, bang Minnesota, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 16,445 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Piketon

thị trấn · Hoa Kỳ · Ohio · Piketon

Piketon là thị trấn thuộc hạt Pike, bang Ohio, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 2,146 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

Gemini 3.8 Live

Google DeepMind

Mô hình giọng nói thời gian thực của dòng Gemini 3.8, ra mắt ngày 15 tháng 9 năm 2026 cho hội thoại âm thanh độ trễ thấp qua Live API.

Khái niệm

Yusheng Thuận Đức (cá sống)

Món ăn

Yusheng Thuận Đức là món truyền thống: cá trắm cỏ được làm sạch máu, lóc thịt thái lát mỏng, trộn với hơn chục loại gia vị trong nghi thức "lo hei" của người Quảng Đông, cầu mong phát đạt.

Tác phẩm

Gemini 3.8 Flash

Google DeepMind

Mô hình chủ lực của dòng Gemini 3.8, ra mắt ngày 2 tháng 9 năm 2026 cho lập trình dài hạn và tác nhân tự động.

Địa điểm

Klingenberg am Main

thành phố · Đức · Bayern

Klingenberg am Main là một thành phố ở bang Bayern, Đức. Cẩm nang Michelin Đức 2026 có liệt kê nhà hàng Cølbo nằm tại thành phố này.

Địa điểm

东京都

Bản gốc tiếng Trung · 都 · 日本・東京都

日本的首都,位于关东地方,人口约1,404万,为都道府县之首。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鄱阳湖城悦麓酒店

Bản gốc tiếng Trung · Hotel · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

鄱阳湖城悦麓酒店是位于江西省上饶市鄱阳县饶州古镇的高端度假酒店,由湖城文旅集团投资建设、引进法国 YALUX 品牌,2023年暑期开业,设191间客房及徽派古院别墅。

Địa điểm

Morihiro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛杉矶

洛杉矶日本菜餐厅。餐厅的寿司使用在日本岩手县种植的秋田小町米,也提供主厨招牌豆腐和时令日式料理。列入《米其林指南加州版2025》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sân bay quốc tế Charleston

sân bay · Hoa Kỳ · South Carolina · khu vực Charleston

Sân bay quốc tế Charleston là sân bay lớn phục vụ khu vực Charleston thuộc bang South Carolina, Hoa Kỳ. Sân bay có các chuyến bay thường lệ và nằm ở độ cao khoảng 14 m.

# Sân bay

Địa điểm

饶州古镇

Bản gốc tiếng Trung · Scenic area · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

饶州古镇是位于江西省上饶市鄱阳县城北部的文化旅游街区,由湖城文旅集团投资逾16亿元分两期建设,2021年4月一期开业,为国家4A级旅游景区和首批国家级旅游休闲街区。

Tổ chức

上饶湖城文旅集团

Bản gốc tiếng Trung · Company

上饶湖城文旅集团是江西省鄱阳县的文旅投资运营企业,投资建设了饶州古镇旅游休闲街区及其二期西江园·淮王八景、鄱阳湖城悦麓酒店等项目。

Địa điểm

鄱阳湖

Bản gốc tiếng Trung · Lake · 中华人民共和国·江西省

鄱阳湖位于江西省北部、长江南岸,是中国第一大淡水湖,水位季节性变化极大,为白鹤等近百万只候鸟的越冬地,经湖口注入长江。

Địa điểm

Huyện Hội Xương

huyện · Trung Quốc · Giang Tây · Cám Châu · huyện Hội Xương

Huyện Hội Xương trực thuộc thành phố cấp địa khu Cám Châu, tỉnh Giang Tây; mã đơn vị hành chính là 360733.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Omakase at Barracks Row

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 华盛顿哥伦比亚特区

Omakase at Barracks Row 位于华盛顿特区 Barracks Row,主厨 Yi “Ricky” Wang 主理寿司吧台 omakase。米其林列举 Boston surf clam、烟熏海胆酱甜虾及干草烟熏西班牙鲭鱼;2024、2025版均获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

MITA

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 华盛顿哥伦比亚特区

MITA 位于华盛顿特区 Shaw 社区,是主打植物性料理的拉丁美洲餐厅。主厨 Tatiana Mora 与 Miguel Guerra 以品尝菜单呈现从墨西哥到智利的风味;米其林举例有 arepas、arracacia 汤和西瓜 crudo。2024、2025版均获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Esmay

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Seasonal Cuisine, Farm to table餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aurora at ILA

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hentley Farm

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 塞佩尔茨菲尔德

塞佩尔茨菲尔德的Seasonal Cuisine, Regional Cuisine餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

LVN Restaurant at Bird in Hand

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 伍德赛德

伍德赛德的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

arkhé

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Farm to table, Meats and Grills餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Anvers Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 坎加里拉

坎加里拉的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Skillogalee Barrel House

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 七丘

七丘的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Botanic

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Australian Contemporary, Seasonal Cuisine餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aptos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 斯特灵

斯特灵的Australian Contemporary, Creative餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Magill Estate Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Australian Contemporary, Seasonal Cuisine餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》二星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Maxwell Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 麦克拉伦谷

麦克拉伦谷的Creative餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Maple Falls

làng · Hoa Kỳ · Washington · Maple Falls

Maple Falls là một ngôi làng thuộc hạt Whatcom, bang Washington, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 324 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Augusta

làng · Hoa Kỳ · Michigan · Augusta

Augusta là một ngôi làng thuộc hạt Kalamazoo, bang Michigan, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 904 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrah

làng · Hoa Kỳ · Washington · Harrah

Harrah là một ngôi làng thuộc hạt Yakima, bang Washington, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 628 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿拉伯联合酋长国

Bản gốc tiếng Trung · Country

阿拉伯联合酋长国由七个酋长国组成;2026版米其林指南在阿联酋的正式完整榜单分别覆盖迪拜与阿布扎比,共178家餐厅。

Địa điểm

阿布扎比

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 阿拉伯联合酋长国

阿布扎比是阿联酋首都及组成酋长国;2026版《米其林指南阿布扎比版》官方完整名单收录56家餐厅。

Địa điểm

迪拜

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 阿拉伯联合酋长国

迪拜是阿联酋组成酋长国兼主要城市;2026版《米其林指南迪拜版》官方完整名单收录122家餐厅。

Tác phẩm

江油肥肠

Bản gốc tiếng Trung

江油肥肠是绵阳江油特色烹饪技艺,四川省天府旅游美食,其制作技艺列入四川省第七批省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

绵阳米粉

Bản gốc tiếng Trung

绵阳米粉是绵阳标志性特色小吃、四川省天府旅游美食,其制作技艺2026年列入四川省第七批省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

日照绿茶

Bản gốc tiếng Trung

日照绿茶是北方绿茶代表,日照茶手工炒制技艺2021年列入山东省第五批省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

孝感米酒

Bản gốc tiếng Trung

孝感米酒是孝感传统名产,相传“成于孝,始于宋”,其制作技艺列入湖北省级非物质文化遗产名录。

Tác phẩm

孝感麻糖

Bản gốc tiếng Trung

孝感麻糖是孝感传统名食,后唐时期曾为宫廷贡品,其制作技艺列入湖北省级非物质文化遗产名录。

Tác phẩm

东安鸡

Bản gốc tiếng Trung

东安鸡是永州东安传统名菜,其制作技艺2022年列入第五批湖南省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

永州血鸭

Bản gốc tiếng Trung

永州血鸭是永州传统名菜,其制作技艺2022年列入第五批湖南省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

宝庆猪血丸子

Bản gốc tiếng Trung

宝庆猪血丸子是邵阳隆回的传统食品,又称豆腐丸子,2010年列入邵阳市第二批市级非物质文化遗产名录。

Địa điểm

Sân bay Ankazoabo

sân bay · Madagascar

Sân bay Ankazoabo nằm gần thị trấn Ankazoabo, Madagascar. Đây là sân bay nhỏ ở độ cao khoảng 430 m và không có dịch vụ bay theo lịch thường lệ.

# Sân bay

Tác phẩm

泰山驴油火烧

Bản gốc tiếng Trung

泰山驴油火烧全称泰山范镇驴油火烧,是泰安传统名吃,2013年入选山东省非物质文化遗产名录。

Tác phẩm

Gemini 4 Carbon

Google DeepMind

Mô hình AI tiên tiến do Google DeepMind công bố ngày 28 tháng 10 năm 2026, tập trung vào phòng thủ mạng và tác vụ dài hạn, ban đầu chỉ dành cho chuyên gia phòng thủ đã thẩm định.

Tác phẩm

Gemini 4 Argon

Google DeepMind

Mô hình AI tiên tiến do Google DeepMind công bố ngày 30 tháng 9 năm 2026 cho kỹ thuật phần mềm phức tạp, tác vụ tác nhân và phòng thủ mạng.

Tổ chức

Google DeepMind

Company

Tổ chức nghiên cứu trí tuệ nhân tạo thuộc Google, được thành lập năm 2023 từ việc hợp nhất Google Brain và DeepMind.

Tổ chức

Google

Company · 4 tháng 9 năm 1998

Công ty công nghệ đa quốc gia Hoa Kỳ hoạt động trong lĩnh vực tìm kiếm, quảng cáo trực tuyến, điện toán đám mây, phần mềm, phần cứng và trí tuệ nhân tạo.

Tác phẩm

火边子牛肉

Bản gốc tiếng Trung

火边子牛肉是自贡盐帮菜代表名食,其制作技艺为四川省级非物质文化遗产,也是国家地理标志产品。

Địa điểm

CEBO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

CEBO 位于Madrid,提供Creativa。CEBO 位于 Hotel Urban,由主厨 Javier Sanz 与 Juan Sahuquillo 共同主理;页面将其菜系标注为创意料理。

Địa điểm

Christie

làng · Hoa Kỳ · Oklahoma · Christie

Christie là một ngôi làng ở bang Oklahoma, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 218 người.

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

灯芯糕

Bản gốc tiếng Trung

灯芯糕是湘潭传统糕点,形似灯芯、点火可燃烧,其制作技艺2021年列入湖南省非物质文化遗产保护名录。

Tác phẩm

宜宾燃面

Bản gốc tiếng Trung

宜宾燃面是宜宾传统名小吃,原名叙府燃面,因油重无水、点火即燃得名,其传统制作技艺2011年列入四川省非物质文化遗产名录。

Tác phẩm

富顺豆花

Bản gốc tiếng Trung

富顺豆花是自贡富顺的传统豆制品名食,其制作工艺为四川省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

栖凤渡鱼粉

Bản gốc tiếng Trung

栖凤渡鱼粉是郴州苏仙区栖凤渡镇的传统鱼粉,其制作技艺2016年列入湖南省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

道口烧鸡

Bản gốc tiếng Trung

道口烧鸡是安阳滑县道口镇的传统名馔,中国三大名鸡之一,其制作技艺2009年列入河南省非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

Ga Yu'anlu

ga metro · Trung Quốc · An Huy · Vu Hồ · quận Cửu Giang

Ga Yu'anlu là một ga metro tại thành phố Vu Hồ, tỉnh An Huy, Trung Quốc. Ga khai trương ngày 3 tháng 11 năm 2021.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Tác phẩm

鸡爪麻花

Bản gốc tiếng Trung

鸡爪麻花是商丘传统油炸面食,因拧成鸡爪形状得名,清代雍正年间曾作贡品,制作技艺在周家传承十二代。

Tác phẩm

糁

Bản gốc tiếng Trung

糁是临沂传统名吃,以肉汤加麦米、面粉熬成稀粥状,其制作技艺2013年列入山东省第三批省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

Chispa Bistró

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

Chispa Bistró 位于Madrid,提供Moderna。Chispa Bistró 位于 Chueca 社区,设有开放式厨房。主厨 Juan D'Onofrio 以现代料理处理地中海风味和阿根廷影响,并通过炭火、烟熏与熟成强化风味。

Khái niệm

米其林指南的排名与年度比较口径

Bản gốc tiếng Trung · Thuật ngữ

《米其林指南》以星级和其他标识分组评价餐厅,不发布跨地区统一的餐厅序数总榜;年度比较须限定版次和覆盖地区。

Nhân vật

杨振华

Bản gốc tiếng Trung · 企业家

杨振华是互联网烘焙品牌“熊猫不走蛋糕”的创始人、董事长,2024年3月公司资金链断裂停业后,他称已个人破产。

Tổ chức

熊猫不走蛋糕

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2017年

熊猫不走蛋糕是2017年创立于广东惠州的互联网烘焙品牌,以免费送蛋糕上门并表演歌舞制造生日惊喜,全国曾有110多家直营店,2024年3月因资金链断裂停业。

Nhân vật

曹国亮

Bản gốc tiếng Trung · 1986年7月 · 企业家

曹国亮(1986年— )是手工吐司品牌“爸爸糖”的创始人,江苏爸爸糖餐饮管理有限公司董事长,甘肃会宁人。

Tổ chức

惠州市熊猫不走烘焙有限公司

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2017年10月

惠州市熊猫不走烘焙有限公司成立于2017年10月,法定代表人为姚秀华,是“熊猫不走蛋糕”品牌的关联公司,2024年3月停业。

Địa điểm

Corralitos

khu dân cư · Hoa Kỳ · California · Corralitos

Corralitos là một cộng đồng thuộc hạt Santa Cruz, bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.326 người.

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

江苏爸爸糖餐饮管理有限公司

Bản gốc tiếng Trung · Company

江苏爸爸糖餐饮管理有限公司是手工吐司品牌“爸爸糖”的所属公司,总部位于江苏无锡,以加盟连锁方式经营吐司门店。

Tổ chức

爸爸糖

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2015年

爸爸糖是2015年创立的手工吐司品牌,总部位于江苏无锡,专做吐司面包单品,坚持“手工现烤、只卖一天”,2023年底全国182座城市有500多家门店。

Tổ chức

北京稻香村食品有限责任公司

Bản gốc tiếng Trung · Company

北京稻香村食品有限责任公司是北京老字号糕点品牌“北京稻香村”的经营主体,沿用前店后厂模式,门店主要集中在北京及周边。

Tổ chức

北京稻香村

Bản gốc tiếng Trung · Company · 1895年

北京稻香村是北京的老字号糕点品牌,1895年由金陵人郭玉生在前门外观音寺开设“稻香村南货店”起家,1984年由刘振英重建,以牛舌饼、枣花酥等南味糕点著称。

Nhân vật

吴志刚

Bản gốc tiếng Trung · 企业家

吴志刚是桃李面包的创始人、实际控制人,1997年在沈阳创办公司,2015年带领企业在上交所上市,成为“面包第一股”。

Tổ chức

桃李面包

Bản gốc tiếng Trung · Company · 1997年1月23日

桃李面包股份有限公司成立于1997年1月,总部位于沈阳,创始人吴志刚,以“中央工厂+批发”模式生产短保面包,2015年12月上市,被称为“面包第一股”。